Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM |
1.684.964.100 VND | 12 month | 12 Tháng | |||
| 2 | 0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA |
1.684.964.100 VND | 12 month | 12 Tháng |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH DEKA | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure | Slide at what stage? |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302361203 | 0302361203 | CTTNHHTM Minh An | Finance | Financial Review | |
| 2 | 0312633544 | 0312633544 | Công ty CP GLOBALPHARMA | Technique | Technical review | |
| 3 | 0301686870 | Công ty CP TM Cổng Vàng | Technique | Technical review | ||
| 4 | 0309324289 | 0309324289 | Công ty TNHH CN Quốc Tế Phú Mỹ | Finance | Financial Review | |
| 5 | 0313627293 | 0313627293 | Công ty TNHH DP TMH | Technique | Technical review | |
| 6 | 0306470041 | 0306470041 | Công ty TNHH MTV Ngôi Sao Y tế | Capacity | Assessment of capacity and experience | |
| 7 | 0313110385 | 0313110385 | Công ty TNHH SG PHARMA | Finance | Financial Review | |
| 8 | 0310441075 | 0310441075 | Công ty TNHH TBYT Minh Nhi | Finance | Financial Review |
| 1 | Amoxicillin-clavulanic acid AUG 30 µg |
|
1 | Đĩa | Liofilchem - Italy | 1,807 |
1807 |
|
| 2 | Nitrofurantoin F 300 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 3 | Tetracycline TE 30 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 4 | MOXIFLOXACIN MXF 5 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 5 | Netilmicin NET 30 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 6 | Aztreonam ATM 30 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 7 | Cefotaxime CTX 30 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 8 | Chloramphenicol C 30 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 9 | IMIPENEM IMI 10 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 10 | LEVOFLOXACIN LEV 5 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 11 | LINEZOLID LNZ 30 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 12 | MEROPENEM MRP 10 µg |
|
1 | Khoanh | Liofilchem - Italy | 1,810 |
1810 |
|
| 13 | HD PLUS 8,4 B |
|
1 | Lít | Hãng sản xuất: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hải Phòng) - Việt Nam | 15,981 |
15981 |
|
| 14 | HD PLUS 144 A |
|
1 | Lít | Hãng sản xuất: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hải Phòng) - Việt Nam | 15,981 |
15981 |
|
| 15 | OPODEX PLUS |
|
1 | Chai | Công ty TNHH DPDL Opodis - Việt Nam | 56,000 |
56000 |
|
| 16 | SDS Hand Rub |
|
1 | Chai | SDS Việt Nam - Việt Nam | 60,000 |
60000 |
|
| 17 | SDS - Protect life 2% |
|
1 | Chai | SDS Việt Nam - Việt Nam | 68,000 |
68000 |
|
| 18 | SDS - Protect life S 4% |
|
1 | Chai | SDS Việt Nam - Việt Nam | 77,000 |
77000 |
|
| 19 | Steranios 2%, can 5 lít |
|
1 | Lít | Anios - Pháp | 77,660 |
77660 |
|
| 20 | TH.A SPRAY |
|
1 | Chai | Công ty TNHH sản xuất Đầu tư thương mại Tân Hương - Việt Nam | 92,000 |
92000 |
|
| 21 | Gel siêu âm APM sonic |
|
1 | Thùng | An Phú - Việt Nam | 99,999 |
99999 |
|
| 22 | Gel siêu âm APM sonic |
|
1 | Thùng | An Phú - Việt Nam | 99,999 |
99999 |
|
| 23 | Bột khô Bicarbonat Bibag 5008 900g |
|
1 | Túi | FreseniusMedical Care - SMAD - Pháp | 168,000 |
168000 |
|
| 24 | Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn STERRAD Velocity (Hộp 30) |
|
1 | Ống | Advanced Sterilization Products, Inc. - Mỹ | 174,993 |
174993 |
|
| 25 | Dung dịch Puristeril 340 5kg |
|
1 | Lít | RÜHL AG & Co. chemische Fabrik KG - Germany | 187,530 |
187530 |
|
| 26 | MEGASEPT E-5 |
|
1 | Chai | Lavitec - Việt Nam | 291,900 |
291900 |
|
| 27 | SANOSIL S010 |
|
1 | Lít | Lavitec - Việt Nam | 360,000 |
360000 |
|
| 28 | APM Handrub |
|
1 | Can | An Phú - Việt Nam | 375,000 |
375000 |
|
| 29 | Chất nhầy PT phaco DUOVISC |
|
1 | Hộp | S.A Alcon-Couvreur N.V., - Bỉ | 604,989 |
604989 |
|
| 30 | TRICARB C-50 |
|
1 | Can | B. Braun Medical industries Sdn.Bdh. - Malaysia | 650,000 |
650000 |
|
| 31 | TRICARB C-50 |
|
1 | Can | B. Braun Medical industries Sdn.Bdh. - Malaysia | 650,000 |
650000 |
|
| 32 | Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde CIDEX OPA 3,78L |
|
1 | Can | Systagenix Wound Management Manufacturing Limited - Anh | 890,988 |
890988 |
|
| 33 | MEGASEPT E-2 |
|
1 | Bình | Lavitec - Việt Nam | 1,302,000 |
1302000 |
|
| 34 | COLUMBIA AGAR BASE |
|
1 | Hộp | Liofilchem - Italy | 1,715,000 |
1715000 |
|
| 35 | MDT PLUS 4 COLD STERILANT |
|
1 | Can | Thai Peroxide company Limited - Thái Lan | 1,780,000 |
1780000 |
|
| 36 | X.L.D. AGAR |
|
1 | Hộp | Liofilchem - Italy | 2,138,000 |
2138000 |