Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Xếp hang 1
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0312718780 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP ĐẠI PHÚ |
723.838.500 VND | 723.838.500 VND | 360 day |
1 |
Hóa chất RP7 |
RP7
|
45 |
bình |
Hóa chất RP7 |
null
|
137,500 |
|
2 |
Ống lò so DK20 (tôn xoắn có lớp pvc b.vệ). |
ĐP-ONLD/Đại Phú
|
4.000 |
m |
Ống lò so DK20 (tôn xoắn có lớp pvc b.vệ). |
null
|
15,400 |
|
3 |
Potelet l50-2,4m. |
DP-PLT/Đại Phú
|
900 |
cái |
Potelet l50-2,4m. |
null
|
235,070 |
|
4 |
Giá treo 3mba 100kva |
DP-GTMBA/Đại Phú
|
10 |
cái |
Giá treo 3mba 100kva |
null
|
1,265,000 |
|
5 |
Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ |
DP-ONC/Đại Phú
|
50 |
cái |
Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ |
null
|
49,500 |
|
6 |
Boulon cu chẻ 25mm2 |
DP-BLC25/Đại Phú
|
150 |
cái |
Boulon cu chẻ 25mm2 |
null
|
25,300 |
|
7 |
Boulon cu chẻ 50-70mm2 |
DP-BLC70/Đại Phú
|
100 |
cái |
Boulon cu chẻ 50-70mm2 |
null
|
35,200 |
|
8 |
Kẹp quai cu-al 50-70 |
DP-KQ50-70/Đại Phú
|
20 |
cái |
Kẹp quai cu-al 50-70 |
null
|
104,500 |
|
9 |
Móc treo dây mắc điện |
DP-MDD/Đại Phú
|
2.000 |
cái |
Móc treo dây mắc điện |
null
|
10,450 |
|
10 |
Kẹp hotline 25-70 |
DP-HL/Đại Phú
|
100 |
cái |
Kẹp hotline 25-70 |
null
|
82,500 |
|
11 |
Kẹp ngừng cáp quaduplex 4*22mm2 |
DP-KNC4x22/Đại Phú
|
350 |
cái |
Kẹp ngừng cáp quaduplex 4*22mm2 |
null
|
16,500 |
|
12 |
Kẹp ngừng cáp quaduplex 4*6mm2 |
DP-KNC4x6/Đại Phú
|
800 |
cái |
Kẹp ngừng cáp quaduplex 4*6mm2 |
null
|
16,500 |
|
13 |
Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 |
DP-BL12x40/Đại Phú
|
2.000 |
cái |
Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 |
null
|
3,850 |
|
14 |
Boulon thép mạ có đai ốc 12*150 |
DP-BL12x150/Đại Phú
|
2.000 |
cái |
Boulon thép mạ có đai ốc 12*150 |
null
|
7,150 |
|
15 |
Boulon thép mạ có đai ốc 12*250 |
DP-BL12x250/Đại Phú
|
600 |
cái |
Boulon thép mạ có đai ốc 12*250 |
null
|
8,580 |
|
16 |
Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 |
DP-BL16x250/Đại Phú
|
1.000 |
cái |
Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 |
null
|
17,050 |
|
17 |
Boulon xoắn 12*250 |
DP-BLX12x250/Đại Phú
|
1.000 |
cái |
Boulon xoắn 12*250 |
null
|
20,900 |
|
18 |
Pipe nhựa cong 70*70 |
DP-PP/Đại Phú
|
3.000 |
cái |
Pipe nhựa cong 70*70 |
null
|
6,050 |
|
19 |
Cosse nối ép 11mm2 |
DP-Cu11/Đại Phú
|
10.000 |
cái |
Cosse nối ép 11mm2 |
null
|
3,960 |
|
20 |
Cosse nối ép 22mm2 |
DP-Cu22/Đại Phú
|
2.000 |
cái |
Cosse nối ép 22mm2 |
null
|
5,280 |
|
21 |
Cosse ép cu 25mm2 |
DP-Cu25/Đại Phú
|
2.000 |
cái |
Cosse ép cu 25mm2 |
null
|
5,720 |
|
22 |
Cosse ép cu 70mm2 |
DP-Cu70/Đại Phú
|
50 |
cái |
Cosse ép cu 70mm2 |
null
|
14,300 |
|
23 |
Cosse ép cu 150mm2 |
DP-Cu150/Đại Phú
|
50 |
cái |
Cosse ép cu 150mm2 |
null
|
42,900 |
|
24 |
Cosse ép cu 240mm2 |
DP-Cu240/Đại Phú
|
250 |
cái |
Cosse ép cu 240mm2 |
null
|
91,300 |
|
25 |
Cosse ép cu 300mm2 |
DP-Cu300/Đại Phú
|
100 |
cái |
Cosse ép cu 300mm2 |
null
|
148,500 |
|
26 |
Cosse cu-al cáp abc 95mm2 |
DP-CuAL95/Đại Phú
|
500 |
cái |
Cosse cu-al cáp abc 95mm2 |
null
|
38,500 |
|
27 |
Đầu cosse gắn TI trung thế. |
DP-Cosse-TI/Đại Phú
|
200 |
cái |
Đầu cosse gắn TI trung thế. |
null
|
165,000 |
|
28 |
Đầu cosse gắn TU trung thế. |
DP-Cosse-TU/Đại Phú
|
100 |
cái |
Đầu cosse gắn TU trung thế. |
null
|
132,000 |
|
29 |
Chì niêm |
CN/Đại Phú
|
1.000 |
kg |
Chì niêm |
null
|
121,000 |