Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1800156801 |
1800156801 |
180.000.000 |
190.000.000 |
2 |
||
2 |
vn0314024996 |
0314024996 |
27.660.000 |
31.780.000 |
2 |
||
3 |
vn0102302539 |
0102302539 |
8.400.000 |
8.400.000 |
1 |
||
4 |
vn0104752195 |
0104752195 |
27.450.000 |
27.450.000 |
2 |
||
5 |
vn0500235049 |
0500235049 |
233.880.000 |
233.940.000 |
7 |
||
6 |
vn0300523385 |
0300523385 |
175.000.000 |
175.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0107515192 |
0107515192 |
46.000.000 |
47.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0104739902 |
0104739902 |
94.503.000 |
94.503.000 |
3 |
||
9 |
vn0106312658 |
0106312658 |
481.800.000 |
481.800.000 |
2 |
||
10 |
vn0102712380 |
0102712380 |
350.000.000 |
350.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0109347761 |
0109347761 |
189.000.000 |
189.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0103053042 |
0103053042 |
100.560.000 |
100.560.000 |
1 |
||
13 |
vn0104628582 |
0104628582 |
84.500.000 |
93.600.000 |
1 |
||
14 |
vn5000894839 |
5000894839 |
118.500.000 |
118.500.000 |
1 |
||
15 |
vn0107763798 |
0107763798 |
115.200.000 |
115.200.000 |
1 |
||
16 |
vn2500228415 |
2500228415 |
25.060.000 |
26.166.000 |
3 |
||
Total: 16 contractors |
2.257.513.000 |
2.282.899.000 |
30 |
||||
1 |
PP2500631358 |
G1.38 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 (VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
14,000 |
630 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
2 |
PP2500631332 |
G1.12 |
Enamigal Plus 10/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110111425 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,450 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
3 |
PP2500631356 |
G1.36 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623 (VD-25768-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
30,000 |
248 |
7,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
4 |
PP2500631357 |
G1.37 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
14,000 |
630 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
5 |
PP2500631345 |
G1.25 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
3,800 |
136,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
6 |
PP2500631343 |
G1.23 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8 CFU, 250mg |
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
27,000 |
1,500 |
40,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
7 |
PP2500631331 |
G1.11 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110181924 ( VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
3,570 |
8,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
8 |
PP2500631328 |
G1.08 |
Klamentin 250/31.25 |
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) |
250mg + 31,25mg |
893110202600 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
4,000 |
5,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
9 |
PP2500631333 |
G1.13 |
Ebitac 25 |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N2 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
10 |
PP2500631323 |
G1.03 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
11 |
PP2500631355 |
G1.35 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
150,000 |
1,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
12 |
PP2500631340 |
G1.20 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 (VN -20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
3,950 |
118,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
13 |
PP2500631322 |
G1.02 |
Bakidol Extra 250/2 |
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat |
250mg + 2mg (dạng muối) |
893100165525 (VD-22506-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
2,100 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
14 |
PP2500631337 |
G1.17 |
SaViDopril 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
650 |
84,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
15 |
PP2500631335 |
G1.15 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,700 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
16 |
PP2500631350 |
G1.30 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml;100ml |
890100345425 (VN-22154-19) |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,000 |
39,984 |
79,968,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
17 |
PP2500631359 |
G1.39 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500 (VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
14,000 |
530 |
7,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
18 |
PP2500631353 |
G1.33 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100419824 (VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
9,000 |
1,600 |
14,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
19 |
PP2500631351 |
G1.31 |
Fretamuc |
N-acetylcystein |
200mg |
893100153023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
678 |
13,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
20 |
PP2500631338 |
G1.18 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110051324 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
100,000 |
1,600 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
21 |
PP2500631344 |
G1.24 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24,000 |
4,800 |
115,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
22 |
PP2500631329 |
G1.09 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
3,000 |
5,150 |
15,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
23 |
PP2500631321 |
G1.01 |
Fremedol Plus |
Paracetamol + chlorpheniramin |
325mg + 2mg |
893100736824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
235 |
14,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
24 |
PP2500631330 |
G1.10 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
893110832324 (VD-23833-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
20,000 |
2,300 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
25 |
PP2500631342 |
G1.22 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 ; GH: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
935 |
5,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
26 |
PP2500631354 |
G1.34 |
AD Tamy |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000UI+ 250UI |
893100260400 (GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
30,000 |
560 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
27 |
PP2500631325 |
G1.05 |
Clophehadi |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100843824 (VD-31528-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 50vỉ x 10viên |
Viên |
6,000 |
350 |
2,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
28 |
PP2500631336 |
G1.16 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20,000 |
5,028 |
100,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
29 |
PP2500631346 |
G1.26 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100218900 (VD-22949-15) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
1,320 |
2,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |
|
30 |
PP2500631326 |
G1.06 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
19/QĐ-TYT |
09/02/2026 |
Ung Thien Commune Medical Station |