Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu xếp thứ nhất, tiến hành thương thảo thành công, giá đề nghị trúng thầu không vượt giá gói thầu được duyệt
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0306022603 | CÔNG TY TNHH POWER DIESEL |
9.856.811.000 VND | 9.856.811.000 VND | 30 day |
1 |
Van hút cấp 4 |
КО-04.190
|
12 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
8,775,000 |
|
2 |
Van hút cấp 5 |
КО-04.200
|
12 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
8,998,000 |
|
3 |
Van xả cấp 4 |
ЭК30А-04.025
|
10 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
8,440,000 |
|
4 |
Van xả cấp 5 |
ЭК30А-04.027
|
6 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
9,332,000 |
|
5 |
Nắp xilanh cấp 4 |
ЭКСА25-04.450
|
3 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
676,840,000 |
|
6 |
Nắp xilanh cấp 5 |
ЭКСА25-04.230
|
2 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
643,396,000 |
|
7 |
Piston cấp 4 |
ЭКСА25-03.010
|
2 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
69,432,000 |
|
8 |
Piston cấp 5 |
ЭКСА25-1-03.150
|
2 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
149,698,000 |
|
9 |
Xi lanh cấp 4 |
ЭКСА25-I-04.770
|
2 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
877,505,000 |
|
10 |
Xi lanh cấp 5 |
ЭКСА25-I-04.750
|
2 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
877,505,000 |
|
11 |
Piston cấp 1 |
ЭК30-03.228
|
1 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
173,586,000 |
|
12 |
Piston cấp 2 |
ЭК30-03.179
|
1 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
195,881,000 |
|
13 |
Piston cấp 3 |
ЭК30А-03.016
|
1 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
139,346,000 |
|
14 |
Xi lanh cấp 1 |
ЭКСА25-04.460
|
1 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
583,678,000 |
|
15 |
Xi lanh cấp 2 |
ЭКСА25-04.470
|
1 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
583,678,000 |
|
16 |
Xi lanh cấp 3 |
ЭКСА25-04.480
|
1 |
Cái |
Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
LB Nga
|
561,382,000 |