Package No. 1: Construction and installation

        Watching
Tender ID
Views
11
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Construction and installation
Bidding method
Online bidding
Tender value
450.826.565 VND
Estimated price
438.993.000 VND
Publication date
17:13 01/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
65/QĐ-MNPT ngày 27 tháng 10 năm 2023
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Phuoc Trung Kindergarten
Approval date
27/10/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn1201560797 1201560797

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG DUY THẮNG

434.312.098,111 VND 434.312.000 VND 60 day 02/11/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bả bằng bột bả vào tường
184.249
m2
Theo quy định tại Chương V
34,033
2
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
104.515
m2
Theo quy định tại Chương V
40,267
3
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
288.764
m2
Theo quy định tại Chương V
47,212
4
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
288.764
m2
Theo quy định tại Chương V
56,245
5
Phá dỡ nền láng vữa xi măng
35.514
m2
Theo quy định tại Chương V
10,635
6
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75
35.514
m2
Theo quy định tại Chương V
51,301
7
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …
35.514
m2
Theo quy định tại Chương V
185,695
8
Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
3.946
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,896,497
9
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép
0.988
m3
Theo quy định tại Chương V
1,682,940
10
Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép
0.862
m3
Theo quy định tại Chương V
1,988,688
11
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm
1.348
m3
Theo quy định tại Chương V
305,747
12
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông
50.103
m2
Theo quy định tại Chương V
29,245
13
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m
1.455
tấn
Theo quy định tại Chương V
1,889,758
14
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao <= 6m
0.047
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,360,171
15
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m
0.1
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,618,857
16
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200
1.053
m3
Theo quy định tại Chương V
2,457,971
17
Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật
0.246
100m2
Theo quy định tại Chương V
20,515,567
18
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao <= 6m
0.021
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,749,809
19
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m
0.072
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,008,495
20
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200
0.862
m3
Theo quy định tại Chương V
2,237,172
21
Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng
0.194
100m2
Theo quy định tại Chương V
22,672,081
22
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75
1.595
m3
Theo quy định tại Chương V
2,027,885
23
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
39.886
m2
Theo quy định tại Chương V
100,023
24
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
24.928
m2
Theo quy định tại Chương V
196,365
25
Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75
14.4
m
Theo quy định tại Chương V
43,289
26
Trát xà dầm, vữa XM mác 75
24.794
m2
Theo quy định tại Chương V
138,842
27
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
50.103
m2
Theo quy định tại Chương V
40,267
28
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
89.608
m2
Theo quy định tại Chương V
56,245
29
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
50.103
m2
Theo quy định tại Chương V
47,212
30
Lắp dựng hàng rào song sắt
80.85
m2
Theo quy định tại Chương V
181,939
31
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
101.85
m2
Theo quy định tại Chương V
53,173
32
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
101.85
m2
Theo quy định tại Chương V
52,580
33
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông
312.636
m2
Theo quy định tại Chương V
29,245
34
Cạo rỉ các kết cấu thép trên khung bảo vệ của cửa
14.268
m2
Theo quy định tại Chương V
66,467
35
Vệ sinh trên bề mặt cửa gỗ
45.576
m2
Theo quy định tại Chương V
26,587
36
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
17.555
m2
Theo quy định tại Chương V
52,580
37
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
63.476
m2
Theo quy định tại Chương V
39,430
38
Bả bằng bột bả vào tường
118.823
m2
Theo quy định tại Chương V
34,033
39
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
200.183
m2
Theo quy định tại Chương V
40,267
40
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
181.223
m2
Theo quy định tại Chương V
37,894
41
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
137.783
m2
Theo quy định tại Chương V
47,212
42
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
181.223
m2
Theo quy định tại Chương V
44,459
43
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
137.783
m2
Theo quy định tại Chương V
56,245
44
Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m
3.104
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,555,738
45
Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm
18
lỗ khoan
Theo quy định tại Chương V
7,210
46
Gia công khung vách thép
0.096
tấn
Theo quy định tại Chương V
4,595,441
47
Lắp dựng khung vách thép
0.096
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,713,702
48
Lắp dựng xà gồ thép
0.027
tấn
Theo quy định tại Chương V
2,484,001
49
Ốp vách bằng tôn phẳng dày 4,5zem
0.043
100m2
Theo quy định tại Chương V
20,755,875
50
Lợp mái tôn sóng vuông dày 4,5 zem
0.21
100m2
Theo quy định tại Chương V
20,755,875
51
Lắp dựng cửa khung nhôm kính
2.386
m2
Theo quy định tại Chương V
104,291
52
Vách kính khung nhôm mặt tiền
4.654
m2
Theo quy định tại Chương V
171,381
53
Cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính trắng dày 4,8ly (giá bao gồm vật tư + kính + khóa + pk hoàn thiện)
1.48
m2
Theo quy định tại Chương V
1,544,393
54
Cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính trắng dày 4,8ly (giá bao gồm vật tư + kính + khóa + pk hoàn thiện)
0.906
m2
Theo quy định tại Chương V
1,544,393
55
Khung nhôm kính hệ 700 (giá bao gồm vật tư + kính + khóa + pk hoàn thiện)
4.654
m2
Theo quy định tại Chương V
1,544,393
56
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75
5
m2
Theo quy định tại Chương V
75,259
57
Lát nền, sàn, tiết diện gạch 400x400mm
5
m2
Theo quy định tại Chương V
237,464
58
Thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4
80.79
kg
Theo quy định tại Chương V
27,670
59
Thép mạ kẽm V40x40x4
7.16
kg
Theo quy định tại Chương V
27,670
60
Bulong D10,L=100
18
cái
Theo quy định tại Chương V
6,435
61
Thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4
34.54
kg
Theo quy định tại Chương V
27,670
62
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
11.337
m2
Theo quy định tại Chương V
52,580
63
Lớp cách nhiệt 2 mặt bạc (VT+NC lắp đặt )
5.4
m2
Theo quy định tại Chương V
74,646
64
Lắp đặt CB 16A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
156,151
65
Lắp đặt ổ cắm ba
1
cái
Theo quy định tại Chương V
96,687
66
Lắp đặt đèn led 1.2m loại máng siêu mỏng
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
234,658
67
Lắp đặt quạt treo tường
1
cái
Theo quy định tại Chương V
460,531
68
Lắp đặt công tắc điện 10A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
40,264
69
Lắp đặt dây điện 1,5mm2
30
m
Theo quy định tại Chương V
14,345
70
Lắp đặt dây điện 2,5mm2
20
m
Theo quy định tại Chương V
20,714
71
Lắp đặt ống nhựa D16
10
m
Theo quy định tại Chương V
18,012
72
Khung + mặt ổ cắm ( loại nổi)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
36,036
73
Khung + mặt công tắc ( loại nổi)
2
cái
Theo quy định tại Chương V
30,888
74
Băng keo điện
1
cuồn
Theo quy định tại Chương V
6,435
75
Vệ sinh sạch nền gạch cũ
105
m2
Theo quy định tại Chương V
15,952
76
Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 8mm
96.6
m2
Theo quy định tại Chương V
261,021
77
Cung cấp xốp lót
96.6
m2
Theo quy định tại Chương V
6,564
78
Cung cấp mặt sàn gỗ công nghiệp dày 8mm
96.6
m2
Theo quy định tại Chương V
263,834
79
Cung cấp nẹp gỗ công nghiệp len chân tường
56
md
Theo quy định tại Chương V
77,220
80
Tháo dỡ hàng rào lưới B40
108.795
m2
Theo quy định tại Chương V
8,722
81
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép
1.004
m3
Theo quy định tại Chương V
1,682,940
82
Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép
0.617
m3
Theo quy định tại Chương V
1,988,688
83
Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm
4.11
m3
Theo quy định tại Chương V
1,300,091
84
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ
33.681
m2
Theo quy định tại Chương V
15,952
85
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần
27.529
m2
Theo quy định tại Chương V
18,611
86
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
15.6
m2
Theo quy định tại Chương V
53,173
87
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II
5.832
m3
Theo quy định tại Chương V
420,070
88
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II
1.871
m3
Theo quy định tại Chương V
289,795
89
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90
0.077
100m3
Theo quy định tại Chương V
3,451,780
90
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150
0.294
m3
Theo quy định tại Chương V
1,710,790
91
Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật
0.016
100m2
Theo quy định tại Chương V
19,121,958
92
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200
1.152
m3
Theo quy định tại Chương V
1,795,942
93
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm
0.013
tấn
Theo quy định tại Chương V
23,432,817
94
Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật
0.058
100m2
Theo quy định tại Chương V
19,121,958
95
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200
1.058
m3
Theo quy định tại Chương V
2,457,971
96
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 06 mm, chiều cao <= 6m
0.062
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,360,171
97
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m
0.121
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,360,171
98
Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật
0.282
100m2
Theo quy định tại Chương V
20,515,567
99
Cung cấp + trải lớp nilong lót
4.239
m2
Theo quy định tại Chương V
3,861
100
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200
1.696
m3
Theo quy định tại Chương V
2,237,172
101
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao <= 6m
0.056
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,749,809
102
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m
0.162
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,008,495
103
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao <= 6m
0.064
tấn
Theo quy định tại Chương V
23,808,621
104
Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng
0.355
100m2
Theo quy định tại Chương V
22,672,081
105
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75
7.883
m3
Theo quy định tại Chương V
2,027,885
106
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
197.089
m2
Theo quy định tại Chương V
100,023
107
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
20.22
m2
Theo quy định tại Chương V
196,365
108
Trát xà dầm, vữa XM mác 75
31.085
m2
Theo quy định tại Chương V
138,842
109
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
13.618
m2
Theo quy định tại Chương V
40,267
110
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
297.366
m2
Theo quy định tại Chương V
56,245
111
Gia công & LD chông sắt hàng rào D14x150mm
10.34
m2
Theo quy định tại Chương V
1,433,888
112
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
25.94
m2
Theo quy định tại Chương V
52,580
113
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông
48.54
m2
Theo quy định tại Chương V
29,245
114
Phá dỡ nền láng vữa xi măng
38.738
m2
Theo quy định tại Chương V
10,635
115
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75
38.738
m2
Theo quy định tại Chương V
51,301
116
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …
38.738
m2
Theo quy định tại Chương V
185,695
117
Bả bằng bột bả vào tường
6.12
m2
Theo quy định tại Chương V
34,033
118
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
42.42
m2
Theo quy định tại Chương V
40,267
119
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
48.54
m2
Theo quy định tại Chương V
47,212
120
Tháo dỡ & LD sắt lan can bị hư hỏng nặng
0.003
m2
Theo quy định tại Chương V
181,939
121
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
23.46
m2
Theo quy định tại Chương V
53,173
122
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
23.46
m2
Theo quy định tại Chương V
52,580
123
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông
288.764
m2
Theo quy định tại Chương V
29,245
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second