Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301414501 | 0301414501 | LIÊN DANH TRUNG HỌC LONG THẠNH MỸ |
LUU NGUYEN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
266.416.369.156,18 VND | 266.416.369.156 VND | 266.416.369.156 VND | 450 day | 450 days | ||
| 2 | vn0304386605 | 0304386605 | LIÊN DANH TRUNG HỌC LONG THẠNH MỸ |
VIET GLOBAL TECHNOLOGIES CORPORATION |
266.416.369.156,18 VND | 266.416.369.156 VND | 266.416.369.156 VND | 450 day | 450 days | ||
| 3 | vn0314519075 | 0314519075 | LIÊN DANH TRUNG HỌC LONG THẠNH MỸ |
DUONG LINH REAL ESTATE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
266.416.369.156,18 VND | 266.416.369.156 VND | 266.416.369.156 VND | 450 day | 450 days | ||
| 4 | vn0312974632 | 0312974632 | LIÊN DANH TRUNG HỌC LONG THẠNH MỸ |
TRUONG HAI TRAFFIC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
266.416.369.156,18 VND | 266.416.369.156 VND | 266.416.369.156 VND | 450 day | 450 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | LUU NGUYEN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | VIET GLOBAL TECHNOLOGIES CORPORATION | sub-partnership |
| 3 | DUONG LINH REAL ESTATE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | TRUONG HAI TRAFFIC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304864604 | 0304864604 | THANH DO GROUP CONSTRUCTION CORPORATION | The Contractor does not meet the technical requirements stated in the E-HSMT. | |
| 2 | vn0300602502 | 0300602502 | IB2600347965 - THPT Long Thạnh Mỹ | CONSTRUCTION AND BUILDING MATERIASL NO 2 JOINT STOCK COMPANY | The Contractor does not meet the technical requirements stated in the E-HSMT. |
| 3 | vn0308976612 | 0308976612 | IB2600347965 - THPT Long Thạnh Mỹ | NGUYEN HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION | The Contractor does not meet the technical requirements stated in the E-HSMT. |
1 |
Trạm Biến Áp Trụ kẽm - 15(22)KV/0.4KV - 3P - 560KVA |
- Máy biến áp: MBA 560 KVA 22/0.4KV - Trụ kẽm: TK560
|
1 |
bộ |
Trạm Biến Áp Trụ kẽm - 15(22)KV/0.4KV - 3P - 560KVA |
- Máy biến áp: Việt Nam - Trụ kẽm: Việt Nam
|
1,739,290,756 |
|
2 |
Máy Phát Điện Dự Phòng 3P_380V_50Hz_65 KVA - Có vỏ cách âm. |
PC65-C / Silent
|
1 |
bộ |
Máy Phát Điện Dự Phòng 3P_380V_50Hz_65 KVA - Có vỏ cách âm. |
Trung Quốc
|
317,002,021 |
|
3 |
CCTV Core Switch 20xGE SFP (chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
AW-GTS-287A
|
1 |
bộ |
CCTV Core Switch 20xGE SFP (chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Đài Loan
|
150,464,000 |
|
4 |
Firewall - Tường lửa (chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
SG-6000-A2000-IN
|
1 |
bộ |
Firewall - Tường lửa (chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Trung Quốc
|
144,195,000 |
|
5 |
Màn hình 55 inch (Màn hình 55 inch UHD 4K UHD (Bao gồm giá treo màn hình) (chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Màn hình: QM55C Giá treo: SNT59-44F
|
1 |
bộ |
Màn hình 55 inch (Màn hình 55 inch UHD 4K UHD (Bao gồm giá treo màn hình) (chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Việt Nam
|
26,779,000 |
|
6 |
Máy tính vận hành (Core i7-12900 / 16GB / 1TB HDD/ Nvidia T1000,4GB/DVDRW/ PSU 500W/ Mouse/ Keyboard ) - Win 11 - Màn hình 24 inch) |
- Máy tính: Precision 3680 - Màn hình : PA248QV
|
1 |
bộ |
Máy tính vận hành (Core i7-12900 / 16GB / 1TB HDD/ Nvidia T1000,4GB/DVDRW/ PSU 500W/ Mouse/ Keyboard ) - Win 11 - Màn hình 24 inch) |
- Máy tính: Malaysia. - Màn hình : Trung Quốc
|
75,211,000 |
|
7 |
Ổ cứng 10Tb (Ổ Cứng HDD 10Tb (chạy raid 5) "WD HDD Enterprise ULTRASTAR DC HC320 8TB 3.5" SATA/ 256MB Cache/ 7200RPM") |
WUS721210BLE6L4
|
6 |
bộ |
Ổ cứng 10Tb (Ổ Cứng HDD 10Tb (chạy raid 5) "WD HDD Enterprise ULTRASTAR DC HC320 8TB 3.5" SATA/ 256MB Cache/ 7200RPM") |
Thái Lan
|
18,745,000 |
|
8 |
Tổng đài điện thoại IP - SIP TRUNK - Số máy lẻ SIP: >=1000 số - Số cuộc gọi đồng thời: >=150 - Tích hợp 2 cổng FXO và 2 cổng FXS - Màn hình hiển thị thông tin LCD: Có - Cổng mạng: >= 3 (1 cổng hỗ trợ PoE in) (chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
UCM6302
|
1 |
bộ |
Tổng đài điện thoại IP - SIP TRUNK - Số máy lẻ SIP: >=1000 số - Số cuộc gọi đồng thời: >=150 - Tích hợp 2 cổng FXO và 2 cổng FXS - Màn hình hiển thị thông tin LCD: Có - Cổng mạng: >= 3 (1 cổng hỗ trợ PoE in) (chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Trung Quốc
|
32,135,000 |
|
9 |
Wifi Access Point (controller) dual-band 802.11abgn/ac/ax Wireless Access Point with Multi-Gigabit Ethernet backhaul and onboard BLE/ZIgbee,, 4x4:4 streams (5GHz) 4x4:4 streams (2.4GHz), OFDMA, MU-MIMO, BeamFlex+, dual ports, 802.3at PoE support |
R750
|
1 |
bộ |
Wifi Access Point (controller) dual-band 802.11abgn/ac/ax Wireless Access Point with Multi-Gigabit Ethernet backhaul and onboard BLE/ZIgbee,, 4x4:4 streams (5GHz) 4x4:4 streams (2.4GHz), OFDMA, MU-MIMO, BeamFlex+, dual ports, 802.3at PoE support |
Trung Quốc
|
53,558,000 |
|
10 |
Recording Server (mở rộng tối đa 192 kênh) + Màn hình 24inch + Chuột, Bàn Phím. (H.265, 64CH (expandable to 192CH), 1 HDMI+ 1 DP + 1 DVI +1 VGA, 1080P @ 450 fps, 16 Hot-swappable HDD, RAID 0/1/5/6/10/50/60, 2 LAN(2.5 Giga), Redundant power, Redundant Failover server, VSS Pro) |
- Recording Server: NR9682-V3. - Màn hình: PA248QV - Bàn phím + Chuột: MK120
|
1 |
bộ |
Recording Server (mở rộng tối đa 192 kênh) + Màn hình 24inch + Chuột, Bàn Phím. (H.265, 64CH (expandable to 192CH), 1 HDMI+ 1 DP + 1 DVI +1 VGA, 1080P @ 450 fps, 16 Hot-swappable HDD, RAID 0/1/5/6/10/50/60, 2 LAN(2.5 Giga), Redundant power, Redundant Failover server, VSS Pro) |
- Recording Server: Đài Loan. - Màn hình : Trung Quốc - Bàn phím + chuột: Trung Quốc
|
502,071,000 |
|
11 |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 2.7kW |
PTKB25YVMV
|
2 |
bộ |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 2.7kW |
Việt Nam
|
11,288,000 |
|
12 |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW |
PTKB50YVMV
|
85 |
bộ |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW |
Việt Nam
|
20,672,000 |
|
13 |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 7.1kW |
PTKB71ZVMV
|
42 |
bộ |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 7.1kW |
Việt Nam
|
30,338,000 |
|
14 |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 3.5kW |
PTKB35YVMV
|
2 |
bộ |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 3.5kW |
Việt Nam
|
13,542,000 |
|
15 |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW |
PTKB50YVMV
|
38 |
bộ |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW |
Việt Nam
|
20,672,000 |
|
16 |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 7.1kW |
PTKB71ZVMV
|
67 |
bộ |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 7.1kW |
Việt Nam
|
30,338,000 |
|
17 |
Máy lạnh loại Cassette Công suất lạnh: 14kW |
- Dàn lạnh: PCFC140AV1V. - Dàn nóng: RZFC140AY19. - Mặt nạ: BCR50FV.
|
6 |
bộ |
Máy lạnh loại Cassette Công suất lạnh: 14kW |
Malaysia
|
59,363,000 |
|
18 |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW |
PTKB50YVMV
|
2 |
bộ |
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW |
Việt Nam
|
20,672,000 |
|
19 |
Máy lạnh loại Cassette Công suất lạnh: 14kW |
- Dàn lạnh: PCFC140AV1V. - Dàn nóng: RZFC140AY19. - Mặt nạ: BCR50FV.
|
16 |
bộ |
Máy lạnh loại Cassette Công suất lạnh: 14kW |
Malaysia
|
59,363,000 |
|
20 |
Bơm cấp nước sinh hoạt, Q= 16m3/h, H = 70m |
CM40-250B
|
2 |
bộ |
Bơm cấp nước sinh hoạt, Q= 16m3/h, H = 70m |
Ý
|
92,009,000 |
|
21 |
Tủ điều khiển bơm (vỏ tủ và hệ thống điều khiển) |
DB.BSH
|
1 |
Bộ |
Tủ điều khiển bơm (vỏ tủ và hệ thống điều khiển) |
Việt Nam
|
14,776,000 |
|
22 |
Máy bơm CMT 550, Công suất: 4kW/380V/50Hz Lưu lượng: 0 - 21m3/h Cột áp: 54.1 - 38.4m |
CMT 550
|
4 |
bộ |
Máy bơm CMT 550, Công suất: 4kW/380V/50Hz Lưu lượng: 0 - 21m3/h Cột áp: 54.1 - 38.4m |
Ý
|
37,710,000 |
|
23 |
Ghế công viên khung thép không gỉ, ốp nhôm và mặt ngồi gỗ nhựa, kích thước 1,2mx0,4mx0,4m |
GCV01
|
14 |
bộ |
Ghế công viên khung thép không gỉ, ốp nhôm và mặt ngồi gỗ nhựa, kích thước 1,2mx0,4mx0,4m |
Việt Nam
|
13,568,000 |
|
24 |
Tủ điều kiển máy bơm chữa cháy |
DB.PCCC
|
2 |
Tủ |
Tủ điều kiển máy bơm chữa cháy |
Việt Nam
|
105,532,000 |
|
25 |
Máy bơm chữa cháy Diezen Q = 54m³/h - H=70m (Máy bơm Tuabin) |
- Đầu bơm: TBWD 2 100-4/37-149 - Động cơ: 4102Q
|
1 |
máy |
Máy bơm chữa cháy Diezen Q = 54m³/h - H=70m (Máy bơm Tuabin) |
Đầu bơm: Việt Nam Động Cơ: Trung Quốc
|
353,328,000 |
|
26 |
Máy bơm chữa cháy điện Q = 54m³/h - H=70m (Máy bơm Tuabin) |
- Đầu bơm: TBWD 2 100-4/37-149 - Động cơ: Y3-200L2-2
|
1 |
máy |
Máy bơm chữa cháy điện Q = 54m³/h - H=70m (Máy bơm Tuabin) |
Đầu bơm: Việt Nam Động Cơ: Trung Quốc
|
237,252,000 |
|
27 |
Máy bơm bù áp Q=3,6m3/h, H= 80m (Máy bơm Tuabin) |
50LP8-80
|
1 |
máy |
Máy bơm bù áp Q=3,6m3/h, H= 80m (Máy bơm Tuabin) |
Trung Quốc
|
108,352,000 |
|
28 |
Tủ trung tâm báo cháy 8 Loop |
QA16
|
1 |
Bộ |
Tủ trung tâm báo cháy 8 Loop |
Đài Loan
|
60,905,000 |
|
29 |
Bộ kết nối trung tâm cảnh báo cháy thành phố |
G6
|
1 |
Bộ |
Bộ kết nối trung tâm cảnh báo cháy thành phố |
Việt Nam
|
14,649,000 |
|
30 |
Thang máy 1000kg, 6 điểm điểm dừng |
LEHY-L-Pro
|
2 |
thang |
Thang máy 1000kg, 6 điểm điểm dừng |
Trung Quốc
|
1,249,686,000 |