Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106761910 |
TNT VIET NAM ENVIRONMENT CONSTRUCTION AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
5.694.941.595 VND | 5.694.941.000 VND | 180 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm đầu vào |
2 | Cái | Nhật Bản | 18,180,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Phao mức nước |
1 | Cái | Italia | 1,179,292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy tách rác tinh |
1 | Cái | Việt Nam | 73,705,768 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hệ thống giàn gạt dầu mỡ |
1 | Hệ | Việt Nam | 64,074,881 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bồn chứa dầu mỡ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,456,859 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bơm bùn bể tách dầu mỡ |
1 | Cái | Nhật Bản | 14,348,056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy thổi khí |
2 | Cái | Máy: Tohin - Nhật Bản, Động cơ: Elektrim - Singapore | 24,765,138 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bơm bể điều hòa |
2 | Cái | Tsurumi - Japan | 18,180,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phao mức nước |
1 | Cái | Mac 3 - Italy | 1,179,292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bể tuyển nổi khí hòa tan (DAF) |
1 | Bộ | Việt Nam | 162,644,061 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bơm tuần hoàn |
2 | Cái | Italy | 34,887,397 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy nén khí |
1 | Cái | Đài Loan | 24,077,217 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giàn khuấy trộn hóa chất |
1 | Bộ | Việt Nam | 231,436,111 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bồn chứa hóa chất PAC |
1 | Cái | Việt Nam | 1,474,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bồn chứa hóa chất Polymer |
1 | Cái | Việt Nam | 1,474,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bồn chứa hóa chất vôi |
1 | Cái | Việt Nam | 4,127,523 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mô tơ khuấy trộn hóa chất PAC |
1 | Cái | Taiwan | 24,863,412 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mô tơ khuấy trộn hóa chất Polymer |
1 | Cái | Taiwan | 24,863,412 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mô tơ khuấy trộn hóa chất vôi |
1 | Cái | Taiwan | 28,106,466 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bơm định lượng hóa chất PAC |
1 | Cái | Italia | 16,215,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bơm định lượng hóa chất Polymer |
1 | Cái | Italia | 16,215,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bơm định lượng hóa chất vôi |
1 | Cái | Italia | 16,215,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phao báo mức nước bồn hóa chất |
3 | Cái | Nhật Bản | 2,162,036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Mô tơ khuấy trộn trong bể |
1 | Cái | Taiwan | 15,035,977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bơm định lượng hóa chất vôi |
1 | Cái | Italia | 16,215,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ống trung tâm |
1 | Hệ | Việt Nam | 51,594,037 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máng răng cưa + tấm chắn bọt |
1 | Hệ | Việt Nam | 12,972,215 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bơm bùn bể lắng |
1 | Cái | Nhật Bản | 14,348,056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phao mức nước |
2 | Cái | Italia | 1,179,292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bơm cấp vào tháp stripping |
2 | Cái | Italia | 21,234,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tháp stripping |
1 | Cái | Việt Nam | 149,377,023 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Quạt thổi khí |
1 | Cái | Việt Nam | 18,180,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bơm định lượng hóa chất H2SO4 |
1 | Cái | Italia | 16,215,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ điều khiển pH |
1 | Bộ | Italia | 26,042,705 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Motor khuấy bể |
1 | Cái | Taiwan | 28,106,466 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bồn chứa hóa chất H2SO4 |
1 | Cái | Việt Nam | 1,474,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Mô tơ khuấy trộn hóa chất H2SO4 |
1 | Cái | Taiwan | 15,035,977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phao báo mức nước bồn hóa chất |
1 | Cái | Nhật Bản | 2,162,036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mô tơ khuấy trộn trong bể |
1 | Cái | Taiwan | 28,106,466 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bơm định lượng hóa chất PAC |
1 | Cái | Italia | 16,215,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mô tơ khuấy trộn trong bể |
1 | Cái | Taiwan | 25,354,784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bơm định lượng hóa chất Polymer |
1 | Cái | Italia | 16,215,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống trung tâm |
1 | Hệ | Việt Nam | 51,594,037 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máng răng cưa + tấm chắn bọt |
1 | Hệ | Việt Nam | 10,810,179 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bơm bùn bể lắng |
1 | Cái | Nhật Bản | 8,451,595 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mô tơ khuấy trộn trong bể |
1 | Cái | Taiwan | 25,354,784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bơm hóa chất H2SO4 |
1 | Cái | Italia | 16,215,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bơm bùn vào máy ép bùn |
1 | Cái | Nhật Bản | 8,451,595 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phao mức nước |
1 | Cái | Italia | 1,179,292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy ép bùn trục vít |
1 | Bộ | Việt Nam | 319,391,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bồn hóa chất C-Polymer |
1 | Bộ | Việt Nam | 835,332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bơm định lượng hóa chất Polymer |
1 | Bộ | Italia | 16,215,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Mô tơ khuấy trộn hóa chất Polymer |
1 | Cái | Taiwan | 15,035,977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bơm rửa máy ép bùn |
1 | Cái | Italia | 21,234,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Hệ thống đường ống |
1 | Hệ | Việt Nam | 466,999,745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hệ thống support đường ống, khung đỡ hệ thống hoá chất |
1 | Hệ | Việt Nam | 221,117,303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hệ thống điện điều khiển |
1 | Hệ | Việt Nam | 388,380,259 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phao báo mức nước |
1 | Cái | Italia | 1,179,292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bơm đầu vào hệ RO |
1 | Cái | Italia | 21,234,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bơm lọc thô hệ RO |
1 | Cái | Italia | 21,234,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lọc cát |
1 | Bộ | Trung Quốc | 6,663,001 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lọc tinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,011,992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ thiết bị đo độ dẫn điện |
2 | Bộ | EU | 8,785,728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ thiết bị đo lưu lượng |
2 | Bộ | EU | 45,697,576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lưu lượng kế phao |
1 | Bộ | EU | 2,456,859 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cảm biến đo áp suất (0 - 100 bar) |
2 | Cái | EU | 2,948,231 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đồng hồ đo áp suất (0 - 10 bar) |
6 | Cái | EU | 2,535,478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đồng hồ đo áp suất (0 - 100 bar) |
2 | Cái | EU | 2,535,478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Công tắc áp suất |
3 | Cái | EU | 3,439,602 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mô-đun PFRO |
1 | Hệ | Đức | 618,735,352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bơm cao áp |
1 | Cái | Nhật Bản | 346,711,932 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Van an toàn |
1 | Cái | EU | 3,439,602 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Van giảm chấn |
1 | Cái | EU | 1,965,487 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bồn hóa chất chống cáu cặn |
1 | Cái | Việt Nam | 1,120,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | CIP Tank |
1 | Cái | Việt Nam | 1,474,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Phao báo mức nước bồn hóa chất, bồn CIP và bồn nước sạch trung gian |
4 | Cái | Nhật Bản | 5,483,709 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bơm định lượng hóa chất chống cáu cặn RO |
1 | Cái | Italia | 7,606,435 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bồn chứa nước sạch trung gian |
1 | Cái | Việt Nam | 2,889,266 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bơm nước sạch trung gian hệ RO (Bơm đầu vào hệ SPRO) |
1 | Cái | Italia | 21,234,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ejector hút hóa chất |
1 | Cái | EU | 3,537,877 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Phao mức nước |
2 | Cái | Italia | 1,120,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bơm nước dòng cô đặc |
1 | Cái | Italia | 21,234,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Van điều khiển Type 543 True Union 3 Way Ball Valve - DN20 |
4 | Cái | EU | 5,306,815 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Van điều khiển Type 375 True Union 2 Way Ball Valve - DN20 |
4 | Cái | EU | 4,127,523 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Van điều khiển Vent Bleed Valve 591 PVC/EPDM DN20 |
1 | Cái | EU | 4,127,523 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Van điều khiển Electrically Actuated 2-Way Ball Valve - DN20 |
2 | Cái | EU - G7 | 12,775,666 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Van điều khiển áp suất |
1 | Bộ | EU - G7 | 2,456,859 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Đường ống áp thấp |
1 | Bộ | Việt Nam | 17,689,384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đường ống cao áp |
1 | Bộ | Việt Nam/ Asia | 139,549,587 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cùm ống cao áp |
1 | Bộ | Việt Nam/ Asia | 11,792,923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Hệ thống điện kỹ thuật |
1 | Bộ | Asia | 135,618,613 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Khung đỡ toàn bộ thiết bị hệ RO |
1 | Bộ | Việt Nam | 28,499,564 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đồng hồ đo độ dẫn điện, pH cầm tay |
1 | Bộ | EU | 8,549,869 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bơm cấp vào lọc tinh |
1 | Cái | Italia | 21,234,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Lọc tinh |
1 | Bộ | Asia | 5,011,992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ thiết bị đo độ dẫn điện đầu ra |
1 | Bộ | EU | 8,785,728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ thiết bị đo lưu lượng |
2 | Bộ | EU | 45,697,576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Lưu lượng kế phao |
1 | Bộ | EU | 2,456,859 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cảm biến đo áp suất (0 - 25 bar) |
2 | Cái | EU | 14,249,782 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đồng hồ đo áp suất (D63 0 - 10 bar) |
5 | Cái | EU | 5,110,267 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Đồng hồ đo áp suất (D63 0 - 25 bar) |
2 | Cái | EU | 6,387,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Công tắc áp suất |
3 | Cái | EU | 4,127,523 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | MÀNG SPRO |
3 | Bộ | USA | 5,837,497 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | VỎ MÀNG RO |
3 | Bộ | USA | 10,401,358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bơm cao áp |
1 | Cái | Italia | 150,669,134 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bơm định lượng hóa chất chống cáu cặn RO |
1 | Cái | Italia | 8,078,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bồn hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 1,120,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bồn tẩy rửa CIP |
1 | Cái | Việt Nam | 1,474,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Phao báo mức nước |
1 | Bộ | Nhật Bản | 5,483,709 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bơm nước sạch hệ RO |
1 | Cái | Italia | 21,234,337 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Lọc than hoạt tính |
1 | Bộ | Asia | 2,181,691 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Phao báo mức nước bể chứa nước sạch |
1 | Cái | Italia | 1,120,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ejector hút hóa chất |
1 | Cái | EU | 1,474,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Type 543 True Union 3 Way Ball Valve - DN20 |
3 | Cái | EU | 5,306,815 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Type 375 True Union 2 Way Ball Valve - DN20 |
2 | Cái | EU | 4,127,523 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Electrically Actuated 2-Way Ball Valve - DN20 |
2 | Cái | EU - G7 | 4,127,523 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Van cầu điều khiển bằng tay - Inox 304 - DN20 |
2 | Cái | Asia | 12,775,666 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Van bypass dòng cô đặc |
1 | Bộ | Asia | 12,284,295 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Đường ống áp thấp |
1 | Bộ | Việt Nam | 17,689,384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Đường ống cao áp |
1 | Bộ | Việt Nam/ Asia | 51,102,666 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cùm ống cao áp |
1 | Bộ | Việt Nam/ Asia | 53,068,153 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Hệ thống điện kỹ thuật |
1 | Bộ | Việt Nam/ Asia | 137,367,896 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Khung đỡ toàn bộ thiết bị hệ RO |
1 | Bộ | Việt Nam | 40,292,486 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Máy tính để bàn |
1 | Bộ | Asia | 24,077,217 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Máy in A4 |
1 | Cái | Asia | 6,387,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bàn ghế làm việc Hòa phát |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,456,859 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Máy biến áp 100 KVA-22/0.4Kv |
1 | Bộ | Việt Nam | 184,264,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bình CO2 bọt 5kg |
4 | Cái | Việt Nam | 2,112,899 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |