Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106901068 | Liên danh nhà thầu PQB-HTB Việt Nam |
PQB HEALTH & EDUCATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
2.264.509.000 VND | 2.264.509.000 VND | |||
| 2 | vn0108267224 | Liên danh nhà thầu PQB-HTB Việt Nam |
HTB VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
2.264.509.000 VND | 2.264.509.000 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | PQB HEALTH & EDUCATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | HTB VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HbA1c calibrator |
6 | Hộp | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | HbA1c Reagent |
6 | Hộp | Trung Quốc | 12,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hba1c Control |
6 | Hộp | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dung dịch rửa máy xét nghiệm điện giải |
3 | Lọ | Pháp | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | QC Solution |
2 | Lọ | Pháp | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | ISE Calibrator |
3 | Lọ | Pháp | 1,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Reagent Pack |
20 | Hộp | Trung Quốc | 7,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Peristaltic Pump Tubing with fittings |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Na Conditionner |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | K Filling Solution |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | pH Na Cl Filling Solution |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ca Filling Solution |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Reference Filling Solution |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | pH electrode |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Reference electrode |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Điện cực Ca |
2 | Cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Điện cực Na |
3 | Cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Điện cực Cl |
3 | Cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điện cực K |
3 | Cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dung dịch pha loãng |
100 | Hộp | Pháp | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dung dịch rửa đậm đặc |
30 | Chai | Pháp | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dung dịch rửa |
25 | Hộp | Pháp | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
60 | Chai | Pháp | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dây bơm dùng cho máy huyết học |
5 | Cái | Nhật | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Filter lọc dùng cho máy huyết học |
2 | Cái | Nhật | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máu chuẩn 3N (mức cao) |
15 | Lọ | Pháp | 2,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máu chuẩn 3N (mức thấp) |
15 | Lọ | Pháp | 2,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dung dịch kiểm chuẩn máy huyết học (mức trung bình) |
15 | Lọ | Pháp | 2,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất rửa thường quy cho máy sinh hóa tự động |
20 | Hộp | Anh | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm men gan trong máu Alanine Aminotransferase (ALT) |
18 | Hộp | Anh | 4,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm men gan trong máu Aspartate Aminotransferase (AST) |
18 | Hộp | Anh | 4,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm cholesterol trong máu |
6 | Hộp | Anh | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm đường Glucose trong máu |
15 | Hộp | Anh | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride trong máu |
6 | Hộp | Anh | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ure trong máu |
3 | Hộp | Anh | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hiệu chuẩn kết quả |
3 | Hộp | Anh | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kiểm chuẩn kết quả mức 1 |
3 | Hộp | Anh | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kiểm chuẩn kết quả mức 2 |
3 | Hộp | Anh | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | LIPASE |
10 | Hộp | Anh | 7,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hóa chất kiểm chuẩn HDL/LDL mức 1 |
2 | Hộp | Anh | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hóa chất kiểm chuẩn HDL/LDL mức 2 |
2 | Hộp | Anh | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALBUMIN trong máu |
3 | Hộp | Anh | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hoá chất Định lượng AMYLASE |
3 | Hộp | Anh | 15,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Định lượng BILIRUBIN trực tiếp |
15 | Hộp | Anh | 2,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Định lượng BILIRUBIN toàn phần |
4 | Hộp | Anh | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hóa chất định lượng Creatin phosphokinase isoenzym MB (CK MB) |
5 | Hộp | Anh | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine trong máu |
16 | Hộp | Anh | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hoá chất xét nghiệm CRP |
15 | Hộp | Anh | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hoá chất xét nghiệm HDL |
2 | Hộp | Anh | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hoá chất xét nghiệm IRON |
1 | Hộp | Anh | 4,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hoá chất xét nghiệm LDL |
2 | Hộp | Anh | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hoá chất định lượng Total protein máu |
2 | Hộp | Anh | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm acid Uric trong máu |
4 | Hộp | Anh | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Định lượng Gama GT trong máu |
1 | Hộp | Anh | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Hiệu chuẩn CK MB |
2 | Hộp | Anh | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hiệu chuẩn HDL/ LDL |
2 | Hộp | Anh | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kiểm chuẩn CK MB |
1 | Hộp | Anh | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Alcohol control set |
2 | Hộp | Anh | 5,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa |
10 | Hộp | Nhật Bản | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cóng đo máy sinh hóa |
1 | Hộp | Nhật Bản | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hiệu chuẩn kết quả CRP |
2 | Hộp | Anh | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Kiểm chuẩn CRP mức trung bình |
1 | Hộp | Anh | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Kiểm chuẩn CRP mức bất thường |
1 | Hộp | Anh | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Xét nghiệm kiểm tra nồng độ Ethanol trong máu |
2 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 8,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | chất hiệu chuẩn xét nghiệm nồng độ Ethanol trong máu |
2 | Hộp | Anh | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |