Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2100585878 | CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ SỐ ASC |
808.985.000 VND | 808.985.000 VND | 180 day |
1 |
Màn hình led P5 ngoài trời |
P5 mm SMD 2835 led Display
|
13.8 |
m2 |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Trung Quốc
|
16,200,000 |
. |
2 |
Bộ xử lý hình ảnh AMS - MVP 505U |
AMS - MVP 505U
|
1 |
Bộ |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
China
|
8,500,000 |
. |
3 |
Vận chuyển lắp đặt hệ thống màn hình led |
VC
|
1 |
Hệ Thống |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
37,500,000 |
. |
4 |
Tủ điều khiển màng hình led |
Aptomat LS/Cadivi/cat6
|
1 |
Bộ |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
9,000,000 |
. |
5 |
Hệ thống chống sét |
Liva CX040
|
1 |
Hệ Thống |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
9,800,000 |
. |
6 |
Máy lạnh |
Daikin Inverter 2.5 Hp FTKA60UAVMV
|
1 |
chiếc |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Nhật Bản
|
31,500,000 |
. |
7 |
Khung giá đỡ màn hình |
Sắt Hòa Phát
|
4.35 |
Tấn thép |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
39,500,000 |
. |
8 |
Vận chuyển thuê cẩu lắp đặt kết cấu khung |
VC
|
1 |
bảng |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
30,000,000 |
. |
9 |
Cung cấp thi công ốp hợp kim nhôm Aluminium chống nước |
Alu EV3001
|
35 |
m2 |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
1,000,000 |
. |
10 |
Máy tập lưng bụng |
MTLB
|
3 |
cái |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
11,000,000 |
. |
11 |
Máy chạy bộ lắc tay |
MCBLT
|
4 |
cái |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
12,000,000 |
. |
12 |
Máy đạp xe cố định |
MDXCD
|
3 |
cái |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
10,800,000 |
. |
13 |
Máy đi bộ trên không |
MDBTK
|
3 |
cái |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
10,800,000 |
. |
14 |
Máy tập vai kép |
MTVK
|
4 |
cái |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
11,400,000 |
. |
15 |
Máy tập kéo tay |
MTKT
|
3 |
cái |
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V |
Việt Nam
|
20,300,000 |
. |