Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106924354 | 0106924354 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM NGA THÀNH |
181.805.040 VND | 20 day |
| 1 | Băng keo gáy xanh 3F-5F |
3F-5F
|
10 | Cây | Băng keo gáy xanh 3F-5F | Việt Nam | 84,240 |
|
| 2 | Băng dính 4,8F - 200Y |
4,8F - 200Y
|
5 | Cây | Băng dính 4,8F - 200Y | Việt Nam | 145,800 |
|
| 3 | File 40 lá Double A |
40
|
30 | Cái | File 40 lá Double A | Việt Nam | 32,400 |
|
| 4 | File 60 lá A4 FO-DB03 |
60
|
35 | Cái | File 60 lá A4 FO-DB03 | Việt Nam | 42,120 |
|
| 5 | File 80 lá A4 FO-DB04 |
80
|
45 | Cái | File 80 lá A4 FO-DB04 | Việt Nam | 50,760 |
|
| 6 | Bìa bóng kính Mica A3 dày 1,5 |
Mica A3 dày 1,5
|
15 | Ram | Bìa bóng kính Mica A3 dày 1,5 | Việt Nam | 129,600 |
|
| 7 | Bìa bóng kính Mica A4 dày 1,2 |
A4 dày 1,2
|
45 | Ram | Bìa bóng kính Mica A4 dày 1,2 | Việt Nam | 64,800 |
|
| 8 | Bìa hộp PP 150-A4 FO-BF05 |
150-A4 FO-BF05
|
70 | Cái | Bìa hộp PP 150-A4 FO-BF05 | Việt Nam | 79,920 |
|
| 9 | Bìa 2 còng Larch F4 5cm |
Larch F4 5cm
|
50 | Cái | Bìa 2 còng Larch F4 5cm | Việt Nam | 30,240 |
|
| 10 | Bìa 2 còng Larch F4 7cm |
Larch F4 7cm
|
60 | Cái | Bìa 2 còng Larch F4 7cm | Việt Nam | 34,560 |
|
| 11 | Bìa 2 còng Lever Arch F4S 9cm |
Lever Arch F4S 9cm
|
60 | Cái | Bìa 2 còng Lever Arch F4S 9cm | Việt Nam | 45,360 |
|
| 12 | Bìa còng 50F4 FO-BC07 |
50F4 FO-BC07
|
35 | Cái | Bìa còng 50F4 FO-BC07 | Việt Nam | 41,040 |
|
| 13 | Bìa còng 70F4 2 một si BC10 |
70F4 2 một si BC10
|
35 | Cái | Bìa còng 70F4 2 một si BC10 | Việt Nam | 43,200 |
|
| 14 | Bìa hộp PP 100-A4 FO-BF04 |
100-A4 FO-BF04
|
20 | Hộp | Bìa hộp PP 100-A4 FO-BF04 | Việt Nam | 105,840 |
|
| 15 | Bìa hộp PP 75-A4 FO-BF03 |
75-A4 FO-BF03
|
20 | Cái | Bìa hộp PP 75-A4 FO-BF03 | Việt Nam | 79,920 |
|
| 16 | Bìa nút F4 có in HCB 2636 20c/t |
HCB 2636 20c/t
|
600 | Cái | Bìa nút F4 có in HCB 2636 20c/t | Việt Nam | 3,780 |
|
| 17 | Bìa Woodfree A3 ĐL150 |
A3 ĐL150
|
25 | Ram | Bìa Woodfree A3 ĐL150 | Việt Nam | 62,640 |
|
| 18 | Bìa Woodfree A4 ĐL150 |
A4 ĐL150
|
60 | Ram | Bìa Woodfree A4 ĐL150 | Việt Nam | 31,860 |
|
| 19 | Bút bi TL 023 20c/h |
023 20c/h
|
20 | Hộp | Bút bi TL 023 20c/h | Việt Nam | 75,600 |
|
| 20 | Bút bi TL 027 20c/h |
027 20c/h
|
31 | Hộp | Bút bi T 027 20c/h | Việt Nam | 77,760 |
|
| 21 | Bút chì GP01 10c/h |
GP01 10c/h
|
5 | Hộp | Bút chì GP01 10c/h | Việt Nam | 25,920 |
|
| 22 | Bút GEL 08 20c/h |
08 20c/h
|
6 | Hộp | Bút GEL 08 20c/h | Việt Nam | 99,360 |
|
| 23 | Bút ký Pentel BL60 |
BL60
|
12 | Cái | Bút ký Pentel BL60 | Việt Nam | 28,080 |
|
| 24 | Bút bảng WB03 10c/h |
WB03 10c/h
|
25 | Hộp | Bút bảng WB03 10c/h | Việt Nam | 60,480 |
|
| 25 | Bút dấu dòng HL03 |
HL03
|
100 | Cái | Bút dấu dòng HL03 | Việt Nam | 5,400 |
|
| 26 | Bút GEL ER-04 Gstar |
ER-04 Gstar
|
45 | Hộp | Bút GEL ER-04 Gstar | Việt Nam | 71,280 |
|
| 27 | Băng xoá WH - 105T |
WH - 105T
|
40 | Cái | Băng xoá WH - 105T | Việt Nam | 17,820 |
|
| 28 | Cặp 12 ngăn FO-EB01 |
FO-EB01
|
220 | Cái | Cặp 12 ngăn FO-EB01 | Việt Nam | 41,040 |
|
| 29 | Kẹp từ tính lớn |
Kẹp từ tính lớn
|
70 | Viên | Kẹp từ tính lớn | Việt Nam | 22,680 |
|
| 30 | Dao rọc giấy PO-KN702 18mm |
PO-KN702 18mm
|
60 | Cái | Dao rọc giấy PO-KN702 18mm | Việt Nam | 17,820 |
|
| 31 | Dập ghim Plus không đạn |
Plus không đạn
|
50 | Cái | Dập ghim Plus không đạn | Việt Nam | 30,240 |
|
| 32 | Giá đựng tài liệu 3 ngăn |
Giá đựng tài liệu 3 ngăn
|
10 | Cái | Giá đựng tài liệu 3 ngăn | Việt Nam | 60,480 |
|
| 33 | Giấy A3 Double A ĐL70 |
Double A ĐL70
|
90 | Ram | Giấy A3 Double A ĐL70 | Việt Nam | 140,400 |
|
| 34 | Giấy A4 Double A ĐL80 |
Double A ĐL80
|
460 | Ram | Giấy A4 Double A ĐL80 | Việt Nam | 79,380 |
|
| 35 | Nhựa phân trang 5 mầu PO SN 902 |
PO SN 902
|
40 | Gói | Nhựa phân trang 5 mầu PO SN 902 | Việt Nam | 16,200 |
|
| 36 | Gôm E-108 GS |
E-108 GS
|
9 | Hộp | Gôm E-108 GS | Việt Nam | 19,440 |
|
| 37 | Gọt chì CL-PS203 |
CL-PS203
|
15 | Cái | Gọt chì CL-PS203 | Việt Nam | 5,400 |
|
| 38 | Khay cắm bút Deli 7 ngăn |
Khay cắm bút Deli 7 ngăn
|
25 | Cái | Khay cắm bút Deli 7 ngăn | Việt Nam | 64,800 |
|
| 39 | Túi Clear beg khổ F T07 |
Túi Clear beg khổ F T07
|
300 | Cái | Túi Clear beg khổ F T07 | Việt Nam | 3,024 |
|
| 40 | Keo khô G11 |
G11
|
50 | Thỏi | Keo khô G11 | Việt Nam | 5,616 |
|
| 41 | Keo nước 35ml GL350 |
GL350
|
50 | Lọ | Keo nước 35ml GL350 | Việt Nam | 2,376 |
|
| 42 | Kéo PO-SC702 - 21cm |
PO-SC702 - 21cm
|
30 | Cái | Kéo PO-SC702 - 21cm | Việt Nam | 22,680 |
|
| 43 | Ghim Acco |
Acco
|
3 | Hộp | Ghim Acco | Việt Nam | 48,600 |
|
| 44 | Kẹp bướm 15mm |
15mm
|
100 | Hộp | Kẹp bướm 15mm | Việt Nam | 3,780 |
|
| 45 | Kẹp bướm 25mm |
25mm
|
100 | Hộp | Kẹp bướm 25mm | Việt Nam | 7,020 |
|
| 46 | Kẹp bướm 32mm |
32mm
|
100 | Hộp | Kẹp bướm 32mm | Việt Nam | 10,800 |
|
| 47 | Kẹp bướm 51mm |
51mm
|
120 | Hộp | Kẹp bướm 51mm | Việt Nam | 21,600 |
|
| 48 | Bìa còng 100A4 1 mặt si FO-LAF11 |
FO-LAF11
|
20 | Cái | Bìa còng 100A4 1 mặt si FO-LAF11 | Việt Nam | 70,200 |
|
| 49 | Bìa còng 50A4 1 mặt si FO-LAF11 |
FO-LAF11
|
20 | Cái | Bìa còng 50A4 1 mặt si FO-LAF11 | Việt Nam | 43,200 |
|
| 50 | Bìa còng 70A4 1 mặt si FO-LAF11 |
FO-LAF11
|
20 | Cái | Bìa còng 70A4 1 mặt si FO-LAF11 | Việt Nam | 49,680 |
|
| 51 | Bìa còng 90A4 1 mặt si FO-LAF11 |
FO-LAF11
|
20 | Cái | Bìa còng 90A4 1 mặt si FO-LAF11 | Việt Nam | 64,800 |
|
| 52 | Kẹp từ tính nhỏ |
Kẹp từ tính nhỏ
|
30 | Viên | Kẹp từ tính nhỏ | Việt Nam | 17,820 |
|
| 53 | Khay tài liệu 3 tầng PO-FT302 |
PO-FT302
|
20 | Cái | Khay tài liệu 3 tầng PO-FT302 | Việt Nam | 70,200 |
|
| 54 | Kim bấm số 10 Plus |
số 10 Plus
|
60 | Hộp | Kim bấm số 10 Plus | Việt Nam | 2,700 |
|
| 55 | Lưỡi dao rọc giấy BL02 |
BL02
|
80 | Hộp | Lưỡi dao rọc giấy BL02 | Việt Nam | 8,640 |
|
| 56 | Máy đục lỗ DKJ7704 |
DKJ7704
|
5 | Cái | Máy đục lỗ DKJ7704 | Việt Nam | 140,400 |
|
| 57 | Máy tính Casio DJ2 TV |
DJ2 TV
|
22 | Cái | Máy tính Casio DJ2 TV | Việt Nam | 486,000 |
|
| 58 | Hộp mực tương thích HPE C7115A/2613A |
C7115A/2613A
|
10 | Hộp | Hộp mực tương thích HPE C7115A/2613A | Việt Nam | 1,706,400 |
|
| 59 | Mực in Canon CL-741 CL |
CL-741 CL
|
10 | Hộp | Mực in Canon CL-741 CL | Việt Nam | 1,458,000 |
|
| 60 | Mực in phun Brother BTD60BK |
BTD60BK
|
2 | Cái | Mực in phun Brother BTD60BK | Việt Nam | 799,200 |
|
| 61 | Gỡ ghim STR02 |
STR02
|
15 | Cái | Gỡ ghim STR02 | Việt Nam | 10,800 |
|
| 62 | Gỡ ghim SR01 GS |
SR01 GS
|
6 | Cái | Gỡ ghim SR01 GS | Việt Nam | 124,200 |
|
| 63 | Sổ da B5 200T MC188 |
B5 200T MC188
|
40 | Quyển | Sổ da B5 200T MC188 | Việt Nam | 44,280 |
|
| 64 | Sổ KTTH 260T PT |
260T PT
|
20 | Quyển | Sổ KTTH 260T PT | Việt Nam | 51,840 |
|
| 65 | Thước kẻ 20cm 3385 |
20cm 3385
|
20 | Cái | Thước kẻ 20cm 3385 | Việt Nam | 8,640 |
|
| 66 | Trình ký bìa da cao cấp A4 KL432 |
KL432
|
30 | Cái | Trình ký bìa da cao cấp A4 KL432 | Việt Nam | 46,440 |
|
| 67 | Giấy Note 3x4 |
3x4
|
15 | Tá | Giấy Note 3x4 | Việt Nam | 62,640 |
|
| 68 | Cặp CG BP-022 |
BP-022
|
10 | Cái | Cặp CG BP-022 | Việt Nam | 221,400 |
|
| 69 | Vở 200tr 70/92 043 |
70/92 043
|
150 | Quyển | Vở 200tr 70/92 043 | Việt Nam | 17,280 |
|