Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107434539 | PHAN NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 3.986.800.000 | 4.016.200.000 | 3 | See details |
| 2 | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 611.999.800 | 720.000.000 | 1 | See details |
| 3 | vn0106048957 | TOPMED TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | 178.500.000 | 180.500.000 | 1 | See details |
| Total: 3 contractors | 4.777.299.800 | 4.916.700.000 | 5 | |||
1 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng máy điện giải |
|
5 |
Lọ |
Trung Quốc
|
|||
2 |
Dung dịch nạp bổ sung
điện cực Na/ Cl/ pH |
|
5 |
Lọ |
Trung Quốc
|
|||
3 |
Dung dịch nạp bổ sung
điện cực Canxi |
|
5 |
Lọ |
Trung Quốc
|
|||
4 |
Dung dịch nạp bổ sung điện cực tham chiếu |
|
2 |
Lọ |
Trung Quốc
|
|||
5 |
Dung dịch nạp bổ sung
điện cực Kali |
|
2 |
Lọ |
Trung Quốc
|
|||
6 |
Điện cực Chloride dùng
cho máy điện giải |
|
4 |
Cái |
Trung Quốc
|
|||
7 |
Điện cực Kali dùng cho
máy điện giải |
|
4 |
Cái |
Trung Quốc
|
|||
8 |
Điện cực Canxi dùng cho máy phân tích điện giải |
|
4 |
Cái |
Trung Quốc
|
|||
9 |
Điện cực Natri dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
4 |
Cái |
Trung Quốc
|
|||
10 |
Điện cực tham chiếu
dùng cho máy điện giải |
|
4 |
Cái |
Trung Quốc
|
|||
11 |
Dây bơm máy điện giải |
|
6 |
Cái |
Trung Quốc
|
|||
12 |
Màng điện cực dùng cho máy điện giải Erba Lyte 5 thông số |
|
50 |
Cái |
Trung Quốc
|
|||
13 |
Hóa chất rửa máy |
|
50 |
Thùng |
Trung Quốc
|
|||
14 |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
30 |
Thùng |
Trung Quốc
|
|||
15 |
Hóa chất phá vỡ hồng cầu |
|
100 |
Chai |
Trung Quốc
|
|||
16 |
Hóa chất pha loãng hồng cầu |
|
200 |
Thùng |
Trung Quốc
|
|||
17 |
Mẫu máu chuẩn huyết học |
|
60 |
Lọ |
Mỹ
|
|||
18 |
Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Prime |
|
5 |
Hộp |
Mỹ
|
|||
19 |
Hóa chất kiểm chuẩn ngoài sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
5 |
Hộp |
Mỹ
|
|||
20 |
Điện cực tham chiếu sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
5 |
Hộp |
Mỹ
|
|||
21 |
Bộ dây bơm sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
10 |
Túi |
Mỹ
|
|||
22 |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
20 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
23 |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
20 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
24 |
Hóa chất định lượng Bilirubin Direct |
|
20 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
25 |
Hóa chất định lượng Bilirubin total |
|
20 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
26 |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
50 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
27 |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
60 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
28 |
Hóa chất định lượng Gamma GT |
|
30 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
29 |
Thuốc thử định lượng Alcohol |
|
60 |
Hộp |
Pháp
|
|||
30 |
Thuốc thử kiểm tra chất lượng mức bình thường Alcohol |
|
60 |
Hộp |
Pháp
|
|||
31 |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
60 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
32 |
Hóa chất định lượng GOT - AST |
|
60 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
33 |
Hóa chất định lượng GPT - AST |
|
60 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
34 |
Hóa chất định lượng HbA1c |
|
15 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
35 |
Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c |
|
10 |
Bộ |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
36 |
Hóa chất kiểm tra HbA1c |
|
15 |
Bộ |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
37 |
Hóa chất định kiểm tra các chỉ số xét nghiệm sinh hóa mức bình thường. |
|
80 |
Lọ |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
38 |
Hóa chất định kiểm tra các chỉ số xét nghiệm sinh hóa mức bất thường |
|
80 |
Lọ |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
39 |
Hóa chất hiệu chuẩn các chỉ số xét nghiệm sinh hóa |
|
30 |
Lọ |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
40 |
Hóa chất định lượng Total Protein |
|
15 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
41 |
Triglycerided |
|
50 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
42 |
Hóa chất định lượng Urea |
|
60 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
43 |
Hóa chất định lượng CK |
|
20 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
44 |
Hóa chất định lượng CKMB |
|
15 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
45 |
Hóa chất định lượng CRP |
|
40 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
46 |
Hóa chất kiểm tra CRP mức thấp |
|
15 |
Lọ |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
47 |
Hóa chất kiểm tra CRP mức cao |
|
15 |
Lọ |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
48 |
Hóa chất hiệu chuẩn CRP |
|
10 |
Lọ |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
49 |
Hóa chất định lượng HDL - Cholesterol |
|
15 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
50 |
Hóa chất định lượng LDL - Cholesterol |
|
15 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
51 |
Hóa chất định lượng Uric Acid |
|
30 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
52 |
Dung dịch rửa máy sinh hóa có tính Acid |
|
50 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
53 |
Dung dịch rửa máy sinh hóa có tính Bazo |
|
50 |
Hộp |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
|||
54 |
Anti A |
|
60 |
Lọ |
Ai Cập
|
|||
55 |
Anti AB |
|
60 |
Lọ |
Ai Cập
|
|||
56 |
Anti B |
|
60 |
Lọ |
Ai Cập
|
|||
57 |
Anti D (IgG + IgM) |
|
60 |
Lọ |
Ai Cập
|
|||
58 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) |
|
40 |
Hộp |
Trung Quốc
|
|||
59 |
Dung dịch trung hòa nạp bổ sung điện cực Natri |
|
5 |
Lọ |
Trung Quốc
|
|||
60 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
5 |
Lọ |
Trung Quốc
|
|||
61 |
Dung dịch pha loãng mẫu nước tiểu |
|
5 |
Lọ |
Trung Quốc
|