Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106699081 | 0106699081 | Liên danh Môi trường Thái Dương - Navitek - Thịnh Trường Phát |
THAI DUONG ENVIRONMENT TREATMENT AND MONITORING JOINT STOCK COMPANY |
333.212.000 VND | 333.212.000 VND | 40 day | ||||
| 2 | vn0316383817 | 0316383817 | Liên danh Môi trường Thái Dương - Navitek - Thịnh Trường Phát |
NAVITEK FOOD AND ENVIRONMENTAL TESTING JOINT STOCK COMPANY |
333.212.000 VND | 333.212.000 VND | 40 day | ||||
| 3 | vn0107350127 | 0107350127 | Liên danh Môi trường Thái Dương - Navitek - Thịnh Trường Phát |
THINH TRUONG PHAT ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
333.212.000 VND | 333.212.000 VND | 40 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | THAI DUONG ENVIRONMENT TREATMENT AND MONITORING JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | NAVITEK FOOD AND ENVIRONMENTAL TESTING JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | THINH TRUONG PHAT ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109741006 | 0109741006 | Trung tâm kỹ thuật và phân tích môi trường | The contractor does not meet the capacity and experience requirements of E-HSMT |
1 |
Mẫu khí thải, bụi |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Lấy mẫu khí thải, bụi |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
3 |
Cao lanh, dolomit, đá hoa, đá granit, đá vôi, đá sét xi măng |
|
23 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
936,000 |
||
4 |
Than, thiếc, vonfram, antimon, chì kẽm, ilmenite, đồng-bismut, sắt |
|
14 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
1,088,000 |
||
5 |
Phân tích mẫu khí thải, bụi |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
6 |
Cao lanh, dolomit, đá hoa, đá granit, đá vôi, đá sét xi măng |
|
23 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
1,404,000 |
||
7 |
Than, thiếc, vonfram, antimon, chì kẽm, ilmenite, đồng-bismut, sắt |
|
14 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
1,630,000 |
||
8 |
Mẫu nước thải |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
9 |
Lấy mẫu nước thải |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
10 |
Cao lanh, dolomit, đá hoa, đá granit, đá vôi, đá sét xi măng |
|
22 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
2,148,000 |
||
11 |
Than, thiếc, vonfram, antimon, chì kẽm, ilmenite, đồng-bismut, sắt |
|
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
2,768,000 |
||
12 |
Phân tích mẫu nước thải |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
13 |
Cao lanh, dolomit, đá hoa, đá granit, đá vôi, đá sét xi măng |
|
22 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
3,222,000 |
||
14 |
Than, thiếc, vonfram, antimon, chì kẽm, ilmenite, đồng-bismut, sắt |
|
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
4,152,000 |
||
15 |
Mẫu bùn thải |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
16 |
Lấy mẫu bùn thải |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
Cao lanh, dolomit, đá hoa, đá granit, đá vôi, đá sét xi măng |
|
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
18 |
Than, thiếc, vonfram, antimon, chì kẽm, |
|
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
2,550,000 |
||
19 |
Phân tích mẫu bùn thải |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
20 |
Cao lanh, dolomit, đá hoa, đá granit, đá vôi, đá sét xi măng |
|
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
21 |
Than, thiếc, vonfram, antimon, chì kẽm, |
|
10 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
2,550,000 |