Package No. 1: Construction and installation

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Construction and installation
Bidding method
Online bidding
Tender value
279.444.100 VND
Estimated price
265.666.000 VND
Publication date
17:21 01/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
63/QĐ-MNBN ngày 27 tháng 10 năm 2023
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Binh Nghi Kindergarten
Approval date
27/10/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn1201560797 1201560797

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG DUY THẮNG

262.836.170,403 VND 262.836.000 VND 60 day 02/11/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg
74
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
61,054
2
Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công, bùn lẫn rác
4.368
m3
Theo quy định tại Chương V
265,867
3
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75
5.292
m3
Theo quy định tại Chương V
3,112,698
4
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
132.3
m2
Theo quy định tại Chương V
101,325
5
Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg
74
cái
Theo quy định tại Chương V
37,057
6
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75
0.261
m3
Theo quy định tại Chương V
1,865,357
7
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
7.83
m2
Theo quy định tại Chương V
101,325
8
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
7.83
m2
Theo quy định tại Chương V
57,214
9
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75
0.201
m3
Theo quy định tại Chương V
1,865,357
10
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
6.029
m2
Theo quy định tại Chương V
101,325
11
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
6.029
m2
Theo quy định tại Chương V
57,214
12
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình
45.18
m3
Theo quy định tại Chương V
512,174
13
Tấm nilon
376.5
m2
Theo quy định tại Chương V
3,861
14
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200
30.12
m3
Theo quy định tại Chương V
1,795,582
15
Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ
37.65
10m
Theo quy định tại Chương V
315,859
16
Ống nhựa PVC Þ90
0.131
100m
Theo quy định tại Chương V
13,414,606
17
Cạo ngoài nhà (tính 50%)
254.837
m2
Theo quy định tại Chương V
15,952
18
Cạo trong nhà (tính 50%)
424.433
m2
Theo quy định tại Chương V
15,952
19
Sơn trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
848.866
m2
Theo quy định tại Chương V
49,228
20
Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
509.674
m2
Theo quy định tại Chương V
57,214
21
Chống thấm mái tôn bằng keo silicon (luôn công)
4
ống
Theo quy định tại Chương V
64,350
22
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
11.3
m2
Theo quy định tại Chương V
53,173
23
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
11.3
m2
Theo quy định tại Chương V
63,367
24
Sơn PU tay vịn cầu thang (luôn công)
3.69
m2
Theo quy định tại Chương V
360,358
25
Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
5.28
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,020,076
26
Cạo ngoài nhà (tính 50%)
107.848
m2
Theo quy định tại Chương V
15,952
27
Cạo trong nhà (tính 50%)
101.62
m2
Theo quy định tại Chương V
15,952
28
Cạo bỏ lớp sơn rên bề mặt tường cột, trụ
19.68
m2
Theo quy định tại Chương V
15,952
29
Sơn trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
203.24
m2
Theo quy định tại Chương V
49,228
30
Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
255.056
m2
Theo quy định tại Chương V
57,214
31
Chống thấm mái tôn bằng keo silicon (VT+NCC)
2
ống
Theo quy định tại Chương V
64,350
32
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
8.32
m2
Theo quy định tại Chương V
53,173
33
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
8.32
m2
Theo quy định tại Chương V
63,367
34
Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
2.201
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,020,076
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second