Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303062407 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY CHIẾN THẮNG N.G |
651.335.300 VND | 599.228.476 VND | 90 day |
1 |
Gioăng lie nắp Sapô |
122077 MA
|
12 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
319,000 |
|
2 |
Gioăng nước váy xi lanh |
122330- MA2
|
54 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
1,314,500 |
|
3 |
Gioăng nước cút cong ngoại |
040025-MA2
|
56 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
379,500 |
|
4 |
Phớt chắn dầu đuôi trục khuỷ động cơ |
040261 MA
|
1 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
1,265,000 |
|
5 |
Bạc trục khuỷu động cơ nửa trên |
125272 MA
|
9 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
8,195,000 |
|
6 |
Bạc trục khuỷu động cơ nửa dưới |
125273 MA
|
9 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
8,195,000 |
|
7 |
Ống dẫn hướng supáp xả |
124024- MA1
|
4 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
4,345,000 |
|
8 |
Lò xo giảm chấn cụm lai BD, BN |
122014 MA
|
12 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
2,348,500 |
|
9 |
Bánh răng Mô tơ điện kéo |
OMC 300381-202 rep ACEC 112920
|
2 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
14,850,000 |
|
10 |
Cao su giảm chấn giá chuyển |
05601B07002A
|
8 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
5,439,500 |
|
11 |
Van hằng nhiệt điều khiển côn quạt nước nhiệt độ thấp |
7.2261711E7
|
2 |
Cụm |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
2,123,000 |
|
12 |
Van hằng nhiệt điều khiển côn quạt nước nhiệt độ cao |
7.2261311E7
|
2 |
Cụm |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
2,376,000 |
|
13 |
Xi lanh cao áp bơm gió |
1.161700008E9
|
2 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
20,185,000 |
|
14 |
Xéc măng hơi cao áp |
7.110650008E9
|
21 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
1,233,100 |
|
15 |
Xéc măng hơi thấp áp |
7.110800008E9
|
14 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
1,233,100 |
|
16 |
Xéc măng dầu cao áp |
7.111490008E9
|
14 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
1,233,100 |
|
17 |
Xéc măng dầu thấp áp |
7.111400008E9
|
14 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
1,233,100 |
|
18 |
Bạc gối giữa trục khuỷu bơm gió cos 0 |
1.315770008E9
|
2 |
cặp |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
5,423,000 |
|
19 |
Bạc biên đầu nhỏ thấp áp |
0958050008
|
2 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
2,145,000 |
|
20 |
Bạc biên đầu nhỏ cao áp |
9.58050108E8
|
2 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
2,123,000 |
|
21 |
Gioăng điều khiển không tải |
7.048110608E9
|
16 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
539,000 |
|
22 |
Gioăng ty đẩy trung gian rơ le 58 |
4A18294/3
|
3 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
781,000 |
|
23 |
Lá trong van hút+ xả thấp áp |
1.011510008E9
|
16 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
1,045,000 |
|
24 |
Lá ngoài van hút+ xả thấp áp |
1.011520008E9
|
28 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
1,045,000 |
|
25 |
Lá van cao áp |
1.011480008E9
|
34 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
231,000 |
|
26 |
Tiếp điểm phụ tay ga dạng nấm |
Plan No 05601A85114A(S826a30)
|
4 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
2,893,000 |
|
27 |
Đĩa ma sát li hợp đề có chấu trong - 2001 189 012 |
2001 189 012
|
12 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
1,056,000 |
|
28 |
Gioăng cổ trục khớp mềm phi 180 |
13902.0
|
6 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
6,858,500 |
|
29 |
Đĩa ma sát li hợp có chấu ngoài |
2.001.188010
|
6 |
Cái |
Phụ tùng đầu máy D18E |
EU
|
1,848,000 |