Package No. 2: Materials

        Watching
Tender ID
Views
73
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package No. 2: Materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
900.000.000 VND
Estimated price
900.000.000 VND
Completion date
09:49 07/10/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
300 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Giá dự thầu đơn vị đưa ra là: 899.983.520 VNĐ < Giá gói thầu: 900.000.000 VNĐ. Áp dung theo phương pháp "Giá thấp nhất" nhà thầu được chọn là: Công ty TNHH Nguyễn Phú Nguyên.

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 3702266623 3702266623

CÔNG TY TNHH NGUYỄN PHÚ NGUYÊN

899.983.520 VND 899.983.520 VND 300 day 300 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cát
Cát (TCVN 7570:2006)
333.3
m3
- Kích thước hạt: 0.7mm-2mm; - Thành phần hạt: + Cát: Không dưới 90%; + Tạp chất: bùn, bụi, sét: 3-9,5%; + Sét cục, tạp chất cục: 0,25-0,5%; - Đạt: TCVN 7570:2006.
Việt Nam
300,000
2
Mạt đá
Mạt đá (TCVN 7572:2006)
294.1
m3
- Kích thước hạt: 1mm - 2,5mm; - Thành phần hạt: + Đá mạt: 90% - 94%; + Tạp chất bùn, bụi, sét: 3-5% + Sét cục, tạp chất cục: 0,5-1% - Đạt TCVN 7572:2006
Việt Nam
340,000
3
Xi măng
Xi măng (TCVN 6260:2009)
460.526
kg
Xi măng poóc lăng hỗn hợp thông dung PCB 40 (TCVN 6260:2009); - Dạng bột mịn; - Cường độ nén, mặt phẳng, không nhỏ hơn: 18 (3 ngày ± 45 phút); 40 (28 ngày ± 8 giờ); - Thời gian đông kết: + Bắt đầu, không nhỏ hơn: 45 phút;; + Kết thúc, không lớn hơn: 420 phút; - Độ mịn (xác định phần còn lại trên sàng kích thước lỗ 0,09mm, %, không lớn hơn: 10); - Hàm lượng anhydric sunphuric (SO3) ≤ 3,5%.
Việt Nam
1,520
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second