Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310733705 |
VINH HUNG TECHNOLOGY SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
870.089.000 VND | 870.089.000 VND | 360 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0307669697 | DONG NAM CHEMICALS AND EQUIPMENTS CORPORATION | Bidder whose bid price is higher than that of the winning bidder |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Conical tube 50ml |
2 | Gói | Đức | 10,301,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cryotube 2.0 |
50 | Gói | Mỹ | 1,148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đầu tip không màu 0.1 - 5ml |
2 | Gói | Đức | 2,754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đầu tip không màu 0.2 - 5ml |
2 | Gói | Đức | 1,877,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đầu tip không màu 0.5 - 10ml |
3 | Gói | Đức | 2,822,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đầu tip không màu 0.5 - 10ml (loại dài) |
2 | Gói | Đức | 4,023,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đầu tip không màu 0.5 - 20 µl |
20 | Gói | Đức | 3,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đầu tip không màu 50 - 1000 µl |
50 | Gói | Đức | 2,012,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đầu tip lọc đơn 10 µl, chống bám, tiệt trùng sẵn |
30 | Gói | Trung Quốc | 1,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đầu tip lọc đơn 100 µl, chống bám, tiệt trùng sẵn |
2 | Gói | Trung Quốc | 1,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đầu tip lọc đơn 1000 µl, chống bám, tiệt trùng sẵn |
5 | Gói | Trung Quốc | 1,188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đầu tip lọc đơn 20 µl, chống bám, tiệt trùng sẵn |
5 | Gói | Trung Quốc | 1,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đầu tip lọc đơn 200 µl, chống bám, tiệt trùng sẵn |
3 | Gói | Trung Quốc | 1,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đầu tip lọc kép 0.5 - 20 µl chống bám, chuẩn PCR, tiệt trùng sẵn |
3 | Gói | Đức | 8,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đầu tip lọc kép 2 - 200 µl, chống bám, chuẩn PCR, tiệt trùng sẵn |
5 | Gói | Đức | 8,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đầu tip lọc kép 50 – 1000 µl, chống bám, chuẩn PCR, tiệt trùng sẵn |
3 | Gói | Đức | 8,937,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Microtest tube 1.5ml không màu |
5 | Gói | Đức | 2,525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Real-time PCR tube strips |
40 | Gói | Mỹ | 2,228,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tube 5.0ml nắp rời |
40 | Gói | Đức | 2,862,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giá để Eppendort 1.5ml |
20 | Cái | Ý | 311,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chỉ thị sinh học tủ sấy |
1 | Hộp | Mỹ | 11,182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chỉ thị sinh học cho hấp ướt ở nhiệt độ thấp |
1 | Hộp | Mỹ | 7,088,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Que cấy nhựa 1µl |
100 | Gói | Pháp | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Que cấy nhựa 10µl |
300 | Gói | Pháp | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đĩa petri nhựa |
50000 | Cái | Trung Quốc | 1,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bao PE vô trùng |
180 | Thùng | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hạt catalyst dùng cho hệ thống nuôi/ủ kỵ khí |
1 | Hộp | Anh | 33,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kéo inox xử lý mẫu đầu nhọn |
300 | Cái | Pakistan | 21,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Nhíp inox |
10 | Cái | Pakistan | 16,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Nhip inox đầu tù |
200 | Cái | Pakistan | 13,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chai trung tính 500ml |
50 | Chai | Ấn Độ | 138,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đầu que cấy vòng |
10 | Cây | Việt Nam | 14,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thanh khuấy từ dạng tròn |
10 | Cái | Trung Quốc | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đầu tip 200µl dạng gói cho vi sinh |
60 | Gói | Trung Quốc | 222,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đầu tip 200µl dạng rack cho vi sinh |
40 | Rack | Trung Quốc | 74,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đầu tip dài 1000µl dạng gói cho vi sinh |
10 | Gói | Trung Quốc | 445,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đầu tip dài 1000µl dạng rack cho vi sinh |
40 | Rack | Trung Quốc | 89,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Que lấy mẫu bề mặt vô trùng (vệ sinh công nghiệp) |
1000 | Bọc | Ý | 2,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |