Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303656263 | 0303656263 | HUNG RIVER COMPANY LIMITED |
97.893.600 VND | 10 day |
| 1 | Lồng hộp vuông |
MN232033
|
2 | Bộ | 4 khối gỗ sơn màu (xanh, đỏ, vàng, lam); 4 kích thước so sánh lồng vào nhau; Kích thước hộp ngoài cùng : 10 x 10 cm | Việt Nam | 71,500 |
|
| 2 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 30 ngăn |
TNNS-01
|
1 | cái | Vật liệu: nhựa nguyên sinh Kích thước mỗi hộp: 35x35x30cm | Việt Nam | 13,200,000 |
|
| 3 | Bóng nhỏ |
MN232022
|
10 | quả | Bằng nhựa, nhựa màu (xanh, đỏ, vàng); đường kính 8cm | Việt Nam | 16,500 |
|
| 4 | Bộ tranh nhận biết, tập nói |
MN232082
|
2 | Bộ | KT, SL = Là các tranh về rau, hoa, quả, các động vật gần gũi với trẻ và một số phương tiện giao thông, một số cảnh báo nguy hiểm. (Ghép từ các bộ trước đây) | Việt Nam | 88,000 |
|
| 5 | Xắc xô 2 mặt nhỏ |
MN232074
|
5 | cái | Bằng nhựa, đường kính 12 cm | Việt Nam | 33,000 |
|
| 6 | Bộ xây dựng trên xe |
MN232042
|
1 | bộ | Bằng gỗ sơn mầu, gồm 36 chi tiết | Việt Nam | 440,000 |
|
| 7 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
MN232048
|
9 | bộ | Bằng gỗ sơn màu (kèm dao để trẻ cắt) | Việt Nam | 209,000 |
|
| 8 | Cổng chui |
MN232029
|
4 | cái | Đế nhựa cung sắt Ø16 sơn tĩnh điện KT tối thiểu 50 x 50 Cm | Việt Nam | 138,600 |
|
| 9 | Bộ động vật sống trong rừng |
MN452062
|
4 | bộ | Gồm khoảng 10 loại động vật kích thước tối thiểu 1 loại 35x35x35 mm gồm : sư tử, dơi, công, ngựa vằn, kanguru , hổ , linh dương , tê giác , hà mã | Việt Nam | 275,000 |
|
| 10 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
MN452063
|
4 | bộ | Gồm khoảng 10 loại động vật kích thước tối thiểu 1 loại 35x35x35 mm gồm : gà, vịt , chó , mèo, ngổng, heo , dê, cừu, lừa, trâu | Việt Nam | 275,000 |
|
| 11 | Bộ côn trùng |
MN452064
|
4 | bộ | Gồm khoảng 10 loại động vật kích thước tối thiểu 1 loại 35x35x35 mm gồm : bò cạp, ve sầu, rệp, dán, chuồn chuồn, dế, bọ xít, bọ cánh cứng, ong, bọ hung | Việt Nam | 275,000 |
|
| 12 | Bể chơi với cát và nước |
MN452069
|
4 | bộ | Bằng nhựa composite, có thể chơi cát hoặc nước | Việt Nam | 605,000 |
|
| 13 | Lồng hộp tròn |
MN232034
|
2 | Bộ | 6 khối nhựa màu tròn côn; 6 kích thước so sánh; Đường kính hộp ngoài cùng ( to nhất): 8 cm | Việt Nam | 71,500 |
|
| 14 | Các con vật đẩy |
MN232031
|
2 | Con | Bằng gỗ, đồ chơi thể hiện là các con vật hoặc các PTGT quen thuộc. | Việt Nam | 231,000 |
|
| 15 | Hề tháp |
MN012027
|
4 | Bộ | Bằng gỗ, các vòng tròn gỗ lắp trên trụ gỗ, có mặt chú hề tròn. | Việt Nam | 275,000 |
|
| 16 | Đồ chơi nhồi bông |
MN232051
|
4 | Con | Bằng vải màu nhồi bông. Mỗi loại có kích thước to và nhỏ | Việt Nam | 198,000 |
|
| 17 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
MN452076
|
11 | Bộ | Bằng nhựa gồm: bát, đũa, đĩa, tô , muổng, ấm trà , chén trà | Việt Nam | 209,000 |
|
| 18 | Hàng rào lắp ghép lớn |
MN452055
|
9 | Bộ | Bằng nhựa ép có nan ghép với nhau liền trên 1 tấm. Kích thước 1 tấm hàng rào (400x300)mm, có chân đế. | Việt Nam | 148,500 |
|
| 19 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
MN232057
|
11 | Bộ | Gồm các tranh có nội dung cảnh báo nguy hiểm thường gặp phù hợp với chương trình độ tuổi. Kích thước tối thiểu (190x270)mm, in 4 màu trên giấy Couche định lượng tối thiểu 200g/m2, cán láng. | Việt Nam | 101,200 |
|
| 20 | Bàn tính học đếm |
MN452073
|
10 | cái | Bằng nhựa gồm 5 cọc có chân đế. Mỗi cọc có 6 hạt con tính nhiều màu. KT Ø36. | Việt Nam | 176,000 |
|
| 21 | Bảng chun học toán |
MN452029
|
3 | Bộ | Bảng bằng nhựa KT: 200x200 mm trên bảng có các mấu ( tù đầu ) thẳng hàng dọc và ngang để mắc chun và các sợi chun nhiều màu | Việt Nam | 66,000 |
|
| 22 | Ghép nút lớn |
MN452075
|
3 | Bộ | Bằng nhựa màu lắp ráp đa chiều, 164 chi tiết đựng trong túi xách | Việt Nam | 143,000 |
|
| 23 | Bộ lắp ghép |
MN452047
|
9 | Bộ | Vật liệu bằng nhựa hoặc vật liệu khác nhiều mầu đảm bảo tiêu chuẩn an toàn. Gồm khoảng 55 chi tiết có thể lắp ghép đa chiều, kích thước 1 chi tiết tối thiểu (35x35x35)mm | Việt Nam | 385,000 |
|
| 24 | Bộ lắp ráp kỹ thuật |
MN562043
|
3 | Bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp : kiềm, clê, êto, búa, ốc, tán, dũa, tuocnovit … | Việt Nam | 176,000 |
|
| 25 | Đồng hồ học số, học hình |
MN562062
|
3 | Bộ | Bằng gỗ,mặt đồng hồ gồm 6 nhóm hình khác nhau, đánh số từ 1-12, có thể tháo lắp dễ dàng. | Việt Nam | 363,000 |
|
| 26 | Đô-mi-nô học toán |
MN562072
|
3 | Bộ | 28 quân bằng nhựa, in 2 màu, 2 mặt (một mặt chữ cái, một mặt chữ số). Có 2 loại chữ và số khác nhau. Sản phẩm phủ PVE. | Việt Nam | 115,500 |
|
| 27 | Bộ lắp ráp nút tròn |
MN452054
|
2 | Bộ | Bằng nhựa màu lắp ráp đa chiều, 164 chi tiết đựng trong túi xách | Việt Nam | 99,000 |
|
| 28 | Bộ lắp ghép |
MN562046
|
9 | Bộ | Vật liệu bằng nhựau mầu đảm bảo tiêu chuẩn an toàn. Gồm khoảng 55 chi tiết có thể lắp ghép đa chiều, kích thước 1 chi tiết tối thiểu (35x35x35)mm | Việt Nam | 143,000 |
|
| 29 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
MN452057
|
11 | Bộ | Bằng nhựa, gồm: Bình tưới, xẻng, cuốc, xới , cào | Việt Nam | 225,000 |
|
| 30 | Bộ đồ chơi gia đình |
MN562085
|
11 | Bộ | Bằngnhựa, gồm tủ, giường, bàn, ghế được mô phỏng các đồ dung gia đình | Việt Nam | 220,000 |
|
| 31 | Bộ đồ chơi bác sĩ |
MN562094
|
11 | Bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp : tai nghe, thìa , đo huyết áp, lọ thuốc … | Việt Nam | 178,000 |
|
| 32 | Chén inox |
CI-1
|
200 | cái | inox | Việt Nam | 45,000 |
|
| 33 | Muỗng inox |
MI-1
|
400 | cái | inox | Việt Nam | 15,000 |
|
| 34 | Ca inox |
CNI-1
|
30 | cái | inox | Việt Nam | 45,000 |
|
| 35 | Giường trẻ năm |
GMN-1
|
60 | cái | Kích thước: 120x60 + Vật liệu: khung thép, mặt lưới chống thấm, chân đúc nhựa nguyên sinh | Việt Nam | 375,000 |
|
| 36 | Bàn ăn cho trẻ |
BABT-1
|
11 | cái | kích thước: dài 80x C50x R50cm Vật liệu: toàn bộ inox | Việt Nam | 1,200,000 |
|