Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2801167318 |
DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY VIET HUNG |
441.799.056,4445 VND | 441.799.000 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107322641 | HUY TOAN TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | Does not meet technical requirements | |
| 2 | vn0110214004 | SNT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | Does not meet technical requirements | |
| 3 | vn2801881402 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG CÁT TƯỜNG | Does not meet technical requirements |
1 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
|
3.456 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
494,017 |
||
2 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất IV |
|
21.888 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
887,115 |
||
3 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
|
2.304 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,450,796 |
||
4 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
5.0515 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,593,740 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
25.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
30,272 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 2,5T |
|
25.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
71,231 |
||
7 |
Khung móng M20x300x300x800 |
|
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
734,913 |
||
8 |
Gia công cột bằng thép hình |
|
1.8749 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
26,396,956 |
||
9 |
Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công |
|
16 |
1 cột |
Theo quy định tại Chương V |
568,456 |
||
10 |
Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m |
|
1.8367 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
33,859,841 |
||
11 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m |
|
1.8367 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
4,597,377 |
||
12 |
Bu lông M18 liên kết vì kèo |
|
96 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
42,870 |
||
13 |
Gia công giằng khẩu độ ≤15m |
|
1.1204 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
34,028,056 |
||
14 |
Lắp dựng giằng thép bằng bu lông |
|
1.1204 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
6,838,892 |
||
15 |
Tăng đơ |
|
28 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24,498 |
||
16 |
Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,2mm |
|
1.5776 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
23,762,566 |
||
17 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
1.5776 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,881,196 |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
426.1617 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
75,353 |
||
19 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
|
5.3182 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,238,585 |
||
20 |
Ke chống bão |
|
3190.902 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,442 |
||
21 |
Máng nước bằng tôn dày 0,4mm |
|
50.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
97,988 |
||
22 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
317,237 |
||
23 |
Tủ điện chiếu sáng (vỏ tủ sơn tĩnh điện, KT300x400, aptomat,...) |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
612,428 |
||
24 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 |
|
130 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
36,323 |
||
25 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm |
|
130 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
21,074 |
||
26 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mm |
|
0.18 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
8,046,852 |
||
27 |
Phễu inox thoát nước, chống tắc rác (loại rọ) |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
122,486 |
||
28 |
Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng - Đường kính 89mm |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
114,885 |
||
29 |
Đai ôm ống nhựa |
|
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,125 |