Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8037937989 | HỘ KINH DOANH - ĐẠI LÝ: KỸ SƯ VÕ CHÍ CÔNG |
240.000.000 VND | 45 day |
| 1 | Băng keo |
Băng keo
|
5 | cuộn | Đánh dấu thí nghiệm | Việt Nam | 19,000 |
|
| 2 | Bao |
Bao
|
42 | cái | Chứa vật liêu | Việt Nam | 2,800 |
|
| 3 | Bao lấy đất |
Bao lấy đất
|
28 | cái | Chứa vật liêu | Việt Nam | 2,800 |
|
| 4 | Dây nilong buộc bao |
Dây nilong buộc bao
|
2 | cuộn | cố định | Việt Nam | 21,800 |
|
| 5 | Bọc Zip/Túi zip |
Bọc Zip/Túi zip
|
8 | kg | chứa vật liệu thí nghiệm | Việt Nam | 95,000 |
|
| 6 | Kéo |
Kéo
|
4 | cây | Cắt mẫu rau | Việt Nam | 47,500 |
|
| 7 | Xẻng |
Xẻng
|
6 | cây | Xẻng | Việt Nam | 80,700 |
|
| 8 | Dao |
Dao
|
4 | cây | Dao | Việt Nam | 38,000 |
|
| 9 | Thùng xốp |
Thùng xốp
|
32 | Cái | Chứa mẫu | Việt Nam | 19,000 |
|
| 10 | Thùng xốp 605 x 455 x 210 |
Thùng xốp 605 x 455 x 210
|
70 | Cái | Chứa đất thí nghiệm | Việt Nam | 75,000 |
|
| 11 | Đũa sử dụng 1 lần |
Đũa sử dụng 1 lần
|
150 | cái | Chứa thức ăn | Việt Nam | 400 |
|
| 12 | Dĩa sử dụng 1 lần |
Dĩa sử dụng 1 lần
|
150 | cái | Dĩa sử dụng 1 lần | Việt Nam | 2,400 |
|
| 13 | Thước cuộn |
Thước cuộn
|
2 | cái | Thước cuộn | Việt Nam | 23,700 |
|
| 14 | Thước cuộn |
Thước cuộn
|
2 | cái | Thước cuộn | Việt Nam | 47,500 |
|
| 15 | Bình tưới nước |
Bình tưới nước
|
3 | cái | Bình tưới nước | Việt Nam | 47,500 |
|
| 16 | Can nhựa 20 lít |
Can nhựa 20 lít
|
8 | cái | Can nhựa 20 lít | Việt Nam | 33,200 |
|
| 17 | Hủ nhựa |
Hủ nhựa
|
108 | bộ | Hủ nhựa | Việt Nam | 9,500 |
|
| 18 | Xốp (1m x 1m) |
Xốp (1m x 1m)
|
27 | tấm | Xốp (1m x 1m) | Việt Nam | 21,300 |
|
| 19 | Bể nhựa 300L |
Bể nhựa 300L
|
27 | cái | Bể nhựa 300L, sử dụng chứa nước | Việt Nam | 1,615,000 |
|
| 20 | Bể 0.5m3 |
Bể 0.5m3
|
3 | bể | Bể 0.5m3, sử dụng chứa nước | Việt Nam | 2,184,000 |
|
| 21 | Bể 1m3 |
Bể 1m3
|
3 | bể | Bể 1m3, sử dụng chứa nước | Việt Nam | 3,514,000 |
|
| 22 | Bể 1.3m3 |
Bể 1.3m3
|
2 | bể | Bể 1.3m3, sử dụng chứa nước | Việt Nam | 4,274,000 |
|
| 23 | Phân bón hữu cơ dạng bột |
Phân bón hữu cơ dạng bột
|
30 | bao | Cung cấp dinh dưỡng cho cây | Việt Nam | 190,000 |
|
| 24 | Đất mùn (đất sạch trồng cây) |
Đất mùn (đất sạch trồng cây)
|
24 | bao | Cung cấp dinh dưỡng cho cây | Việt Nam | 42,700 |
|
| 25 | Dung dịch thủy canh (1L) |
Dung dịch thủy canh (1L)
|
68 | Cặp | Cung cấp dinh dưỡng cho cây | Việt Nam | 185,200 |
|
| 26 | Dung dịch kích rễ |
Dung dịch kích rễ
|
3 | hủ | Cung cấp dinh dưỡng cho cây | Việt Nam | 123,500 |
|
| 27 | Vợt |
Vợt
|
3 | cái | lọc nước | Việt Nam | 63,600 |
|
| 28 | Túi lọc 1μm |
Túi lọc 1μm
|
4 | cái | lọc nước | Việt Nam | 476,900 |
|
| 29 | Túi lọc |
Túi lọc
|
3 | cái | lọc nước | Việt Nam | 476,900 |
|
| 30 | Ống nhựa 60 |
Ống nhựa 60
|
12 | ống | Binh Minh | Việt Nam | 90,700 |
|
| 31 | Co góc 90 |
Co góc 90
|
9 | cái | Binh Minh | Việt Nam | 15,200 |
|
| 32 | Đá bọt |
Đá bọt
|
1 | hộp | Đá bọt | Việt Nam | 239,400 |
|
| 33 | Dây oxy |
Dây oxy
|
1 | cuộn | Dây oxy | Việt Nam | 951,900 |
|
| 34 | Val oxy |
Val oxy
|
30 | cái | Val oxy | Việt Nam | 4,700 |
|
| 35 | Nước ót |
Nước ót
|
4 | m3 | Nước ót | Việt Nam | 381,900 |
|
| 36 | Khay nhôm (sấy rau sam) |
Khay nhôm (sấy rau sam)
|
15 | Cái | Khay nhôm (sấy rau sam) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 37 | Kéo |
Kéo
|
15 | Cái | Kéo | Việt Nam | 47,500 |
|
| 38 | Bọc (loại 5kg) |
Bọc (loại 5kg)
|
3 | kg | Bọc (loại 5kg) | Việt Nam | 33,250 |
|
| 39 | Thau nhựa |
Thau nhựa
|
3 | cái | Thau nhựa | Việt Nam | 66,500 |
|
| 40 | Khay mũ |
Khay mũ
|
6 | Cái | Khay mũ | Việt Nam | 47,500 |
|
| 41 | Bình uống (loại nhỏ) |
Bình uống (loại nhỏ)
|
54 | Cái | Bình uống (loại nhỏ) | Việt Nam | 17,100 |
|
| 42 | Máng ăn (loại nhỏ) |
Máng ăn (loại nhỏ)
|
6 | Cái | Máng ăn (loại nhỏ) | Việt Nam | 15,200 |
|
| 43 | Máng ăn (loại lớn) |
Máng ăn (loại lớn)
|
48 | cái | Máng ăn (loại lớn) | Việt Nam | 42,700 |
|
| 44 | Thùng xốp |
Thùng xốp
|
7 | cái | Thùng xốp | Việt Nam | 47,500 |
|
| 45 | Xô mũ |
Xô mũ
|
36 | cái | Xô mũ | Việt Nam | 76,000 |
|
| 46 | Kết vuông (Khênh mũi) |
Kết vuông (Khênh mũi)
|
6 | Cái | Kết vuông (Khênh mũi) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 47 | Gào xúc thức ăn |
Gào xúc thức ăn
|
9 | Cái | Gào xúc thức ăn | Việt Nam | 14,200 |
|
| 48 | Đá gel bảo quản mẫu |
Đá gel bảo quản mẫu
|
128 | Túi | Đá gel bảo quản mẫu | Việt Nam | 7,800 |
|
| 49 | Lưới che nắng |
Lưới che nắng
|
20 | m | Lưới che nắng | Việt Nam | 67,900 |
|
| 50 | Băng dính giấy |
Băng dính giấy
|
5 | cuộn | Băng dính giấy | Việt Nam | 9,500 |
|
| 51 | Muối NaCl |
Muối NaCl
|
10 | kg | Muối NaCl | Việt Nam | 11,400 |
|
| 52 | Ống nhựa Ø21 |
Ống nhựa Ø21
|
8 | m | Ống nhựa Ø21 | Việt Nam | 9,500 |
|
| 53 | Ống nhựa nối góc 90 |
Ống nhựa nối góc 90
|
8 | cái | Ống nhựa nối góc 90 | Việt Nam | 4,700 |
|
| 54 | Nguyên liệu chế biến món ăn |
Nguyên liệu chế biến món ăn
|
1 | bộ | Nguyên liệu chế biến món ăn | Việt Nam | 2,090,000 |
|
| 55 | Dụng cụ nấu ăn (Chảo, rổ, thao, thớt, dao,) |
Dụng cụ nấu ăn (Chảo, rổ, thao, thớt, dao,)
|
1 | bộ | Dụng cụ nấu ăn (Chảo, rổ, thao, thớt, dao,) | Việt Nam | 1,250,000 |
|
| 56 | Nguyên liệu chế biến món ăn (đường, muối) |
Nguyên liệu chế biến món ăn (đường, muối)
|
1 | mô hình | Nguyên liệu chế biến món ăn (đường, muối) | Việt Nam | 149,000 |
|
| 57 | Vật liệu làm giá thể rau sam |
Vật liệu làm giá thể rau sam
|
3 | mô hình | Vật liệu làm giá thể rau sam | Việt Nam | 190,000 |
|
| 58 | Vật liệu làm giá thể rau sam |
Vật liệu làm giá thể rau sam
|
2 | mô hình | Vật liệu làm giá thể rau sam | Việt Nam | 28,500,000 |
|
| 59 | Vitamin C |
Vitamin C
|
4 | kg | Vitamin C | Việt Nam | 76,000 |
|
| 60 | Vắcxin (NIU-CAT-XƠN) Newcastle |
Vắcxin (NIU-CAT-XƠN) Newcastle
|
10 | Lọ/chai | Vắcxin (NIU-CAT-XƠN) Newcastle | Việt Nam | 38,000 |
|
| 61 | Vắcxin Gumboro |
Vắcxin Gumboro
|
10 | Lọ/chai | Vắcxin Gumboro | Việt Nam | 38,000 |
|
| 62 | Thước gây mê (Zoletil 50) |
Thước gây mê (Zoletil 50)
|
3 | lọ | Thước gây mê (Zoletil 50) | Việt Nam | 570,000 |
|
| 63 | Thuốc sát trùng |
Thuốc sát trùng
|
10 | Can/lít | Thuốc sát trùng | Việt Nam | 95,000 |
|
| 64 | Balasa – N01 |
Balasa – N01
|
10 | kg | Balasa – N01 | Việt Nam | 61,700 |
|
| 65 | Hantox - 200 |
Hantox - 200
|
25 | Chai/kg | Hantox - 200 | Việt Nam | 19,900 |
|
| 66 | Gà Cobb |
Gà Cobb
|
690 | con | Gà Cobb | Việt Nam | 14,200 |
|
| 67 | Thức ăn cho gà COD (Code 2101-S) |
Thức ăn cho gà COD (Code 2101-S)
|
69 | Bao | Thức ăn cho gà COD (Code 2101-S) | Việt Nam | 328,100 |
|
| 68 | Kim tiêm |
Kim tiêm
|
6 | Hộp | Kim tiêm | Việt Nam | 76,000 |
|
| 69 | Ống nghiệm Heparin (Ống nghiệm đen) |
Ống nghiệm Heparin (Ống nghiệm đen)
|
3 | Lốc | Ống nghiệm Heparin (Ống nghiệm đen) | Việt Nam | 104,500 |
|
| 70 | Bộ tiểu phẩu |
Bộ tiểu phẩu
|
6 | bộ | Bộ tiểu phẩu | Việt Nam | 285,000 |
|
| 71 | Bơm tiêm |
Bơm tiêm
|
3 | Hộp | Bơm tiêm | Việt Nam | 78,000 |
|
| 72 | Vắcxin LASOTA chịu nhiệt |
Vắcxin LASOTA chịu nhiệt
|
36 | Lọ/chai | Vắcxin LASOTA chịu nhiệt | Việt Nam | 9,500 |
|
| 73 | Vật tư vệ sinh chuồng trại (lưới ngăn, đệm sinh học, khử trùng) |
Vật tư vệ sinh chuồng trại (lưới ngăn, đệm sinh học, khử trùng)
|
2 | Bộ | Vật tư vệ sinh chuồng trại (lưới ngăn, đệm sinh học, khử trùng) | Việt Nam | 9,660,325 |
|
| 74 | Khăn giấy |
Khăn giấy
|
9 | hộp | sử dụng thấm nước | Việt Nam | 22,800 |
|