Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500353028 |
MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING 151 ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
3.060.080.292 VND | 3.060.080.292 VND | 75 day |
1 |
Hệ thống điều khiển bơm dòng - Còi hét |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
620,400 |
||
2 |
Hệ thống điều khiển khí nén |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
9,521,000 |
||
3 |
Hộp trích công suất |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
6,234,600 |
||
4 |
Cụm trục truyền trung gian |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
2,665,700 |
||
5 |
Phương tiện chiến đấu |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
55,475,700 |
||
6 |
Téc nước, téc bọt |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
11,580,000 |
||
7 |
Vật tư chính |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
19,206,730 |
||
8 |
Vật tư phụ |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
27,953,620 |
||
9 |
Nhiên liệu |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
19,149,900 |
||
10 |
Chi phí nhân công |
|
3.417 |
Giờ |
Theo quy định tại Chương V |
108,873 |
||
11 |
XE PAZ-3205 (Xe ca, 03 xe) |
|
0 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
|||
12 |
Xe cơ sở |
|
0 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
|||
13 |
Phần máy |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
60,771,059 |
||
14 |
Phần gầm xe |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
100,101,784 |
||
15 |
Phần điện |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
32,235,478 |
||
16 |
Phần khung xe, vỏ xe |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
21,980,899 |
||
17 |
Vật tư chính |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
22,534,226 |
||
18 |
Vật tư phụ |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
55,460,140 |
||
19 |
Nhiên liệu |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
15,622,473 |
||
20 |
Chi phí nhân công |
|
4.296 |
Giờ |
Theo quy định tại Chương V |
108,873 |
||
21 |
XE ZIL-130, 131 (Xe chữa cháy, 02 ZIL 130, 01 ZIL 131) |
|
0 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
|||
22 |
Phần xe cơ sở |
|
0 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
|||
23 |
Phần máy |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
78,131,455 |
||
24 |
Phần gầm |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
99,465,650 |
||
25 |
Phần điện |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
17,218,467 |
||
26 |
Phần cabin |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
22,079,200 |
||
27 |
Phần chuyên dùng |
|
0 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
|||
28 |
Bơm nước |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
9,894,300 |
||
29 |
Cụm van xả chính |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
9,828,100 |
||
30 |
Cụm van phân phối |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
6,818,200 |
||
31 |
Cụm van chân không |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
3,009,900 |
||
32 |
Cụm van hoà bọt |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
5,216,000 |
||
33 |
Cụm van xả cạnh |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
13,512,700 |
||
34 |
Cụm bơm dòng + Còi hét |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
12,088,300 |
||
35 |
Hệ thống điều khiển ga |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
485,200 |
||
36 |
Hệ thống điều khiển côn |
|
3 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
1,253,100 |