Package No. 11: Construction equipment

        Watching
Tender ID
Views
81
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package No. 11: Construction equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
821.620.000 VND
Estimated price
821.620.000 VND
Completion date
17:16 07/11/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
180 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 2100585878

CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ SỐ ASC

808.985.000 VND 808.985.000 VND 180 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Màn hình led P5 ngoài trời
P5 mm SMD 2835 led Display
13.8
m2
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Trung Quốc
16,200,000
.
2
Bộ xử lý hình ảnh AMS - MVP 505U
AMS - MVP 505U
1
Bộ
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
China
8,500,000
.
3
Vận chuyển lắp đặt hệ thống màn hình led
VC
1
Hệ Thống
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
37,500,000
.
4
Tủ điều khiển màng hình led
Aptomat LS/Cadivi/cat6
1
Bộ
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
9,000,000
.
5
Hệ thống chống sét
Liva CX040
1
Hệ Thống
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Thổ Nhĩ Kỳ
9,800,000
.
6
Máy lạnh
Daikin Inverter 2.5 Hp FTKA60UAVMV
1
chiếc
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Nhật Bản
31,500,000
.
7
Khung giá đỡ màn hình
Sắt Hòa Phát
4.35
Tấn thép
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
39,500,000
.
8
Vận chuyển thuê cẩu lắp đặt kết cấu khung
VC
1
bảng
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
30,000,000
.
9
Cung cấp thi công ốp hợp kim nhôm Aluminium chống nước
Alu EV3001
35
m2
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
1,000,000
.
10
Máy tập lưng bụng
MTLB
3
cái
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
11,000,000
.
11
Máy chạy bộ lắc tay
MCBLT
4
cái
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
12,000,000
.
12
Máy đạp xe cố định
MDXCD
3
cái
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
10,800,000
.
13
Máy đi bộ trên không
MDBTK
3
cái
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
10,800,000
.
14
Máy tập vai kép
MTVK
4
cái
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
11,400,000
.
15
Máy tập kéo tay
MTKT
3
cái
Chi tiết mô tả tại mục 2.2. Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa, Chương V
Việt Nam
20,300,000
.
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second