Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201909081 | 0201909081 | QUOC DUONG MECHANICAL CASTING JOINT STOCK COMPANY |
350.000.000 VND | 60 day |
| 1 | Bản lề Inox |
-
|
6 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đóng mở góc: 180⁰ - Kích thước: 150x44x1.5 | Việt Nam | 230,000 |
|
| 2 | Bánh xe cao su chịu lực |
-
|
30 | Cái | - Bánh xe thép Gia Cường K200 - Vật liệu bánh xe: Cao su - Vành: Hợp kim sắt - Đường kính bánh: 75mm | Việt Nam | 1,050,000 |
|
| 3 | Bánh xe cao su chịu lực Phi 145mm |
-
|
6 | Cái | - Bánh xe thép Gia Cường K200 - Vật liệu bánh xe: Cao su - Vành: Thép SUS 304 - Đường kính: 145mm | Việt Nam | 1,250,000 |
|
| 4 | Bulong Inox kèm móc tròn M6 |
-
|
41 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính ngoài: 6mm - Đường kính móc: 18mm - Chiều dài: 80mm | Việt Nam | 32,000 |
|
| 5 | Bulong Inox M10x45 |
-
|
100 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính: 10mm - Chiều dài: 45mm | Việt Nam | 12,500 |
|
| 6 | Bulong Inox M12x45 |
-
|
281 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính: 12mm - Chiều dài: 45mm | Việt Nam | 12,500 |
|
| 7 | Bulong Inox M4x10 |
-
|
611 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính: 4mm - Chiều dài: 10mm | Việt Nam | 5,000 |
|
| 8 | Bulong Inox M6x10 |
-
|
102 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính: 6mm - Chiều dài: 10mm | Việt Nam | 7,500 |
|
| 9 | Bulong Inox M8x20 |
-
|
293 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính: 8mm - Chiều dài: 20mm | Việt Nam | 9,000 |
|
| 10 | Bulong Inox M8x25 |
-
|
265 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính: 8mm - Chiều dài: 25mm | Việt Nam | 9,500 |
|
| 11 | Cao su đúc |
-
|
15 | Kg | - Độ bền kéo: 3.2 MPa đến 10 MPa - Độ dãn dài khi đứt: 200% - Khả năng chịu nhiệt. | Việt Nam | 20,000 |
|
| 12 | Cáp lụa Inox bọc nhựa D16 |
-
|
76 | m | - Vật liệu lõi: Thép SUS 304 - Đường kính ngoài: 16mm - Cáp gồm nhiều sợi Inox xoắn lại | Việt Nam | 155,000 |
|
| 13 | Cáp lụa Inox bọc nhựa D3 |
-
|
74 | m | - Vật liệu lõi: Thép SUS 304 - Đường kính ngoài: 3mm - Cáp gồm nhiều sợi Inox xoắn lại | Việt Nam | 20,000 |
|
| 14 | Cáp lụa Inox bọc nhựa D6 |
-
|
30 | m | - Vật liệu lõi: Thép SUS 304 - Đường kính ngoài: 6mm - Cáp gồm nhiều sợi Inox xoắn lại | Việt Nam | 60,000 |
|
| 15 | Đai ốc M12 |
-
|
236 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính: 12mm | Việt Nam | 13,000 |
|
| 16 | Đầu bấm cos cho cáp lụa Inox D3 |
-
|
62 | Cái | - Vật liệu lõi: Hợp kim 6061 - Đường kính ngoài: 4mm | Việt Nam | 6,000 |
|
| 17 | Đầu bấm cos cho cáp lụa Inox D16 |
-
|
24 | Cái | - Vật liệu lõi: Nhôm 6061 - Đường kính ngoài: 17mm | Việt Nam | 45,000 |
|
| 18 | Đầu nạp chuyên dụng |
-
|
3 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Tương thích với đầu van ở lốp máy bay - Làm việc ở áp suất lớn | Việt Nam | 1,250,000 |
|
| 19 | Đầu nạp chuyên dụng dầu đỏ |
-
|
1 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Tương thích với đầu van nạp dầu đỏ máy bay | Việt Nam | 1,551,000 |
|
| 20 | Dây bảo hiểm có chốt chẻ |
-
|
16 | Cái | - Vật liệu dây: Dây dù D6 - Chốt chẻ: Thép SUS 304 | Việt Nam | 125,000 |
|
| 21 | Dây cao su chịu áp suất |
-
|
3 | m | - Vật liệu: Cao su tổng hợp có lớp bố vải - Độ dày thành ống: 2mm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 22 | Dây dù |
-
|
20 | m | - Vật liệu: Sợi polyester hoặc sợi PP. - Đường kính: 14mm - Cấu tạo: Dây được đan, bện chặt | Việt Nam | 15,000 |
|
| 23 | Dây xích Inox D18 |
-
|
8 | m | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính ngoài: 18 mm | Việt Nam | 800,000 |
|
| 24 | Hòm đựng sản phẩm |
-
|
20 | Cái | - Vật liệu: Gỗ thông - Kích thước: 560x600x250mm - Xốp chống va chạm và cố định sản phẩm - Bản lề gập, khóa | Việt Nam | 1,750,000 |
|
| 25 | Hộp đựng bảo quản |
-
|
3 | Cái | - Vật liệu: Gỗ thông bên trong bơm foam - Trong lượng nhẹ | Việt Nam | 450,000 |
|
| 26 | Khóa Inox |
-
|
6 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Có ngàm tự giữ | Việt Nam | 350,000 |
|
| 27 | Khóa cáp Inox |
-
|
12 | Cái | - Vật liệu: Inox - Đường kính kẹp: 12mm - Khả năng chịu lực lớn | Việt Nam | 30,000 |
|
| 28 | Kích chống |
-
|
12 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Chiều dài: 300mm | Việt Nam | 240,000 |
|
| 29 | Móc khóa Inox |
-
|
53 | Cái | - Vật liệu lõi: Thép SUS 304 - Chiều dài: 80mm | Việt Nam | 65,000 |
|
| 30 | Móc khóa Inox D16 |
-
|
12 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Chiều dài: 80mm | Việt Nam | 165,000 |
|
| 31 | Nhôm ống D10 |
-
|
10 | m | - Vật liệu: Nhôm 6061 - Đường kính ngoài: 10mm - Độ dày thành ống: 2mm | Việt Nam | 85,000 |
|
| 32 | Nhôm ống 6061 |
-
|
125 | m | - Vật liệu: Nhôm 6061 - Khối lượng riêng: 2.7 – 2.75 g/cm³ - Nhiệt độ nóng chảy: 580 – 650 °C - Độ dầy: 2mm | Việt Nam | 135,000 |
|
| 33 | Nhôm tấm 6061 |
-
|
90 | Kg | - Vật liệu: Nhôm 6061 - Khối lượng riêng: 2.7 – 2.75 g/cm³ - Nhiệt độ nóng chảy: 580 – 650 °C - Độ dầy: 5mm | Việt Nam | 135,000 |
|
| 34 | Nhôm tấm 5052 |
-
|
112 | Kg | - Vật liệu: Nhôm 5052 - Khối lượng riêng: 2.68 – 2.75 g/cm³ - Nhiệt độ sôi: 650°C - Độ giãn dài: 5 – 12% - Độ dầy: 5mm | Việt Nam | 130,000 |
|
| 35 | Nỉ chịu nhiệt |
-
|
10 | m2 | - Chất liệu: Nỉ - Màu sắc: Đỏ - Chịu được nhiệt độ cao | Việt Nam | 150,000 |
|
| 36 | Ốc khóa có tai vặn |
-
|
14 | Cái | - Chất liệu: Thép SUS 304 - Đường kính: 10mm - Có tai vặn | Việt Nam | 75,000 |
|
| 37 | Sơn 2 thành phần chống muối biển |
-
|
182 | Kg | - Màu sắc: Màu cam - Độ dày màng khô: 40 – 60 μm - Thời gian khô: Từ 30 phút đến 2 giờ - Độ bám dính cao - Chịu mài mòn và va đập tốt | Việt Nam | 225,000 |
|
| 38 | Sơn lót chống muối biển |
-
|
124 | Kg | - Màu sắc: Màu trắng - Độ mịn: 30 μm - Thời gian khô: 30 phút - Khả năng kháng muối và kháng kiềm cao | Việt Nam | 175,000 |
|
| 39 | Sơn màu |
-
|
1 | Kg | - Màu sắc: Màu đỏ - Độ dày màng khô: 40 – 60 μm - Thời gian khô: Từ 30 phút đến 2 giờ - Độ bám dính cao - Chịu mài mòn và va đập tốt | Việt Nam | 155,000 |
|
| 40 | Tăng đơ Inox M12 |
-
|
16 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính: 12mm - Chiều dài mã: 550mm | Việt Nam | 110,000 |
|
| 41 | Tay cầm Inox to |
-
|
4 | Cái | - Vật liệu: Thép SUS 304 - Đường kính: 16mm | Việt Nam | 225,000 |
|
| 42 | Tay cầm Inox nhỏ |
-
|
8 | Cái | - Vật liệu: Inox - Đường kính: 12mm | Việt Nam | 55,000 |
|
| 43 | Thép hợp kim chịu mài mòn |
-
|
10 | Kg | - Vật liệu: Thép Hardox 500TUF - Độ dầy: 5mm - Độ cứng cao - Khả năng gia công, hàn và cắt thuận tiện | Việt Nam | 70,000 |
|
| 44 | Thép ống C45 |
-
|
220 | m | - Vật liệu: Thép C45 - Độ bền kéo: 570 – 700 MPa - Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1520°C - Đường kính ngoài: 76mm - Độ dày thành ống: 5mm | Việt Nam | 45,000 |
|
| 45 | Thép ống SUS 304 |
-
|
410 | m | - Tỷ trọng: 7.93 g/cm³ - Độ dầy: 2mm - Chống gỉ ở nhiệt độ cao (870-925°C) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 46 | Thép tấm SUS 304 |
-
|
441 | Kg | - Tỷ trọng: 7.93 g/cm³ - Độ dầy: 5mm - Chống gỉ ở nhiệt độ cao (870-925°C) | Việt Nam | 85,000 |
|
| 47 | Vải bạt |
-
|
6 | m2 | - Vật liệu: Vải bạt - Màu sắc: Xám - Chịu nhiệt độ cao | Việt Nam | 250,000 |
|
| 48 | Vải da chịu nhiệt |
-
|
4 | m2 | - Vật liệu: Da PU - Màu sắc: Đỏ - Chịu nhiệt độ cao | Việt Nam | 250,000 |
|
| 49 | Vải dù màu đỏ |
-
|
8 | m2 | - Vật liệu: Vải dù - Màu sắc: Đỏ - Chịu nhiệt độ cao | Việt Nam | 75,000 |
|
| 50 | Vải sợi tổng hợp |
-
|
2 | m2 | - Vật liệu: Vải sợ tổng hợp - Màu sắc: Đỏ - Chịu nhiệt độ cao | Việt Nam | 75,000 |
|