Package No. 1: Buy electronic components

Tender ID
Views
49
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package No. 1: Buy electronic components
Bid Solicitor
Investor
Viện Công nghệ - Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng Địa chỉ: Phường Đức Thắng - Quận Bắc Từ Liêm - Hà Nội Điện thoại: (0243) 8389758 Fax: (0243) 8387123.
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.568.438.000 VND
Estimated price
1.568.438.000 VND
Completion date
15:53 30/12/2021
Discount rate (%)
-
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
90 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0106948394 0106948394

CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÁI SƠN

1.517.820.000 VND 1.517.820.000 VND 90 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Rơ le
РПС36Б
5
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
800,000
2
Rơ le
РЭН-34
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
800,000
3
Đồng hồ ampe
М1620
3
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
25,800,000
4
Biến áp
ТПП264
5
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
11,000,000
5
Biến áp
ТПП270
5
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
13,800,000
6
Cầu chì
ВПТ3В
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
400,000
7
Cầu chì
ВП-1В
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
400,000
8
Cầu chì
ВП-1В
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
400,000
9
Modul nguồn
АДДЗ-05С05
5
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
3,500,000
10
Điện trở
С2-29В-0,125-549Ω ± 5% -А
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
5,000
11
Biến trở
С2-33Н-0,5-620Ω±10% А-Д-В
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
120,000
12
Biến trở
1W-470Ω kiểu СП1-А
26
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
120,000
13
Điện trở
LС2-33Н-0,5-680Ω±0,5% А-Д-В
42
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
5,000
14
Điện trở
С2-33Н-2,0-50kΩ±10%
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
10,000
15
Biến trở
1W-33kΩ kiểu СП1-А
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
120,000
16
Điện trở
С2-33Н-0,25-62Ω±10%
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
120,000
17
Điện trở
С2-33Н-0,5-120Ω±10%
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
35,000
18
Điện trở
С5-36В-25Вт-68Ω±10%
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
50,000
19
Tụ điện
K50-6
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
15,000
20
Tụ điện
К50-6-3
10
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
15,000
21
Tụ điện
КД-1
28
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
35,000
22
Tụ điện
МБМ
34
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
35,000
23
Tụ điện
К73-56-500В/250В
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
30,000
24
Tụ điện
К75-10-250В
12
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
30,000
25
Tụ điện
К53-18-6,3В
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
30,000
26
Tụ điện
К50-68-25В
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
15,000
27
Tụ điện
К50-68-25В
22
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
15,000
28
Tụ điện
К53-18
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
40,000
29
Đi ốt
КД521А
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
50,000
30
Đi ốt
КД522Б
10
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
50,000
31
Đi ốt
Д237К
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
100,000
32
Đi-ốt ổn áp
КС168А
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
100,000
33
Transito
КП103Е1
16
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
250,000
34
Transito
КТ203А
12
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
50,000
35
Vi mạch
140УД20А
6
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
700,000
36
Vi mạch kiểu АТmega128
АТmega128
14
Cái
Theo yêu cầu chương V
USA
600,000
37
Vi mạch
140УД601Б
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
550,000
38
Công tắc
К-4-1П
10
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
200,000
39
Công tắc
П2Т-3
15
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
200,000
40
Chuyển mạch
11П5Н ПМ
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
300,000
41
Chuyển mạch
ПГ39-41-В
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
300,000
42
Chuyển mạch
П2К-З-1-15
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
200,000
43
Chuyển mạch
ПГК-3П6Н-15
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
200,000
44
Chuyển mạch
П2К-З-2-15
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
200,000
45
Giắc cắm chuyên dụng
СР-75-154ФВ
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
400,000
46
Giắc cắm chuyên dụng
2РТ55П30НГ1-А
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
400,000
47
Giắc cắm chuyên dụng
HDC62PTD
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
250,000
48
Giắc cắm chuyên dụng
Loại DB25PTD
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
250,000
49
Giắc cắm chuyên dụng
DC37ST
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
250,000
50
Giắc cắm chuyên dụng
2РМДТ27Б19Ш5В1В
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
100,000
51
Giắc cắm chuyên dụng
2РМДТ33Б7Ш9В1В
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
300,000
52
Ổ cắm chuyên dụng
DE9PTD
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
250,000
53
Ổ cắm chuyên dụng
РМТ18Б7Г1В1В
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
250,000
54
Ổ cắm chuyên dụng
РП15-23ГВФВ
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
150,000
55
Ổ cắm chuyên dụng
2РМДТ27Б19Г5В1В
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
450,000
56
Ổ cắm chuyên dụng 2
2РМДТ33Б32Г5В1В
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
200,000
57
Ổ cắm chuyên dụng
К7.527.025
8
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
350,000
58
Bản mạch in
Mạch in 2 lớp mạ thiếc
20
dm²
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
800,000
59
Bản mạch in
Mạch in 1 lớp mạ thiếc
20
dm²
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
800,000
60
Bộ cáp phục vụ kết nối
Băng thép để đấu nối đầu cáp với nhau
2
Bộ
Theo yêu cầu chương V
Nga
12,000,000
61
Bo mạch
CPC108
12
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
54,000,000
62
Module kết nối mạng
10/100-Base-T
20
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
1,500,000
63
Ổ cứng
SSD
10
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
8,000,000
64
Màn hình
LCD kiểu СП270-T
2
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
35,000,000
65
Màn hình HMI
MP
1
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
66,000,000
66
Màn hình HMI
СП270-T
2
Cái
Theo yêu cầu chương V
Nga
25,000,000
67
Dây điện
Dây dẫn mềm loại 01 lõi; Tiết diện lõi: 01mm
250
Mét
Theo yêu cầu chương V
Nga
5,000
68
Dây điện
Dây dẫn mềm loại 01 lõi có bọc kim; Tiết diện lõi: 01mm
125
Mét
Theo yêu cầu chương V
Nga
20,000
69
Dây điện
Dây dẫn mềm loại 01 lõi; Tiết diện lõi: 01mm
660
Mét
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
5,000
70
Dây điện
Dây dẫn mềm loại 01 lõi; Tiết diện lõi: 01mm
710
Mét
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
5,000
71
Dây điện
Dây dẫn mềm loại 01 lõi; Tiết diện lõi: 01mm
670
Mét
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
5,000
72
Thiếc hàn
Thiếc hàn Ø 0.6
34
Cuộn
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
1,000,000
73
Thiếc hàn
Thiếc hàn Ø 0.8
34
Cuộn
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
1,000,000
74
Mỡ hàn
Mỡ hàn theo TCVN 3146:1986
34
Hộp
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
400,000
75
Đầu mỏ hàn
Đầu mỏ hàn đường kính 0,8mm
65
Cái
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
120,000
76
Ống gen các loại (xanh, đỏ, vàng, đen)
Ống gen các loại (xanh, đỏ, vàng, đen) theo tiêu chuẩn IEC
328
Mét
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
10,000
77
Keo dán
Keo dán theo tiêu chuẩn TCVN7899-1-1:2008
15
Hộp
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
20,000
78
Sơn men đỏ
Sơn men đỏ XC-720KK TCVN 9014:2011
10
Kg
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
120,000
79
Sơn màu ghi
Sơn màu ghi TCVN 9014:2011
20
Kg
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
150,000
80
Giấy cách điện
Giấy cách điện theo tiêu chuẩn TCVN7919-2:2008
9
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
50,000
81
Dây thít
Dây thít Φ10mm÷Φ50mm
30
Túi
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
70,000
82
Dây hàn nhôm
Dây hàn nhôm Φ2mm
10
Cuộn
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
2,000,000
83
Que hàn sắt
Que hàn sắt Φ2,5mm
90
Kg
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
25,000
84
Khí Argon
Khí Argon hơn 99%
4
Chai
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
440,000
85
Mũi khoan các loại
Mũi khoan từ Ø30- đến Ø70
40
Chiếc
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
80,000
86
Mũi ta rô các loại
Mũi ta rô từ Ø10- đến Ø60
40
Chiếc
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
80,000
87
Dụng cụ bảo hộ
Quần áo, mũ, kính, găng tay
60
Bộ
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
460,000
88
Bột mài rà
Bột madi rà kích thước hạt 50µ
6
Hộp
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
30,000
89
Phớt mài giấy ráp
Phớt mài giấy ráp kích thước 200x200mm
9
Cái
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
10,000
90
Dao doa lỗ
Dao tròn Φ4mm đến Φ7mm
20
Cái
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
800,000
91
Dũa các loại
Dũa vuông, dũa tam giác và dũa tròn
18
Cái
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
20,000
92
Dầu tẩm phủ
Dầu tẩm phủ theo TCVN 9276:2012
4
Kg
Theo yêu cầu chương V
Việt Nam
250,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second