Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105624534 | 0105624534 | LIÊN DANH ỨNG DỤNG TIN HỌC - TÂN LIÊN MINH - PHAM THỊ MY-CÔNG NGHỆ SỐ BVB VIỆT NAM |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VÀ ỨNG DỤNG TIN HỌC |
7.130.000.000 VND | 7.130.000.000 VND | 7.130.000.000 VND | 7 day | 07 days | ||
| 2 | vn0101871606 | 0101871606 | LIÊN DANH ỨNG DỤNG TIN HỌC - TÂN LIÊN MINH - PHAM THỊ MY-CÔNG NGHỆ SỐ BVB VIỆT NAM |
TAN LIEN MINH JOINT STOCK COMPANY |
7.130.000.000 VND | 7.130.000.000 VND | 7.130.000.000 VND | 7 day | 07 days | ||
| 3 | vnz000045995 | 001160015972 | LIÊN DANH ỨNG DỤNG TIN HỌC - TÂN LIÊN MINH - PHAM THỊ MY-CÔNG NGHỆ SỐ BVB VIỆT NAM |
HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ MY |
7.130.000.000 VND | 7.130.000.000 VND | 7.130.000.000 VND | 7 day | 07 days | ||
| 4 | vn0108704315 | 0108704315 | LIÊN DANH ỨNG DỤNG TIN HỌC - TÂN LIÊN MINH - PHAM THỊ MY-CÔNG NGHỆ SỐ BVB VIỆT NAM |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ BVB VIỆT NAM |
7.130.000.000 VND | 7.130.000.000 VND | 7.130.000.000 VND | 7 day | 07 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VÀ ỨNG DỤNG TIN HỌC | main consortium |
| 2 | TAN LIEN MINH JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ MY | sub-partnership |
| 4 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ BVB VIỆT NAM | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp đồng PE 20x2x0,5 |
500 | Mét | Việt Nam | 76,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp đồng PE 10x2x0,5 |
1000 | Mét | Việt Nam | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây điện thoại dã chiến có rường |
2000 | Mét | Việt Nam | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hộp cáp 20 đôi |
2 | Chiếc | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Anten AH 740 cần 2,7 máy VTĐsn 81001 lắp đặt trên xe |
6 | Chiếc | Nhật bản | 68,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Anten cần 2,7 máy VTĐscn 5400 lắp trên xe |
16 | Chiếc | Nhật bản | 3,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy khoan, bắt vít, bắt bu lông dùng pin |
3 | Cái | Trung Quốc | 10,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dụng cụ sửa chữa VTĐ Proskit PK-2030T |
3 | Bộ | Trung Quốc | 5,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ dụng cụ sửa chữa cơ khí 69 CT TK-23691 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 2,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiếc hàn |
1 | kg | Việt Nam | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Nhựa thông |
2 | kg | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hút thiếc hàn |
2 | Cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy hàn điều chỉnh nhiệt độ Prockis SS-202F (10W) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vít bắt gỗ màu đen (5cm) |
1 | Kg | Việt Nam | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vít bắt gỗ màu đen (3cm) |
1 | Kg | Việt Nam | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vít bắt gỗ màu đồng (4cm) |
1 | Kg | Việt Nam | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vít bắt gỗ màu đồng (5cm) |
1 | Kg | Việt Nam | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống gen co nhiệt Ø 1 mm |
5 | Mét | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống gen co nhiệt Ø 1,5 mm |
5 | Mét | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống gen co nhiệt Ø 2 mm |
5 | Mét | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống gen co nhiệt Ø2,5mm |
5 | Mét | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống gen co nhiệt Ø 3 mm |
5 | Mét | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống gen co nhiệt Ø 4 mm |
5 | Mét | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ống gen co nhiệt Ø 5 mm |
5 | Mét | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Rulo cuộn dây điện 1.5 (loại dài 50m) |
2 | Cuộn | Việt Nam | 3,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy thổi bụi Mini cầm tay dùng pin BS-VC07 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chổi cọ bản quét sơn 75mm |
15 | Chiếc | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giẻ bảo quản (chất liệu Cotton) |
5 | Kg | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Pin máy hàn quang Comway model: No. C5-52403933283 hoặc loại tương đương |
2 | Cái | Trung Quốc | 9,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ dụng cụ thi công quang |
2 | Cái | Trung Quốc | 19,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | UPS offline 650 VA |
10 | Cái | Trung Quốc | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây nhảy quang đầu SC-SC |
50 | Sợi | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cáp quang 4FO |
1000 | Mét | Việt Nam | 18,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây HDMI có bộ đẩy |
5 | Cái | Trung Quốc | 3,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dây thít 15cm |
15 | Túi | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây thít 20cm |
15 | Túi | Việt Nam | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây thít 30cm |
15 | Túi | Việt Nam | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ổ điện rời |
15 | Cái | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phích căm rời |
20 | Cái | Việt Nam | 76,883 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cáp mạng C6 |
8 | Thùng | Việt Nam | 6,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ổ cắm Lioa 6 trấu. |
10 | Cái | Việt Nam | 375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hạt mạng J45. |
5 | Túi | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đầu chuyển đổi USB-HDMI |
3 | Cái | Trung Quốc | 785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thiết bị chuyển đổi USB 2.0-AV 3.5mm hoặc tương đương |
3 | Cái | Việt Nam | 785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Switch mạng 8 cổng |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Modem Wifi |
20 | Cái | Trung Quốc | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đầu nối HDMI |
5 | Cái | Trung Quốc | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nguồn Camera |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tivi 65 inch |
3 | Cái | Việt Nam | 34,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | USB 64G 3.0 |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phần mềm diệt Virut |
1 | Gói | Nga | 110,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Gói thuê bao tài khoản truyền hình trực tuyến Microsoft Team |
1 | Gói | Mỹ | 150,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Phần mềm AutoCAD |
2 | Gói | Mỹ | 82,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy ép plastic |
2 | Cái | Trung Quốc | 6,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Biển mica chức danh để bàn cỡ nhỏ. |
20 | Cái | Việt Nam | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Biển mica chức danh để bàn cỡ lớn. |
20 | Cái | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cờ (để bàn chỉ huy Đội). |
40 | Cái | Việt Nam | 718,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ảnh Bác Hồ, bản đồ địa hình, thế giới, bản đồ địa chính và khung. |
10 | Cái | Việt Nam | 3,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Đèn pha chiếu sáng vọng gác 300W (Năng lượng hoặc điện) |
30 | Cái | Việt Nam | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sơn chống rỉ mầu xanh lá cây |
30 | Kg | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sơn chống rỉ mầu trắng |
30 | Kg | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sơn chống rỉ mầu ghi |
30 | Kg | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sơn chống rỉ mầu đỏ |
30 | Kg | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chổi quét sơn các cỡ |
100 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thảm nhựa đỏ (nghi lễ QĐ) D15-20m x R1,2m. |
200 | Mét | Đài Loan | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Khung Bản đồ thế giới, bản đồ địa chính: Chất liệu: Nhôm (hoặc gỗ), alumi |
5 | Cái | Việt Nam | 2,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đồng hồ treo tường |
20 | Cái | Việt Nam | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Biển, băng trực các loại theo hệ thống trực ở Việt Nam |
20 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bạt in loại 1,2m |
5 | Cuộn | Việt Nam | 14,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bạt in loại 1,8m |
3 | Cuộn | Việt Nam | 14,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bạt in loại 2,4m |
3 | Cuộn | Việt Nam | 15,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bạt in loại 3,2m |
3 | Cuộn | Việt Nam | 17,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dây điện trần phú cỡ 2x1,5 |
500 | Mét | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dây điện trần phú cỡ 2x2,5 |
500 | Mét | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy in A0 HP Designjet A0-T1708 |
1 | Cái | Trung Quốc | 385,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cartridge máy in Canon LBP2900 |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bút bi Thiên Long TL-05 mực đen |
100 | Hộp | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bút mực nước Lin C |
10 | Hộp | Ấn Độ | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bút viết bảng mica mực đen |
20 | Hộp | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bút viết bảng mica mực đỏ |
10 | Hộp | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bút ký 0,7MM Pentel |
10 | Hộp | Nhật Bản | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bút xóa Thiên Long |
20 | Hộp | Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bút phớt, dạ màu 12 màu (12 cái/Vỉ) |
10 | Vỉ | Việt Nam | 402,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bút nhớ dòng |
10 | Hộp | Trung Quốc | 253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bút chì 134 |
5 | Hộp | Đức | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Gọt bút chì |
36 | Cái | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bút chỉ lazer |
5 | Cái | Trung Quốc | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sổ ghi BB của các tổ chức - Sổ da A4 240 Trang |
30 | Quyển | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sổ công tác (giao ban) A4 |
100 | Quyển | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Khay đựng hồ sơ 3 ngăn (nhựa hoặc gỗ dán -loại có thể tháo dời) |
50 | Cái | Trung Quốc | 273,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Kéo (165mm) |
50 | Cái | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Kéo (210mm) |
50 | Cái | Trung Quốc | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Giấy note vàng 3x3 NC |
30 | Cái | Đài Loan | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bàn dập ghim cỡ trung |
10 | Cái | Trung Quốc | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cặp trình ký da 2 mặt |
20 | Cái | Trung Quốc | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Hồ dán Thiên Long G-08, 30ml |
100 | Lọ | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Pin tiểu Energizer AA2 (loại sạc) |
100 | Đôi | Trung Quốc | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Pin đũa Energizer AAA2 (loại sạc) |
100 | Đôi | Trung Quốc | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cặp giả da cán bộ |
30 | Cái | Trung Quốc | 1,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Clear A4 Trung (túi 1 khuy) |
300 | Cái | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Mực 4 hoặc 6 màu của máy in màu A3 Epson |
15 | Bộ | Trung Quốc | 7,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bìa A4 màu hồng T&T (loại 1 xấp =100 tờ) |
15 | Xấp | Indonesia | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bìa A4 màu xanh T&T (loại 1 xấp =100 tờ) |
60 | Xấp | Indonesia | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bìa A4 màu vàng T&T (loại 1 xấp =100 tờ) |
15 | Xấp | Indonesia | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Giấy in Double A4 ĐL 70 |
260 | Ram | Thái Lan | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Giấy in Double A3 ĐL 70 |
30 | Ram | Thái Lan | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Giấy in ảnh, A4 ĐL 140 |
40 | Xấp | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Băng dính trắng 50mm |
200 | Cuộn | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Băng dính xanh lụa dán gáy khổ rộng 5f mỏng |
60 | Cuộn | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Băng dính 2 mặt 2.5f |
100 | Cuộn | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Băng dính dán vạch sân TT 3M 764 40mm x 33m mầu xanh |
50 | Cuộn | Trung Quốc | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Băng dính dán vạch sân TT 3M 764 40mm x 33m mầu vàng |
50 | Cuộn | Trung Quốc | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Băng dính dán vạch sân TT 3M 764 40mm x 33m mầu đỏ |
50 | Cuộn | Trung Quốc | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Băng dính dán vạch sân TT 3M 764 40mm x 33m loại kết hợp mầu đen và vàng |
50 | Cuộn | Trung Quốc | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Dao dọc giấy loại to |
50 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Hộp lưỡi dao dọc giấy loại to (hộp 10 lưỡi) |
20 | Hộp | Trung Quốc | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Kẹp bướm đen 15mm |
20 | Hộp | Việt Nam | 183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Kẹp bướm đen 25mm |
30 | Hộp | Việt Nam | 268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Kẹp bướm đen 41mm |
20 | Hộp | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Đất sét dính tườngStick - tack (blue tack) |
200 | Miếng | Trung Quốc | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Côn nhị Khúc Inox |
10 | Cái | Trung Quốc | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Mực phô tô tài liệu; dùng cho máy photo FUJIFIM APEOS 3060 |
25 | Lọ | Trung Quốc | 5,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Que chỉ bảng điện tử |
10 | Cái | Việt Nam | 2,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Mực máy in A3 706N |
10 | Cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | MÁY CHIẾU |
1 | Cái | Trung Quốc | 67,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Mực 4 màu in bạt (4 màu/1 bộ) |
10 | Cái | Trung Quốc | 13,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | MÁY PHOTOCOPY FujiFilm Apeos 3060 (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Việt Nam | 128,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Cartridge máy in Canon 8100 (loại đổ mực được nhiều lần) |
10 | Cái | Trung Quốc | 2,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Súng bắn ghim gỗ MasterProof - Đức 30320 (hoặc tương đương) |
5 | Cái | Trung Quốc | 3,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Ghim bắn gỗ chữ U đi theo súng MasterProof - Đức 30320 (hoặc tương đương) |
100 | Hộp | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Cartridge máy in laser A4 -246DW (đổ nhiều lần) |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Catridge CF276A (HP 404dn) |
50 | Cái | Trung Quốc | 2,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Epson 6 màu - Mực hãng |
5 | Cái | Nhật Bản | 6,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Ba lô Láp đeo, xách |
52 | Cái | Trung Quốc | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bàn Bi - a (đồng bộ): TLM-6999 |
6 | Cái | Liên doanh Việt - Trung | 61,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bóng Bi - a |
15 | Bộ | Liên doanh Việt - Trung | 7,130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Gậy Bi - a |
20 | Cái | Liên doanh Việt - Trung | 6,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Rọ lưới Bi - a (dự phòng) |
10 | Cái | Liên doanh Việt - Trung | 4,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Băng Bi - a (dự phòng) |
10 | Bộ | Liên doanh Việt - Trung | 5,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Máy chạy bộ nâng độ dốc: Genus 315FI/258A; |
5 | Cái | Trung Quốc | 93,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Cọc + Lưới bóng chuyền |
10 | Bộ | Việt Nam | 20,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Lưới bóng đá sân to: S12860W |
5 | Cái | Việt Nam | 1,298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Lưới bóng đá sân nhỏ: S12701W |
5 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Quả bóng bàn: DHSWJT40; |
1254 | Quả | Trung Quốc | 45,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Quả bóng đá: DHS-FS105A. |
63 | Quả | Việt Nam | 1,836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Quả bóng chuyền: VP7400 hoặc tương đương |
50 | Quả | Việt Nam | 1,036,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Quả bóng chuyền hơi: 250g. |
61 | Quả | Trung Quốc | 508,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Dây kéo co - DKC-7960. |
10 | Cuộn | Việt Nam | 2,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Găng tay tập xà, tạ |
280 | Đôi | Trung Quốc | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Vợt bóng bàn thi đấu cacbon |
35 | Cái | Trung Quốc | 2,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Quấn cán vợt cầu lông |
120 | Cái | Trung Quốc | 48,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Vợt cầu lông |
70 | Cái | Trung Quốc | 2,340,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Quả cầu lông Thành Công |
35 | Hộp | Việt Nam | 399,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Vợt pikcleball |
20 | Chiếc | Trung Quốc | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bóng pikcleball |
480 | Quả | Trung Quốc | 70,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Khung + Lưới pikcleball |
8 | Bộ | Trung Quốc | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Còi nhựa thể thao |
30 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Dây kháng lực chân, tay |
150 | Bộ | Trung Quốc | 960,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Quần áo gió thể thao dài tay in chữ cờ VN |
203 | Bộ | Việt Nam | 1,819,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Băng dính khung vợt cầu lông chống đứt cước |
50 | Cuộn | Trung Quốc | 615,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Giầy thể thao đa năng dùng cho môn cầu lông, bóng chuyền, bóng bàn |
200 | Đôi | Trung Quốc | 928,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Giầy bóng đá đinh |
200 | Đôi | Trung Quốc | 167,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tất thể thao |
400 | Đôi | Trung Quốc | 91,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Áo lưới tập thể thao 5 màu (đỏ 20 cái, xanh 20 cái, cam 20 cái, vàng 20 cái, hồng 20 cái) |
100 | Cái | Việt Nam | 334,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Cước máy điện thoại Vệ tinh cho mỗi năm (480 Unit/năm/máy) |
10 | Gói | Việt Nam | 26,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |