Package No. 12: Construction (including construction equipment)

        Watching
Tender ID
Views
24
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 12: Construction (including construction equipment)
Bidding method
Online bidding
Tender value
263.406.789.342 VND
Estimated price
269.614.421.476 VND
Publication date
15:21 05/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Uncategoried
Approval ID
21/QĐ-QLDA-04
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
CONSTRUCTION INVESTMENT PROJECT MANAGEMENT BOARD OF LONG BINH WARD
Approval date
05/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0301414501 0301414501 LIÊN DANH TRUNG HỌC LONG THẠNH MỸ

LUU NGUYEN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY

266.416.369.156,18 VND 266.416.369.156 VND 266.416.369.156 VND 450 day 450 days
2 vn0304386605 0304386605 LIÊN DANH TRUNG HỌC LONG THẠNH MỸ

VIET GLOBAL TECHNOLOGIES CORPORATION

266.416.369.156,18 VND 266.416.369.156 VND 266.416.369.156 VND 450 day 450 days
3 vn0314519075 0314519075 LIÊN DANH TRUNG HỌC LONG THẠNH MỸ

DUONG LINH REAL ESTATE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

266.416.369.156,18 VND 266.416.369.156 VND 266.416.369.156 VND 450 day 450 days
4 vn0312974632 0312974632 LIÊN DANH TRUNG HỌC LONG THẠNH MỸ

TRUONG HAI TRAFFIC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY

266.416.369.156,18 VND 266.416.369.156 VND 266.416.369.156 VND 450 day 450 days
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0304864604 0304864604 THANH DO GROUP CONSTRUCTION CORPORATION The Contractor does not meet the technical requirements stated in the E-HSMT.
2 vn0300602502 0300602502 IB2600347965 - THPT Long Thạnh Mỹ CONSTRUCTION AND BUILDING MATERIASL NO 2 JOINT STOCK COMPANY The Contractor does not meet the technical requirements stated in the E-HSMT.
3 vn0308976612 0308976612 IB2600347965 - THPT Long Thạnh Mỹ NGUYEN HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION The Contractor does not meet the technical requirements stated in the E-HSMT.
List of goods
Number Job category Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Trạm Biến Áp Trụ kẽm - 15(22)KV/0.4KV - 3P - 560KVA
- Máy biến áp: MBA 560 KVA 22/0.4KV - Trụ kẽm: TK560
1
bộ
Trạm Biến Áp Trụ kẽm - 15(22)KV/0.4KV - 3P - 560KVA
- Máy biến áp: Việt Nam - Trụ kẽm: Việt Nam
1,739,290,756
2
Máy Phát Điện Dự Phòng 3P_380V_50Hz_65 KVA - Có vỏ cách âm.
PC65-C / Silent
1
bộ
Máy Phát Điện Dự Phòng 3P_380V_50Hz_65 KVA - Có vỏ cách âm.
Trung Quốc
317,002,021
3
CCTV Core Switch 20xGE SFP (chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
AW-GTS-287A
1
bộ
CCTV Core Switch 20xGE SFP (chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Đài Loan
150,464,000
4
Firewall - Tường lửa (chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
SG-6000-A2000-IN
1
bộ
Firewall - Tường lửa (chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Trung Quốc
144,195,000
5
Màn hình 55 inch (Màn hình 55 inch UHD 4K UHD (Bao gồm giá treo màn hình) (chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Màn hình: QM55C Giá treo: SNT59-44F
1
bộ
Màn hình 55 inch (Màn hình 55 inch UHD 4K UHD (Bao gồm giá treo màn hình) (chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Việt Nam
26,779,000
6
Máy tính vận hành (Core i7-12900 / 16GB / 1TB HDD/ Nvidia T1000,4GB/DVDRW/ PSU 500W/ Mouse/ Keyboard ) - Win 11 - Màn hình 24 inch)
- Máy tính: Precision 3680 - Màn hình : PA248QV
1
bộ
Máy tính vận hành (Core i7-12900 / 16GB / 1TB HDD/ Nvidia T1000,4GB/DVDRW/ PSU 500W/ Mouse/ Keyboard ) - Win 11 - Màn hình 24 inch)
- Máy tính: Malaysia. - Màn hình : Trung Quốc
75,211,000
7
Ổ cứng 10Tb (Ổ Cứng HDD 10Tb (chạy raid 5) "WD HDD Enterprise ULTRASTAR DC HC320 8TB 3.5" SATA/ 256MB Cache/ 7200RPM")
WUS721210BLE6L4
6
bộ
Ổ cứng 10Tb (Ổ Cứng HDD 10Tb (chạy raid 5) "WD HDD Enterprise ULTRASTAR DC HC320 8TB 3.5" SATA/ 256MB Cache/ 7200RPM")
Thái Lan
18,745,000
8
Tổng đài điện thoại IP - SIP TRUNK - Số máy lẻ SIP: >=1000 số - Số cuộc gọi đồng thời: >=150 - Tích hợp 2 cổng FXO và 2 cổng FXS - Màn hình hiển thị thông tin LCD: Có - Cổng mạng: >= 3 (1 cổng hỗ trợ PoE in) (chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
UCM6302
1
bộ
Tổng đài điện thoại IP - SIP TRUNK - Số máy lẻ SIP: >=1000 số - Số cuộc gọi đồng thời: >=150 - Tích hợp 2 cổng FXO và 2 cổng FXS - Màn hình hiển thị thông tin LCD: Có - Cổng mạng: >= 3 (1 cổng hỗ trợ PoE in) (chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Trung Quốc
32,135,000
9
Wifi Access Point (controller) dual-band 802.11abgn/ac/ax Wireless Access Point with Multi-Gigabit Ethernet backhaul and onboard BLE/ZIgbee,, 4x4:4 streams (5GHz) 4x4:4 streams (2.4GHz), OFDMA, MU-MIMO, BeamFlex+, dual ports, 802.3at PoE support
R750
1
bộ
Wifi Access Point (controller) dual-band 802.11abgn/ac/ax Wireless Access Point with Multi-Gigabit Ethernet backhaul and onboard BLE/ZIgbee,, 4x4:4 streams (5GHz) 4x4:4 streams (2.4GHz), OFDMA, MU-MIMO, BeamFlex+, dual ports, 802.3at PoE support
Trung Quốc
53,558,000
10
Recording Server (mở rộng tối đa 192 kênh) + Màn hình 24inch + Chuột, Bàn Phím. (H.265, 64CH (expandable to 192CH), 1 HDMI+ 1 DP + 1 DVI +1 VGA, 1080P @ 450 fps, 16 Hot-swappable HDD, RAID 0/1/5/6/10/50/60, 2 LAN(2.5 Giga), Redundant power, Redundant Failover server, VSS Pro)
- Recording Server: NR9682-V3. - Màn hình: PA248QV - Bàn phím + Chuột: MK120
1
bộ
Recording Server (mở rộng tối đa 192 kênh) + Màn hình 24inch + Chuột, Bàn Phím. (H.265, 64CH (expandable to 192CH), 1 HDMI+ 1 DP + 1 DVI +1 VGA, 1080P @ 450 fps, 16 Hot-swappable HDD, RAID 0/1/5/6/10/50/60, 2 LAN(2.5 Giga), Redundant power, Redundant Failover server, VSS Pro)
- Recording Server: Đài Loan. - Màn hình : Trung Quốc - Bàn phím + chuột: Trung Quốc
502,071,000
11
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 2.7kW
PTKB25YVMV
2
bộ
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 2.7kW
Việt Nam
11,288,000
12
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW
PTKB50YVMV
85
bộ
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW
Việt Nam
20,672,000
13
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 7.1kW
PTKB71ZVMV
42
bộ
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 7.1kW
Việt Nam
30,338,000
14
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 3.5kW
PTKB35YVMV
2
bộ
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 3.5kW
Việt Nam
13,542,000
15
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW
PTKB50YVMV
38
bộ
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW
Việt Nam
20,672,000
16
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 7.1kW
PTKB71ZVMV
67
bộ
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 7.1kW
Việt Nam
30,338,000
17
Máy lạnh loại Cassette Công suất lạnh: 14kW
- Dàn lạnh: PCFC140AV1V. - Dàn nóng: RZFC140AY19. - Mặt nạ: BCR50FV.
6
bộ
Máy lạnh loại Cassette Công suất lạnh: 14kW
Malaysia
59,363,000
18
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW
PTKB50YVMV
2
bộ
Máy lạnh loại treo tường Công suất lạnh: 5.2kW
Việt Nam
20,672,000
19
Máy lạnh loại Cassette Công suất lạnh: 14kW
- Dàn lạnh: PCFC140AV1V. - Dàn nóng: RZFC140AY19. - Mặt nạ: BCR50FV.
16
bộ
Máy lạnh loại Cassette Công suất lạnh: 14kW
Malaysia
59,363,000
20
Bơm cấp nước sinh hoạt, Q= 16m3/h, H = 70m
CM40-250B
2
bộ
Bơm cấp nước sinh hoạt, Q= 16m3/h, H = 70m
Ý
92,009,000
21
Tủ điều khiển bơm (vỏ tủ và hệ thống điều khiển)
DB.BSH
1
Bộ
Tủ điều khiển bơm (vỏ tủ và hệ thống điều khiển)
Việt Nam
14,776,000
22
Máy bơm CMT 550, Công suất: 4kW/380V/50Hz Lưu lượng: 0 - 21m3/h Cột áp: 54.1 - 38.4m
CMT 550
4
bộ
Máy bơm CMT 550, Công suất: 4kW/380V/50Hz Lưu lượng: 0 - 21m3/h Cột áp: 54.1 - 38.4m
Ý
37,710,000
23
Ghế công viên khung thép không gỉ, ốp nhôm và mặt ngồi gỗ nhựa, kích thước 1,2mx0,4mx0,4m
GCV01
14
bộ
Ghế công viên khung thép không gỉ, ốp nhôm và mặt ngồi gỗ nhựa, kích thước 1,2mx0,4mx0,4m
Việt Nam
13,568,000
24
Tủ điều kiển máy bơm chữa cháy
DB.PCCC
2
Tủ
Tủ điều kiển máy bơm chữa cháy
Việt Nam
105,532,000
25
Máy bơm chữa cháy Diezen Q = 54m³/h - H=70m (Máy bơm Tuabin)
- Đầu bơm: TBWD 2 100-4/37-149 - Động cơ: 4102Q
1
máy
Máy bơm chữa cháy Diezen Q = 54m³/h - H=70m (Máy bơm Tuabin)
Đầu bơm: Việt Nam Động Cơ: Trung Quốc
353,328,000
26
Máy bơm chữa cháy điện Q = 54m³/h - H=70m (Máy bơm Tuabin)
- Đầu bơm: TBWD 2 100-4/37-149 - Động cơ: Y3-200L2-2
1
máy
Máy bơm chữa cháy điện Q = 54m³/h - H=70m (Máy bơm Tuabin)
Đầu bơm: Việt Nam Động Cơ: Trung Quốc
237,252,000
27
Máy bơm bù áp Q=3,6m3/h, H= 80m (Máy bơm Tuabin)
50LP8-80
1
máy
Máy bơm bù áp Q=3,6m3/h, H= 80m (Máy bơm Tuabin)
Trung Quốc
108,352,000
28
Tủ trung tâm báo cháy 8 Loop
QA16
1
Bộ
Tủ trung tâm báo cháy 8 Loop
Đài Loan
60,905,000
29
Bộ kết nối trung tâm cảnh báo cháy thành phố
G6
1
Bộ
Bộ kết nối trung tâm cảnh báo cháy thành phố
Việt Nam
14,649,000
30
Thang máy 1000kg, 6 điểm điểm dừng
LEHY-L-Pro
2
thang
Thang máy 1000kg, 6 điểm điểm dừng
Trung Quốc
1,249,686,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second