Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1201422927 | 1201422927 |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG QUỐC THẮNG |
352.453.256,092 VND | 352.453.000 VND | 20 day | 06/12/2023 |
1 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
|
9.663 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
332,057 |
||
2 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I |
|
0.392 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,043,169 |
||
3 |
Nilong lót |
|
0.827 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
707,339 |
||
4 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
|
8.27 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,700,980 |
||
5 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
|
0.248 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,379,813 |
||
6 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
|
0.038 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,227,479 |
||
7 |
Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 |
|
10.872 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,967,094 |
||
8 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 |
|
280.306 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,217 |
||
9 |
Trát bê tông lót |
|
0.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
133,662 |
||
10 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 |
|
40.79 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,726 |
||
11 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
|
3.865 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,849,803 |
||
12 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
|
0.536 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
23,895,889 |
||
13 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
|
0.264 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,834,944 |
||
14 |
Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 75kg |
|
133.2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
27,172 |
||
15 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
|
2 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
39,012 |
||
16 |
Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 220mm |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
35,629,982 |
||
17 |
Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 90mm |
|
0.07 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
10,257,151 |
||
18 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
|
0.148 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,876,753 |
||
19 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
|
1.874 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
34,769,792 |
||
20 |
Nilong lót |
|
9.626 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
707,339 |
||
21 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
|
67.377 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,689,684 |
||
22 |
Cắt ron sân đan (3m/ron) |
|
64.173 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
301,084 |
||
23 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 |
|
4.727 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,701,168 |
||
24 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
|
54.682 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
96,585 |
||
25 |
Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu |
|
54.682 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,622 |
||
26 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
8.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,085 |
||
27 |
Lắp dựng cửa cổng |
|
8.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
209,009 |
||
28 |
Dọn dẹp mặt bằng |
|
1.554 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
240,759 |
||
29 |
Ban đất tạo mặt bằng |
|
15.768 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
114,044 |
||
30 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
|
10.375 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
443,315 |
||
31 |
Trãi tấm nilon |
|
1.038 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
737,052 |
||
32 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
|
5.191 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,689,684 |
||
33 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D60 |
|
0.16 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
7,157,602 |
||
34 |
Lắp đặt coPVC D60+ tê PVCD60 |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
25,150 |