Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101866123 | 0101866123 | Liên danh xây dựng trường Mầm non Phú Đô |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ XÂY DỰNG THÀNH ĐẠT |
154.804.525.112,06 VND | 154.804.525.000 VND | 154.804.525.112 VND | 450 day | 450 days | ||
| 2 | vn0107702562 | 0107702562 | Liên danh xây dựng trường Mầm non Phú Đô |
PHUC AN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
154.804.525.112,06 VND | 154.804.525.000 VND | 154.804.525.112 VND | 450 day | 450 days | ||
| 3 | vn0102235836 | 0102235836 | Liên danh xây dựng trường Mầm non Phú Đô |
HOP LUC SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
154.804.525.112,06 VND | 154.804.525.000 VND | 154.804.525.112 VND | 450 day | 450 days | ||
| 4 | vn0105974962 | 0105974962 | Liên danh xây dựng trường Mầm non Phú Đô |
AN BINH MINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
154.804.525.112,06 VND | 154.804.525.000 VND | 154.804.525.112 VND | 450 day | 450 days | ||
| 5 | vn0108377361 | 0108377361 | Liên danh xây dựng trường Mầm non Phú Đô |
TAN THUAN PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT EDUCATION COMPANY LIMITED |
154.804.525.112,06 VND | 154.804.525.000 VND | 154.804.525.112 VND | 450 day | 450 days | ||
| 6 | vn0601161192 | 0601161192 | Liên danh xây dựng trường Mầm non Phú Đô |
THANH NAM VINA ENVIRONMENT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
154.804.525.112,06 VND | 154.804.525.000 VND | 154.804.525.112 VND | 450 day | 450 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ XÂY DỰNG THÀNH ĐẠT | main consortium |
| 2 | PHUC AN GROUP JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | HOP LUC SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 4 | AN BINH MINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 5 | TAN THUAN PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT EDUCATION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 6 | THANH NAM VINA ENVIRONMENT ENGINEERING COMPANY LIMITED | sub-partnership |
1 |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
HVNST-W
|
4 |
Chiếc |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
Trung quốc
|
1,600,000 |
|
2 |
Bộ hình học phẳng |
BHHP
|
200 |
Túi |
Bộ hình học phẳng |
Việt Nam
|
20,000 |
|
3 |
Cây treo đồ |
CTĐ
|
8 |
Cái |
Cây treo đồ |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
4 |
Bộ đệm chống chấn thương |
Đệm 6010
|
1 |
Bộ |
Bộ đệm chống chấn thương |
Việt Nam
|
17,490,000 |
|
5 |
Bộ xử lý hình ảnh |
KLS2C
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý hình ảnh |
Trung Quốc
|
12,500,000 |
|
6 |
Bộ giao tiếp micro chọn vùng |
OBT-8051
|
1 |
Chiếc |
Bộ giao tiếp micro chọn vùng |
Trung Quốc
|
16,005,544.5 |
|
7 |
Đồng hồ treo tường |
K87
|
2 |
Chiếc |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
400,000 |
|
8 |
Bảng quay 2 mặt |
BQ2M
|
8 |
Cái |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
9 |
Giá góc xây dựng |
GG1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc xây dựng |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
10 |
Thang leo vận động 4 phía |
TLVĐ4
|
1 |
Chiếc |
Thang leo vận động 4 phía |
Việt Nam
|
11,660,000 |
|
11 |
Khung sắt hộp |
KS
|
1 |
Bộ |
Khung sắt hộp |
Việt Nam
|
14,500,000 |
|
12 |
Bộ lựa chọn 10 vùng loa |
OBT-8012
|
1 |
Chiếc |
Bộ lựa chọn 10 vùng loa |
Trung Quốc
|
6,751,386.4 |
|
13 |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
QTT-400XPN
|
4 |
Chiếc |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
14 |
Tranh các loại hoa, quả, củ |
THQC
|
16 |
Bộ |
Tranh các loại hoa, quả, củ |
Việt Nam
|
60,000 |
|
15 |
Góc âm nhạc |
0
|
0 |
0 |
Góc âm nhạc |
0
|
0 |
|
16 |
Bộ vận động thang leo ống chui thăng bằng |
BVĐTLOCTB
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động thang leo ống chui thăng bằng |
Việt Nam
|
6,950,000 |
|
17 |
Tủ kỹ thuật |
TKT
|
1 |
Chiếc |
Tủ kỹ thuật |
Việt Nam
|
500,000 |
|
18 |
Bộ nguồn 24VDC |
LRS-350-24
|
1 |
Chiếc |
Bộ nguồn 24VDC |
Đài Loan
|
1,633,663.9 |
|
19 |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
BMT
|
2 |
Chiếc |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
Việt Nam
|
2,900,000 |
|
20 |
Tranh các con vật |
TCV
|
16 |
Bộ |
Tranh các con vật |
Việt Nam
|
60,000 |
|
21 |
Giá âm nhạc |
GAN 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá âm nhạc |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
22 |
Nhà búp bê |
Nhà búp bê
|
1 |
Bộ |
Nhà búp bê |
Việt Nam
|
8,500,000 |
|
23 |
Attomat |
BBD2632CNV
|
2 |
Chiếc |
Attomat |
Việt Nam
|
520,000 |
|
24 |
Bộ giám sát đường dây loa |
OBT-8020
|
1 |
Chiếc |
Bộ giám sát đường dây loa |
Trung Quốc
|
14,780,297.4 |
|
25 |
Giá để đồ |
GĐĐI
|
2 |
Chiếc |
Giá để đồ |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
26 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
TANN
|
16 |
Bộ |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Việt Nam
|
60,000 |
|
27 |
Bục biểu diễn hình bán nguyệt |
BBDHBN
|
8 |
Chiếc |
Bục biểu diễn hình bán nguyệt |
Việt Nam
|
4,650,000 |
|
28 |
Thang trượt |
Thang trượt
|
1 |
Bộ |
Thang trượt |
Việt Nam
|
6,950,000 |
|
29 |
Dây điện |
Dây 2x4
|
80 |
Mét |
Dây điện |
Việt Nam
|
60,000 |
|
30 |
Bộ theo dõi tín hiệu loa |
OBT-8050
|
1 |
Chiếc |
Bộ theo dõi tín hiệu loa |
Trung Quốc
|
7,500,693.2 |
|
31 |
NHÓM TRẺ 24-36 THÁNG TUỔI ( 25 TRẺ ) - 2 lớp |
0
|
0 |
0 |
NHÓM TRẺ 24-36 THÁNG TUỔI ( 25 TRẺ ) - 2 lớp |
0
|
0 |
|
32 |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
ĐH2M
|
16 |
Cái |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
Việt Nam
|
330,000 |
|
33 |
Góc đọc sách |
0
|
0 |
0 |
Góc đọc sách |
0
|
0 |
|
34 |
Bộ vận động xốp |
BVĐX
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động xốp |
Việt Nam
|
34,980,000 |
|
35 |
Vật tư phụ |
VTP
|
1 |
Gói |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
1,500,000 |
|
36 |
Loa lắp âm trần 6W/70(100)V |
OBT-608
|
96 |
Chiếc |
Loa lắp âm trần 6W/70(100)V |
Trung Quốc
|
467,227.2 |
|
37 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
0 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
|
38 |
Hộp thả hình |
HTH
|
24 |
Cái |
Hộp thả hình |
Việt Nam
|
175,000 |
|
39 |
Giá sách hình cây |
GSHC0410
|
8 |
Chiếc |
Giá sách hình cây |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
40 |
Đệm dưới thang leo |
Đệm 5010
|
1 |
Bộ |
Đệm dưới thang leo |
Việt Nam
|
12,500,000 |
|
41 |
Nhân công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng |
NCLĐ
|
6 |
Công |
Nhân công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng |
Việt Nam
|
500,000 |
|
42 |
Loa lắp tường 6W/70(100)V |
OBT-428
|
18 |
Chiếc |
Loa lắp tường 6W/70(100)V |
Trung Quốc
|
750,395.8 |
|
43 |
Giá phơi khăn mặt |
GI1010
|
2 |
Chiếc |
Giá phơi khăn mặt |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
44 |
Bàn tính học đếm |
BTHĐ
|
24 |
Cái |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
200,000 |
|
45 |
Hộp đựng sách có chân |
HĐSCC
|
8 |
Chiếc |
Hộp đựng sách có chân |
Việt Nam
|
1,350,000 |
|
46 |
Thang leo vận động |
TLVĐ
|
1 |
Bộ |
Thang leo vận động |
Việt Nam
|
12,500,000 |
|
47 |
Bộ âm thanh |
0
|
0 |
0 |
Bộ âm thanh |
0
|
0 |
|
48 |
HỆ THỐNG MẠNG LAN, INTERNET VÀ ĐIỆN THOẠI |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG MẠNG LAN, INTERNET VÀ ĐIỆN THOẠI |
0
|
0 |
|
49 |
Tủ (giá) ca cốc |
TCC0610
|
2 |
Chiếc |
Tủ (giá) ca cốc |
Việt Nam
|
2,560,000 |
|
50 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
BTMG3-4
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
Việt Nam
|
250,000 |
|
51 |
Ghế lười phù hợp với trẻ |
Ghế lười
|
8 |
Chiếc |
Ghế lười phù hợp với trẻ |
Việt Nam
|
900,000 |
|
52 |
Bộ thăng bằng cầu trượt đơn |
BTBCT
|
1 |
Bộ |
Bộ thăng bằng cầu trượt đơn |
Việt Nam
|
9,200,000 |
|
53 |
Loa toàn dải công suất |
HK12L
|
4 |
Cái |
Loa toàn dải công suất |
Trung Quốc
|
12,500,000 |
|
54 |
Switch core 24 port SFP + 4 port RJ45 |
VLF-9G16S
|
1 |
Chiếc |
Switch core 24 port SFP + 4 port RJ45 |
Trung Quốc
|
15,080,891.1 |
|
55 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Tủ CN 18
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
56 |
Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
BTMH3-4
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
Việt Nam
|
250,000 |
|
57 |
Giá đựng truyện và biểu diểu diễn rối tay |
GTBD
|
8 |
Chiếc |
Giá đựng truyện và biểu diểu diễn rối tay |
Việt Nam
|
4,250,000 |
|
58 |
Bộ vận động nhà khối cầu trượt đơn |
BVĐNKCTĐ
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động nhà khối cầu trượt đơn |
Việt Nam
|
40,810,000 |
|
59 |
Amply liền mixer |
PM1000DSP
|
1 |
Chiếc |
Amply liền mixer |
Trung Quốc
|
17,600,000 |
|
60 |
Switch access 8 ports |
VL-08G2
|
1 |
Chiếc |
Switch access 8 ports |
Trung Quốc
|
4,601,484.8 |
|
61 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Tủ 2012
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Việt Nam
|
6,950,000 |
|
62 |
Bảng con |
Bảng con
|
200 |
Cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
80,000 |
|
63 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
0 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
|
64 |
Giá để giày dép bằng gỗ |
GGDG20
|
1 |
Chiếc |
Giá để giày dép bằng gỗ |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
65 |
Micro cầm tay |
JTS/ RU- 8012DB/ RU-850LTH
|
1 |
Bộ |
Micro cầm tay |
Taiwan
|
16,500,000 |
|
66 |
Máy tính quản lý kèm phần mềm quản trị switch |
HP Pro Tower 280 G9 CU3B3AT
|
1 |
Chiếc |
Máy tính quản lý kèm phần mềm quản trị switch |
Trung Quốc
|
29,880,791.6 |
|
67 |
Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
GNĐCG
|
50 |
Chiếc |
Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
68 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
TCBNH
|
8 |
Bộ |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Việt Nam
|
60,000 |
|
69 |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
GGTH 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
70 |
Bộ đồ dùng tập Gym: Dụng cụ lắc hông; Phát triển cơ ngực; dụng cụ phát triển bụng, lưng; dụng cụ phát triẻn cơ tay, chẳn |
0
|
0 |
0 |
Bộ đồ dùng tập Gym: Dụng cụ lắc hông; Phát triển cơ ngực; dụng cụ phát triển bụng, lưng; dụng cụ phát triẻn cơ tay, chẳn |
0
|
0 |
|
71 |
Tủ 12 U có mixer |
Tủ 12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ 12 U có mixer |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
72 |
Bộ quản lý wifi |
OC400
|
1 |
Chiếc |
Bộ quản lý wifi |
Trung Quốc
|
5,445,544.5 |
|
73 |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
DK701
|
2 |
Chiếc |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
74 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
TABH
|
8 |
Bộ |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
Việt Nam
|
60,000 |
|
75 |
Giá trưng bày sản phẩm |
GG1610
|
8 |
Chiếc |
Giá trưng bày sản phẩm |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
76 |
Bộ vận động đạp chân |
BVĐĐC
|
1 |
Chiếc |
Bộ vận động đạp chân |
Việt Nam
|
2,915,000 |
|
77 |
Vật tư, dây kết nối, jack kết nối |
VTAT
|
1 |
HT |
Vật tư, dây kết nối, jack kết nối |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
78 |
Tổng đài IP PBX ( ≥10 trung kế, ≥ 40 user ) |
UCM6300A
|
1 |
Chiếc |
Tổng đài IP PBX ( ≥10 trung kế, ≥ 40 user ) |
Trung Quốc
|
16,336,633.5 |
|
79 |
Giá để giày dép |
GGD
|
2 |
Chiếc |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
80 |
Màu nước |
Màu nước
|
200 |
Hộp |
Màu nước |
Việt Nam
|
80,000 |
|
81 |
Giá góc toán |
GGT 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc toán |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
82 |
Bộ vận động chạy bộ |
BVĐCB
|
1 |
Chiếc |
Bộ vận động chạy bộ |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
83 |
Cáp loa |
GB-103
|
100 |
m |
Cáp loa |
Trung Quốc
|
30,000 |
|
84 |
Switch poe 6 ports |
VL-08G2
|
1 |
Chiếc |
Switch poe 6 ports |
Trung Quốc
|
7,099,900.5 |
|
85 |
Cốc uống nước |
Cốc inox ø8
|
50 |
Chiếc |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
50,000 |
|
86 |
Bút lông cỡ to |
BLT
|
96 |
Gói |
Bút lông cỡ to |
Việt Nam
|
40,000 |
|
87 |
Giá góc thể chất |
GGTC 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc thể chất |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
88 |
Bộ vận động chạy bộ trên không |
BVĐCBTK
|
1 |
Chiếc |
Bộ vận động chạy bộ trên không |
Việt Nam
|
2,915,000 |
|
89 |
Bộ phông, trang trí |
0
|
0 |
0 |
Bộ phông, trang trí |
0
|
0 |
|
90 |
Switch 24 ports |
VL-24G2G2S
|
3 |
Chiếc |
Switch 24 ports |
Trung Quốc
|
5,293,069.1 |
|
91 |
Bô có nắp đậy |
BCN
|
10 |
Chiếc |
Bô có nắp đậy |
Việt Nam
|
200,000 |
|
92 |
Bút lông cỡ nhỏ |
BLN
|
96 |
Gói |
Bút lông cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
60,000 |
|
93 |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
GGKP 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
94 |
Bộ vận động tập lưng |
BVĐTL
|
1 |
Chiếc |
Bộ vận động tập lưng |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
95 |
Khẩu hiệu: Đảng CSVN QV muôn năm |
KH ĐCSVN
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu: Đảng CSVN QV muôn năm |
Việt Nam
|
14,500,000 |
|
96 |
Bộ phát wifi gắn trần cấp nguồn PoE |
REYEE RG-RAP2200E
|
9 |
Chiếc |
Bộ phát wifi gắn trần cấp nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2,310,000 |
|
97 |
Xô |
Xô 10L
|
4 |
Chiếc |
Xô |
Việt Nam
|
100,000 |
|
98 |
Dập ghim |
Dập ghim
|
8 |
Cái |
Dập ghim |
Việt Nam
|
50,000 |
|
99 |
Giá thiên nhiên |
GTN
|
8 |
Chiếc |
Giá thiên nhiên |
Việt Nam
|
3,960,000 |
|
100 |
Bộ vận động cử tạ |
BVĐ cử tạ
|
1 |
Chiếc |
Bộ vận động cử tạ |
Việt Nam
|
2,915,000 |
|
101 |
Phông cờ |
Phông cờ
|
1 |
Bộ |
Phông cờ |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
102 |
PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
0
|
0 |
0 |
PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
0
|
0 |
|
103 |
Chậu |
Chậu
|
4 |
Chiếc |
Chậu |
Việt Nam
|
100,000 |
|
104 |
Bìa các màu |
Bìa màu
|
400 |
Tờ |
Bìa các màu |
Việt Nam
|
4,000 |
|
105 |
Kệ ghim ảnh |
KGA
|
16 |
Chiếc |
Kệ ghim ảnh |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
106 |
Bộ vận động chèo thuyền |
BVĐCT
|
1 |
Chiếc |
Bộ vận động chèo thuyền |
Việt Nam
|
2,915,000 |
|
107 |
Vách khánh tiết |
VKT
|
25 |
m2 |
Vách khánh tiết |
Việt Nam
|
750,000 |
|
108 |
KHỐI HIỆU BỘ, LỚP HỌC |
0
|
0 |
0 |
KHỐI HIỆU BỘ, LỚP HỌC |
0
|
0 |
|
109 |
Bàn giáo viên |
BGV
|
2 |
Chiếc |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
900,000 |
|
110 |
Giấy trắng A0 |
GTA0
|
400 |
Tờ |
Giấy trắng A0 |
Việt Nam
|
14,000 |
|
111 |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
UA75U 8500 HKXXV + Y-C142
|
8 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
Việt Nam / Trung Quốc
|
19,500,000 |
|
112 |
Loa đài |
0
|
0 |
0 |
Loa đài |
0
|
0 |
|
113 |
Tượng bác, Bục nói chuyện |
0
|
0 |
0 |
Tượng bác, Bục nói chuyện |
0
|
0 |
|
114 |
Lắp đặt UPS 10KVA online lắp rack kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15p |
0
|
1 |
1 bộ |
Lắp đặt UPS 10KVA online lắp rack kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15p |
Việt Nam
|
615,662.8428 |
|
115 |
Ghế giáo viên |
GGV
|
4 |
Chiếc |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
260,000 |
|
116 |
Kẹp sắt các cỡ |
KSCC
|
80 |
Cái |
Kẹp sắt các cỡ |
Việt Nam
|
4,000 |
|
117 |
Đàn organ |
EX20A
|
8 |
Chiếc |
Đàn organ |
Trung Quốc
|
8,800,000 |
|
118 |
Loa toàn dải công suất |
SP415
|
4 |
Cái |
Loa toàn dải công suất |
Trung Quốc
|
18,600,000 |
|
119 |
Bục tượng Bác |
LTS01
|
1 |
Chiếc |
Bục tượng Bác |
Việt Nam
|
3,560,000 |
|
120 |
HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO |
0
|
0 |
|
121 |
Bàn cho trẻ |
BCT
|
26 |
Chiếc |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
600,000 |
|
122 |
Dập lỗ |
Dập lỗ
|
8 |
Cái |
Dập lỗ |
Việt Nam
|
80,000 |
|
123 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
0 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
|
124 |
Giá loa treo tường |
DB087
|
4 |
Cái |
Giá loa treo tường |
Trung Quốc
|
650,000 |
|
125 |
Tượng Bác Hồ |
TB01
|
1 |
Chiếc |
Tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
990,000 |
|
126 |
Lắp đặt Bộ mixer tiền khuếch đại |
0
|
1 |
1 hệ thống |
Lắp đặt Bộ mixer tiền khuếch đại |
Việt Nam
|
16,551,152.1563 |
|
127 |
Ghế cho trẻ |
GCT
|
50 |
Chiếc |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
155,000 |
|
128 |
Súng bắn keo |
SBK
|
8 |
Cái |
Súng bắn keo |
Việt Nam
|
200,000 |
|
129 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
8 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
130 |
Bộ tăng âm điện công suất |
PA2200
|
1 |
Chiếc |
Bộ tăng âm điện công suất |
Trung Quốc
|
26,100,000 |
|
131 |
Bục nói chuyện |
LT01I
|
1 |
Chiếc |
Bục nói chuyện |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
132 |
Lắp đặt Âm ly công suất 480W |
0
|
2 |
1 thiết bị |
Lắp đặt Âm ly công suất 480W |
Việt Nam
|
2,991,862.9431 |
|
133 |
Thùng đựng rác |
TR15L
|
6 |
Chiếc |
Thùng đựng rác |
Việt Nam
|
420,000 |
|
134 |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
DCGĐTP
|
24 |
Bộ |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
Việt Nam
|
70,000 |
|
135 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
8 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
136 |
Bộ trộn âm thanh |
MIX04A
|
1 |
Chiếc |
Bộ trộn âm thanh |
Trung Quốc
|
6,600,000 |
|
137 |
Điều hòa nhiệt độ treo tường hoặc cây ( >=18.000 BTU) |
0
|
0 |
0 |
Điều hòa nhiệt độ treo tường hoặc cây ( >=18.000 BTU) |
0
|
0 |
|
138 |
Lắp đặt Bộ phát nhạc nền |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt Bộ phát nhạc nền |
Việt Nam
|
1,097,729.05 |
|
139 |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
UA75U 8500 HKXXV + Y-C142
|
2 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
Việt Nam / Trung Quốc
|
19,500,000 |
|
140 |
Lịch của trẻ |
LCT
|
8 |
Bộ |
Lịch của trẻ |
Việt Nam
|
650,000 |
|
141 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
8 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
142 |
Micro cầm tay |
RU-8012DB/RU-850LTH
|
1 |
Bộ |
Micro cầm tay |
Taiwan
|
16,500,000 |
|
143 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
FTKF71 ZVMV/ RKF71 ZVMV
|
3 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
Việt Nam
|
28,500,000 |
|
144 |
Lắp đặt Bộ phát tin nhắn khẩn cấp |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt Bộ phát tin nhắn khẩn cấp |
Việt Nam
|
1,097,729.05 |
|
145 |
Đàn Organ |
EX20A
|
2 |
Chiếc |
Đàn Organ |
Trung Quốc
|
8,800,000 |
|
146 |
Bảng viết phấn 2 mặt |
PX05H 0610 T2X6
|
16 |
Cái |
Bảng viết phấn 2 mặt |
Việt Nam
|
2,460,000 |
|
147 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
8 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
148 |
Tủ 12 U có mixer |
Tủ 12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ 12 U có mixer |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
149 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
3 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
150 |
Lắp đặt Bộ giao tiếp micro chọn vùng |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt Bộ giao tiếp micro chọn vùng |
Việt Nam
|
1,097,729.05 |
|
151 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
0 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
|
152 |
Bàn ô sin tròn |
BOST
|
16 |
Cái |
Bàn ô sin tròn |
Việt Nam
|
850,000 |
|
153 |
Máy in A4 |
LBP121DN
|
8 |
Chiếc |
Máy in A4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
154 |
Vật tư, dây kết nối, jack kết nối |
VTAT
|
1 |
HT |
Vật tư, dây kết nối, jack kết nối |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
155 |
Hệ thống tủ đựng danh hiệu thi đua thành tích trường (Tủ âm tường) |
HTDH
|
10 |
m2 |
Hệ thống tủ đựng danh hiệu thi đua thành tích trường (Tủ âm tường) |
Việt Nam
|
2,860,000 |
|
156 |
Lắp đặt Bộ lựa chọn 10 vùng loa |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt Bộ lựa chọn 10 vùng loa |
Việt Nam
|
2,109,721.6292 |
|
157 |
Giá góc nội thất gia đình |
GGNT
|
2 |
Chiếc |
Giá góc nội thất gia đình |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
158 |
Bàn ô sin chữ nhật |
BOSCN
|
16 |
Cái |
Bàn ô sin chữ nhật |
Việt Nam
|
700,000 |
|
159 |
Bộ đồ dùng giáo cụ hiện đại theo phương pháp tiên tiến: Bộ đồ chơi thực hành cuộc sống, làm quen với Toán, chữ cái.. |
0
|
0 |
0 |
Bộ đồ dùng giáo cụ hiện đại theo phương pháp tiên tiến: Bộ đồ chơi thực hành cuộc sống, làm quen với Toán, chữ cái.. |
0
|
0 |
|
160 |
Cáp loa |
GB-103
|
100 |
m |
Cáp loa |
Trung Quốc
|
30,000 |
|
161 |
Cây nước nóng lạnh |
RWF-W1664TV
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
3,690,000 |
|
162 |
Lắp đặt Bộ nguồn 24VDC |
0
|
1 |
1 tủ |
Lắp đặt Bộ nguồn 24VDC |
Việt Nam
|
122,566.6414 |
|
163 |
Giá rau củ quả |
GRCQ
|
2 |
Chiếc |
Giá rau củ quả |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
164 |
Bàn ánh sáng |
BAS
|
16 |
Cái |
Bàn ánh sáng |
Việt Nam
|
2,050,000 |
|
165 |
Bộ học liệu phát triển từ vựng theo chủ đề |
LE42
|
16 |
Bộ |
Bộ học liệu phát triển từ vựng theo chủ đề |
Việt Nam
|
1,330,000 |
|
166 |
Cây nước nóng, ca cốc uổng nước |
RWF-W1664TV
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng, ca cốc uổng nước |
Trung Quốc
|
3,690,000 |
|
167 |
Tủ tài liệu |
TTL09
|
4 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
4,300,000 |
|
168 |
Lắp đặt Bộ giám sát đường dây loa |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt Bộ giám sát đường dây loa |
Việt Nam
|
1,097,729.05 |
|
169 |
Góc bán hàng, nghề nghiệp |
0
|
0 |
0 |
Góc bán hàng, nghề nghiệp |
0
|
0 |
|
170 |
Gối trẻ |
GT
|
200 |
Chiếc |
Gối trẻ |
Việt Nam
|
100,000 |
|
171 |
Hộp mở khóa |
A291
|
16 |
Bộ |
Hộp mở khóa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
172 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
173 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
174 |
Lắp đặt Bộ theo dõi tín hiệu loa |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt Bộ theo dõi tín hiệu loa |
Việt Nam
|
1,097,729.05 |
|
175 |
Giá góc bán hàng |
GGBH
|
2 |
Chiếc |
Giá góc bán hàng |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
176 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
TCT
|
160 |
m2 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
300,000 |
|
177 |
Hộp khối Hình học và đế trong hộp màu tự nhiên |
A050
|
16 |
Bộ |
Hộp khối Hình học và đế trong hộp màu tự nhiên |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
178 |
PHÒNG VI TÍNH |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG VI TÍNH |
0
|
0 |
|
179 |
PHÒNG HIỆU TRƯỞNG + PHÓ HIỆU TRƯỞNG |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HIỆU TRƯỞNG + PHÓ HIỆU TRƯỞNG |
0
|
0 |
|
180 |
Lắp đặt Loa lắp âm trần 6W/70(100)V |
0
|
96 |
1 loa |
Lắp đặt Loa lắp âm trần 6W/70(100)V |
Việt Nam
|
401,548.6365 |
|
181 |
Giá treo 3 tầng |
GT3T
|
6 |
Chiếc |
Giá treo 3 tầng |
Việt Nam
|
350,000 |
|
182 |
Tủ đựng đồ giáo viên |
TTL 1018
|
8 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ giáo viên |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
183 |
Khung áo - Buộc dây |
D021
|
16 |
Bộ |
Khung áo - Buộc dây |
Việt Nam
|
400,000 |
|
184 |
Máy tính để bàn trẻ em, phần mềm trò chơi Kismard |
0
|
0 |
0 |
Máy tính để bàn trẻ em, phần mềm trò chơi Kismard |
0
|
0 |
|
185 |
Bộ bàn ghế làm việc |
0
|
0 |
0 |
Bộ bàn ghế làm việc |
0
|
0 |
|
186 |
Lắp đặt Loa lắp tường 6W/70(100)V |
0
|
18 |
1 loa |
Lắp đặt Loa lắp tường 6W/70(100)V |
Việt Nam
|
401,548.6365 |
|
187 |
Giá góc bác sỹ |
GGBS
|
2 |
Chiếc |
Giá góc bác sỹ |
Việt Nam
|
3,850,000 |
|
188 |
Mic trợ giảng không dây |
ES-630 V2
|
16 |
Chiếc |
Mic trợ giảng không dây |
Trung Quốc
|
4,170,000 |
|
189 |
Khung áo - Cúc lớn |
D023
|
16 |
Bộ |
Khung áo - Cúc lớn |
Việt Nam
|
400,000 |
|
190 |
Máy tính để bàn trẻ em, phần mềm trò chơi Kismard |
T12100i
|
18 |
Bộ |
Máy tính để bàn trẻ em, phần mềm trò chơi Kismard |
Việt Nam
|
17,800,000 |
|
191 |
Bàn làm việc |
BLD 1808
|
3 |
Chiếc |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
192 |
HỆ THỐNG MẠNG LAN, INTERNET VÀ ĐIỆN THOẠI |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG MẠNG LAN, INTERNET VÀ ĐIỆN THOẠI |
0
|
0 |
|
193 |
Cây treo đồ |
CTĐ
|
2 |
Cái |
Cây treo đồ |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
194 |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
A060 + SB-030B + GB103 + TU6U + NC-VTP
|
8 |
Bộ |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc /Trung Quốc /Trung Quốc /Việt Nam
|
9,900,000 |
|
195 |
Khung áo - Khóa kéo |
D025
|
16 |
Bộ |
Khung áo - Khóa kéo |
Việt Nam
|
400,000 |
|
196 |
Phần mềm trò chơi Kidsmart |
PM
|
18 |
Bộ |
Phần mềm trò chơi Kidsmart |
Việt Nam
|
2,150,000 |
|
197 |
Ghế làm việc |
SG1020B
|
3 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
3,560,000 |
|
198 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch core 24 ports SFP + 4 port RJ45 |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch core 24 ports SFP + 4 port RJ45 |
Việt Nam
|
696,382.2884 |
|
199 |
Giá góc xây dựng |
GG1009
|
2 |
Chiếc |
Giá góc xây dựng |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
200 |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Y-C142 +PK
|
8 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc + Việt Nam
|
2,500,000 |
|
201 |
Giá đựng 12 khung áo |
D002
|
16 |
Bộ |
Giá đựng 12 khung áo |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
202 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
18 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
203 |
Bảng công tác |
BK1812
|
3 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
204 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch access 8 ports |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch access 8 ports |
Việt Nam
|
468,253.0311 |
|
205 |
Góc âm nhạc |
0
|
0 |
0 |
Góc âm nhạc |
0
|
0 |
|
206 |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
HVNST-W
|
16 |
Chiếc |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
Trung quốc
|
1,600,000 |
|
207 |
Bài học sử dụng đũa có hướng dẫn |
M36P53
|
16 |
Bộ |
Bài học sử dụng đũa có hướng dẫn |
Việt Nam
|
500,000 |
|
208 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
18 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
209 |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
BGTK
|
3 |
Bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
13,000,000 |
|
210 |
Lắp đặt Máy tính quản lý kèm phần mềm quản trị switch |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt Máy tính quản lý kèm phần mềm quản trị switch |
Việt Nam
|
369,475.5528 |
|
211 |
Giá âm nhạc |
GAN 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá âm nhạc |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
212 |
Đồng hồ treo tường |
K87
|
8 |
Chiếc |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
400,000 |
|
213 |
Bài học xúc hạt với thìa to |
M36P16
|
16 |
Bộ |
Bài học xúc hạt với thìa to |
Việt Nam
|
400,000 |
|
214 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
18 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
215 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
3 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
216 |
Lắp đặt Bộ quản lý wifi |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt Bộ quản lý wifi |
Việt Nam
|
685,310.3002 |
|
217 |
Bục biểu diễn hình bán nguyệt |
BBDHBN
|
2 |
Chiếc |
Bục biểu diễn hình bán nguyệt |
Việt Nam
|
4,650,000 |
|
218 |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
QTT-400XPN
|
16 |
Chiếc |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
219 |
Bài học bốc chuyển hạt |
M36P17
|
16 |
Bộ |
Bài học bốc chuyển hạt |
Việt Nam
|
300,000 |
|
220 |
Bộ bàn, ghế ngồi máy tính |
BBGMT
|
18 |
Bộ |
Bộ bàn, ghế ngồi máy tính |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
221 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
3 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
222 |
Lắp đặt Tổng đài IP PBX ( ≥10 trung kế, ≥ 40 user ) |
0
|
1 |
tổng đài |
Lắp đặt Tổng đài IP PBX ( ≥10 trung kế, ≥ 40 user ) |
Việt Nam
|
4,299,097.5645 |
|
223 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
0 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
|
224 |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
BMT
|
8 |
Chiếc |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
Việt Nam
|
2,900,000 |
|
225 |
Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật |
M36P20
|
16 |
Bộ |
Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật |
Việt Nam
|
410,000 |
|
226 |
Giá kệ, tủ để nguyên vật liệu |
0
|
0 |
0 |
Giá kệ, tủ để nguyên vật liệu |
0
|
0 |
|
227 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
3 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
228 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch poe 6 ports |
0
|
1 |
1 thiết bị |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch poe 6 ports |
Việt Nam
|
468,253.0311 |
|
229 |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
GGTH 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
230 |
Giá để đồ |
GĐĐI
|
8 |
Chiếc |
Giá để đồ |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
231 |
Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật |
M36P50
|
16 |
Bộ |
Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật |
Việt Nam
|
500,000 |
|
232 |
Giá để nguyên vật liệu |
GNLG 1209
|
1 |
Chiếc |
Giá để nguyên vật liệu |
Việt Nam
|
2,950,000 |
|
233 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
3 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
234 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch 24 ports |
0
|
3 |
1 thiết bị |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch 24 ports |
Việt Nam
|
696,382.2884 |
|
235 |
Giá trưng bày sản phẩm |
GG1610
|
2 |
Chiếc |
Giá trưng bày sản phẩm |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
236 |
LỚP MẪU GIÁO 4-5 TUỔI (30 TRẺ ) - 8 lớp |
0
|
0 |
0 |
LỚP MẪU GIÁO 4-5 TUỔI (30 TRẺ ) - 8 lớp |
0
|
0 |
|
237 |
Bài học kẹp các cặp quần áo |
M36P33
|
16 |
Bộ |
Bài học kẹp các cặp quần áo |
Việt Nam
|
500,000 |
|
238 |
Tủ để nguyên vật liệu |
TTLG1009
|
1 |
Chiếc |
Tủ để nguyên vật liệu |
Việt Nam
|
3,850,000 |
|
239 |
Máy in A4 |
LBP121DN
|
3 |
Chiếc |
Máy in A4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
240 |
Lắp đặt Bộ phát wifi gắn trần cấp nguồn PoE |
0
|
9 |
1 thiết bị |
Lắp đặt Bộ phát wifi gắn trần cấp nguồn PoE |
Việt Nam
|
358,175.1429 |
|
241 |
Giá góc toán |
GGT 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá góc toán |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
242 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
0 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
|
243 |
Bài học quét và hót rác trên khay |
M36P58
|
16 |
Bộ |
Bài học quét và hót rác trên khay |
Việt Nam
|
700,000 |
|
244 |
Giá treo sản phẩm |
GTG 1610
|
1 |
Chiếc |
Giá treo sản phẩm |
Việt Nam
|
3,960,000 |
|
245 |
Tủ tài liệu |
TTLG 1820
|
3 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
7,000,000 |
|
246 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ THÔNG GIÓ |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ THÔNG GIÓ |
0
|
0 |
|
247 |
Giá góc thể chất |
GGTC 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá góc thể chất |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
248 |
Giá phơi khăn |
GI1010
|
8 |
Chiếc |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
249 |
Bài học rót hạt với bình trong có tay cầm |
M36P34
|
16 |
Bộ |
Bài học rót hạt với bình trong có tay cầm |
Việt Nam
|
500,000 |
|
250 |
Bàn thấp |
Bàn thấp
|
2 |
Bộ |
Bàn thấp |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
251 |
Điện thoại bàn |
KX-TGD310CX
|
3 |
Chiếc |
Điện thoại bàn |
Asia
|
1,450,000 |
|
252 |
Quạt thông gió WC hướng trục Q=600m3/h; 100PA |
SHP-200
|
31 |
Bộ |
Quạt thông gió WC hướng trục Q=600m3/h; 100PA |
Việt Nam
|
935,000 |
|
253 |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
GGKP 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
254 |
Cốc uống nước |
Cốc inox ø8
|
240 |
Chiếc |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
50,000 |
|
255 |
Bài học rót hạt với bình đục có tay cầm |
M36P15
|
16 |
Bộ |
Bài học rót hạt với bình đục có tay cầm |
Việt Nam
|
400,000 |
|
256 |
Điêu hòa nhiệt độ ( >=12.000 BTU) |
0
|
0 |
0 |
Điêu hòa nhiệt độ ( >=12.000 BTU) |
0
|
0 |
|
257 |
Điêu hòa nhiệt độ ( >=12.000 BTU) |
0
|
0 |
0 |
Điêu hòa nhiệt độ ( >=12.000 BTU) |
0
|
0 |
|
258 |
LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
0
|
0 |
0 |
LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
0
|
0 |
|
259 |
Giá thiên nhiên |
GTN
|
2 |
Chiếc |
Giá thiên nhiên |
Việt Nam
|
3,960,000 |
|
260 |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
TCC0610
|
8 |
Chiếc |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
Việt Nam
|
2,560,000 |
|
261 |
Cân thăng bằng |
CTB
|
16 |
Chiếc |
Cân thăng bằng |
Việt Nam
|
180,000 |
|
262 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
FTKB50 ZVMV /RKB50 ZVMV
|
2 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
Việt Nam
|
19,000,000 |
|
263 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
FTKB50 ZVMV /RKB50 ZVMV
|
3 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
Việt Nam
|
19,000,000 |
|
264 |
Lắp đặt Quạt thông gió WC hướng trục Q=600m3/h; 100PA |
0
|
31 |
cái |
Lắp đặt Quạt thông gió WC hướng trục Q=600m3/h; 100PA |
Việt Nam
|
529,117.8058 |
|
265 |
Kệ ghim ảnh |
KGA
|
4 |
Chiếc |
Kệ ghim ảnh |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
266 |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
DK701
|
8 |
Chiếc |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
267 |
Quả địa cầu |
G005-1
|
16 |
Chiếc |
Quả địa cầu |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
268 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
269 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
3 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
270 |
HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
0
|
0 |
|
271 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
0 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
|
272 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
Tủ CN 18
|
16 |
Chiếc |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
273 |
Ghép hình bản đồ VN |
CSE96
|
16 |
Chiếc |
Ghép hình bản đồ VN |
Việt Nam
|
600,000 |
|
274 |
Ipad cho học sinh học tập |
Masstel Tab 11 Ultra 4G
|
10 |
Chiếc |
Ipad cho học sinh học tập |
Trung Quốc
|
6,800,000 |
|
275 |
Cây nước nóng lạnh |
RWF-W1664TV
|
3 |
Chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
3,690,000 |
|
276 |
HỆ THỐNG BÁO CHÁY |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG BÁO CHÁY |
0
|
0 |
|
277 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
278 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Tủ 2012
|
8 |
Chiếc |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Việt Nam
|
6,950,000 |
|
279 |
Cờ VN và các nước ASEAN, có bệ cắm |
CSE98
|
16 |
Bộ |
Cờ VN và các nước ASEAN, có bệ cắm |
Việt Nam
|
1,120,000 |
|
280 |
Máy hút bụi |
PAHB-MC-YL631RN46
|
1 |
Chiếc |
Máy hút bụi |
Malaysia
|
5,250,000 |
|
281 |
Tủ lạnh |
NR-BA190PPVN
|
1 |
Chiếc |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
8,500,000 |
|
282 |
Tủ trung tâm báo cháy 4 loop |
SEC3004
|
1 |
cái |
Tủ trung tâm báo cháy 4 loop |
China
|
109,120,000 |
|
283 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
2 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
284 |
Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
GNĐCG
|
240 |
Chiếc |
Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
285 |
Bộ ốc vít 1,2,3,4 |
I281, I282, A287, A288
|
16 |
Bộ |
Bộ ốc vít 1,2,3,4 |
Việt Nam
|
3,950,000 |
|
286 |
Màn hình tương tác thông minh 75 inch |
E7530MT
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inch |
Trung Quốc
|
82,500,000 |
|
287 |
Máy in màu |
L1310
|
3 |
Chiếc |
Máy in màu |
Philippines
|
3,390,000 |
|
288 |
HỆ THỐNG CHỮA CHÁY |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG CHỮA CHÁY |
0
|
0 |
|
289 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
2 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
290 |
Giá để giày dép |
GGD
|
8 |
Chiếc |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
291 |
Sự phát triển của con bướm |
B440
|
16 |
Bộ |
Sự phát triển của con bướm |
Việt Nam
|
410,000 |
|
292 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
293 |
Đồng hồ |
K87
|
3 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
294 |
Bơm chữa cháy chính động cơ điện có Q=15l/s; H=70 m.c.n |
KP(R)50-250/18.5
|
1 |
cái |
Bơm chữa cháy chính động cơ điện có Q=15l/s; H=70 m.c.n |
Việt Nam
|
62,924,000 |
|
295 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
2 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
296 |
Xô |
Xô 15L
|
16 |
Chiếc |
Xô |
Việt Nam
|
80,000 |
|
297 |
Sự phát triển của con gà |
B460
|
16 |
Bộ |
Sự phát triển của con gà |
Việt Nam
|
410,000 |
|
298 |
PHÒNG THƯ VIỆN |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG THƯ VIỆN |
0
|
0 |
|
299 |
PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ |
0
|
0 |
|
300 |
Bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diesel có Q=15l/s; H=70 m.c.n |
KPR50-250/18.5
|
1 |
cái |
Bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diesel có Q=15l/s; H=70 m.c.n |
Việt Nam
|
190,274,062 |
|
301 |
Máy in A4 |
LBP121DN
|
2 |
Chiếc |
Máy in A4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
302 |
Chậu |
Chậu
|
16 |
Chiếc |
Chậu |
Việt Nam
|
100,000 |
|
303 |
Bảng các ngày trong tuần |
L250
|
16 |
Bộ |
Bảng các ngày trong tuần |
Việt Nam
|
820,000 |
|
304 |
Giá, kệ, tủ đựng sách tranh truyện |
0
|
0 |
0 |
Giá, kệ, tủ đựng sách tranh truyện |
0
|
0 |
|
305 |
Bộ bàn ghế làm việc |
0
|
0 |
0 |
Bộ bàn ghế làm việc |
0
|
0 |
|
306 |
Bơm bù áp động cơ điện có Q=1l/s; H=75 m.c.n |
KPM 4-10
|
1 |
cái |
Bơm bù áp động cơ điện có Q=1l/s; H=75 m.c.n |
Trung Quốc
|
39,600,000 |
|
307 |
Cầu trượt loại nhỏ |
CTN
|
2 |
Chiếc |
Cầu trượt loại nhỏ |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
308 |
Bàn giáo viên |
BGV
|
8 |
Chiếc |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
900,000 |
|
309 |
Bảng các ngày trong tháng |
BCNTT01
|
16 |
Bộ |
Bảng các ngày trong tháng |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
310 |
Hệ giá sách trang trí chân tường kiểu 1 |
HGSTTCT
|
1 |
Hệ |
Hệ giá sách trang trí chân tường kiểu 1 |
Việt Nam
|
11,880,000 |
|
311 |
Bàn làm việc |
AT120 SHL3DF
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
312 |
Tủ điều khiển 3 bơm |
TĐ.ĐKB
|
1 |
cái |
Tủ điều khiển 3 bơm |
Việt Nam
|
47,575,000 |
|
313 |
Thú nhún |
Thú nhún
|
12 |
Con |
Thú nhún |
Việt Nam
|
380,000 |
|
314 |
Ghế giáo viên |
GGV
|
16 |
Chiếc |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
260,000 |
|
315 |
Bảng các tháng trong năm |
CTTN01
|
16 |
Bộ |
Bảng các tháng trong năm |
Việt Nam
|
820,000 |
|
316 |
Giá sách máy bay |
GSMB
|
2 |
Chiếc |
Giá sách máy bay |
Việt Nam
|
4,250,000 |
|
317 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
880,000 |
|
318 |
HẸ THỐNG TĂNG ÁP HÚT KHÓI |
0
|
0 |
0 |
HẸ THỐNG TĂNG ÁP HÚT KHÓI |
0
|
0 |
|
319 |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
FTHF71 VAVMV /RHF71 VAVMV
|
4 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
Việt Nam
|
33,000,000 |
|
320 |
Bàn cho trẻ |
BCT
|
120 |
Chiếc |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
600,000 |
|
321 |
Bảng chữ số cát |
C021F
|
16 |
Bộ |
Bảng chữ số cát |
Việt Nam
|
600,000 |
|
322 |
Đồ trang trí tổng hợp |
ĐTT
|
1 |
Bộ |
Đồ trang trí tổng hợp |
Việt Nam
|
5,480,000 |
|
323 |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
BGTK
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
13,000,000 |
|
324 |
Quạt ly tâm trực tiếp chống cháy 300 độ C trong 2h Q=20.000m3/h; H=500Pa |
VMC-FF-6.3
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm trực tiếp chống cháy 300 độ C trong 2h Q=20.000m3/h; H=500Pa |
Việt Nam
|
52,701,000 |
|
325 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
4 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
326 |
Ghế cho trẻ |
GCT
|
240 |
Chiếc |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
155,000 |
|
327 |
Hộp đựng với 45 que tính |
C030F
|
16 |
Bộ |
Hộp đựng với 45 que tính |
Việt Nam
|
1,400,000 |
|
328 |
Giá sách thấp tầng loại 1 |
GSTT 26
|
2.6 |
m dài |
Giá sách thấp tầng loại 1 |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
329 |
Máy tính để bàn |
0
|
0 |
0 |
Máy tính để bàn |
0
|
0 |
|
330 |
Quạt ly tâm trực tiếp Q=17.000m3/h; H=500Pa |
VMC-1D-6.3
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm trực tiếp Q=17.000m3/h; H=500Pa |
Việt Nam
|
45,342,000 |
|
331 |
Giá vẽ của giáo viên |
Giá vẽ GV
|
2 |
Chiếc |
Giá vẽ của giáo viên |
Việt Nam
|
850,000 |
|
332 |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
TR15L
|
24 |
Chiếc |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
Việt Nam
|
420,000 |
|
333 |
Bảng số từ 1-100 (có bảng hướng dẫn) |
C080
|
16 |
Bộ |
Bảng số từ 1-100 (có bảng hướng dẫn) |
Việt Nam
|
900,000 |
|
334 |
Vách trang trí loại 1 |
VTT
|
2 |
Bộ |
Vách trang trí loại 1 |
Việt Nam
|
2,970,000 |
|
335 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
336 |
Tủ điện TĐ.TAHK |
TĐ.TAHK
|
1 |
tủ |
Tủ điện TĐ.TAHK |
Việt Nam
|
81,494,000 |
|
337 |
Giá vẽ của trẻ (2 mặt) |
Giá vẽ HS
|
10 |
Chiếc |
Giá vẽ của trẻ (2 mặt) |
Việt Nam
|
920,000 |
|
338 |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
UA75U 8500 HKXXV + Y-C142
|
8 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
Việt Nam / Trung Quốc
|
19,500,000 |
|
339 |
Ghép số và chấm 1-10 |
C042
|
16 |
Bộ |
Ghép số và chấm 1-10 |
Việt Nam
|
600,000 |
|
340 |
Vách tivi kết kết hợp giá sách |
VTVKHGS
|
5.2 |
m2 |
Vách tivi kết kết hợp giá sách |
Việt Nam
|
2,100,000 |
|
341 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
2 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
342 |
Tủ điện TĐ.CB |
TĐ.CB
|
1 |
tủ |
Tủ điện TĐ.CB |
Việt Nam
|
17,648,000 |
|
343 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
|
344 |
Đàn organ |
EX20A
|
8 |
Chiếc |
Đàn organ |
Trung Quốc
|
8,800,000 |
|
345 |
Bộ số gỗ |
BSG001
|
40 |
Bộ |
Bộ số gỗ |
Việt Nam
|
300,000 |
|
346 |
Khung nhà đọc nhỏ |
KNĐN
|
2 |
Bộ |
Khung nhà đọc nhỏ |
Việt Nam
|
9,450,000 |
|
347 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
2 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
348 |
HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY & TĂNG ÁP HÚT KHÓI (PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ) |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY & TĂNG ÁP HÚT KHÓI (PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ) |
0
|
0 |
|
349 |
Bóng nhỏ |
Bóng nhỏ
|
30 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
5,000 |
|
350 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
0 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
|
351 |
Bộ nhận biết hình khối |
A050
|
40 |
Bộ |
Bộ nhận biết hình khối |
Việt Nam
|
1,300,000 |
|
352 |
Giá sách mặt gấu |
GSMG
|
4 |
Chiếc |
Giá sách mặt gấu |
Việt Nam
|
4,560,000 |
|
353 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
2 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
354 |
HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
0
|
0 |
|
355 |
Bóng to |
Bóng to
|
20 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
15,000 |
|
356 |
Giá góc nội thất gia đình |
GGNT
|
8 |
Chiếc |
Giá góc nội thất gia đình |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
357 |
Bộ nhận biết hình phẳng |
BNBHP
|
40 |
Bộ |
Bộ nhận biết hình phẳng |
Việt Nam
|
40,000 |
|
358 |
Giá sách thấp tầng loại 2 |
GSTT 20
|
3.6 |
m2 |
Giá sách thấp tầng loại 2 |
Việt Nam
|
2,800,000 |
|
359 |
Máy in A4 |
LBP121DN
|
2 |
Chiếc |
Máy in A4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
360 |
Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 4 loop |
-
|
1 |
cái |
Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 4 loop |
-
|
1,443,388 |
|
361 |
Gậy thể dục nhỏ |
GTD 30
|
50 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
7,000 |
|
362 |
Giá rau củ quả |
GRCQ
|
8 |
Chiếc |
Giá rau củ quả |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
363 |
Domino chữ và số |
Domino chữ và số
|
16 |
Hộp |
Domino chữ và số |
Việt Nam
|
90,000 |
|
364 |
Hệ giá sách trang trí 1 |
HGSTT
|
1 |
Hệ |
Hệ giá sách trang trí 1 |
Việt Nam
|
8,910,000 |
|
365 |
Bảng công tác |
BK1812
|
1 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
366 |
Cài đặt tủ trung tâm báo cháy |
-
|
1 |
cái |
Cài đặt tủ trung tâm báo cháy |
-
|
17,114,534 |
|
367 |
Gậy thể dục to |
GTD 50
|
4 |
Cái |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
10,000 |
|
368 |
Góc bán hàng, nghề nghiệp |
0
|
0 |
0 |
Góc bán hàng, nghề nghiệp |
0
|
0 |
|
369 |
Bảng chữ số cát |
C021F
|
16 |
Bộ |
Bảng chữ số cát |
Việt Nam
|
600,000 |
|
370 |
Khung trang trí |
KTT
|
3 |
khung |
Khung trang trí |
Việt Nam
|
5,850,000 |
|
371 |
Tủ tài liệu |
TU09K3
|
4 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
4,180,000 |
|
372 |
Lắp đặt bơm chữa cháy chính động cơ điện có Q=15l/s; H=70 m.c.n |
-
|
1 |
cái |
Lắp đặt bơm chữa cháy chính động cơ điện có Q=15l/s; H=70 m.c.n |
-
|
1,658,835 |
|
373 |
Vòng thể dục nhỏ |
VTD30
|
50 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
20,000 |
|
374 |
Giá góc bán hàng |
GGBH
|
8 |
Chiếc |
Giá góc bán hàng |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
375 |
Hộp đựng với 45 que tính |
C030F
|
16 |
Bộ |
Hộp đựng với 45 que tính |
Việt Nam
|
1,400,000 |
|
376 |
Giá sách lượn sóng |
GSLC
|
2 |
Chiếc |
Giá sách lượn sóng |
Việt Nam
|
4,250,000 |
|
377 |
Điêu hòa nhiệt độ ( >=12.000 BTU) |
0
|
0 |
0 |
Điêu hòa nhiệt độ ( >=12.000 BTU) |
0
|
0 |
|
378 |
Lắp đặt bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diesel có Q=15l/s; H=70 m.c.n |
-
|
1 |
cái |
Lắp đặt bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diesel có Q=15l/s; H=70 m.c.n |
-
|
1,658,835 |
|
379 |
Vòng thể dục to |
VTD60
|
4 |
Cái |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
40,000 |
|
380 |
Giá treo 3 tầng |
GT3T
|
24 |
Chiếc |
Giá treo 3 tầng |
Việt Nam
|
350,000 |
|
381 |
Bảng số từ 1-100 (có bảng hướng dẫn) |
C080
|
16 |
Bộ |
Bảng số từ 1-100 (có bảng hướng dẫn) |
Việt Nam
|
900,000 |
|
382 |
Tranh trang trí sau giá sách |
Tranh tường
|
30 |
m2 |
Tranh trang trí sau giá sách |
Việt Nam
|
450,000 |
|
383 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
FTKB50 ZVMV /RKB50 ZVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
Việt Nam
|
19,000,000 |
|
384 |
Lắp đặt bơm bù áp động cơ điện có Q=1l/s; H=75 m.c.n |
-
|
1 |
cái |
Lắp đặt bơm bù áp động cơ điện có Q=1l/s; H=75 m.c.n |
-
|
1,658,835 |
|
385 |
Bập bênh |
BBCNG
|
4 |
Cái |
Bập bênh |
Việt Nam
|
780,000 |
|
386 |
Giá góc bác sỹ |
GGBS
|
8 |
Chiếc |
Giá góc bác sỹ |
Việt Nam
|
3,850,000 |
|
387 |
Ghép số và chấm 1-10 |
C042
|
16 |
Bộ |
Ghép số và chấm 1-10 |
Việt Nam
|
600,000 |
|
388 |
Giá sách sân khấu |
GSSK
|
6.8 |
m2 |
Giá sách sân khấu |
Việt Nam
|
2,800,000 |
|
389 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
390 |
Lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm |
-
|
1 |
tủ |
Lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm |
-
|
834,252 |
|
391 |
Cổng chui |
CC
|
8 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
70,000 |
|
392 |
Cây treo đồ |
CTĐ
|
8 |
Cái |
Cây treo đồ |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
393 |
Bộ thẻ chữ cái in thường dành cho Giáo viên |
BTCCITDCGV001
|
16 |
Bộ |
Bộ thẻ chữ cái in thường dành cho Giáo viên |
Việt Nam
|
750,000 |
|
394 |
Vách trang trí sân khấu |
VTTSK
|
8.6 |
m2 |
Vách trang trí sân khấu |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
395 |
Cây nước nóng lạnh |
RWF-W1664TV
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
3,690,000 |
|
396 |
HẸ THỐNG TĂNG ÁP HÚT KHÓI |
0
|
0 |
0 |
HẸ THỐNG TĂNG ÁP HÚT KHÓI |
0
|
0 |
|
397 |
Cột ném bóng |
CNB
|
4 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
270,000 |
|
398 |
Giá góc xây dựng |
GG1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc xây dựng |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
399 |
Bộ thẻ chữ cái in thường dành cho trẻ |
BTCCITDCT001
|
80 |
Bộ |
Bộ thẻ chữ cái in thường dành cho trẻ |
Việt Nam
|
820,000 |
|
400 |
Bục sân khấu |
BSK
|
12 |
m2 |
Bục sân khấu |
Việt Nam
|
2,520,000 |
|
401 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
402 |
Lắp đặt quạt ly tâm trực tiếp chống cháy 300 độ C trong 2h Q=20.000m3/h; H=500Pa |
-
|
1 |
cái |
Lắp đặt quạt ly tâm trực tiếp chống cháy 300 độ C trong 2h Q=20.000m3/h; H=500Pa |
-
|
1,925,359 |
|
403 |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
ĐCCBXDK
|
10 |
Bộ |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
Việt Nam
|
200,000 |
|
404 |
Góc âm nhạc |
0
|
0 |
0 |
Góc âm nhạc |
0
|
0 |
|
405 |
Khay cát/cà phê để tô theo bảng chữ cái |
L190
|
16 |
Bộ |
Khay cát/cà phê để tô theo bảng chữ cái |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
406 |
Bàn ghế trẻ em, gối bông tựa |
0
|
0 |
0 |
Bàn ghế trẻ em, gối bông tựa |
0
|
0 |
|
407 |
Két sắt |
LG118 K1DT
|
1 |
Chiếc |
Két sắt |
Việt Nam
|
10,500,000 |
|
408 |
Lắp đựat quạt ly tâm trực tiếp Q=17.000m3/h; H=500Pa |
-
|
1 |
cái |
Lắp đựat quạt ly tâm trực tiếp Q=17.000m3/h; H=500Pa |
-
|
1,925,359 |
|
409 |
Hộp thả hình |
HTH
|
10 |
Bộ |
Hộp thả hình |
Việt Nam
|
175,000 |
|
410 |
Giá âm nhạc |
GAN 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá âm nhạc |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
411 |
Bảng chữ cái cát âm ghép, chữ in thường |
L013
|
16 |
Bộ |
Bảng chữ cái cát âm ghép, chữ in thường |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
412 |
Bàn thư viện trẻ em mẫu 1 |
BTV1
|
24 |
Chiếc |
Bàn thư viện trẻ em mẫu 1 |
Việt Nam
|
2,250,000 |
|
413 |
Máy soi tiền |
MASU 168 LED
|
1 |
Chiếc |
Máy soi tiền |
Trung Quốc
|
2,500,000 |
|
414 |
Lắp đặt tủ điện TĐ.TAHK |
-
|
1 |
tủ |
Lắp đặt tủ điện TĐ.TAHK |
-
|
834,252 |
|
415 |
Lồng hộp vuông |
HHV
|
10 |
Bộ |
Lồng hộp vuông |
Việt Nam
|
150,000 |
|
416 |
Bục biểu diễn hình bán nguyệt |
BBDHBN
|
8 |
Chiếc |
Bục biểu diễn hình bán nguyệt |
Việt Nam
|
4,650,000 |
|
417 |
Bộ ghép các cặp ảnh, chữ tương ứng theo chủ đề |
LE51
|
16 |
Bộ |
Bộ ghép các cặp ảnh, chữ tương ứng theo chủ đề |
Việt Nam
|
500,000 |
|
418 |
Bàn thư viện trẻ em mẫu 2 |
BTV2
|
2 |
Chiếc |
Bàn thư viện trẻ em mẫu 2 |
Việt Nam
|
1,080,000 |
|
419 |
Máy đếm tiền |
MASU 999
|
1 |
Chiếc |
Máy đếm tiền |
Trung Quốc
|
10,500,000 |
|
420 |
Lắp đặt tủ điện TĐ.CB |
-
|
1 |
tủ |
Lắp đặt tủ điện TĐ.CB |
-
|
834,252 |
|
421 |
Lồng hộp tròn |
LHT
|
10 |
Bộ |
Lồng hộp tròn |
Việt Nam
|
30,000 |
|
422 |
Góc đọc sách |
0
|
0 |
0 |
Góc đọc sách |
0
|
0 |
|
423 |
Hộp giới thiệu động từ và danh từ |
L070
|
16 |
Bộ |
Hộp giới thiệu động từ và danh từ |
Việt Nam
|
465,000 |
|
424 |
Ghế có tựa |
GCT
|
36 |
Chiếc |
Ghế có tựa |
Việt Nam
|
300,000 |
|
425 |
Máy tính xách tay |
0
|
0 |
0 |
Máy tính xách tay |
0
|
0 |
|
426 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP |
0
|
0 |
|
427 |
Bộ xâu hạt |
BXH
|
20 |
Bộ |
Bộ xâu hạt |
Việt Nam
|
100,000 |
|
428 |
Giá sách hình cây |
GSHC0410
|
8 |
Chiếc |
Giá sách hình cây |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
429 |
Bộ học liệu phát triển từ vựng theo chủ đề |
LE40
|
16 |
Bộ |
Bộ học liệu phát triển từ vựng theo chủ đề |
Việt Nam
|
1,330,000 |
|
430 |
Sofa chữ V lớn |
SFVL
|
3 |
Chiếc |
Sofa chữ V lớn |
Việt Nam
|
9,450,000 |
|
431 |
Máy tính xách tay |
HP 240 G10
|
1 |
Chiếc |
Máy tính xách tay |
Trung Quốc
|
20,000,000 |
|
432 |
THIẾT BỊ |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ |
0
|
0 |
|
433 |
Bộ xâu dây |
BXD
|
10 |
Bộ |
Bộ xâu dây |
Việt Nam
|
100,000 |
|
434 |
Hộp đựng sách có chân |
HĐSCC
|
8 |
Chiếc |
Hộp đựng sách có chân |
Việt Nam
|
1,350,000 |
|
435 |
Bộ thẻ chữ cái nhám |
LA10C
|
16 |
Bộ |
Bộ thẻ chữ cái nhám |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
436 |
Sofa chữ V bé |
SFVB
|
3 |
Chiếc |
Sofa chữ V bé |
Việt Nam
|
8,550,000 |
|
437 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
1 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
438 |
Máy biến áp |
0
|
0 |
0 |
Máy biến áp |
0
|
0 |
|
439 |
Bộ búa cọc |
BCD40
|
10 |
Bộ |
Bộ búa cọc |
Việt Nam
|
160,000 |
|
440 |
Ghế lười phù hợp với trẻ |
Ghế lười
|
8 |
Chiếc |
Ghế lười phù hợp với trẻ |
Việt Nam
|
900,000 |
|
441 |
Bộ 14 nét chữ cái |
LE36
|
16 |
Bộ |
Bộ 14 nét chữ cái |
Việt Nam
|
550,000 |
|
442 |
Sofa tròn |
SFT
|
1 |
Chiếc |
Sofa tròn |
Việt Nam
|
14,850,000 |
|
443 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
1 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
444 |
Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV |
BAND
|
1 |
Máy |
Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV |
Việt Nam
|
616,000,000 |
|
445 |
Búa 3 bi 2 tầng |
B3B2T
|
4 |
Bộ |
Búa 3 bi 2 tầng |
Việt Nam
|
250,000 |
|
446 |
Giá đựng truyện và biểu diểu diễn rối tay |
GTBD
|
8 |
Chiếc |
Giá đựng truyện và biểu diểu diễn rối tay |
Việt Nam
|
4,250,000 |
|
447 |
Bộ ngân hàng từ tiếng Việt |
LE54
|
16 |
Bộ |
Bộ ngân hàng từ tiếng Việt |
Việt Nam
|
410,000 |
|
448 |
Đôn quả bí |
ĐQB
|
5 |
Chiếc |
Đôn quả bí |
Việt Nam
|
1,960,000 |
|
449 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
1 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
450 |
Tủ RMU 24kV-3 ngăn 2CD+1MC |
RMU 24kV
|
1 |
tủ |
Tủ RMU 24kV-3 ngăn 2CD+1MC |
Trung Quốc
|
318,890,000 |
|
451 |
Các con kéo dây có khớp |
Con kéo dây
|
6 |
Con |
Các con kéo dây có khớp |
Việt Nam
|
200,000 |
|
452 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
0 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
|
453 |
Bộ sao chép và ghép từ |
LE56
|
16 |
Bộ |
Bộ sao chép và ghép từ |
Việt Nam
|
410,000 |
|
454 |
Đệm ngồi đọc sách |
ĐNĐS
|
35 |
Chiếc |
Đệm ngồi đọc sách |
Việt Nam
|
400,000 |
|
455 |
PHÒNG VĂN PHÒNG |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG VĂN PHÒNG |
0
|
0 |
|
456 |
Tủ hạ thế tổng HTT- 600V-1000A |
TĐT 1000A
|
1 |
tủ |
Tủ hạ thế tổng HTT- 600V-1000A |
Việt Nam
|
240,688,866 |
|
457 |
Bộ tháo lắp vòng |
BTLV
|
10 |
Bộ |
Bộ tháo lắp vòng |
Việt Nam
|
100,000 |
|
458 |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
GG1009
|
8 |
Chiếc |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
459 |
Bộ bù chữ còn thiếu |
LE57
|
16 |
Bộ |
Bộ bù chữ còn thiếu |
Việt Nam
|
410,000 |
|
460 |
Ghế lười phù hợp với trẻ |
Ghế lười
|
4 |
Chiếc |
Ghế lười phù hợp với trẻ |
Việt Nam
|
900,000 |
|
461 |
Bộ bàn ghế làm việc |
0
|
0 |
0 |
Bộ bàn ghế làm việc |
0
|
0 |
|
462 |
Tủ tụ bù 160kVAr |
TTB 160kVAr
|
1 |
tủ |
Tủ tụ bù 160kVAr |
Việt Nam
|
123,747,866 |
|
463 |
Bộ xây dựng trên xe |
BXD25
|
4 |
Bộ |
Bộ xây dựng trên xe |
Việt Nam
|
350,000 |
|
464 |
Giá trưng bày sản phẩm |
GG1610
|
8 |
Chiếc |
Giá trưng bày sản phẩm |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
465 |
Khay gỗ |
Khay gỗ
|
240 |
Chiếc |
Khay gỗ |
Việt Nam
|
275,000 |
|
466 |
Giá góc cong |
0
|
0 |
0 |
Giá góc cong |
0
|
0 |
|
467 |
Bàn làm việc |
AT120 SHL3DF
|
3 |
Chiếc |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
468 |
Máy phát điện |
0
|
0 |
0 |
Máy phát điện |
0
|
0 |
|
469 |
Hàng rào nhựa |
HRN
|
6 |
Bộ |
Hàng rào nhựa |
Việt Nam
|
80,000 |
|
470 |
Giá góc toán |
GGT 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc toán |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
471 |
Hộp nhựa có nắp |
HNCN
|
240 |
Chiếc |
Hộp nhựa có nắp |
Việt Nam
|
450,000 |
|
472 |
Giá sách cong 1 |
GSC
|
1 |
Chiếc |
Giá sách cong 1 |
Việt Nam
|
2,430,000 |
|
473 |
Ghế làm việc |
SG550
|
3 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
880,000 |
|
474 |
Máy phát điện 200kVA |
MPĐ 200kVA
|
1 |
máy |
Máy phát điện 200kVA |
Trung Quốc
|
919,050,000 |
|
475 |
Bộ rau, củ, quả |
BRCQ
|
6 |
Bộ |
Bộ rau, củ, quả |
Việt Nam
|
320,000 |
|
476 |
Giá góc thể chất |
GGTC 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc thể chất |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
477 |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
FTHF71 VAVMV /RHF71 VAVMV
|
16 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
Việt Nam
|
33,000,000 |
|
478 |
Giá sách cong 2 |
GSC
|
1 |
Chiếc |
Giá sách cong 2 |
Việt Nam
|
2,430,000 |
|
479 |
Máy tính để bàn |
0
|
0 |
0 |
Máy tính để bàn |
0
|
0 |
|
480 |
Vỏ máy phát điện chống ồn |
ZBYC225GF-50Hz
|
1 |
bộ |
Vỏ máy phát điện chống ồn |
Trung Quốc
|
191,999,500 |
|
481 |
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
ĐCVNTGĐ
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
280,000 |
|
482 |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
GGKP 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
483 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
16 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
484 |
Điều hòa nhiệt độ (>=12.000 BTU) |
0
|
0 |
0 |
Điều hòa nhiệt độ (>=12.000 BTU) |
0
|
0 |
|
485 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
3 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
486 |
LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
0
|
0 |
0 |
LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
0
|
0 |
|
487 |
Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
ĐCVNDN
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
Việt Nam
|
280,000 |
|
488 |
Giá thiên nhiên |
GTN
|
8 |
Chiếc |
Giá thiên nhiên |
Việt Nam
|
3,960,000 |
|
489 |
Giá vẽ của giáo viên |
Giá vẽ GV
|
8 |
Chiếc |
Giá vẽ của giáo viên |
Việt Nam
|
850,000 |
|
490 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
FTKF71 ZVMV/ RKF71 ZVMV
|
3 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
Việt Nam
|
28,500,000 |
|
491 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
3 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
492 |
Trạm biến áp |
0
|
0 |
0 |
Trạm biến áp |
0
|
0 |
|
493 |
Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
ĐCVNTR
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
280,000 |
|
494 |
Kệ ghim ảnh |
KGA
|
16 |
Chiếc |
Kệ ghim ảnh |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
495 |
Giá vẽ của trẻ (2 mặt) |
Giá vẽ HS
|
120 |
Chiếc |
Giá vẽ của trẻ (2 mặt) |
Việt Nam
|
920,000 |
|
496 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
3 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
497 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
3 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
498 |
Lắp đặt máy biến áp 22/0.4kV-630kVA |
-
|
1 |
máy |
Lắp đặt máy biến áp 22/0.4kV-630kVA |
-
|
8,206,157 |
|
499 |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
ĐCRCQG
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
Việt Nam
|
280,000 |
|
500 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
0 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
|
501 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
|
502 |
Thiết bị điện tử |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị điện tử |
0
|
0 |
|
503 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
3 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
504 |
Lắp tủ điện RMU 3 ngăn 24kV-630A |
-
|
1 |
1 tủ |
Lắp tủ điện RMU 3 ngăn 24kV-630A |
-
|
7,700,250 |
|
505 |
Tranh ghép các con vật |
TGCV
|
2 |
Bộ |
Tranh ghép các con vật |
Việt Nam
|
110,000 |
|
506 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
8 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
507 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
BCĐRTE
|
48 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
20,000 |
|
508 |
Máy tính xách tay |
HP 240 G10
|
1 |
Bộ |
Máy tính xách tay |
Trung Quốc
|
20,000,000 |
|
509 |
Máy in A4 |
LBP121DN
|
3 |
Chiếc |
Máy in A4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
510 |
Lắp đặt tủ điện hạ thế 1000A |
-
|
1 |
1 tủ |
Lắp đặt tủ điện hạ thế 1000A |
-
|
2,831,195 |
|
511 |
Tranh ghép các loại quả |
TGQ
|
2 |
Bộ |
Tranh ghép các loại quả |
Việt Nam
|
110,000 |
|
512 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
8 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
513 |
Mô hình hàm răng |
MHHR
|
24 |
Cái |
Mô hình hàm răng |
Việt Nam
|
60,000 |
|
514 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
1 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
515 |
Bảng công tác |
BK1812
|
1 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
516 |
Lắp đặt tủ tụ bù 160kVAr |
-
|
1 |
1 tủ |
Lắp đặt tủ tụ bù 160kVAr |
-
|
2,831,195 |
|
517 |
Đồ chơi nhồi bông |
ĐCNB
|
2 |
Bộ |
Đồ chơi nhồi bông |
Việt Nam
|
250,000 |
|
518 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
8 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
519 |
Vòng thể dục to |
VTD60
|
16 |
Cái |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
40,000 |
|
520 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
1 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
521 |
Tủ tài liệu |
TTLS 1018
|
6 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
4,180,000 |
|
522 |
Lắp đặt Đồng hồ báo khí ( kết nối scada) |
-
|
1 |
1 cái |
Lắp đặt Đồng hồ báo khí ( kết nối scada) |
-
|
196,130 |
|
523 |
Đồ chơi với cát |
ĐCVC
|
4 |
Bộ |
Đồ chơi với cát |
Việt Nam
|
70,000 |
|
524 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
8 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
525 |
Vòng thể dục nhỏ |
VTD30
|
280 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
20,000 |
|
526 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
1 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
527 |
Cây nước nóng lạnh |
RWF-W1664TV
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
3,690,000 |
|
528 |
Lắp đặt Tiếp điểm phụ báo trạng thái ngăn MC |
-
|
1 |
1 cái |
Lắp đặt Tiếp điểm phụ báo trạng thái ngăn MC |
-
|
196,130 |
|
529 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NỘI THẤT, DẠY HỌC |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NỘI THẤT, DẠY HỌC |
0
|
0 |
|
530 |
Bảng quay 2 mặt |
BQ2M
|
2 |
Bộ |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
531 |
Máy in A4 |
LBP121DN
|
8 |
Chiếc |
Máy in A4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
532 |
Gậy thể dục nhỏ |
GTD 30
|
280 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
7,000 |
|
533 |
Máy in A4 |
LBP121DN
|
1 |
Chiếc |
Máy in A4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
534 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
FTKB50 ZVMV /RKB50 ZVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
Việt Nam
|
19,000,000 |
|
535 |
Máy phát điện 200kVA |
0
|
0 |
0 |
Máy phát điện 200kVA |
0
|
0 |
|
536 |
KHỐI PHÒNG NHÓM TRẺ, LỚP MẪU GIÁO |
0
|
0 |
0 |
KHỐI PHÒNG NHÓM TRẺ, LỚP MẪU GIÁO |
0
|
0 |
|
537 |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
TĐVNTGĐ
|
2 |
Bộ |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
60,000 |
|
538 |
Bộ đồ dùng giáo cụ hiện đại theo phương pháp tiên tiến: Bộ đồ chơi thực hành cuộc sống, làm quen với Toán, chữ cái.. |
0
|
0 |
0 |
Bộ đồ dùng giáo cụ hiện đại theo phương pháp tiên tiến: Bộ đồ chơi thực hành cuộc sống, làm quen với Toán, chữ cái.. |
0
|
0 |
|
539 |
Xắc xô |
XX120
|
16 |
Cái |
Xắc xô |
Việt Nam
|
30,000 |
|
540 |
Bộ bàn, ghế ngồi máy tính |
BBGMT
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn, ghế ngồi máy tính |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
541 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
542 |
Lắp đặt tổ máy phát điện - máy có khối lượng <= 5 tấn |
-
|
1 |
tấn |
Lắp đặt tổ máy phát điện - máy có khối lượng <= 5 tấn |
-
|
76,922,530 |
|
543 |
NHÓM TRẺ 3 - 12 THÁNG TUỔI ( 15 TRẺ ) - 2 lớp |
0
|
0 |
0 |
NHÓM TRẺ 3 - 12 THÁNG TUỔI ( 15 TRẺ ) - 2 lớp |
0
|
0 |
|
544 |
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
TRCQ
|
2 |
Bộ |
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
Việt Nam
|
60,000 |
|
545 |
Khay gỗ |
Khay gỗ
|
240 |
Chiếc |
Khay gỗ |
Việt Nam
|
275,000 |
|
546 |
Cổng chui |
CC
|
40 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
70,000 |
|
547 |
Máy vi tính |
0
|
0 |
0 |
Máy vi tính |
0
|
0 |
|
548 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
549 |
Ca xe vận chuyển thiết bị |
-
|
2 |
ca |
Ca xe vận chuyển thiết bị |
-
|
2,081,109 |
|
550 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
0 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
|
551 |
Tranh các phương tiện giao thông |
TGT
|
2 |
Bộ |
Tranh các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
60,000 |
|
552 |
Hộp nhựa có nắp |
HNCN
|
240 |
Chiếc |
Hộp nhựa có nắp |
Việt Nam
|
450,000 |
|
553 |
Gậy thể dục to |
GTD 50
|
16 |
Cái |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
10,000 |
|
554 |
Máy vi tính để bàn |
T12100i
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Việt Nam
|
17,800,000 |
|
555 |
PHÒNG Y TẾ |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG Y TẾ |
0
|
0 |
|
556 |
THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ |
0
|
0 |
0 |
THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ |
0
|
0 |
|
557 |
Giá phơi khăn mặt |
GI1010
|
2 |
Chiếc |
Giá phơi khăn mặt |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
558 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
TCBNH
|
2 |
Bộ |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Việt Nam
|
60,000 |
|
559 |
Bảng gắn tường |
BGT1208
|
16 |
Chiếc |
Bảng gắn tường |
Việt Nam
|
1,430,000 |
|
560 |
Cột ném bóng |
CNB
|
16 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
270,000 |
|
561 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
1 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
562 |
Bàn ghế làm việc |
0
|
0 |
0 |
Bàn ghế làm việc |
0
|
0 |
|
563 |
Thí nghiệm máy biến áp lực - U 22 ÷ 35 kV, máy biến áp 3 pha S <= 1MVA |
-
|
1 |
1 máy |
Thí nghiệm máy biến áp lực - U 22 ÷ 35 kV, máy biến áp 3 pha S <= 1MVA |
-
|
6,940,696 |
|
564 |
Tủ (giá) ca, cốc |
TCC0610
|
2 |
Chiếc |
Tủ (giá) ca, cốc |
Việt Nam
|
2,560,000 |
|
565 |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
BTNTĐB
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
Việt Nam
|
195,000 |
|
566 |
Bộ học liệu phát triển từ vựng theo chủ đề |
LE43
|
16 |
Bộ |
Bộ học liệu phát triển từ vựng theo chủ đề |
Việt Nam
|
1,330,000 |
|
567 |
Bóng các loại |
BCL
|
128 |
Quả |
Bóng các loại |
Việt Nam
|
14,000 |
|
568 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
1 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
569 |
Bàn làm việc |
AT120 SHL3DF
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
570 |
Thí nghiệm chịu đựng điện áp cảm ứng kết hợp đo phóng điện cục bộ PD Off-line máy biến áp lực - U ≤ 35 kV, máy biến áp 3 pha công suất S <= 1MVA |
-
|
1 |
1 máy |
Thí nghiệm chịu đựng điện áp cảm ứng kết hợp đo phóng điện cục bộ PD Off-line máy biến áp lực - U ≤ 35 kV, máy biến áp 3 pha công suất S <= 1MVA |
-
|
5,584,667 |
|
571 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Tủ CN 18
|
4 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
572 |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
BTMHNT
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
Việt Nam
|
195,000 |
|
573 |
Hộp mở khóa |
A291
|
16 |
Bộ |
Hộp mở khóa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
574 |
Đồ chơi Bowling |
Bowling
|
40 |
Bộ |
Đồ chơi Bowling |
Việt Nam
|
100,000 |
|
575 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
1 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
576 |
Ghế làm việc |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
880,000 |
|
577 |
Thí nghiệm máy cắt điện SF6, điện áp <= 35kV |
-
|
3 |
1 máy 3 pha |
Thí nghiệm máy cắt điện SF6, điện áp <= 35kV |
-
|
9,540,288 |
|
578 |
Tủ đựng chăn, chiếu, màn |
Tủ 2012
|
4 |
Chiếc |
Tủ đựng chăn, chiếu, màn |
Việt Nam
|
6,950,000 |
|
579 |
Lô tô các loại quả |
LTQ
|
50 |
Bộ |
Lô tô các loại quả |
Việt Nam
|
15,000 |
|
580 |
Hộp khối Hình học và đế trong hộp màu tự nhiên |
A050
|
16 |
Bộ |
Hộp khối Hình học và đế trong hộp màu tự nhiên |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
581 |
Dây thừng |
Dây thừng
|
24 |
Cái |
Dây thừng |
Việt Nam
|
80,000 |
|
582 |
Màn hình tương tác thông minh 75 inch |
E7530MT
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inch |
Trung Quốc
|
82,500,000 |
|
583 |
Ghế làm việc |
G04I
|
4 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
500,000 |
|
584 |
Thí nghiệm biến dòng điện - U ≤ 1 kV; U ≤ 15 kV; U 22 - 35 kV, cấp điện áp biến dòng điện 22 <= U <= 35kV |
-
|
3 |
1 máy 1 pha |
Thí nghiệm biến dòng điện - U ≤ 1 kV; U ≤ 15 kV; U 22 - 35 kV, cấp điện áp biến dòng điện 22 <= U <= 35kV |
-
|
3,583,955 |
|
585 |
Giường chơi /Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
GNĐCG
|
30 |
Chiếc |
Giường chơi /Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
586 |
Lô tô các con vật |
LTCV
|
50 |
Bộ |
Lô tô các con vật |
Việt Nam
|
15,000 |
|
587 |
Bảng chữ số cát |
C021F
|
16 |
Bộ |
Bảng chữ số cát |
Việt Nam
|
600,000 |
|
588 |
Nguyên liệu để đan tết |
NLĐT
|
8 |
kg |
Nguyên liệu để đan tết |
Việt Nam
|
550,000 |
|
589 |
Chân màn hình tương tác |
FT-L
|
1 |
Bộ |
Chân màn hình tương tác |
Trung Quốc
|
6,500,000 |
|
590 |
Tủ thuốc |
TYT02
|
1 |
Chiếc |
Tủ thuốc |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
591 |
142000 Đo phóng điện cục bộ tủ hợp bộ U ≤ 35 kV trong trường hợp không mang điện và được tách rời lưới điện (Đo phóng điện cục bộ offline tủ hợp bộ U ≤ 35 kV) - PD Off-line - Partial Discharge Off-line |
-
|
1 |
01 tủ |
142000 Đo phóng điện cục bộ tủ hợp bộ U ≤ 35 kV trong trường hợp không mang điện và được tách rời lưới điện (Đo phóng điện cục bộ offline tủ hợp bộ U ≤ 35 kV) - PD Off-line - Partial Discharge Off-line |
-
|
23,976,926 |
|
592 |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
DK701
|
2 |
Chiếc |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
593 |
Lô tô các phương tiện giao thông |
LTGT
|
50 |
Bộ |
Lô tô các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
15,000 |
|
594 |
Hộp đựng với 45 que tính |
C030F
|
16 |
Bộ |
Hộp đựng với 45 que tính |
Việt Nam
|
1,400,000 |
|
595 |
Kéo thủ công |
KTC
|
280 |
Cái |
Kéo thủ công |
Việt Nam
|
15,000 |
|
596 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
597 |
Tủ đựng đồ dùng |
TTL09
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
4,300,000 |
|
598 |
Thí nghiệm tụ điện, điện áp định mức ≤ 1000V |
-
|
4 |
01 cái |
Thí nghiệm tụ điện, điện áp định mức ≤ 1000V |
-
|
382,714 |
|
599 |
Bàn cho trẻ |
BCT
|
4 |
Chiếc |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
600,000 |
|
600 |
Lô tô các hoa |
LTH
|
50 |
Bộ |
Lô tô các hoa |
Việt Nam
|
15,000 |
|
601 |
Bảng số từ 1-100 (có bảng hướng dẫn) |
C080
|
16 |
Bộ |
Bảng số từ 1-100 (có bảng hướng dẫn) |
Việt Nam
|
900,000 |
|
602 |
Kéo văn phòng |
KVP
|
8 |
Cái |
Kéo văn phòng |
Việt Nam
|
50,000 |
|
603 |
PHÒNG NGHỆ THUẬT - THỰC HÀNH CUỘC SỐNG (yêu cầu có đầu chờ điện nước đến các vị trí thiết bị điện) |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG NGHỆ THUẬT - THỰC HÀNH CUỘC SỐNG (yêu cầu có đầu chờ điện nước đến các vị trí thiết bị điện) |
0
|
0 |
|
604 |
Giường y tế + chăn ga, gối đệm |
GYT01+ DGYT
|
1 |
Chiếc |
Giường y tế + chăn ga, gối đệm |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
605 |
Chỉnh định role, đánh số thiết bị trung thế |
-
|
1 |
hệ thống |
Chỉnh định role, đánh số thiết bị trung thế |
-
|
20,384,478 |
|
606 |
Ghế cho trẻ |
GCT
|
30 |
Chiếc |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
155,000 |
|
607 |
Con rối |
Con rối
|
2 |
Bộ |
Con rối |
Việt Nam
|
650,000 |
|
608 |
Bộ giáo cụ thực hành toán cho lớp 4-5 tuổi |
C021F
|
16 |
Bộ |
Bộ giáo cụ thực hành toán cho lớp 4-5 tuổi |
Việt Nam
|
600,000 |
|
609 |
Bút chì đen |
BCĐ
|
280 |
Cái |
Bút chì đen |
Việt Nam
|
8,000 |
|
610 |
Quầy bán hàng |
QBH
|
1 |
Chiếc |
Quầy bán hàng |
Việt Nam
|
16,650,000 |
|
611 |
Bộ đo chiều cao, cân nặng |
ZT-120
|
1 |
Chiếc |
Bộ đo chiều cao, cân nặng |
Trung Quốc
|
2,200,000 |
|
612 |
Thí nghiệm máy phát điện |
-
|
1 |
1 máy |
Thí nghiệm máy phát điện |
-
|
2,590,124 |
|
613 |
Ghế giáo viên |
GGV
|
6 |
Chiếc |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
260,000 |
|
614 |
Khối hình to |
KHT14
|
16 |
Bộ |
Khối hình to |
Việt Nam
|
65,000 |
|
615 |
Ghép số và chấm 1-10 |
C042
|
16 |
Bộ |
Ghép số và chấm 1-10 |
Việt Nam
|
600,000 |
|
616 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
BS12M
|
280 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
Việt Nam
|
130,000 |
|
617 |
Tủ đựng đồ |
TG2406
|
2.4 |
m dài |
Tủ đựng đồ |
Việt Nam
|
2,970,000 |
|
618 |
Thiết bị đo thị lực |
BKTTL
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị đo thị lực |
Việt Nam
|
1,750,000 |
|
619 |
HẠNG MỤC: THANG MÁY + THANG TỜI |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THANG MÁY + THANG TỜI |
0
|
0 |
|
620 |
Bàn quấn tã |
BQT
|
4 |
Chiếc |
Bàn quấn tã |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
621 |
Khối hình nhỏ |
KHN5
|
16 |
Bộ |
Khối hình nhỏ |
Việt Nam
|
35,000 |
|
622 |
Sự phát triển của con ếch |
B430
|
16 |
Bộ |
Sự phát triển của con ếch |
Việt Nam
|
410,000 |
|
623 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
BDD1
|
8 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
624 |
Vách gắn tường |
VGT5416
|
1 |
Bộ |
Vách gắn tường |
Việt Nam
|
5,940,000 |
|
625 |
Bộ thiết bị y tế khám bệnh |
AK2-0812
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị y tế khám bệnh |
Nhật Bản
|
2,750,000 |
|
626 |
Thang máy chở khách |
P14(1050)-CO60-03/03/03
|
1 |
thang |
Thang máy chở khách |
Trung Quốc
|
1,193,500,000 |
|
627 |
Thùng đựng rác |
TR15L
|
6 |
Chiếc |
Thùng đựng rác |
Việt Nam
|
420,000 |
|
628 |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
BBBT 350
|
8 |
Con |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
Việt Nam
|
220,000 |
|
629 |
Sự phát triển của bông hoa |
B450
|
16 |
Bộ |
Sự phát triển của bông hoa |
Việt Nam
|
410,000 |
|
630 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
BDD2
|
8 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
631 |
Khung nhà trưng bày |
KTB3926
|
1 |
Bộ |
Khung nhà trưng bày |
Việt Nam
|
16,650,000 |
|
632 |
Bộ cáng, nẹp sơ cứu |
BCNSC
|
2 |
Bộ |
Bộ cáng, nẹp sơ cứu |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
633 |
Thang máy tải thức ăn |
TP/TT/P150/C800/03
|
1 |
thang |
Thang máy tải thức ăn |
Việt Nam
|
176,000,000 |
|
634 |
Xô |
Xô 10L
|
4 |
Chiếc |
Xô |
Việt Nam
|
100,000 |
|
635 |
Búp bê bé gái (cao- thấp) |
BBBG 350
|
8 |
Con |
Búp bê bé gái (cao- thấp) |
Việt Nam
|
220,000 |
|
636 |
Bảng các ngày trong tuần |
L250
|
16 |
Bộ |
Bảng các ngày trong tuần |
Việt Nam
|
820,000 |
|
637 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
BDD3
|
8 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
638 |
Giá kệ khung nhà |
GKKN
|
7.5 |
m dài |
Giá kệ khung nhà |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
639 |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
0
|
0 |
0 |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
0
|
0 |
|
640 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
0
|
0 |
|
641 |
Giá để giày dép |
GGD
|
2 |
Chiếc |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
642 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
BĐCNA
|
6 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Việt Nam
|
175,000 |
|
643 |
Bảng các ngày trong tháng |
BCNTT01
|
16 |
Bộ |
Bảng các ngày trong tháng |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
644 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
BDD4
|
8 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
645 |
Quầy rau củ quả di dộng |
QRCDD
|
2 |
Chiếc |
Quầy rau củ quả di dộng |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
646 |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều |
FTHF50 VAVMV/ RHF50 VAVMV
|
1 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều |
Việt Nam
|
22,500,000 |
|
647 |
BỂ TÁCH MỠ |
0
|
0 |
0 |
BỂ TÁCH MỠ |
0
|
0 |
|
648 |
Cốc uống nước |
Cốc Inox ø8
|
30 |
Chiếc |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
50,000 |
|
649 |
Bộ bàn ghế giường tủ |
BGGT
|
4 |
Bộ |
Bộ bàn ghế giường tủ |
Việt Nam
|
300,000 |
|
650 |
Bảng các tháng trong năm |
CTTN01
|
16 |
Bộ |
Bảng các tháng trong năm |
Việt Nam
|
820,000 |
|
651 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
ĐCDCCSC
|
8 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Việt Nam
|
70,000 |
|
652 |
Giá xoay đựng rau củ quả |
GXRCQ
|
1 |
Chiếc |
Giá xoay đựng rau củ quả |
Việt Nam
|
8,910,000 |
|
653 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
654 |
Rọ chắn rác |
RCR-2026
|
1 |
Bộ |
Rọ chắn rác |
Việt Nam
|
11,000,000 |
|
655 |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
BCN
|
10 |
Chiếc |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
Việt Nam
|
200,000 |
|
656 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
BDCBS
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
Việt Nam
|
220,000 |
|
657 |
Khay gỗ, bộ 5 (22cm x 32 cm) - Combo |
KGB52X3C-C01
|
16 |
Bộ |
Khay gỗ, bộ 5 (22cm x 32 cm) - Combo |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
658 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
BLRKT
|
16 |
Bộ |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
Việt Nam
|
750,000 |
|
659 |
Giá để gia vị |
GGV3606
|
2 |
Chiếc |
Giá để gia vị |
Việt Nam
|
2,970,000 |
|
660 |
Cây nước nóng lạnh |
RWF-W1664TV
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
3,690,000 |
|
661 |
Bơm chìm nước thải |
SV-1500
|
2 |
Chiếc |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
20,735,000 |
|
662 |
Chậu |
Chậu
|
4 |
Chiếc |
Chậu |
Việt Nam
|
100,000 |
|
663 |
Giường búp bê |
GBB
|
4 |
Bộ |
Giường búp bê |
Việt Nam
|
250,000 |
|
664 |
Khung áo - Buộc dây |
D021
|
16 |
Bộ |
Khung áo - Buộc dây |
Việt Nam
|
400,000 |
|
665 |
Bộ xếp hình xây dựng |
BXHXD
|
16 |
Bộ |
Bộ xếp hình xây dựng |
Việt Nam
|
500,000 |
|
666 |
Đảo bếp nấu |
ĐBN
|
2 |
Hệ |
Đảo bếp nấu |
Việt Nam
|
20,250,000 |
|
667 |
Tủ đựng hồ sơ, sổ sách |
TTL09
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng hồ sơ, sổ sách |
Việt Nam
|
4,300,000 |
|
668 |
Khớp nối nhanh |
50-50(PN6)
|
2 |
Bộ |
Khớp nối nhanh |
Đài Loan
|
13,420,000 |
|
669 |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
UA75U 8500 HKXXV + Y-C142
|
2 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
Việt Nam / Trung Quốc
|
19,500,000 |
|
670 |
Xắc xô to |
XX180
|
2 |
Cái |
Xắc xô to |
Việt Nam
|
35,000 |
|
671 |
Khung áo - Cúc lớn |
D023
|
16 |
Bộ |
Khung áo - Cúc lớn |
Việt Nam
|
400,000 |
|
672 |
Bộ luồn hạt |
BLH
|
40 |
Bộ |
Bộ luồn hạt |
Việt Nam
|
470,000 |
|
673 |
Tủ bếp |
TB
|
1 |
Hệ |
Tủ bếp |
Việt Nam
|
15,120,000 |
|
674 |
Máy tính để bàn |
0
|
0 |
0 |
Máy tính để bàn |
0
|
0 |
|
675 |
Phao điện |
PVC 7M
|
2 |
Chiếc |
Phao điện |
Italya
|
1,259,500 |
|
676 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
0 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
|
677 |
Xắc xô nhỏ |
XX120
|
20 |
Cái |
Xắc xô nhỏ |
Việt Nam
|
30,000 |
|
678 |
Khung áo - Khóa kéo |
D025
|
16 |
Bộ |
Khung áo - Khóa kéo |
Việt Nam
|
400,000 |
|
679 |
Bộ lắp ghép |
BLG
|
16 |
Bộ |
Bộ lắp ghép |
Việt Nam
|
330,000 |
|
680 |
Chậu rửa đơn + vòi rửa + cifon hoàn thiện |
CRĐ
|
3 |
Bộ |
Chậu rửa đơn + vòi rửa + cifon hoàn thiện |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
681 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
682 |
BỂ ĐIỀU HÒA |
0
|
0 |
0 |
BỂ ĐIỀU HÒA |
0
|
0 |
|
683 |
Giá góc nội thất gia đình |
GGNT
|
2 |
Chiếc |
Giá góc nội thất gia đình |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
684 |
Phách gõ |
Phách gõ
|
20 |
Bộ |
Phách gõ |
Việt Nam
|
16,000 |
|
685 |
Giá đựng 12 khung áo |
D002
|
16 |
Bộ |
Giá đựng 12 khung áo |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
686 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
ĐCPTGT
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
500,000 |
|
687 |
Kính bếp |
BK3607
|
3.6 |
m dài |
Kính bếp |
Việt Nam
|
1,850,000 |
|
688 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
1 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
689 |
Đĩa phân phối khí thô |
CBD 105
|
41 |
Chiếc |
Đĩa phân phối khí thô |
Đức
|
495,000 |
|
690 |
Giá rau củ quả |
GRCQ
|
2 |
Chiếc |
Giá rau củ quả |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
691 |
Trống cơm |
TCD100
|
10 |
Cái |
Trống cơm |
Việt Nam
|
60,000 |
|
692 |
Bài học sử dụng đũa có hướng dẫn |
M36P53
|
16 |
Bộ |
Bài học sử dụng đũa có hướng dẫn |
Việt Nam
|
500,000 |
|
693 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
BLRXL
|
16 |
Bộ |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Việt Nam
|
300,000 |
|
694 |
Hệ thống hút mùi |
HTHM
|
1 |
Bộ |
Hệ thống hút mùi |
Việt Nam
|
22,050,000 |
|
695 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
1 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
696 |
Khâu nối đĩa nhanh |
Part no 01005199
|
41 |
Chiếc |
Khâu nối đĩa nhanh |
Đức
|
330,000 |
|
697 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
0 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
|
698 |
Xúc xắc |
XX
|
12 |
Cái |
Xúc xắc |
Việt Nam
|
30,000 |
|
699 |
Bài học xúc hạt với thìa to |
M36P16
|
16 |
Bộ |
Bài học xúc hạt với thìa to |
Việt Nam
|
400,000 |
|
700 |
Bộ sa bàn giao thông |
SBGT
|
8 |
Bộ |
Bộ sa bàn giao thông |
Việt Nam
|
880,000 |
|
701 |
Bàn vuông |
BV
|
2 |
Chiếc |
Bàn vuông |
Việt Nam
|
2,025,000 |
|
702 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
1 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
703 |
Bơm chìm nước thải |
SV-1500
|
2 |
Chiếc |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
20,735,000 |
|
704 |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
GG1009
|
2 |
Chiếc |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
705 |
Trống con |
TC180
|
20 |
Cái |
Trống con |
Việt Nam
|
140,000 |
|
706 |
Bài học bốc chuyển hạt |
M36P17
|
16 |
Bộ |
Bài học bốc chuyển hạt |
Việt Nam
|
300,000 |
|
707 |
Bộ động vật sống dưới nước |
BĐVDN
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật sống dưới nước |
Việt Nam
|
280,000 |
|
708 |
Bàn chữ nhật |
BCN
|
2 |
Chiếc |
Bàn chữ nhật |
Việt Nam
|
2,025,000 |
|
709 |
Tủ lạnh bảo quản thuốc |
NR-BA190PPVN
|
1 |
Chiếc |
Tủ lạnh bảo quản thuốc |
Việt Nam
|
8,500,000 |
|
710 |
Phao điện |
PVC 7M
|
2 |
Chiếc |
Phao điện |
Italya
|
1,259,500 |
|
711 |
Giá trưng bày sản phẩm |
GG1610
|
2 |
Chiếc |
Giá trưng bày sản phẩm |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
712 |
Đất nặn |
Đất nặn
|
50 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
20,000 |
|
713 |
Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật |
M36P20
|
16 |
Bộ |
Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật |
Việt Nam
|
410,000 |
|
714 |
Bộ động vật sống trong rừng |
BĐVTR
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
280,000 |
|
715 |
Bàn cánh hoa |
BCH
|
5 |
Chiếc |
Bàn cánh hoa |
Việt Nam
|
2,025,000 |
|
716 |
Máy in |
LBP121DN
|
1 |
Bộ |
Máy in |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
717 |
BỂ PHẢN ỨNG SBR |
0
|
0 |
0 |
BỂ PHẢN ỨNG SBR |
0
|
0 |
|
718 |
Giá góc toán |
GGT 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá góc toán |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
719 |
Bút sáp, phấn vẽ |
BS10M
|
50 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ |
Việt Nam
|
130,000 |
|
720 |
Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật |
M36P50
|
16 |
Bộ |
Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật |
Việt Nam
|
500,000 |
|
721 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
BĐVGĐ
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
280,000 |
|
722 |
Sofa |
Sofa
|
4.9 |
m dài |
Sofa |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
723 |
Xe tiêm inox |
XE3T01I
|
1 |
Chiếc |
Xe tiêm inox |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
724 |
Lắp đặt bơm chìm bùn thải |
SV-1500
|
4 |
Chiếc |
Lắp đặt bơm chìm bùn thải |
Đài Loan
|
20,735,000 |
|
725 |
Giá góc thể chất |
GGTC 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá góc thể chất |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
726 |
Bảng con |
Bảng con
|
30 |
Cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
80,000 |
|
727 |
Bài học kẹp các cặp quần áo |
M36P33
|
16 |
Bộ |
Bài học kẹp các cặp quần áo |
Việt Nam
|
500,000 |
|
728 |
Bộ côn trùng |
BTC
|
16 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
288,000 |
|
729 |
Ghế ngồi có tựa |
GNCT
|
22 |
Chiếc |
Ghế ngồi có tựa |
Việt Nam
|
585,000 |
|
730 |
Thùng đựng rác tiêu chuẩn bộ y tế |
TR20L
|
2 |
Chiếc |
Thùng đựng rác tiêu chuẩn bộ y tế |
Việt Nam
|
1,650,000 |
|
731 |
Phao điện |
PVC 7M
|
2 |
Chiếc |
Phao điện |
Italya
|
1,259,500 |
|
732 |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
GGKP 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
733 |
Bộ nhận biết, tập nói, |
BNBTN
|
2 |
Bộ |
Bộ nhận biết, tập nói, |
Việt Nam
|
185,000 |
|
734 |
Bài học quét và hót rác trên khay |
M36P58
|
16 |
Bộ |
Bài học quét và hót rác trên khay |
Việt Nam
|
700,000 |
|
735 |
Cân chia vạch |
Cân chia vạch
|
8 |
Cái |
Cân chia vạch |
Việt Nam
|
200,000 |
|
736 |
Tranh tường |
Tranh tường
|
10 |
m2 |
Tranh tường |
Việt Nam
|
450,000 |
|
737 |
Máy đo huyết áp (người lớn, trẻ em) |
HEM-7600T
|
2 |
Chiếc |
Máy đo huyết áp (người lớn, trẻ em) |
Nhật Bản
|
6,000,000 |
|
738 |
Đĩa phân phối khí bọt mịn |
HD270
|
60 |
Chiếc |
Đĩa phân phối khí bọt mịn |
Đức
|
825,000 |
|
739 |
Giá thiên nhiên |
GTN
|
2 |
Chiếc |
Giá thiên nhiên |
Việt Nam
|
3,960,000 |
|
740 |
Bàn ô sin tròn |
BOST
|
4 |
Cái |
Bàn ô sin tròn |
Việt Nam
|
850,000 |
|
741 |
Bài học rót hạt với bình trong có tay cầm |
M36P34
|
16 |
Bộ |
Bài học rót hạt với bình trong có tay cầm |
Việt Nam
|
500,000 |
|
742 |
Nam châm thẳng |
NCT
|
24 |
Cái |
Nam châm thẳng |
Việt Nam
|
40,000 |
|
743 |
Lò nướng |
C40
|
1 |
Chiếc |
Lò nướng |
Trung Quốc
|
4,860,000 |
|
744 |
Bảng biểu mica |
BMK0812
|
5 |
Chiếc |
Bảng biểu mica |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
745 |
Decanter thu nước |
DCTTN-2026
|
1 |
Hệ thống |
Decanter thu nước |
Việt Nam
|
104,500,000 |
|
746 |
Kệ ghim ảnh |
KGA
|
4 |
Chiếc |
Kệ ghim ảnh |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
747 |
Bàn ô sin chữ nhật |
BOSCN
|
4 |
Cái |
Bàn ô sin chữ nhật |
Việt Nam
|
700,000 |
|
748 |
Bài học rót hạt với bình đục có tay cầm |
M36P15
|
16 |
Bộ |
Bài học rót hạt với bình đục có tay cầm |
Việt Nam
|
400,000 |
|
749 |
Kính lúp |
Kính lúp
|
24 |
Cái |
Kính lúp |
Việt Nam
|
40,000 |
|
750 |
Máy đánh trứng |
HR3705
|
1 |
Chiếc |
Máy đánh trứng |
Trung Quốc
|
1,050,000 |
|
751 |
Bình phun khử khuẩn điện |
Li20
|
2 |
Chiếc |
Bình phun khử khuẩn điện |
Trung Quốc
|
2,650,000 |
|
752 |
BỂ KHỬ TRÙNG |
0
|
0 |
0 |
BỂ KHỬ TRÙNG |
0
|
0 |
|
753 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
0 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
|
754 |
Bàn ánh sáng |
BAS
|
4 |
Cái |
Bàn ánh sáng |
Việt Nam
|
2,050,000 |
|
755 |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
FTHF71 VAVMV /RHF71 VAVMV
|
16 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
Việt Nam
|
33,000,000 |
|
756 |
Phễu nhựa |
Phễu nhựa
|
24 |
Cái |
Phễu nhựa |
Việt Nam
|
15,000 |
|
757 |
Máy trộn bột |
TS5401
|
1 |
Chiếc |
Máy trộn bột |
Trung Quốc
|
5,000,000 |
|
758 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
759 |
Bơm chìm nước thải |
SV-1500
|
2 |
Chiếc |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
20,735,000 |
|
760 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
761 |
Gối trẻ |
GT
|
50 |
Chiếc |
Gối trẻ |
Việt Nam
|
100,000 |
|
762 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
16 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
763 |
Bể chơi với cát và nước |
BCCN
|
8 |
Bộ |
Bể chơi với cát và nước |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
764 |
Bếp từ |
MI-668
|
4 |
Chiếc |
Bếp từ |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
765 |
PHÒNG THƯỜNG TRỰC, BẢO VỆ |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG THƯỜNG TRỰC, BẢO VỆ |
0
|
0 |
|
766 |
Bộ khớp nối bơm chìm |
50-50(PN6)
|
3 |
Bộ |
Bộ khớp nối bơm chìm |
Đài Loan
|
13,420,000 |
|
767 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
2 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
768 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
TCT
|
40 |
m2 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
300,000 |
|
769 |
Giá vẽ của giáo viên |
Giá vẽ GV
|
8 |
Chiếc |
Giá vẽ của giáo viên |
Việt Nam
|
850,000 |
|
770 |
Ghép nút lớn |
GN164
|
40 |
Bộ |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
99,000 |
|
771 |
Tủ lạnh |
NR-BA190PPVN
|
1 |
Chiếc |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
7,500,000 |
|
772 |
Bộ bàn ghế làm việc |
0
|
0 |
0 |
Bộ bàn ghế làm việc |
0
|
0 |
|
773 |
Phao điện |
PVC 7M
|
2 |
Chiếc |
Phao điện |
Italya
|
1,259,500 |
|
774 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
2 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
775 |
Tủ đựng đồ giáo viên |
TTL 1018
|
4 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ giáo viên |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
776 |
Giá vẽ của trẻ (2 mặt) |
Giá vẽ HS
|
120 |
Chiếc |
Giá vẽ của trẻ (2 mặt) |
Việt Nam
|
920,000 |
|
777 |
Bộ ghép hình hoa |
BGHH
|
40 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa |
Việt Nam
|
100,000 |
|
778 |
Máy xay sinh tố loại dùng gia đình |
HR2223
|
1 |
Chiếc |
Máy xay sinh tố loại dùng gia đình |
Trung Quốc
|
1,700,000 |
|
779 |
Bàn làm việc |
AT120 SHL3DF
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
780 |
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải |
LXXG-50
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải |
Malaysia
|
9,900,000 |
|
781 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
2 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
782 |
Mic trợ giảng không dây |
ES-630 V2
|
2 |
Chiếc |
Mic trợ giảng không dây |
Trung Quốc
|
5,500,000 |
|
783 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
|
784 |
Bảng chun học toán |
BCHT
|
40 |
Bộ |
Bảng chun học toán |
Việt Nam
|
35,000 |
|
785 |
Máy ép hoa quả |
HR1863/20
|
1 |
Chiếc |
Máy ép hoa quả |
Trung Quốc
|
3,630,000 |
|
786 |
Ghế làm việc |
G04I
|
4 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
500,000 |
|
787 |
Phòng máy |
0
|
0 |
0 |
Phòng máy |
0
|
0 |
|
788 |
Máy in A4 |
LBP121DN
|
2 |
Chiếc |
Máy in A4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
789 |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
A060 + SB-030B + GB103 + TU6U + NC-VTP
|
2 |
Bộ |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc /Trung Quốc /Trung Quốc /Việt Nam
|
9,900,000 |
|
790 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
BCĐRTE
|
48 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
20,000 |
|
791 |
Đồng hồ học số, học hình |
ĐHSHH
|
16 |
Cái |
Đồng hồ học số, học hình |
Việt Nam
|
200,000 |
|
792 |
Lò vi sóng |
R-G322VN-S
|
1 |
Chiếc |
Lò vi sóng |
Trung Quốc
|
3,080,000 |
|
793 |
Tủ đựng đồ dùng |
TTLS 1018
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
794 |
Máy thổi khí |
LT65
|
2 |
Bộ |
Máy thổi khí |
Đài Loan
|
63,800,000 |
|
795 |
Cầu trượt loại nhỏ |
CTN
|
2 |
Chiếc |
Cầu trượt loại nhỏ |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
796 |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Y-C142 +PK
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc + Việt Nam
|
2,500,000 |
|
797 |
Mô hình hàm răng |
MHHR
|
24 |
Cái |
Mô hình hàm răng |
Việt Nam
|
60,000 |
|
798 |
Bàn tính học đếm |
BTHĐ
|
16 |
Cái |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
200,000 |
|
799 |
Điều hòa nhiệt độ (>=12.000 BTU) |
0
|
0 |
0 |
Điều hòa nhiệt độ (>=12.000 BTU) |
0
|
0 |
|
800 |
Bảng công tác cá nhân |
BT1208
|
1 |
Chiếc |
Bảng công tác cá nhân |
Việt Nam
|
1,280,000 |
|
801 |
Bơm định lượng hóa chất |
MS1B108C51
|
9 |
Chiếc |
Bơm định lượng hóa chất |
Italya
|
15,180,000 |
|
802 |
Thú nhún |
Thú nhún
|
12 |
Con |
Thú nhún |
Việt Nam
|
380,000 |
|
803 |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
HVNST-W
|
2 |
Chiếc |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
Trung quốc
|
1,600,000 |
|
804 |
Vòng thể dục nhỏ |
VTD30
|
240 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
20,000 |
|
805 |
Bộ làm quen với toán |
BLQT
|
120 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán |
Việt Nam
|
90,000 |
|
806 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
FTKF71 ZVMV/ RKF71 ZVMV
|
4 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
Việt Nam
|
28,500,000 |
|
807 |
Giường ngủ |
GYT01
|
1 |
Chiếc |
Giường ngủ |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
808 |
Thùng đựng hóa chất |
TA300EX
|
3 |
Chiếc |
Thùng đựng hóa chất |
Việt Nam
|
2,178,000 |
|
809 |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
FTHF71 VAVMV /RHF71 VAVMV
|
4 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
Việt Nam
|
33,000,000 |
|
810 |
Đồng hồ treo tường |
K87
|
2 |
Chiếc |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
400,000 |
|
811 |
Gậy thể dục nhỏ |
GTD 30
|
240 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
7,000 |
|
812 |
Bộ hình khối |
BHK
|
40 |
Bộ |
Bộ hình khối |
Việt Nam
|
50,000 |
|
813 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
4 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
814 |
Điện thoại bàn |
KX-TGD310CX
|
1 |
Chiếc |
Điện thoại bàn |
Asia
|
1,450,000 |
|
815 |
HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG THU GOM VÀ DẪN NƯỚC THẢI |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG THU GOM VÀ DẪN NƯỚC THẢI |
0
|
0 |
|
816 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
4 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
817 |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
QTT-400XPN
|
4 |
Chiếc |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
818 |
Cổng chui |
CC
|
40 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
70,000 |
|
819 |
Bộ nhận biết hình phẳng |
BNBHP
|
280 |
Túi |
Bộ nhận biết hình phẳng |
Việt Nam
|
40,000 |
|
820 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
821 |
Cây nước nóng lạnh |
RWF-W1664TV
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
3,690,000 |
|
822 |
Hệ thống đường ống hóa chất nội trạm |
DN21,DN27...
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống hóa chất nội trạm |
Việt Nam
|
66,000,000 |
|
823 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
|
824 |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
BMT
|
2 |
Chiếc |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
Việt Nam
|
2,900,000 |
|
825 |
Cột ném bóng |
CNB
|
16 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
270,000 |
|
826 |
Bộ que tính |
BQT
|
120 |
Bộ |
Bộ que tính |
Việt Nam
|
17,000 |
|
827 |
KHỐI PHÒNG TỔ CHỨC ĂN KHU VỰC BẾP VÀ KHO |
0
|
0 |
0 |
KHỐI PHÒNG TỔ CHỨC ĂN KHU VỰC BẾP VÀ KHO |
0
|
0 |
|
828 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
FTKB35 ZVMV/ RKB35 ZVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
Việt Nam
|
14,500,000 |
|
829 |
Hệ thống đường ống công nghệ |
DN21,DN27...
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống công nghệ |
Việt Nam
|
13,200,000 |
|
830 |
Bóng nhỏ |
Bóng nhỏ
|
12 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
5,000 |
|
831 |
Giá để đồ |
GĐĐI
|
2 |
Chiếc |
Giá để đồ |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
832 |
Vòng thể dục cho giáo viên |
VTDGV
|
8 |
Cái |
Vòng thể dục cho giáo viên |
Việt Nam
|
40,000 |
|
833 |
Lô tô động vật |
LTĐV
|
120 |
Bộ |
Lô tô động vật |
Việt Nam
|
15,000 |
|
834 |
KHU VỰC GIAO NHẬN THỰC PHẨM VÀ SƠ CHẾ |
0
|
0 |
0 |
KHU VỰC GIAO NHẬN THỰC PHẨM VÀ SƠ CHẾ |
0
|
0 |
|
835 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
836 |
Hệ thống đường ống dẫn nước thải nội trạm |
DN21,DN27...
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống dẫn nước thải nội trạm |
Việt Nam
|
27,500,000 |
|
837 |
Bóng to |
Bóng to
|
12 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
15,000 |
|
838 |
LỚP MẪU GIÁO 3-4 TUỔI ( 25 TRẺ ) - 8 lớp |
0
|
0 |
0 |
LỚP MẪU GIÁO 3-4 TUỔI ( 25 TRẺ ) - 8 lớp |
0
|
0 |
|
839 |
Gậy thể dục cho giáo viên |
GTD 50
|
8 |
Cái |
Gậy thể dục cho giáo viên |
Việt Nam
|
10,000 |
|
840 |
Lô tô thực vật |
LTTV
|
120 |
Bộ |
Lô tô thực vật |
Việt Nam
|
15,000 |
|
841 |
Bàn giao nhận thực phẩm |
BGNTP-15
|
1 |
Chiếc |
Bàn giao nhận thực phẩm |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
842 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
843 |
HỆ THỐNG ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN |
0
|
0 |
|
844 |
Xe ngồi đẩy |
XNĐ
|
2 |
Cái |
Xe ngồi đẩy |
Việt Nam
|
780,000 |
|
845 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
0 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
|
846 |
Bộ chun học toán |
BCHT
|
48 |
Cái |
Bộ chun học toán |
Việt Nam
|
35,000 |
|
847 |
Lô tô phương tiện giao thông |
LTGT
|
120 |
Bộ |
Lô tô phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
15,000 |
|
848 |
Bàn sơ chế thực phẩm |
0
|
0 |
0 |
Bàn sơ chế thực phẩm |
0
|
0 |
|
849 |
PHÒNG DÀNH CHO NHÂN VIÊN |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG DÀNH CHO NHÂN VIÊN |
0
|
0 |
|
850 |
Hệ thống tủ điện điều khiển kỹ thuật nội trạm |
TĐĐK-2026
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống tủ điện điều khiển kỹ thuật nội trạm |
Việt Nam
|
165,000,000 |
|
851 |
Xe đẩy tập đi |
XTĐ
|
2 |
Cái |
Xe đẩy tập đi |
Việt Nam
|
680,000 |
|
852 |
Giá phơi khăn |
GI1010
|
8 |
Chiếc |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
853 |
Ghế băng thể dục |
GBTD K1
|
16 |
Cái |
Ghế băng thể dục |
Việt Nam
|
900,000 |
|
854 |
Lô tô đồ vật |
LT đồ vật
|
120 |
Bộ |
Lô tô đồ vật |
Việt Nam
|
15,000 |
|
855 |
Bàn sơ chế có lỗ thoát rác (Có bánh xe) |
BSC-15
|
2 |
Chiếc |
Bàn sơ chế có lỗ thoát rác (Có bánh xe) |
Việt Nam
|
11,000,000 |
|
856 |
Tủ đựng đồ dùng |
Tủ CN 10
|
3 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
857 |
Dây điện điều khiển |
CV,CXV…
|
1 |
Hệ thống |
Dây điện điều khiển |
Việt Nam
|
44,000,000 |
|
858 |
Gà mổ thóc |
GMT
|
12 |
Con |
Gà mổ thóc |
Việt Nam
|
200,000 |
|
859 |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
TCC0610
|
8 |
Chiếc |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
Việt Nam
|
2,560,000 |
|
860 |
Bục bật sâu |
BBS
|
16 |
Cái |
Bục bật sâu |
Việt Nam
|
700,000 |
|
861 |
Domino chữ cái và số |
Domino chữ cái và số
|
80 |
Hộp |
Domino chữ cái và số |
Việt Nam
|
90,000 |
|
862 |
Thùng đựng rác có khung đẩy gắn bánh xe |
TDR-60
|
4 |
Chiếc |
Thùng đựng rác có khung đẩy gắn bánh xe |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
863 |
Bảng công tác cá nhân |
BT1208
|
1 |
Chiếc |
Bảng công tác cá nhân |
Việt Nam
|
1,280,000 |
|
864 |
Phụ kiện điện khác |
DN30,DN40...
|
1 |
Hệ thống |
Phụ kiện điện khác |
Việt Nam
|
16,500,000 |
|
865 |
Hề tháp |
Hề tháp
|
12 |
Con |
Hề tháp |
Việt Nam
|
165,000 |
|
866 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
Tủ CN 18
|
16 |
Chiếc |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
867 |
Nguyên liệu để đan tết |
NLĐT
|
8 |
Kg |
Nguyên liệu để đan tết |
Việt Nam
|
550,000 |
|
868 |
Bảng quay 2 mặt |
BQ2M
|
8 |
Cái |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
869 |
Bàn để máy xay và máy thái |
BMCB-15
|
2 |
Chiếc |
Bàn để máy xay và máy thái |
Việt Nam
|
9,900,000 |
|
870 |
Giường ngủ |
GS2T
|
3 |
Chiếc |
Giường ngủ |
Việt Nam
|
3,950,000 |
|
871 |
Hộp đấu điện chống nước |
E256/GY…
|
8 |
Hệ thống |
Hộp đấu điện chống nước |
Việt Nam
|
550,000 |
|
872 |
Bộ xếp vòng tháp |
BXV
|
12 |
Bộ |
Bộ xếp vòng tháp |
Việt Nam
|
200,000 |
|
873 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Tủ 2012
|
8 |
Chiếc |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Việt Nam
|
6,950,000 |
|
874 |
Các khối hình học |
KHH
|
80 |
Bộ |
Các khối hình học |
Việt Nam
|
65,000 |
|
875 |
Bộ chữ cái |
BCC
|
120 |
Bộ |
Bộ chữ cái |
Việt Nam
|
20,000 |
|
876 |
Giá treo và Bộ dao, thớt chế biến thực phẩm sống |
GTD-S
|
4 |
Bộ |
Giá treo và Bộ dao, thớt chế biến thực phẩm sống |
Việt Nam
|
2,700,000 |
|
877 |
Giá treo quần áo |
GTQA
|
3 |
Chiếc |
Giá treo quần áo |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
878 |
Hệ thống xử lý mùi |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống xử lý mùi |
0
|
0 |
|
879 |
Bộ khối hình |
BHK
|
10 |
Bộ |
Bộ khối hình |
Việt Nam
|
65,000 |
|
880 |
Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
GNĐCG
|
200 |
Chiếc |
Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
881 |
Bộ xâu dây tạo hình |
BXDTH
|
80 |
Hộp |
Bộ xâu dây tạo hình |
Việt Nam
|
100,000 |
|
882 |
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
LTLGKNTP
|
40 |
Bộ |
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
Việt Nam
|
45,000 |
|
883 |
Cân |
CĐH-100
|
2 |
Cái |
Cân |
Việt Nam
|
2,100,000 |
|
884 |
Cây nước nóng lạnh |
RWF-W1664TV
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
3,690,000 |
|
885 |
Tháp xử lý mùi |
TXLM-2026
|
1 |
Hệ thống |
Tháp xử lý mùi |
Việt Nam
|
49,500,000 |
|
886 |
Xe chuyển động vui |
XCĐ
|
6 |
Cái |
Xe chuyển động vui |
Việt Nam
|
400,000 |
|
887 |
Cốc uống nước |
Cốc inox ø8
|
200 |
Chiếc |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
50,000 |
|
888 |
Kéo thủ công |
KTC
|
240 |
Cái |
Kéo thủ công |
Việt Nam
|
15,000 |
|
889 |
Lịch của trẻ |
LCT
|
8 |
Bộ |
Lịch của trẻ |
Việt Nam
|
650,000 |
|
890 |
Rổ, giá, khay, chậu...đựng thực phẩm |
0
|
0 |
0 |
Rổ, giá, khay, chậu...đựng thực phẩm |
0
|
0 |
|
891 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
FTKB50 ZVMV /RKB50 ZVMV
|
1 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
Việt Nam
|
19,000,000 |
|
892 |
Quạt hút khí thải |
CPL-2-2,2D
|
1 |
Hệ thống |
Quạt hút khí thải |
Việt Nam
|
22,000,000 |
|
893 |
Lục lặc |
Lục lặc
|
6 |
Cái |
Lục lặc |
Việt Nam
|
500,000 |
|
894 |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
DK701
|
8 |
Chiếc |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
895 |
Kéo văn phòng |
KVP
|
8 |
Cái |
Kéo văn phòng |
Việt Nam
|
50,000 |
|
896 |
Tranh ảnh về Bác Hồ |
TABH
|
8 |
Bộ |
Tranh ảnh về Bác Hồ |
Việt Nam
|
60,000 |
|
897 |
Bộ rổ, chậu inox cỡ to |
BRCI
|
9 |
Chiếc |
Bộ rổ, chậu inox cỡ to |
Việt Nam
|
1,050,000 |
|
898 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
899 |
Bơm hóa chất |
SWO-60 (T)
|
1 |
Hệ thống |
Bơm hóa chất |
Đài Loan
|
13,750,000 |
|
900 |
Bộ tranh nhận biết tập nói |
BTTN
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh nhận biết tập nói |
Việt Nam
|
185,000 |
|
901 |
Giá để giày dép |
GGD
|
16 |
Chiếc |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
902 |
Bút chì đen |
BCĐ
|
240 |
Cái |
Bút chì đen |
Việt Nam
|
8,000 |
|
903 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
TCBNH
|
8 |
Bộ |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Việt Nam
|
60,000 |
|
904 |
Khay inox đựng hoa quả, thực phẩm sống, món xào |
Khay inox
|
9 |
Chiếc |
Khay inox đựng hoa quả, thực phẩm sống, món xào |
Việt Nam
|
530,000 |
|
905 |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
UA75U 8500 HKXXV + Y-C142
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
Việt Nam / Trung Quốc
|
19,500,000 |
|
906 |
CHI PHÍ NGOẠI NGHIỆP |
0
|
0 |
0 |
CHI PHÍ NGOẠI NGHIỆP |
0
|
0 |
|
907 |
Búp bê bé trai |
BBBT 350
|
6 |
Con |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
220,000 |
|
908 |
Xô |
Xô 15L
|
16 |
Chiếc |
Xô |
Việt Nam
|
80,000 |
|
909 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
BS10M
|
240 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
Việt Nam
|
130,000 |
|
910 |
Tranh ảnh một số nghề phổ biến |
TANN
|
8 |
Bộ |
Tranh ảnh một số nghề phổ biến |
Việt Nam
|
60,000 |
|
911 |
Giá nan Inox 4 tầng |
GN4-12
|
2 |
Chiếc |
Giá nan Inox 4 tầng |
Việt Nam
|
8,800,000 |
|
912 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
913 |
Chi phí vận chuyển thiết bị đến chân công trình |
-
|
1 |
Hệ |
Chi phí vận chuyển thiết bị đến chân công trình |
-
|
5,500,000 |
|
914 |
Búp bê bé gái |
BBBG 350
|
6 |
Con |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
220,000 |
|
915 |
Chậu |
Chậu
|
16 |
Chiếc |
Chậu |
Việt Nam
|
100,000 |
|
916 |
Giấy màu |
Giấy màu
|
240 |
Túi |
Giấy màu |
Việt Nam
|
19,000 |
|
917 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
BTMG5-6
|
16 |
Bộ |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
Việt Nam
|
250,000 |
|
918 |
Bồn rửa thực phẩm 2 chậu (cỡ lớn- có chân- có vòi nước vào bồn) |
0
|
0 |
0 |
Bồn rửa thực phẩm 2 chậu (cỡ lớn- có chân- có vòi nước vào bồn) |
0
|
0 |
|
919 |
PHÒNG GIẶT, PHƠI SẤY QUẦN ÁO |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG GIẶT, PHƠI SẤY QUẦN ÁO |
0
|
0 |
|
920 |
Chi phí lắp đặt, hoàn thiện |
-
|
1 |
Hệ |
Chi phí lắp đặt, hoàn thiện |
-
|
55,000,000 |
|
921 |
Xe cũi thả hình |
XCTH
|
4 |
Cái |
Xe cũi thả hình |
Việt Nam
|
250,000 |
|
922 |
Bàn giáo viên |
BGV
|
8 |
Chiếc |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
900,000 |
|
923 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
BDD1
|
8 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
924 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
BTMH5-6
|
16 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
Việt Nam
|
250,000 |
|
925 |
Chậu rửa đôi Inox công nghiệp |
CR-12
|
3 |
Chiếc |
Chậu rửa đôi Inox công nghiệp |
Việt Nam
|
10,000,000 |
|
926 |
Máy giặt, sấy |
WD25DB8995BZSV
|
3 |
Chiếc |
Máy giặt, sấy |
Hàn Quốc
|
65,000,000 |
|
927 |
Khởi tạo vi sinh |
-
|
1 |
Hệ |
Khởi tạo vi sinh |
-
|
33,000,000 |
|
928 |
Chút chít các loại |
CCCL
|
12 |
Con |
Chút chít các loại |
Việt Nam
|
320,000 |
|
929 |
Ghế giáo viên |
GGV
|
16 |
Chiếc |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
260,000 |
|
930 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
BDD2
|
8 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
931 |
Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
BTMG5-6
|
16 |
Bộ |
Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
Việt Nam
|
250,000 |
|
932 |
Bộ thu lọc mỡ thải |
BM-30
|
2 |
Chiếc |
Bộ thu lọc mỡ thải |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
933 |
Giá phơi |
GI1010
|
15 |
Chiếc |
Giá phơi |
Việt Nam
|
1,050,000 |
|
934 |
Chi phí hóa chất chạy thử |
-
|
1 |
Hệ |
Chi phí hóa chất chạy thử |
-
|
22,000,000 |
|
935 |
Thú nhồi |
Thú nhồi
|
12 |
Con |
Thú nhồi |
Việt Nam
|
250,000 |
|
936 |
Bàn cho trẻ |
BCT
|
100 |
Chiếc |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
600,000 |
|
937 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
BDD3
|
8 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
938 |
Bộ dụng cụ lao động |
BDCLĐ
|
24 |
Bộ |
Bộ dụng cụ lao động |
Việt Nam
|
70,000 |
|
939 |
Giá đế các loại hóa chất tấy rửa… |
Giá Inox
|
2 |
Chiếc |
Giá đế các loại hóa chất tấy rửa… |
Việt Nam
|
1,050,000 |
|
940 |
Tủ đựng đồ dùng |
Tủ CN 10
|
5 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
941 |
Chi phí đào tạo, hướng dẫn vận hành và chuyển giao công nghệ |
-
|
1 |
Hệ |
Chi phí đào tạo, hướng dẫn vận hành và chuyển giao công nghệ |
-
|
11,000,000 |
|
942 |
Xúc xắc các loại |
XXCL
|
12 |
Cái |
Xúc xắc các loại |
Việt Nam
|
30,000 |
|
943 |
Ghế cho trẻ |
GCT
|
200 |
Chiếc |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
155,000 |
|
944 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
BDD4
|
8 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
945 |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
BĐCNB
|
16 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
Việt Nam
|
175,000 |
|
946 |
KHU VỰC CHẾ BIẾN THỨC ĂN |
0
|
0 |
0 |
KHU VỰC CHẾ BIẾN THỨC ĂN |
0
|
0 |
|
947 |
Tủ đựng quần áo, chăn,… |
TS1018
|
5 |
Chiếc |
Tủ đựng quần áo, chăn,… |
Việt Nam
|
4,770,000 |
|
948 |
Chi phí kiểm nghiệm mẫu nước |
-
|
1 |
Hệ |
Chi phí kiểm nghiệm mẫu nước |
-
|
16,500,000 |
|
949 |
Xắc xô to |
XX180
|
2 |
Cái |
Xắc xô to |
Việt Nam
|
35,000 |
|
950 |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
TR15L
|
24 |
Chiếc |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
Việt Nam
|
420,000 |
|
951 |
Tháp dinh dưỡng |
TDD
|
8 |
Cái |
Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
185,000 |
|
952 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
BĐCGĐ
|
16 |
Bộ |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
Việt Nam
|
300,000 |
|
953 |
Bàn chế biến thực phẩm |
BCB-15
|
3 |
Chiếc |
Bàn chế biến thực phẩm |
Việt Nam
|
11,000,000 |
|
954 |
THIẾT BỊ, ĐỒ DÙNG VĂN PHÒNG |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ, ĐỒ DÙNG VĂN PHÒNG |
0
|
0 |
|
955 |
Trống con |
TC180
|
6 |
Cái |
Trống con |
Việt Nam
|
140,000 |
|
956 |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
UA75U 8500 HKXXV + Y-C142
|
8 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
Việt Nam / Trung Quốc
|
19,500,000 |
|
957 |
Lô tô dinh dưỡng |
LTDD
|
48 |
Bộ |
Lô tô dinh dưỡng |
Việt Nam
|
15,000 |
|
958 |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
BĐCAU
|
16 |
Bộ |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
Việt Nam
|
175,000 |
|
959 |
Máy xay thịt (có bàn để cố định) |
MM-22
|
1 |
Chiếc |
Máy xay thịt (có bàn để cố định) |
Việt Nam
|
24,200,000 |
|
960 |
Bộ loa, âm ly, mic (dùng cho trường) |
0
|
0 |
0 |
Bộ loa, âm ly, mic (dùng cho trường) |
0
|
0 |
|
961 |
Chuỗi dây xúc xắc |
CDXX
|
8 |
Chuỗi |
Chuỗi dây xúc xắc |
Việt Nam
|
200,000 |
|
962 |
Đàn organ |
EX20A
|
8 |
Chiếc |
Đàn organ |
Trung Quốc
|
8,800,000 |
|
963 |
Bộ luồn hạt |
BLH
|
40 |
Bộ |
Bộ luồn hạt |
Việt Nam
|
470,000 |
|
964 |
Bộ trang phục nấu ăn |
BTPNA
|
8 |
Bộ |
Bộ trang phục nấu ăn |
Việt Nam
|
70,000 |
|
965 |
Máy xay sinh tố (kích cỡ lớn) |
MXST.3A2500w
|
2 |
Chiếc |
Máy xay sinh tố (kích cỡ lớn) |
Việt Nam
|
22,770,000 |
|
966 |
Thiết bị chính |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị chính |
0
|
0 |
|
967 |
Bộ tranh nhận biết - Tập nói |
BTTN
|
2 |
Bộ |
Bộ tranh nhận biết - Tập nói |
Việt Nam
|
185,000 |
|
968 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
0 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
|
969 |
Bộ lắp ghép |
BLG
|
16 |
Bộ |
Bộ lắp ghép |
Việt Nam
|
330,000 |
|
970 |
Búp bê bé trai |
BBBT 350
|
24 |
Con |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
220,000 |
|
971 |
Máy cắt củ quả |
BJY-VPM
|
1 |
Chiếc |
Máy cắt củ quả |
Malaysia
|
26,400,000 |
|
972 |
Loa |
HTX215
|
2 |
Chiếc |
Loa |
Trung Quốc
|
19,500,000 |
|
973 |
Bàn ô sin tròn |
BOST
|
4 |
Cái |
Bàn ô sin tròn |
Việt Nam
|
850,000 |
|
974 |
Giá góc nội thất gia đình |
GGNT
|
8 |
Chiếc |
Giá góc nội thất gia đình |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
975 |
Búp bê bé trai |
BBBT 350
|
24 |
Con |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
220,000 |
|
976 |
Búp bê bé gái |
BBBG 350
|
24 |
Con |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
220,000 |
|
977 |
Giá treo và Bộ dao, thớt chế biến thực phẩm chín |
GTD-C
|
1 |
Bộ |
Giá treo và Bộ dao, thớt chế biến thực phẩm chín |
Việt Nam
|
2,700,000 |
|
978 |
Mixer |
MG12XU
|
1 |
Chiếc |
Mixer |
Malaysia
|
15,400,000 |
|
979 |
Bàn ô sin chữ nhật |
BOSCN
|
4 |
Cái |
Bàn ô sin chữ nhật |
Việt Nam
|
700,000 |
|
980 |
Giá rau củ quả |
GRCQ
|
8 |
Chiếc |
Giá rau củ quả |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
981 |
Búp bê bé gái |
BBBG 350
|
24 |
Con |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
220,000 |
|
982 |
Bộ trang phục công an |
BTPCA
|
16 |
Bộ |
Bộ trang phục công an |
Việt Nam
|
400,000 |
|
983 |
Xe đẩy đựng thực phẩm sau sơ chế (2 tầng) |
XE2-10
|
1 |
Chiếc |
Xe đẩy đựng thực phẩm sau sơ chế (2 tầng) |
Việt Nam
|
5,800,000 |
|
984 |
Âm ly công suất |
PA2200
|
2 |
Chiếc |
Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
24,200,000 |
|
985 |
Bàn ánh sáng |
BAS
|
4 |
Cái |
Bàn ánh sáng |
Việt Nam
|
2,050,000 |
|
986 |
Góc bán hàng, nghề nghiệp |
0
|
0 |
0 |
Góc bán hàng, nghề nghiệp |
0
|
0 |
|
987 |
Bộ đồ chơi gia đình |
BĐCGĐ
|
8 |
Bộ |
Bộ đồ chơi gia đình |
Việt Nam
|
300,000 |
|
988 |
Doanh trại bộ đội |
DTBĐ
|
16 |
Bộ |
Doanh trại bộ đội |
Việt Nam
|
100,000 |
|
989 |
Hệ thống máy lọc nước |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống máy lọc nước |
0
|
0 |
|
990 |
Loa sub |
KA18S
|
2 |
Chiếc |
Loa sub |
Trung Quốc
|
17,600,000 |
|
991 |
Gối trẻ |
GT
|
30 |
Chiếc |
Gối trẻ |
Việt Nam
|
100,000 |
|
992 |
Giá góc bán hàng |
GGBH
|
8 |
Chiếc |
Giá góc bán hàng |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
993 |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
BDCBS
|
16 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Việt Nam
|
220,000 |
|
994 |
Bộ trang phục bộ đội |
BTPBĐ
|
16 |
Bộ |
Bộ trang phục bộ đội |
Việt Nam
|
400,000 |
|
995 |
Hệ thống lọc nước RO |
ROH2O-700
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống lọc nước RO |
Việt Nam
|
98,000,000 |
|
996 |
Micro cầm tay |
RU- 8012DB/ RU-850LTH
|
1 |
Bộ |
Micro cầm tay |
Taiwan
|
16,500,000 |
|
997 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
TCT
|
40 |
m2 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
300,000 |
|
998 |
Giá treo 3 tầng |
GT3T
|
24 |
Chiếc |
Giá treo 3 tầng |
Việt Nam
|
350,000 |
|
999 |
Bộ tranh cảnh báo |
TCBNH
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh cảnh báo |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1000 |
Bộ trang phục công nhân |
BTPCN
|
16 |
Bộ |
Bộ trang phục công nhân |
Việt Nam
|
200,000 |
|
1001 |
Bồn chứa nước thành phẩm + Phao điện |
BN+ P
|
1 |
Chiếc |
Bồn chứa nước thành phẩm + Phao điện |
Việt Nam
|
6,600,000 |
|
1002 |
Bộ xử lý tín hiệu |
FBQ3102HD
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý tín hiệu |
Trung Quốc
|
9,800,000 |
|
1003 |
Tủ đựng đồ giáo viên |
TTL 1018
|
4 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ giáo viên |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
1004 |
Giá góc bác sỹ |
GGBS
|
8 |
Chiếc |
Giá góc bác sỹ |
Việt Nam
|
3,850,000 |
|
1005 |
Bộ ghép hình hoa |
BGHH
|
24 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa |
Việt Nam
|
100,000 |
|
1006 |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
BDCBS
|
16 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Việt Nam
|
220,000 |
|
1007 |
Giá đỡ bồn chứa nước thành phẩm |
GĐBN
|
1 |
Chiếc |
Giá đỡ bồn chứa nước thành phẩm |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
1008 |
Bộ xử lý tín hiệu phân tần |
AP48
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý tín hiệu phân tần |
Trung Quốc
|
19,500,000 |
|
1009 |
Mic trợ giảng không dây |
ES-630 V2
|
2 |
Chiếc |
Mic trợ giảng không dây |
Trung Quốc
|
5,500,000 |
|
1010 |
Cây treo đồ |
CTĐ
|
8 |
Cái |
Cây treo đồ |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
1011 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
BLRNT
|
24 |
Bộ |
Bộ lắp ráp nút tròn |
Việt Nam
|
100,000 |
|
1012 |
Bộ trang phục bác sỹ |
BTPBS
|
16 |
Bộ |
Bộ trang phục bác sỹ |
Việt Nam
|
120,000 |
|
1013 |
Máy bơm + bộ tăng áp |
JEXM 5
|
1 |
Chiếc |
Máy bơm + bộ tăng áp |
Trung Quốc
|
6,500,000 |
|
1014 |
Micro để bàn/ để bục độ nhạy cao loại tụ điện dài 15 inch |
ST 5030 + GM 5212L
|
1 |
Chiếc |
Micro để bàn/ để bục độ nhạy cao loại tụ điện dài 15 inch |
Trung Quốc
|
4,650,000 |
|
1015 |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
A060 + SB-030B + GB103 + TU6U + NC-VTP
|
2 |
Bộ |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc + Việt Nam
|
9,900,000 |
|
1016 |
Giá góc xây dựng |
GG1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc xây dựng |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
1017 |
Hàng rào nhựa |
HRN
|
24 |
Bộ |
Hàng rào nhựa |
Việt Nam
|
80,000 |
|
1018 |
Gạch xây dựng |
GXD
|
16 |
Thùng |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1019 |
Thi công lắp đặt hệ thống lọc RO cho từng thiết bị bếp sử dụng nước và chuyển giao công nghệ |
TCLĐ
|
1 |
Trọn gói |
Thi công lắp đặt hệ thống lọc RO cho từng thiết bị bếp sử dụng nước và chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
1020 |
Vật tư lắp đặt âm thanh |
0
|
0 |
0 |
Vật tư lắp đặt âm thanh |
0
|
0 |
|
1021 |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Y-C142 +PK
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc + Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1022 |
Góc âm nhạc |
0
|
0 |
0 |
Góc âm nhạc |
0
|
0 |
|
1023 |
Bộ xây dựng |
BXD51
|
24 |
Bộ |
Bộ xây dựng |
Việt Nam
|
500,000 |
|
1024 |
Bộ xếp hình xây dựng |
BXHXD
|
16 |
Bộ |
Bộ xếp hình xây dựng |
Việt Nam
|
360,000 |
|
1025 |
Máy ép nước cam |
METC.3A3Kw
|
1 |
Chiếc |
Máy ép nước cam |
Việt Nam
|
70,000,000 |
|
1026 |
Cáp loa |
GB-103
|
150 |
Mét |
Cáp loa |
Trung Quốc
|
30,000 |
|
1027 |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
HVNST-W
|
4 |
Chiếc |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
Trung quốc
|
1,600,000 |
|
1028 |
Giá âm nhạc |
GAN 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá âm nhạc |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
1029 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
ĐCDCCSC
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Việt Nam
|
70,000 |
|
1030 |
Hàng rào lắp ghép lớn |
HRN
|
24 |
Túi |
Hàng rào lắp ghép lớn |
Việt Nam
|
80,000 |
|
1031 |
Lò nướng bánh |
BJY-E13KW-2BD
|
1 |
Chiếc |
Lò nướng bánh |
Malaysia
|
42,500,000 |
|
1032 |
Tủ máy rack 12U |
Tủ 12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ máy rack 12U |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
1033 |
Đồng hồ treo tường |
K87
|
2 |
Chiếc |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1034 |
Bục biểu diễn hình bán nguyệt |
BBDHBN
|
8 |
Chiếc |
Bục biểu diễn hình bán nguyệt |
Việt Nam
|
4,650,000 |
|
1035 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
ĐCDCSCGĐ
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Việt Nam
|
330,000 |
|
1036 |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
DCGĐTP
|
96 |
Cái |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
Việt Nam
|
70,000 |
|
1037 |
Lò vi sóng |
MMO-EM 17GEA
|
1 |
Chiếc |
Lò vi sóng |
Trung Quốc
|
26,000,000 |
|
1038 |
Jack kết nối cho micro để bục |
Jack KN
|
1 |
Bộ |
Jack kết nối cho micro để bục |
Trung Quốc
|
80,000 |
|
1039 |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
QTT-400XPN
|
4 |
Chiếc |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
1040 |
Góc đọc sách |
0
|
0 |
0 |
Góc đọc sách |
0
|
0 |
|
1041 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
ĐCPTGT
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
500,000 |
|
1042 |
Đất nặn |
Đất nặn
|
240 |
hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1043 |
KHU VỰC NẤU THỨC ĂN |
0
|
0 |
0 |
KHU VỰC NẤU THỨC ĂN |
0
|
0 |
|
1044 |
Ổ cắm điện 6 lỗ |
Lioa 6 lỗ
|
1 |
Chiếc |
Ổ cắm điện 6 lỗ |
Việt Nam
|
330,000 |
|
1045 |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
BMT
|
2 |
Chiếc |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
Việt Nam
|
2,900,000 |
|
1046 |
Giá sách hình cây |
GSHC0410
|
8 |
Chiếc |
Giá sách hình cây |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
1047 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
BLRXL
|
8 |
bộ |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Việt Nam
|
300,000 |
|
1048 |
Màu nước |
Màu nước
|
200 |
Hộp |
Màu nước |
Việt Nam
|
80,000 |
|
1049 |
Bếp từ -có vòi nước trên tường dẫn tới vị trí để bếp |
0
|
0 |
0 |
Bếp từ -có vòi nước trên tường dẫn tới vị trí để bếp |
0
|
0 |
|
1050 |
Dây cáp tín hiệu |
GA202-10
|
40 |
m |
Dây cáp tín hiệu |
Trung Quốc
|
28,000 |
|
1051 |
Giá để đồ |
GĐĐI
|
2 |
Chiếc |
Giá để đồ |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
1052 |
Hộp đựng sách có chân |
HĐSCC
|
8 |
Chiếc |
Hộp đựng sách có chân |
Việt Nam
|
1,350,000 |
|
1053 |
Bộ động vật biển |
BĐVB
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
280,000 |
|
1054 |
Bút lông cỡ to |
BLT
|
96 |
Gói |
Bút lông cỡ to |
Việt Nam
|
40,000 |
|
1055 |
Bếp Á từ đôi lõm |
BEL2-16
|
2 |
Chiếc |
Bếp Á từ đôi lõm |
Việt Nam
|
69,000,000 |
|
1056 |
Jack kết nối CA118 + CA117 |
CA118 + CA117
|
4 |
Bộ |
Jack kết nối CA118 + CA117 |
Trung Quốc
|
160,000 |
|
1057 |
NHÓM TRẺ 12 - 24 THÁNG TUỔI ( 20 TRẺ ) - 2 lớp |
0
|
0 |
0 |
NHÓM TRẺ 12 - 24 THÁNG TUỔI ( 20 TRẺ ) - 2 lớp |
0
|
0 |
|
1058 |
Ghế lười phù hợp với trẻ |
Ghế lười
|
8 |
Chiếc |
Ghế lười phù hợp với trẻ |
Việt Nam
|
1,150,000 |
|
1059 |
Bộ động vật sống trong rừng |
BĐVTR
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
280,000 |
|
1060 |
Bút lông cỡ nhỏ |
BLN
|
96 |
Gói |
Bút lông cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1061 |
Bếp Á từ đơn lõm |
BEL1-90
|
1 |
Chiếc |
Bếp Á từ đơn lõm |
Việt Nam
|
46,500,000 |
|
1062 |
Cáp tín hiệu kết nối hệ thống |
Cáp tín hiệu
|
4 |
Bộ |
Cáp tín hiệu kết nối hệ thống |
Trung Quốc
|
176,000 |
|
1063 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
0 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
|
1064 |
Giá đựng truyện và biểu diểu diễn rối tay |
GTBD
|
8 |
Chiếc |
Giá đựng truyện và biểu diểu diễn rối tay |
Việt Nam
|
4,250,000 |
|
1065 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
BĐVGĐ
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
280,000 |
|
1066 |
Dập ghim |
Dập ghim
|
8 |
Cái |
Dập ghim |
Việt Nam
|
50,000 |
|
1067 |
Bếp hầm từ đôi |
BEH2-14
|
2 |
Chiếc |
Bếp hầm từ đôi |
Việt Nam
|
67,000,000 |
|
1068 |
Ống ghen |
Ghen D16
|
30 |
Mét |
Ống ghen |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1069 |
Giá phơi khăn mặt |
GI1010
|
2 |
Chiếc |
Giá phơi khăn mặt |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
1070 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
0 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
|
1071 |
Bộ côn trùng |
BTC
|
16 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
288,000 |
|
1072 |
Bìa các màu |
Bìa màu
|
400 |
Tờ |
Bìa các màu |
Việt Nam
|
4,000 |
|
1073 |
Vật tư điện: đường dây điện 3 pha chạy nội bộ để đấu các thiết bị trong Bếp: |
VTĐ
|
100 |
m |
Vật tư điện: đường dây điện 3 pha chạy nội bộ để đấu các thiết bị trong Bếp: |
Việt Nam
|
110,000 |
|
1074 |
Vật tư phụ: Băng dính, vít, nở, ... |
VTP
|
1 |
Bộ |
Vật tư phụ: Băng dính, vít, nở, ... |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
1075 |
Tủ (giá) ca, cốc |
TCC0610
|
2 |
Chiếc |
Tủ (giá) ca, cốc |
Việt Nam
|
2,560,000 |
|
1076 |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
GGTH 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
1077 |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
TARQC
|
8 |
Bộ |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1078 |
Giấy trắng A0 |
GTA0
|
400 |
Tờ |
Giấy trắng A0 |
Việt Nam
|
14,000 |
|
1079 |
Vật tư nước cho các thiết bị trong bếp: Cút phù hợp, băng tan, đường ống cua cắt thu phù hợp, silicon , cưa sắt … |
VTN
|
1 |
Hệ thống |
Vật tư nước cho các thiết bị trong bếp: Cút phù hợp, băng tan, đường ống cua cắt thu phù hợp, silicon , cưa sắt … |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
1080 |
Giá loa |
Giá loa
|
4 |
Chiếc |
Giá loa |
Việt Nam
|
1,210,000 |
|
1081 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Tủ CN 18
|
4 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
1082 |
Giá trưng bày sản phẩm |
GG1610
|
8 |
Chiếc |
Giá trưng bày sản phẩm |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
1083 |
Nam châm thẳng |
NCT
|
24 |
Cái |
Nam châm thẳng |
Việt Nam
|
40,000 |
|
1084 |
Kẹp sắt các cỡ |
KSCC
|
80 |
Cái |
Kẹp sắt các cỡ |
Việt Nam
|
4,000 |
|
1085 |
Tủ cơm công nghiệp |
TCO-100
|
1 |
Chiếc |
Tủ cơm công nghiệp |
Việt Nam
|
45,000,000 |
|
1086 |
Công đấu nối - test hệ thống ngoài trời và chuyển giao công nghệ |
NCLĐ
|
1 |
Bộ |
Công đấu nối - test hệ thống ngoài trời và chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
1087 |
Tủ đựng chăn, chiếu, màn |
Tủ 2012
|
4 |
Chiếc |
Tủ đựng chăn, chiếu, màn |
Việt Nam
|
6,950,000 |
|
1088 |
Giá góc toán |
GGT 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc toán |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
1089 |
Kính lúp |
Kính lúp
|
24 |
Cái |
Kính lúp |
Việt Nam
|
40,000 |
|
1090 |
Dập lỗ |
Dập lỗ
|
8 |
Cái |
Dập lỗ |
Việt Nam
|
80,000 |
|
1091 |
Xoong các loại |
0
|
0 |
0 |
Xoong các loại |
0
|
0 |
|
1092 |
Máy photocopy |
BP-20M31
|
1 |
Chiếc |
Máy photocopy |
Trung Quốc
|
55,000,000 |
|
1093 |
Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
GNĐCG
|
40 |
Chiếc |
Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1094 |
Giá góc thể chất |
GGTC 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc thể chất |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
1095 |
Phễu nhựa |
Phễu nhựa
|
24 |
Cái |
Phễu nhựa |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1096 |
Bảng viết phấn 2 mặt |
PX05H 0610 T2X6
|
16 |
Cái |
Bảng viết phấn 2 mặt |
Việt Nam
|
2,460,000 |
|
1097 |
Nồi inox 50 lít đun được bếp từ |
NO-50
|
1 |
Chiếc |
Nồi inox 50 lít đun được bếp từ |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1098 |
Mảy tính xách tay (laptop) |
0
|
0 |
0 |
Mảy tính xách tay (laptop) |
0
|
0 |
|
1099 |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
DK701
|
2 |
Chiếc |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1100 |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
GGKP 1009
|
8 |
Chiếc |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
1101 |
Bể chơi với cát và nước |
BCCN
|
8 |
Bộ |
Bể chơi với cát và nước |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
1102 |
Bàn ô sin tròn |
BOST
|
16 |
Cái |
Bàn ô sin tròn |
Việt Nam
|
850,000 |
|
1103 |
Nồi inox 30 lít đun được bếp từ |
NO-30
|
2 |
Chiếc |
Nồi inox 30 lít đun được bếp từ |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1104 |
Mảy tính xách tay (laptop) |
HP 240 G10
|
1 |
Chiếc |
Mảy tính xách tay (laptop) |
Trung Quốc
|
20,000,000 |
|
1105 |
Giá để giày dép |
GGD
|
2 |
Chiếc |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1106 |
Giá thiên nhiên |
GTN
|
8 |
Chiếc |
Giá thiên nhiên |
Việt Nam
|
3,960,000 |
|
1107 |
Cân thăng bằng |
CTB
|
16 |
Bộ |
Cân thăng bằng |
Việt Nam
|
200,000 |
|
1108 |
Bàn ô sin chữ nhật |
BOSCN
|
16 |
Cái |
Bàn ô sin chữ nhật |
Việt Nam
|
700,000 |
|
1109 |
Nồi inox 20 lít đun được bếp từ |
NO-20
|
2 |
Chiếc |
Nồi inox 20 lít đun được bếp từ |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
1110 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
1 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
1111 |
Cốc uống nước |
Cốc inox ø8
|
40 |
Chiếc |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
50,000 |
|
1112 |
Kệ ghim ảnh |
KGA
|
16 |
Chiếc |
Kệ ghim ảnh |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1113 |
Bộ làm quen với toán |
BLQT
|
120 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán |
Việt Nam
|
80,000 |
|
1114 |
Bàn ánh sáng |
BAS
|
16 |
Cái |
Bàn ánh sáng |
Việt Nam
|
2,050,000 |
|
1115 |
Chảo rán (cỡ to) |
CHR-400
|
2 |
Chiếc |
Chảo rán (cỡ to) |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1116 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
1 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
1117 |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
BCN
|
10 |
Chiếc |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
Việt Nam
|
200,000 |
|
1118 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
0 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
|
1119 |
Đồng hồ lắp ráp |
ĐHLR
|
24 |
Bộ |
Đồng hồ lắp ráp |
Việt Nam
|
150,000 |
|
1120 |
Gối trẻ |
GT
|
280 |
Chiếc |
Gối trẻ |
Việt Nam
|
100,000 |
|
1121 |
Chảo xào (cỡ to) |
CHX-500
|
2 |
Chiếc |
Chảo xào (cỡ to) |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1122 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
1 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
1123 |
Xô |
Xô 10L
|
4 |
Chiếc |
Xô |
Việt Nam
|
100,000 |
|
1124 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
8 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
1125 |
Bàn tính học đếm |
BTHĐ
|
24 |
Bộ |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
200,000 |
|
1126 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
TCT
|
160 |
m2 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
300,000 |
|
1127 |
Xoong to đun nước |
NO-70
|
1 |
Chiếc |
Xoong to đun nước |
Việt Nam
|
5,200,000 |
|
1128 |
Bảng thông tin tại các lớp học |
BTT1212
|
30 |
Chiếc |
Bảng thông tin tại các lớp học |
Việt Nam
|
4,850,000 |
|
1129 |
Chậu |
Chậu
|
4 |
Chiếc |
Chậu |
Việt Nam
|
100,000 |
|
1130 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
8 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
1131 |
Bộ hình phẳng |
BHP
|
240 |
Túi |
Bộ hình phẳng |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1132 |
Tủ đựng đồ giáo viên |
TTL 1018
|
8 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ giáo viên |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
1133 |
Nồi hầm (cỡ to) nấu cháo |
NOHD-100
|
2 |
Chiếc |
Nồi hầm (cỡ to) nấu cháo |
Việt Nam
|
18,700,000 |
|
1134 |
Khẩu hiệu ngoài trời |
KHNT
|
80 |
m2 |
Khẩu hiệu ngoài trời |
Việt Nam
|
990,000 |
|
1135 |
Bàn cho trẻ |
BCT
|
20 |
Chiếc |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
600,000 |
|
1136 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
8 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
1137 |
Ghép nút lớn |
GN164
|
24 |
Túi |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
99,000 |
|
1138 |
Mic trợ giảng không dây |
ES-630 V2
|
16 |
Chiếc |
Mic trợ giảng không dây |
Trung Quốc
|
4,170,000 |
|
1139 |
Xe đấy gia vị (Cỡ nhỏ- 2 tầng, có ống cắm đũa, muôi nấu, các hộp, khay đựng gia vị...) |
XEGV-50
|
2 |
Chiếc |
Xe đấy gia vị (Cỡ nhỏ- 2 tầng, có ống cắm đũa, muôi nấu, các hộp, khay đựng gia vị...) |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
1140 |
Máy hút bụi |
PAHB-MC-YL631RN46
|
2 |
Chiếc |
Máy hút bụi |
Malaysia
|
5,250,000 |
|
1141 |
Ghế cho trẻ |
GCT
|
40 |
Chiếc |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
155,000 |
|
1142 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
8 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
1143 |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
BĐCNA
|
24 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
Việt Nam
|
175,000 |
|
1144 |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
A060 + SB-030B + GB103 + TU6U + NC-VTP
|
8 |
Bộ |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc /Trung Quốc /Trung Quốc /Việt Nam
|
9,900,000 |
|
1145 |
KHU VỰC CHIA ĂN |
0
|
0 |
0 |
KHU VỰC CHIA ĂN |
0
|
0 |
|
1146 |
Hệ thống Camera giám sát |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống Camera giám sát |
0
|
0 |
|
1147 |
Ghế giáo viên |
GGV
|
6 |
Chiếc |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
260,000 |
|
1148 |
Máy in A4 |
LBP121DN
|
8 |
Chiếc |
Máy in A4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
1149 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
BXHGT
|
24 |
Bộ |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
350,000 |
|
1150 |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Y-C142 +PK
|
8 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc + Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1151 |
Tủ lạnh lưu mẫu thức ăn |
SJ-FXP640VG-BK
|
1 |
Chiếc |
Tủ lạnh lưu mẫu thức ăn |
Thái Lan
|
22,000,000 |
|
1152 |
Đầu ghi hình 32 kênh |
DS-7632NXI-K2
|
4 |
Chiếc |
Đầu ghi hình 32 kênh |
Trung Quốc
|
10,600,000 |
|
1153 |
Thùng đựng rác |
TR15L
|
6 |
Chiếc |
Thùng đựng rác |
Việt Nam
|
420,000 |
|
1154 |
Bộ đồ dùng giáo cụ hiện đại theo phương pháp tiên tiến: Bộ đồ chơi thực hành cuộc sống, làm quen với Toán, chữ cái.. |
0
|
0 |
0 |
Bộ đồ dùng giáo cụ hiện đại theo phương pháp tiên tiến: Bộ đồ chơi thực hành cuộc sống, làm quen với Toán, chữ cái.. |
0
|
0 |
|
1155 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
TANN
|
8 |
Bộ |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1156 |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
HVNST-W
|
16 |
Chiếc |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
Trung quốc
|
1,600,000 |
|
1157 |
Bàn chia thức ăn |
0
|
0 |
0 |
Bàn chia thức ăn |
0
|
0 |
|
1158 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại 2MP Chuẩn nén H.265 |
DS-2CD1123G2-LIU
|
67 |
Chiếc |
Camera IP bán cầu hồng ngoại 2MP Chuẩn nén H.265 |
Trung Quốc
|
1,450,000 |
|
1159 |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
UA75U 8500 HKXXV + Y-C142
|
2 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
Việt Nam / Trung Quốc
|
19,500,000 |
|
1160 |
Khay gỗ |
Khay gỗ
|
200 |
chiếc |
Khay gỗ |
Việt Nam
|
275,000 |
|
1161 |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
TDLTC
|
8 |
Bộ |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
Việt Nam
|
50,000 |
|
1162 |
Đồng hồ treo tường |
K87
|
8 |
Chiếc |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1163 |
Bàn chia thức ăn Inox 2 tầng |
BASC-15
|
8 |
Chiếc |
Bàn chia thức ăn Inox 2 tầng |
Việt Nam
|
13,200,000 |
|
1164 |
Camera IP trụ hồng ngoại 2MP Chuẩn nén H.265 |
DS-2CD1023G2-LIU
|
26 |
Chiếc |
Camera IP trụ hồng ngoại 2MP Chuẩn nén H.265 |
Trung Quốc
|
1,450,000 |
|
1165 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
0 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
|
1166 |
Hộp nhựa có nắp |
HNCN
|
240 |
chiếc |
Hộp nhựa có nắp |
Việt Nam
|
450,000 |
|
1167 |
Bảng quay 2 mặt |
BQ2M
|
8 |
Cái |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
1168 |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
QTT-400XPN
|
16 |
Chiếc |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
1169 |
Bàn ra đồ Inox có tủ, giá đỡ 2 tầng dạng nan thanh |
BARD-18
|
3 |
Chiếc |
Bàn ra đồ Inox có tủ, giá đỡ 2 tầng dạng nan thanh |
Việt Nam
|
17,600,000 |
|
1170 |
16-port Switch PoE |
DS-3E1318P-EI
|
8 |
Chiếc |
16-port Switch PoE |
Trung Quốc
|
4,500,000 |
|
1171 |
Giá góc nội thất gia đình |
GGNT
|
2 |
Chiếc |
Giá góc nội thất gia đình |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
1172 |
Bảng gắn tường |
BGT1208
|
16 |
Chiếc |
Bảng gắn tường |
Việt Nam
|
1,430,000 |
|
1173 |
Bộ sa bàn giao thông |
SBGT
|
8 |
Bộ |
Bộ sa bàn giao thông |
Việt Nam
|
880,000 |
|
1174 |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
BMT
|
8 |
Chiếc |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
Việt Nam
|
2,900,000 |
|
1175 |
Xoong Inox các cỡ đựng thức ăn chín của nhóm, lớp (3 cái/ lớp) |
0
|
0 |
0 |
Xoong Inox các cỡ đựng thức ăn chín của nhóm, lớp (3 cái/ lớp) |
0
|
0 |
|
1176 |
8-port Switch PoE |
DS-3E1310P-E/M
|
1 |
Chiếc |
8-port Switch PoE |
Trung Quốc
|
2,200,000 |
|
1177 |
Giá rau củ quả |
GRCQ
|
2 |
Chiếc |
Giá rau củ quả |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1178 |
Khay hình học (hình vuông, hình tròn, hình tam giác) |
A101
|
16 |
Bộ |
Khay hình học (hình vuông, hình tròn, hình tam giác) |
Việt Nam
|
990,000 |
|
1179 |
Lô tô động vật |
LTĐV
|
80 |
Bộ |
Lô tô động vật |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1180 |
Giá để đồ |
GĐĐI
|
8 |
Chiếc |
Giá để đồ |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
1181 |
Xoong Inox chia cơm |
Xoong I Ø32
|
30 |
Chiếc |
Xoong Inox chia cơm |
Việt Nam
|
1,150,000 |
|
1182 |
8-port Switch GIGABIT |
DS-3E1508-EI
|
1 |
Chiếc |
8-port Switch GIGABIT |
Trung Quốc
|
1,100,000 |
|
1183 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
0 |
Góc khám phá, tạo hình |
0
|
0 |
|
1184 |
Thẻ hướng dẫn cho khay hình học (hình vuông, hình tròn, hình tam giác) |
A104
|
16 |
Bộ |
Thẻ hướng dẫn cho khay hình học (hình vuông, hình tròn, hình tam giác) |
Việt Nam
|
170,000 |
|
1185 |
Lô tô thực vật |
LTTV
|
80 |
Bộ |
Lô tô thực vật |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1186 |
THIẾT BỊ VÀ ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ VÀ ĐỒ CHƠI NGOÀI TRỜI |
0
|
0 |
|
1187 |
Xoong Inox chia canh |
Xoong I Ø32
|
30 |
Chiếc |
Xoong Inox chia canh |
Việt Nam
|
1,150,000 |
|
1188 |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
UA75U 8500 HKXXV + Y-C142
|
4 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + dây HDMI |
Việt Nam / Trung Quốc
|
19,500,000 |
|
1189 |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
GGTH 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá đựng thiết bị góc tạo hình |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
1190 |
Hộp khứu giác |
A120
|
16 |
Bộ |
Hộp khứu giác |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
1191 |
Lô tô phương tiện giao thông |
LTGT
|
80 |
Bộ |
Lô tô phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1192 |
KHU VUI CHƠI HOẠT ĐỘNG THỂ CHẤT |
0
|
0 |
0 |
KHU VUI CHƠI HOẠT ĐỘNG THỂ CHẤT |
0
|
0 |
|
1193 |
Xoong Inox chia thức ăn mặn |
Xoong I Ø26
|
30 |
Chiếc |
Xoong Inox chia thức ăn mặn |
Việt Nam
|
1,350,000 |
|
1194 |
Vật tư thiết bị phụ, thi công |
0
|
0 |
0 |
Vật tư thiết bị phụ, thi công |
0
|
0 |
|
1195 |
Giá trưng bày sản phẩm |
GG1610
|
2 |
Chiếc |
Giá trưng bày sản phẩm |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
1196 |
Hộp khối Hình học và đế trong hộp màu tự nhiên |
A050
|
16 |
Bộ |
Hộp khối Hình học và đế trong hộp màu tự nhiên |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1197 |
Lô tô đồ vật |
LT đồ vật
|
80 |
Bộ |
Lô tô đồ vật |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1198 |
Bộ đồ chơi liên hoàn bằng gỗ |
ĐCLHG
|
1 |
Bộ |
Bộ đồ chơi liên hoàn bằng gỗ |
Việt Nam
|
220,000,000 |
|
1199 |
Bình rót sữa, sinh tố có vòi |
Bình rót có vòi
|
30 |
Chiếc |
Bình rót sữa, sinh tố có vòi |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1200 |
Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP phi 20 |
E280/20
|
20 |
Cuộn |
Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP phi 20 |
Việt Nam
|
260,000 |
|
1201 |
Giá góc toán |
GGT 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá góc toán |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
1202 |
Ghép số và chấm 1-10 |
C042
|
16 |
Bộ |
Ghép số và chấm 1-10 |
Việt Nam
|
600,000 |
|
1203 |
Tranh số lượng |
TSL
|
8 |
Tờ |
Tranh số lượng |
Việt Nam
|
150,000 |
|
1204 |
Bộ vận động thể chất |
BVĐTC
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động thể chất |
Việt Nam
|
125,000,000 |
|
1205 |
Xe đẩy 1 tầng (để nồi canh, thực phẩm sau khi nấu ra bàn chia) |
XEC-800
|
3 |
Chiếc |
Xe đẩy 1 tầng (để nồi canh, thực phẩm sau khi nấu ra bàn chia) |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
1206 |
Dây điện 2x2,5 |
Dây 2x2,5
|
100 |
mét |
Dây điện 2x2,5 |
Việt Nam
|
28,000 |
|
1207 |
Giá góc thể chất |
GGTC 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá góc thể chất |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
1208 |
Khay gỗ, bộ 5 (22cm x 32 cm) - Combo |
KGB52X3C-C01
|
16 |
Bộ |
Khay gỗ, bộ 5 (22cm x 32 cm) - Combo |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
1209 |
Đomino học toán |
Domino toán
|
40 |
Bộ |
Đomino học toán |
Việt Nam
|
90,000 |
|
1210 |
Bập bênh 4 chỗ |
BB4
|
1 |
Bộ |
Bập bênh 4 chỗ |
Việt Nam
|
16,000,000 |
|
1211 |
Rổ inox đựng bát và thìa có quai xách cho trẻ (mỗi lớp 1 thùng, đủ cho số lớp) |
Rổ Inox
|
30 |
Chiếc |
Rổ inox đựng bát và thìa có quai xách cho trẻ (mỗi lớp 1 thùng, đủ cho số lớp) |
Việt Nam
|
1,650,000 |
|
1212 |
Dây cáp UTP cat 5e |
DS-1LN5EUECO
|
5.000 |
mét |
Dây cáp UTP cat 5e |
Trung Quốc
|
12,000 |
|
1213 |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
GGKP 1009
|
2 |
Chiếc |
Giá góc đựng thiết bị khám phá |
Việt Nam
|
2,765,000 |
|
1214 |
Khung áo - Móc gài |
D020
|
16 |
Bộ |
Khung áo - Móc gài |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1215 |
Bộ chữ số và số lượng |
BCSVSL
|
120 |
Bộ |
Bộ chữ số và số lượng |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1216 |
Bộ vận động đa năng |
BVĐĐN
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động đa năng |
Việt Nam
|
330,000,000 |
|
1217 |
Bát, thìa cho trẻ (đủ cho số trẻ) |
0
|
0 |
0 |
Bát, thìa cho trẻ (đủ cho số trẻ) |
0
|
0 |
|
1218 |
Cáp tín hiệu HDMI 10m |
Y-C142
|
4 |
Sợi |
Cáp tín hiệu HDMI 10m |
Trung Quốc
|
650,000 |
|
1219 |
Giá thiên nhiên |
GTN
|
2 |
Chiếc |
Giá thiên nhiên |
Việt Nam
|
3,960,000 |
|
1220 |
Khung áo - Khóa dán |
D031
|
16 |
Bộ |
Khung áo - Khóa dán |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1221 |
Lô tô hình và số lượng |
LTHVSL
|
120 |
Bộ |
Lô tô hình và số lượng |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1222 |
Bộ liên hoàn vận động ống chui cầu trượt |
BLHVĐ
|
1 |
Bộ |
Bộ liên hoàn vận động ống chui cầu trượt |
Việt Nam
|
160,000,000 |
|
1223 |
Bát ăn cơm ø 14 |
BC Ø14
|
800 |
Chiếc |
Bát ăn cơm ø 14 |
Việt Nam
|
39,000 |
|
1224 |
Jack mạng máy tính RJ45 dùng cho Cat 5e |
RJ45
|
250 |
Chiếc |
Jack mạng máy tính RJ45 dùng cho Cat 5e |
Malaysia
|
11,000 |
|
1225 |
Kệ ghim ảnh |
KGA
|
4 |
Chiếc |
Kệ ghim ảnh |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1226 |
Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật |
M36P20
|
16 |
Bộ |
Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật |
Việt Nam
|
410,000 |
|
1227 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
BTMG4-5
|
16 |
Bộ |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
Việt Nam
|
250,000 |
|
1228 |
Ghế băng ngồi sảnh chơi |
GB 1504
|
4 |
Chiếc |
Ghế băng ngồi sảnh chơi |
Việt Nam
|
6,450,000 |
|
1229 |
Bát ăn cơm ø 12 |
BC Ø12
|
200 |
Chiếc |
Bát ăn cơm ø 12 |
Việt Nam
|
32,000 |
|
1230 |
Tủ Rack 6U |
Tủ 6U
|
4 |
Chiếc |
Tủ Rack 6U |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1231 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
0 |
Máy tính để bàn + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
0
|
0 |
|
1232 |
Khung áo - Khuy bấm |
D026
|
16 |
Bộ |
Khung áo - Khuy bấm |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1233 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi |
BTMH4-5
|
16 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi |
Việt Nam
|
250,000 |
|
1234 |
Ghế băng ngoài trời |
GB 1507
|
3 |
Chiếc |
Ghế băng ngoài trời |
Việt Nam
|
6,450,000 |
|
1235 |
Các loại dụng cụ xúc cơm, canh ...dùng để chia thức ăn.. |
0
|
0 |
0 |
Các loại dụng cụ xúc cơm, canh ...dùng để chia thức ăn.. |
0
|
0 |
|
1236 |
Hộp kỹ thuật 110x110 SP |
E265/2
|
93 |
Chiếc |
Hộp kỹ thuật 110x110 SP |
Việt Nam
|
40,000 |
|
1237 |
Máy tính để bàn |
T12400i
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
1238 |
Khung áo - Cúc lớn |
D023
|
16 |
Bộ |
Khung áo - Cúc lớn |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1239 |
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
TMG4-5
|
16 |
Bộ |
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
Việt Nam
|
250,000 |
|
1240 |
Bộ tập luyện cho sân bóng đá mi ni |
BTLSBMN
|
1 |
Bộ |
Bộ tập luyện cho sân bóng đá mi ni |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
1241 |
Thìa ăn cơm cán dài |
Thìa cán dài
|
1.000 |
Chiếc |
Thìa ăn cơm cán dài |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1242 |
Ổ cứng 6000GB |
WD64PURZ
|
4 |
Chiếc |
Ổ cứng 6000GB |
Thái Lan
|
6,000,000 |
|
1243 |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
20518
|
2 |
Sợi |
Cáp chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI + VGA 1 |
Trung Quốc
|
800,000 |
|
1244 |
Giá đựng 12 khung áo |
D002
|
16 |
Bộ |
Giá đựng 12 khung áo |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1245 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
TABH
|
8 |
Bộ |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1246 |
Cột ném bóng rổ điều chỉnh cao thấp |
CNBR
|
1 |
Bộ |
Cột ném bóng rổ điều chỉnh cao thấp |
Việt Nam
|
2,250,000 |
|
1247 |
Âu có nắp chia cơm, canh |
Âu có nắp
|
60 |
Chiếc |
Âu có nắp chia cơm, canh |
Việt Nam
|
350,000 |
|
1248 |
Kẹp càng cua 20 |
E280/20
|
300 |
Chiếc |
Kẹp càng cua 20 |
Việt Nam
|
3,000 |
|
1249 |
Microsoft Windows |
KW9-00664
|
2 |
License |
Microsoft Windows |
Singapore
|
3,850,000 |
|
1250 |
Bài học sử dụng đũa có hướng dẫn |
M36P53
|
16 |
Bộ |
Bài học sử dụng đũa có hướng dẫn |
Việt Nam
|
500,000 |
|
1251 |
Lịch của bé |
LCB
|
8 |
Bộ |
Lịch của bé |
Việt Nam
|
650,000 |
|
1252 |
Mặt cỏ |
C3016 Green
|
1.200 |
m2 |
Mặt cỏ |
Việt Nam
|
165,000 |
|
1253 |
Muôi chia cơm inox |
Muôi inox
|
90 |
Chiếc |
Muôi chia cơm inox |
Việt Nam
|
105,000 |
|
1254 |
Ổ cắm 4 lỗ, dài 5 mét |
4D52N
|
8 |
Chiếc |
Ổ cắm 4 lỗ, dài 5 mét |
Việt Nam
|
180,000 |
|
1255 |
Microsoft Office |
EP2-06796
|
2 |
License |
Microsoft Office |
Singapore
|
2,980,000 |
|
1256 |
Bộ dụng cụ làm vườn |
M36P70
|
16 |
Bộ |
Bộ dụng cụ làm vườn |
Việt Nam
|
410,000 |
|
1257 |
Bộ chữ và số |
BCVS
|
48 |
Bộ |
Bộ chữ và số |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1258 |
Keo dán |
Keo TP
|
1.200 |
m2 |
Keo dán |
Việt Nam
|
22,000 |
|
1259 |
Muôi chia canh inox nhỡ |
Muôi inox nhỡ
|
90 |
Chiếc |
Muôi chia canh inox nhỡ |
Việt Nam
|
105,000 |
|
1260 |
Tăng đơ |
TĐ
|
2 |
Bộ |
Tăng đơ |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
1261 |
Máy in A4 |
LBP121DN
|
2 |
Chiếc |
Máy in A4 |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
1262 |
Bài học xúc hạt với thìa |
M36P49
|
16 |
Bộ |
Bài học xúc hạt với thìa |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1263 |
Bộ trang phục Công an |
BTPCA
|
8 |
Bộ |
Bộ trang phục Công an |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1264 |
Cắt cỏ theo thiết kế |
CCTK
|
1.200 |
m2 |
Cắt cỏ theo thiết kế |
Việt Nam
|
30,000 |
|
1265 |
Muôi chia canh đại |
Muôi inox đại
|
30 |
Chiếc |
Muôi chia canh đại |
Việt Nam
|
120,000 |
|
1266 |
Vật tư phụ |
VTP
|
2 |
Bộ |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1267 |
Cầu trượt loại nhỏ |
CTN
|
2 |
Chiếc |
Cầu trượt loại nhỏ |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1268 |
Bài học kẹp các cặp quần áo |
M36P33
|
16 |
Bộ |
Bài học kẹp các cặp quần áo |
Việt Nam
|
500,000 |
|
1269 |
Bộ trang phục Bộ đội |
BTPBĐ
|
8 |
Bộ |
Bộ trang phục Bộ đội |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1270 |
Biển chỉ dẫn bằng gỗ hình mái nhà |
BCDMN
|
6 |
Chiếc |
Biển chỉ dẫn bằng gỗ hình mái nhà |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
1271 |
Kẹp gắp hoa quả |
Kẹp gắp
|
30 |
Chiếc |
Kẹp gắp hoa quả |
Việt Nam
|
150,000 |
|
1272 |
Lắp đặt và hiệu chỉnh hệ thống |
NCLĐ
|
3 |
công |
Lắp đặt và hiệu chỉnh hệ thống |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
1273 |
Thú nhún |
Thú nhún
|
12 |
Con |
Thú nhún |
Việt Nam
|
380,000 |
|
1274 |
Bài học quét và hót hạt đậu |
M36P22
|
16 |
Bộ |
Bài học quét và hót hạt đậu |
Việt Nam
|
600,000 |
|
1275 |
Bộ trang phục Bác sỹ |
BTPBS
|
8 |
Bộ |
Bộ trang phục Bác sỹ |
Việt Nam
|
120,000 |
|
1276 |
Thùng rác 2 ngăn bằng inox |
TRI2N
|
5 |
Chiếc |
Thùng rác 2 ngăn bằng inox |
Việt Nam
|
9,200,000 |
|
1277 |
Khay đựng thức ăn mặn + cơm các lớp |
KACNI
|
60 |
Chiếc |
Khay đựng thức ăn mặn + cơm các lớp |
Việt Nam
|
850,000 |
|
1278 |
Lắp ghen nhựa, dây nguồn ; dây mạng |
NCLĐ
|
6.100 |
m |
Lắp ghen nhựa, dây nguồn ; dây mạng |
Việt Nam
|
5,000 |
|
1279 |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
FTHF71 VAVMV /RHF71 VAVMV
|
4 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
Việt Nam
|
33,000,000 |
|
1280 |
Bài học rót nước với bình trong (cốc trong) có tay cầm |
M36P24
|
16 |
Bộ |
Bài học rót nước với bình trong (cốc trong) có tay cầm |
Việt Nam
|
500,000 |
|
1281 |
Bộ trang phục nấu ăn |
BTPNA
|
8 |
Bộ |
Bộ trang phục nấu ăn |
Việt Nam
|
70,000 |
|
1282 |
Con vật nhún khớp nối |
CVNKN
|
10 |
Chiếc |
Con vật nhún khớp nối |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
1283 |
Cân thực phẩm (100kg) |
CĐH-100
|
1 |
Cái |
Cân thực phẩm (100kg) |
Việt Nam
|
2,100,000 |
|
1284 |
Lắp đặt và đấu nối ti vi |
NCLĐ
|
4 |
Chiếc |
Lắp đặt và đấu nối ti vi |
Việt Nam
|
150,000 |
|
1285 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
4 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1286 |
Bài học rót nước với bình đục có tay cầm |
M36P25
|
16 |
Bộ |
Bài học rót nước với bình đục có tay cầm |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1287 |
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
BXHLB
|
8 |
Bộ |
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
Việt Nam
|
550,000 |
|
1288 |
Xích đu sàng lắc |
XĐSL
|
2 |
Chiếc |
Xích đu sàng lắc |
Việt Nam
|
24,500,000 |
|
1289 |
Cân thực phẩm 60kg |
CĐH-60
|
1 |
Cái |
Cân thực phẩm 60kg |
Việt Nam
|
1,750,000 |
|
1290 |
Lắp đặt và đấu nối đầu ghi hình + Switch |
NCLĐ
|
14 |
Chiếc |
Lắp đặt và đấu nối đầu ghi hình + Switch |
Việt Nam
|
250,000 |
|
1291 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
|
1292 |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
FTHF71 VAVMV /RHF71 VAVMV
|
16 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ hai chiều (>=12.000 BTU) |
Việt Nam
|
33,000,000 |
|
1293 |
Gạch xây dựng |
GXD
|
8 |
Thùng |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1294 |
KHU VUI CHƠI TRẢI NGHIỆM SÁNG TẠO (THEO THIẾT KẾ) |
0
|
0 |
0 |
KHU VUI CHƠI TRẢI NGHIỆM SÁNG TẠO (THEO THIẾT KẾ) |
0
|
0 |
|
1295 |
Cân thực phẩm 30kg |
CĐH-30
|
2 |
Cái |
Cân thực phẩm 30kg |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
1296 |
Lắp đặt và đấu nối camera |
NCLĐ
|
93 |
Chiếc |
Lắp đặt và đấu nối camera |
Việt Nam
|
220,000 |
|
1297 |
Bóng nhỏ |
Bóng nhỏ
|
40 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
5,000 |
|
1298 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
16 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1299 |
Con rối |
Con rối
|
8 |
Bộ |
Con rối |
Việt Nam
|
650,000 |
|
1300 |
Ô Lệch Tâm Vuông |
OLTV
|
4 |
Cái |
Ô Lệch Tâm Vuông |
Việt Nam
|
7,700,000 |
|
1301 |
Cân thực phẩm 5kg |
CĐH-5
|
1 |
Cái |
Cân thực phẩm 5kg |
Việt Nam
|
950,000 |
|
1302 |
THIẾT BỊ KHÁC |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ KHÁC |
0
|
0 |
|
1303 |
Bóng to |
Bóng to
|
12 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1304 |
Giá vẽ của giáo viên |
Giá vẽ GV
|
8 |
Chiếc |
Giá vẽ của giáo viên |
Việt Nam
|
850,000 |
|
1305 |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
DCGĐTP
|
40 |
Cái |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
Việt Nam
|
70,000 |
|
1306 |
Thiết bị làm vườn |
TBLV
|
4 |
Bộ |
Thiết bị làm vườn |
Việt Nam
|
450,000 |
|
1307 |
Đồ dùng lưu mẫu thực phẩm (tối thiểu 6 lọ/ hộp/ bộ...) |
HI10
|
30 |
Chiếc |
Đồ dùng lưu mẫu thực phẩm (tối thiểu 6 lọ/ hộp/ bộ...) |
Việt Nam
|
110,000 |
|
1308 |
Hệ thống bảng led lớn khu vực sân khấu ( 500 inch+phụ kiện) |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống bảng led lớn khu vực sân khấu ( 500 inch+phụ kiện) |
0
|
0 |
|
1309 |
Gậy thể dục nhỏ |
GTD 30
|
40 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
7,000 |
|
1310 |
Giá vẽ của trẻ (2 mặt) |
Giá vẽ HS
|
80 |
Chiếc |
Giá vẽ của trẻ (2 mặt) |
Việt Nam
|
920,000 |
|
1311 |
Đất nặn |
Đất nặn
|
240 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1312 |
Nhà gỗ |
Nhà gỗ
|
4 |
Cái |
Nhà gỗ |
Việt Nam
|
34,980,000 |
|
1313 |
CÁC THIẾT BỊ KHÁC |
0
|
0 |
0 |
CÁC THIẾT BỊ KHÁC |
0
|
0 |
|
1314 |
Modoul LED |
Q5 outdoor
|
400 |
Chiếc |
Modoul LED |
Trung Quốc
|
750,000 |
|
1315 |
Vòng thể dục nhỏ |
VTD30
|
40 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1316 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU |
0
|
0 |
|
1317 |
Màu nước |
Màu nước
|
200 |
Hộp |
Màu nước |
Việt Nam
|
80,000 |
|
1318 |
Ghế ngồi nghỉ quanh sân |
GN
|
10 |
Cái |
Ghế ngồi nghỉ quanh sân |
Việt Nam
|
7,000,000 |
|
1319 |
Tủ sấy bát |
TUSB-12
|
2 |
Chiếc |
Tủ sấy bát |
Việt Nam
|
39,600,000 |
|
1320 |
Card thu |
KR7512
|
40 |
Chiếc |
Card thu |
Trung Quốc
|
900,000 |
|
1321 |
Vòng thể dục to |
VTD60
|
6 |
Cái |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
40,000 |
|
1322 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
BCĐRTE
|
40 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1323 |
Bút lông cỡ to |
BLT
|
16 |
Gói |
Bút lông cỡ to |
Việt Nam
|
40,000 |
|
1324 |
KHU CHƠI GIAO THÔNG |
0
|
0 |
0 |
KHU CHƠI GIAO THÔNG |
0
|
0 |
|
1325 |
Tủ hấp khăn |
TUHK-70
|
2 |
Chiếc |
Tủ hấp khăn |
Việt Nam
|
39,600,000 |
|
1326 |
Card phát |
ES2
|
1 |
Chiếc |
Card phát |
Trung Quốc
|
5,000,000 |
|
1327 |
Búa cọc |
BCD30
|
4 |
Bộ |
Búa cọc |
Việt Nam
|
160,000 |
|
1328 |
Mô hình hàm răng |
MHHR
|
16 |
Cái |
Mô hình hàm răng |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1329 |
Bút lông cỡ nhỏ |
BLN
|
96 |
Gói |
Bút lông cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1330 |
Biển báo giao thông |
BĐGT
|
1 |
Bộ |
Biển báo giao thông |
Việt Nam
|
13,250,000 |
|
1331 |
Chạn úp bát bằng Inox có khử khuẩn |
TUUB-18
|
2 |
Chiếc |
Chạn úp bát bằng Inox có khử khuẩn |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
1332 |
Nguồn 5V-70A |
5V-70A
|
88 |
Chiếc |
Nguồn 5V-70A |
Trung Quốc
|
350,000 |
|
1333 |
Bập bênh |
BBCNG
|
4 |
Cái |
Bập bênh |
Việt Nam
|
780,000 |
|
1334 |
Vòng thể dục to |
VTD60
|
16 |
Cái |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
40,000 |
|
1335 |
Dập ghim |
Dập ghim
|
8 |
Cái |
Dập ghim |
Việt Nam
|
50,000 |
|
1336 |
Xe đạp chân |
XĐC
|
10 |
Chiếc |
Xe đạp chân |
Việt Nam
|
1,150,000 |
|
1337 |
Hệ thống hút mùi bêp nấu |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống hút mùi bêp nấu |
0
|
0 |
|
1338 |
Nam châm |
NC
|
1.600 |
Chiếc |
Nam châm |
Trung Quốc
|
10,000 |
|
1339 |
Thú nhún |
Thú nhún
|
4 |
Con |
Thú nhún |
Việt Nam
|
380,000 |
|
1340 |
Gậy thể dục to |
GTD 50
|
16 |
Cái |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
10,000 |
|
1341 |
Bìa các màu |
Bìa màu
|
400 |
Tờ |
Bìa các màu |
Việt Nam
|
4,000 |
|
1342 |
Xe lắc |
XL
|
10 |
Chiếc |
Xe lắc |
Việt Nam
|
580,000 |
|
1343 |
Tum hút khói có phin lọc mỡ, đèn halozen chiếu sáng |
TUM-1000
|
10.4 |
md |
Tum hút khói có phin lọc mỡ, đèn halozen chiếu sáng |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
1344 |
Giắc nguồn |
Giắc nguồn
|
880 |
Chiếc |
Giắc nguồn |
Trung Quốc
|
15,000 |
|
1345 |
Thú kéo dây |
TKD
|
4 |
Con |
Thú kéo dây |
Việt Nam
|
200,000 |
|
1346 |
Cột ném bóng |
CNB
|
16 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
270,000 |
|
1347 |
Giấy trắng A0 |
GTA0
|
400 |
Tờ |
Giấy trắng A0 |
Việt Nam
|
14,000 |
|
1348 |
Ô tô đạp chân |
ô tô đạp chân
|
5 |
Chiếc |
Ô tô đạp chân |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
1349 |
Quạt ly tâm trung áp |
QLT-7.5
|
1 |
Chiếc |
Quạt ly tâm trung áp |
Việt Nam
|
24,500,000 |
|
1350 |
Giắc tín hiệu 16 chân |
Giắc 16 chân
|
840 |
Chiếc |
Giắc tín hiệu 16 chân |
Trung Quốc
|
20,000 |
|
1351 |
Cổng chui |
CC
|
8 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
70,000 |
|
1352 |
Vòng thể dục nhỏ |
VTD30
|
200 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1353 |
Kẹp sắt các cỡ |
KSCC
|
80 |
Cái |
Kẹp sắt các cỡ |
Việt Nam
|
4,000 |
|
1354 |
Trang phục giao thông |
TPCA
|
2 |
Bộ |
Trang phục giao thông |
Việt Nam
|
350,000 |
|
1355 |
Ống hút mùi vuông tôn hoa tráng kẽm |
OG-400
|
15 |
Chiếc |
Ống hút mùi vuông tôn hoa tráng kẽm |
Việt Nam
|
1,760,000 |
|
1356 |
Cáp tín hiệu 16 sợi |
Cáp 16 sợi
|
200 |
mét |
Cáp tín hiệu 16 sợi |
Trung Quốc
|
5,000 |
|
1357 |
Xe ngồi có bánh |
XN4B
|
2 |
Cái |
Xe ngồi có bánh |
Việt Nam
|
780,000 |
|
1358 |
Gậy thể dục nhỏ |
GTD 30
|
200 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
7,000 |
|
1359 |
Dập lỗ |
Dập lỗ
|
8 |
Cái |
Dập lỗ |
Việt Nam
|
80,000 |
|
1360 |
KHỐI PHÒNG PHỤC VỤ HỌC TẬP |
0
|
0 |
0 |
KHỐI PHÒNG PHỤC VỤ HỌC TẬP |
0
|
0 |
|
1361 |
Cút góc |
CUT-90
|
4 |
Chiếc |
Cút góc |
Việt Nam
|
1,760,000 |
|
1362 |
Dây mạng |
DS-1LN5EUECO
|
300 |
mét |
Dây mạng |
Trung Quốc
|
12,000 |
|
1363 |
Lồng hộp vuông |
HHV
|
20 |
Bộ |
Lồng hộp vuông |
Việt Nam
|
150,000 |
|
1364 |
Xắc xô |
XX150
|
16 |
Cái |
Xắc xô |
Việt Nam
|
35,000 |
|
1365 |
Bảng viết phấn 2 mặt |
PX05H 0610 T2X6
|
16 |
Cái |
Bảng viết phấn 2 mặt |
Việt Nam
|
2,460,000 |
|
1366 |
PHÒNG GIÁO DỤC NGHỆ THUẬT |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG GIÁO DỤC NGHỆ THUẬT |
0
|
0 |
|
1367 |
Tiêu âm đường ống |
TAO-400
|
2 |
Cái |
Tiêu âm đường ống |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
1368 |
Bộ xử lý hình ảnh |
KLS2C
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý hình ảnh |
Trung Quốc
|
6,600,000 |
|
1369 |
Lồng hộp tròn |
LHT
|
20 |
Bộ |
Lồng hộp tròn |
Việt Nam
|
30,000 |
|
1370 |
Trống da |
Trống da
|
8 |
Cái |
Trống da |
Việt Nam
|
140,000 |
|
1371 |
Bàn ô sin tròn |
BOST
|
16 |
Cái |
Bàn ô sin tròn |
Việt Nam
|
850,000 |
|
1372 |
Nhạc cụ: đàn organ, đàn piano, đàn dân tộc các loai: đàn bầu, đàn tam thập lục, sáo trúc, đàn ghi ta… |
0
|
0 |
0 |
Nhạc cụ: đàn organ, đàn piano, đàn dân tộc các loai: đàn bầu, đàn tam thập lục, sáo trúc, đàn ghi ta… |
0
|
0 |
|
1373 |
Hộp bọc quạt |
TAQ-1000
|
1 |
Chiếc |
Hộp bọc quạt |
Việt Nam
|
6,600,000 |
|
1374 |
Tủ kỹ thuật |
TKT
|
1 |
Chiếc |
Tủ kỹ thuật |
Việt Nam
|
500,000 |
|
1375 |
Bộ xâu dây |
BXD
|
10 |
Bộ |
Bộ xâu dây |
Việt Nam
|
100,000 |
|
1376 |
Cổng chui |
CC
|
24 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
70,000 |
|
1377 |
Bàn ô sin chữ nhật |
BOSCN
|
16 |
Cái |
Bàn ô sin chữ nhật |
Việt Nam
|
700,000 |
|
1378 |
Đàn |
UKULELE
|
20 |
Cái |
Đàn |
Việt Nam
|
950,000 |
|
1379 |
Giá đỡ quạt |
GQ-1000
|
1 |
Chiếc |
Giá đỡ quạt |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
1380 |
Attomat |
BBD2632CNV
|
2 |
Chiếc |
Attomat |
Việt Nam
|
520,000 |
|
1381 |
Thả vòng |
TV
|
4 |
Bộ |
Thả vòng |
Việt Nam
|
320,000 |
|
1382 |
Bóng nhỏ |
Bóng nhỏ
|
200 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
5,000 |
|
1383 |
Bàn ánh sáng |
BAS
|
16 |
Cái |
Bàn ánh sáng |
Việt Nam
|
2,050,000 |
|
1384 |
Trống to |
RDP2F5 + CYBAL HW780
|
1 |
Cái |
Trống to |
Trung Quốc
|
31,792,000 |
|
1385 |
Tủ điện bảo vệ quạt |
TUDQ-7.5
|
1 |
Bộ |
Tủ điện bảo vệ quạt |
Việt Nam
|
6,600,000 |
|
1386 |
Dây điện |
Dây 2x4
|
100 |
Mét |
Dây điện |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1387 |
Các con vật đẩy |
XĐTN
|
6 |
Con |
Các con vật đẩy |
Việt Nam
|
720,000 |
|
1388 |
Bóng to |
Bóng to
|
40 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1389 |
Gối trẻ |
GT
|
240 |
Chiếc |
Gối trẻ |
Việt Nam
|
100,000 |
|
1390 |
Trống |
CAJOL
|
1 |
Cái |
Trống |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
1391 |
Vật tư phụ |
VTP
|
1 |
Bộ |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1392 |
Vật tư phụ |
VTP
|
1 |
Chiếc |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
2,750,000 |
|
1393 |
Bộ xếp hình trên xe |
BXH25
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình trên xe |
Việt Nam
|
350,000 |
|
1394 |
Nguyên liệu để đan tết |
NLĐT
|
8 |
kg |
Nguyên liệu để đan tết |
Việt Nam
|
550,000 |
|
1395 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
TCT
|
160 |
m2 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
300,000 |
|
1396 |
Mic có giá đỡ |
PGA48-QTR/ DD007B
|
1 |
Cái |
Mic có giá đỡ |
Trung Quốc
|
2,970,000 |
|
1397 |
Nhân công: Lắp đặt tum hút và đưa ống hút lên cao theo tòa nhà và đấu nối điện 3 pha… |
NCLĐ
|
6 |
Công |
Nhân công: Lắp đặt tum hút và đưa ống hút lên cao theo tòa nhà và đấu nối điện 3 pha… |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
1398 |
Khung màn hình |
Hòa Phát
|
1 |
Bộ |
Khung màn hình |
Việt Nam
|
18,500,000 |
|
1399 |
Bộ nhận biết những con vật nuôi |
BNBVN
|
4 |
Bộ |
Bộ nhận biết những con vật nuôi |
Việt Nam
|
220,000 |
|
1400 |
Kéo thủ công |
KTC
|
200 |
Cái |
Kéo thủ công |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1401 |
Tủ đựng đồ giáo viên |
TTL 1018
|
8 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ giáo viên |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
1402 |
Đèn cầu xoay |
LM0316
|
1 |
Cái |
Đèn cầu xoay |
Trung Quốc
|
4,900,000 |
|
1403 |
Xe cơm các lớp học (dùng tích hợp như bàn chia) |
XEC-900
|
30 |
Chiếc |
Xe cơm các lớp học (dùng tích hợp như bàn chia) |
Việt Nam
|
7,800,000 |
|
1404 |
Hệ khung cánh bảo vệ |
Hòa Phát
|
1 |
Bộ |
Hệ khung cánh bảo vệ |
Việt Nam
|
24,500,000 |
|
1405 |
Giỏ trái cây |
GTC12
|
4 |
Giỏ |
Giỏ trái cây |
Việt Nam
|
500,000 |
|
1406 |
Kéo văn phòng |
KVP
|
8 |
Cái |
Kéo văn phòng |
Việt Nam
|
50,000 |
|
1407 |
Mic trợ giảng không dây |
ES-630 V2
|
16 |
Chiếc |
Mic trợ giảng không dây |
Trung Quốc
|
4,170,000 |
|
1408 |
Đèn rọi led |
C001
|
2 |
Cái |
Đèn rọi led |
Trung Quốc
|
4,400,000 |
|
1409 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1410 |
Lắp đặt |
NCLĐ
|
10 |
Công |
Lắp đặt |
Việt Nam
|
500,000 |
|
1411 |
Búp bê bé trai |
BBBT 400
|
10 |
Con |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
220,000 |
|
1412 |
Bút chì đen |
BCĐ
|
200 |
Cái |
Bút chì đen |
Việt Nam
|
8,000 |
|
1413 |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
A060 + SB-030B + GB103 + TU6U + NC-VTP
|
8 |
Bộ |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc /Trung Quốc /Trung Quốc /Việt Nam
|
9,900,000 |
|
1414 |
Tranh tường 1 |
Tranh tường
|
1 |
Bức |
Tranh tường 1 |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
1415 |
KHO THƯC PHẨM |
0
|
0 |
0 |
KHO THƯC PHẨM |
0
|
0 |
|
1416 |
Hệ thống rèm (200 bộ) |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống rèm (200 bộ) |
0
|
0 |
|
1417 |
Búp bê bé gái |
BBBG 400
|
10 |
Con |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
220,000 |
|
1418 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
BS10M
|
200 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
Việt Nam
|
130,000 |
|
1419 |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Y-C142 +PK
|
8 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc + Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1420 |
Tranh tường 2 |
Tranh tường
|
1 |
Bức |
Tranh tường 2 |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
1421 |
Giá Inox 2-3 tầng để thực phẩm trong kho (kích cỡ theo diện tích phòng) |
GNA3-15
|
2 |
Chiếc |
Giá Inox 2-3 tầng để thực phẩm trong kho (kích cỡ theo diện tích phòng) |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
1422 |
Vải rèm cửa |
VR
|
820 |
m2 |
Vải rèm cửa |
Việt Nam
|
250,000 |
|
1423 |
Hề tháp |
Hề tháp
|
10 |
Bộ |
Hề tháp |
Việt Nam
|
165,000 |
|
1424 |
Đất nặn |
Đất nặn
|
200 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1425 |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
HVNST-W
|
16 |
Chiếc |
Máy sấy tay lắp đặt trong nhà vệ sinh |
Trung quốc
|
1,600,000 |
|
1426 |
Tranh tường 3 |
Tranh tường
|
1 |
Bức |
Tranh tường 3 |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
1427 |
Hộp để đồ khô loại nhỏ |
HN32
|
3 |
Chiếc |
Hộp để đồ khô loại nhỏ |
Việt Nam
|
255,000 |
|
1428 |
Ông nhôm trên, dưới, thanh máng |
ON
|
200 |
Bộ |
Ông nhôm trên, dưới, thanh máng |
Việt Nam
|
150,000 |
|
1429 |
Khối hình to |
KHT14
|
12 |
Bộ |
Khối hình to |
Việt Nam
|
65,000 |
|
1430 |
Giấy màu |
Giấy màu
|
200 |
túi |
Giấy màu |
Việt Nam
|
19,000 |
|
1431 |
Đồng hồ treo tường |
K87
|
8 |
Chiếc |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1432 |
Dòng chữ " KID MUSIC" |
Chữ KID MUSIC
|
1 |
Bộ |
Dòng chữ " KID MUSIC" |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
1433 |
Hộp để đồ khô loại nhỡ |
HN56
|
5 |
Chiếc |
Hộp để đồ khô loại nhỡ |
Việt Nam
|
300,000 |
|
1434 |
Hệ thống điều khiển (dây kéo) |
HTĐK
|
200 |
Bộ |
Hệ thống điều khiển (dây kéo) |
Việt Nam
|
40,000 |
|
1435 |
Khối hình nhỏ |
KHN14
|
12 |
Bộ |
Khối hình nhỏ |
Việt Nam
|
35,000 |
|
1436 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
BDD1
|
16 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1437 |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
QTT-400XPN
|
16 |
Chiếc |
Quạt treo tường nhà vệ sinh + kho |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
1438 |
Tủ trưng bày nhạc cụ |
TG 2412
|
2 |
Chiếc |
Tủ trưng bày nhạc cụ |
Việt Nam
|
12,000,000 |
|
1439 |
Thùng đựng gạo của cô, của trẻ (có chân, có nắp đậy) |
THGA-600
|
2 |
Chiếc |
Thùng đựng gạo của cô, của trẻ (có chân, có nắp đậy) |
Việt Nam
|
6,600,000 |
|
1440 |
Hệ thống máy chấm công |
Nface710A
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống máy chấm công |
Trung Quốc
|
39,650,000 |
|
1441 |
Xe cũi thả hình |
XCTH
|
6 |
Cái |
Xe cũi thả hình |
Việt Nam
|
250,000 |
|
1442 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
BDD2
|
16 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1443 |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
BMT
|
8 |
Chiếc |
Bàn để máy tính, hồ sơ sổ sách của cô |
Việt Nam
|
2,900,000 |
|
1444 |
Thiết bị: Ti vi, gương, gióng múa |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị: Ti vi, gương, gióng múa |
0
|
0 |
|
1445 |
Tủ đựng đồ khô |
TUKH-11
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ khô |
Việt Nam
|
18,700,000 |
|
1446 |
Hệ thống quạt công nghiệp ngoài trời |
DM118
|
15 |
Chiếc |
Hệ thống quạt công nghiệp ngoài trời |
Trung Quốc
|
3,190,000 |
|
1447 |
Đồ chơi nhồi bông |
ĐCNB
|
10 |
Con |
Đồ chơi nhồi bông |
Việt Nam
|
250,000 |
|
1448 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
BDD3
|
16 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1449 |
Giá để đồ |
GĐĐI
|
8 |
Chiếc |
Giá để đồ |
Việt Nam
|
6,500,000 |
|
1450 |
Màn hình tương tác thông minh 75 inch |
E7530MT
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inch |
Trung Quốc
|
82,500,000 |
|
1451 |
CÁC BẢNG BIỂU |
0
|
0 |
0 |
CÁC BẢNG BIỂU |
0
|
0 |
|
1452 |
BỔ SUNG |
0
|
0 |
0 |
BỔ SUNG |
0
|
0 |
|
1453 |
Xếp tháp |
Xếp tháp
|
10 |
Bộ |
Xếp tháp |
Việt Nam
|
200,000 |
|
1454 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
BDD4
|
16 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1455 |
LỚP MẪU GIÁO 5-6 TUỔI (35 TRẺ ) - 8 phòng |
0
|
0 |
0 |
LỚP MẪU GIÁO 5-6 TUỔI (35 TRẺ ) - 8 phòng |
0
|
0 |
|
1456 |
Gương múa |
Gương múa
|
20 |
m2 |
Gương múa |
Việt Nam
|
1,560,000 |
|
1457 |
Bảng phân công nhiệm vụ của Tổ bếp |
BK1208
|
1 |
Chiếc |
Bảng phân công nhiệm vụ của Tổ bếp |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1458 |
Màn hình tương tác thông minh 75 inch |
E7530MT
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh 75 inch |
Trung Quốc
|
82,500,000 |
|
1459 |
Bút sáp, phấn vẽ 9 |
BS6M
|
40 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ 9 |
Việt Nam
|
130,000 |
|
1460 |
Hàng rào lắp ghép lớn |
HRN
|
24 |
Túi |
Hàng rào lắp ghép lớn |
Việt Nam
|
80,000 |
|
1461 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
0 |
ĐỒ DÙNG |
0
|
0 |
|
1462 |
Gióng múa |
Gióng múa
|
10 |
md |
Gióng múa |
Việt Nam
|
1,050,000 |
|
1463 |
Bảng chia định lượng thực phâm chín |
BK1208
|
1 |
Chiếc |
Bảng chia định lượng thực phâm chín |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1464 |
Chân màn hình tương tác |
FT-L
|
1 |
Bộ |
Chân màn hình tương tác |
Trung Quốc
|
6,500,000 |
|
1465 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
BĐCNA
|
4 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Việt Nam
|
175,000 |
|
1466 |
Ghép nút lớn |
GN164
|
16 |
Túi |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
99,000 |
|
1467 |
Giá phơi khăn |
GI1010
|
8 |
Chiếc |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
1468 |
Tủ đựng trang phục biểu diễn |
TG 1014
|
4 |
Chiếc |
Tủ đựng trang phục biểu diễn |
Việt Nam
|
10,000,000 |
|
1469 |
Bảng quy đôi định lượng thực phâm sống- chín |
BK1208
|
1 |
Chiếc |
Bảng quy đôi định lượng thực phâm sống- chín |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1470 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NƯỚC |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NƯỚC |
0
|
0 |
|
1471 |
Bộ tranh nhận biết, tập nói |
BTTN
|
6 |
Bộ tranh |
Bộ tranh nhận biết, tập nói |
Việt Nam
|
185,000 |
|
1472 |
Tháp dinh dưỡng |
TDD
|
8 |
Tờ |
Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
185,000 |
|
1473 |
Cốc uống nước |
Cốc inox ø8
|
280 |
Chiếc |
Cốc uống nước |
Việt Nam
|
50,000 |
|
1474 |
Trang phục biểu diễn các loại |
TPBD
|
100 |
Bộ |
Trang phục biểu diễn các loại |
Việt Nam
|
800,000 |
|
1475 |
Bảng phân công giao nhận thực phẩm |
BK1208
|
1 |
Chiếc |
Bảng phân công giao nhận thực phẩm |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1476 |
THIẾT BỊ |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ |
0
|
0 |
|
1477 |
Xắc xô 2 mặt nhỏ |
XX180
|
20 |
Cái |
Xắc xô 2 mặt nhỏ |
Việt Nam
|
35,000 |
|
1478 |
Búp bê bé trai |
BBBT 350
|
16 |
Con |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
220,000 |
|
1479 |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
TCC0610
|
8 |
Chiếc |
Tủ (giá) đựng ca cốc |
Việt Nam
|
2,560,000 |
|
1480 |
Sân khấu |
0
|
0 |
0 |
Sân khấu |
0
|
0 |
|
1481 |
Thực đơn của trẻ, thực đơn của cô |
BK1218
|
1 |
Chiếc |
Thực đơn của trẻ, thực đơn của cô |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
1482 |
Két inox ngang 10m3 |
TA 10000N F1700F1700
|
2 |
cái |
Két inox ngang 10m3 |
Việt Nam
|
33,168,316.5 |
|
1483 |
Xắc xô 2 mặt to |
XX120
|
4 |
Cái |
Xắc xô 2 mặt to |
Việt Nam
|
35,000 |
|
1484 |
Búp bê bé gái |
BBBG 350
|
16 |
Con |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
220,000 |
|
1485 |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
DK701
|
8 |
Chiếc |
Bình ủ nước/Cây nước nóng ấm |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1486 |
Bục sân khấu |
BSK
|
5 |
m2 |
Bục sân khấu |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
1487 |
Các khẩu hiệu, bảng tuyên truyên về chăm sóc, nuôi dưỡng |
BK1208
|
5 |
Chiếc |
Các khẩu hiệu, bảng tuyên truyên về chăm sóc, nuôi dưỡng |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1488 |
Bơm trục đứng Q=10m3/h-H=30m |
MTV-127T
|
2 |
cái |
Bơm trục đứng Q=10m3/h-H=30m |
Đài Loan
|
28,799,306.8 |
|
1489 |
Phách gõ |
Phách gõ
|
20 |
Đôi |
Phách gõ |
Việt Nam
|
16,000 |
|
1490 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
BĐCNA
|
24 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Việt Nam
|
175,000 |
|
1491 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
Tủ CN 18
|
16 |
Chiếc |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
6,800,000 |
|
1492 |
Vách sân khấu |
VSK
|
22 |
m2 |
Vách sân khấu |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
1493 |
Bảng tài chính công khai |
BK1208
|
1 |
Chiếc |
Bảng tài chính công khai |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
1494 |
Bơm tăng áp Q=6m3/h-H=16m |
CABT 300
|
3 |
cái |
Bơm tăng áp Q=6m3/h-H=16m |
Italy
|
23,322,178 |
|
1495 |
Trống cơm |
TCD100
|
4 |
Cái |
Trống cơm |
Việt Nam
|
60,000 |
|
1496 |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
BDCBS
|
16 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
Việt Nam
|
220,000 |
|
1497 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Tủ 2012
|
16 |
Chiếc |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
Việt Nam
|
6,950,000 |
|
1498 |
Micro, âmly, loa đài |
0
|
0 |
0 |
Micro, âmly, loa đài |
0
|
0 |
|
1499 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ |
0
|
0 |
0 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ |
0
|
0 |
|
1500 |
Bình tích áp V200L |
US200461CS000000
|
1 |
cái |
Bình tích áp V200L |
Italy
|
18,645,544.5 |
|
1501 |
Trống con |
TC150
|
10 |
Cái |
Trống con |
Việt Nam
|
140,000 |
|
1502 |
Bộ xếp hình trên xe |
BXH26
|
48 |
Bộ |
Bộ xếp hình trên xe |
Việt Nam
|
350,000 |
|
1503 |
Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
GNĐCG
|
280 |
Chiếc |
Phản /Giường (gồm: đệm, chăn, ga) |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1504 |
Loa toàn dải công suất |
LC304-W
|
4 |
Cái |
Loa toàn dải công suất |
Trung Quốc
|
11,000,000 |
|
1505 |
PHÒNG HỌP |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌP |
0
|
0 |
|
1506 |
Bơm nước thải Q=12.5m3/h-H=10m |
PADUS MINI3-V05
|
2 |
cái |
Bơm nước thải Q=12.5m3/h-H=10m |
Hàn Quốc
|
21,380,297.4 |
|
1507 |
Đàn Xylophone |
Xylophone
|
4 |
Cái |
Đàn Xylophone |
Việt Nam
|
175,000 |
|
1508 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
BXHGT
|
24 |
Bộ |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
350,000 |
|
1509 |
Giá để giày dép |
GGD
|
16 |
Chiếc |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1510 |
Amply liền mixer |
PM1000DSP
|
1 |
Chiếc |
Amply liền mixer |
Trung Quốc
|
17,600,000 |
|
1511 |
Bàn ghế hội trường |
0
|
0 |
0 |
Bàn ghế hội trường |
0
|
0 |
|
1512 |
LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
0
|
0 |
0 |
LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
0
|
0 |
|
1513 |
Đất nặn |
Đất nặn
|
40 |
hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
20,000 |
|
1514 |
Gạch xây dựng |
GXD
|
16 |
Thùng |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1515 |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
TR15L
|
24 |
Chiếc |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
Việt Nam
|
420,000 |
|
1516 |
Micro cầm tay |
RU-8012DB/RU-850LTH
|
1 |
Bộ |
Micro cầm tay |
Taiwan
|
16,500,000 |
|
1517 |
Bàn họp |
BHT12DV2
|
20 |
Chiếc |
Bàn họp |
Việt Nam
|
3,500,000 |
|
1518 |
Lắp đặt Két inox ngang 10m3 |
0
|
2 |
bể |
Lắp đặt Két inox ngang 10m3 |
Việt Nam
|
16,260,578.429 |
|
1519 |
Bảng con |
Bảng con
|
40 |
cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
80,000 |
|
1520 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
ĐCDCCSC
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
Việt Nam
|
70,000 |
|
1521 |
Xô |
Xô 15L
|
16 |
Chiếc |
Xô |
Việt Nam
|
80,000 |
|
1522 |
Tủ 10U |
Tủ 10U
|
1 |
Chiếc |
Tủ 10U |
Việt Nam
|
2,450,000 |
|
1523 |
Ghế hội trường dạng gấp |
G0698
|
100 |
Chiếc |
Ghế hội trường dạng gấp |
Việt Nam
|
700,000 |
|
1524 |
Lắp đặt Bơm trục đứng Q=10m3/h-H=30m |
0
|
2 |
1 máy |
Lắp đặt Bơm trục đứng Q=10m3/h-H=30m |
Việt Nam
|
1,661,247.2118 |
|
1525 |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
BTNTL
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
Việt Nam
|
195,000 |
|
1526 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
ĐCDCSCGĐ
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Việt Nam
|
330,000 |
|
1527 |
Chậu |
Chậu
|
16 |
Chiếc |
Chậu |
Việt Nam
|
100,000 |
|
1528 |
Vật tư, dây kết nối, jack kết nối |
VTAT
|
1 |
HT |
Vật tư, dây kết nối, jack kết nối |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
1529 |
Ghế gỗ |
GHT11
|
80 |
Chiếc |
Ghế gỗ |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
1530 |
Lắp đặt tăng áp Q=6m3/h-H=16m |
0
|
3 |
1 máy |
Lắp đặt tăng áp Q=6m3/h-H=16m |
Việt Nam
|
1,661,247.2118 |
|
1531 |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
BTMHNT
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
Việt Nam
|
195,000 |
|
1532 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
ĐCPTGT
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
500,000 |
|
1533 |
Bàn cho trẻ |
BCT
|
144 |
Chiếc |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
600,000 |
|
1534 |
Cáp loa |
GB-103
|
100 |
m |
Cáp loa |
Trung Quốc
|
30,000 |
|
1535 |
Bảng công tác |
BK1218
|
3 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
5,500,000 |
|
1536 |
Lắp đặt Bình tích áp V200L |
0
|
1 |
cái |
Lắp đặt Bình tích áp V200L |
Việt Nam
|
638,480.9887 |
|
1537 |
Bộ nhận biết, tập nói |
BNBTN
|
2 |
Bộ |
Bộ nhận biết, tập nói |
Việt Nam
|
185,000 |
|
1538 |
Bộ động vật biển |
BĐVB
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
280,000 |
|
1539 |
Ghế cho trẻ |
GCT
|
280 |
Chiếc |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
155,000 |
|
1540 |
Điều hòa nhiệt độ (>=12.000 BTU) |
0
|
0 |
0 |
Điều hòa nhiệt độ (>=12.000 BTU) |
0
|
0 |
|
1541 |
Màn hình Led |
0
|
0 |
0 |
Màn hình Led |
0
|
0 |
|
1542 |
Lắp đặt Bơm nước thải Q=12.5m3/h-H=10m |
0
|
2 |
1 máy |
Lắp đặt Bơm nước thải Q=12.5m3/h-H=10m |
Việt Nam
|
1,661,247.2118 |
|
1543 |
Bàn ô sin tròn |
BOST
|
4 |
Cái |
Bàn ô sin tròn |
Việt Nam
|
850,000 |
|
1544 |
Bộ động vật sống trong rừng |
BĐVTR
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
280,000 |
|
1545 |
Bàn giáo viên |
BGV
|
8 |
Chiếc |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
900,000 |
|
1546 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
FTKF71 ZVMV/ RKF71 ZVMV
|
4 |
Bộ |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều |
Việt Nam
|
28,500,000 |
|
1547 |
Modul P2.5 |
Q2.5 indoor
|
144 |
Chiếc |
Modul P2.5 |
Trung Quốc
|
950,000 |
|
1548 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ |
0
|
0 |
|
1549 |
Bàn ô sin chữ nhật |
BOSCN
|
4 |
Cái |
Bàn ô sin chữ nhật |
Việt Nam
|
700,000 |
|
1550 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
BĐVGĐ
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
280,000 |
|
1551 |
Ghế giáo viên |
GGV
|
16 |
Chiếc |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
260,000 |
|
1552 |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
PKLĐ ĐH
|
4 |
Bộ |
Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1553 |
Card thu |
KR7512
|
21 |
Chiếc |
Card thu |
Trung Quốc
|
900,000 |
|
1554 |
THIẾT BỊ |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ |
0
|
0 |
|
1555 |
Bàn ánh sáng |
BAS
|
4 |
Cái |
Bàn ánh sáng |
Việt Nam
|
2,050,000 |
|
1556 |
Bộ côn trùng |
BTC
|
16 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
288,000 |
|
1557 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
0 |
Góc gia đình |
0
|
0 |
|
1558 |
Cây nước nóng, ca cốc uổng nước |
RWF-W1664TV
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng, ca cốc uổng nước |
Trung Quốc
|
3,690,000 |
|
1559 |
Card phát |
ES2
|
1 |
Chiếc |
Card phát |
Trung Quốc
|
5,000,000 |
|
1560 |
KHỐI HIỆU BỘ + LỚP HỌC |
0
|
0 |
0 |
KHỐI HIỆU BỘ + LỚP HỌC |
0
|
0 |
|
1561 |
Gối trẻ |
GT
|
40 |
Chiếc |
Gối trẻ |
Việt Nam
|
100,000 |
|
1562 |
Nam châm thẳng |
NCT
|
24 |
Cái |
Nam châm thẳng |
Việt Nam
|
40,000 |
|
1563 |
Giá góc nội thất gia đình |
GGNT
|
8 |
Chiếc |
Giá góc nội thất gia đình |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
1564 |
Đồng hồ |
K87
|
1 |
Chiếc |
Đồng hồ |
Việt Nam
|
400,000 |
|
1565 |
Nguồn 5V-70A |
5V-70A
|
33 |
Chiếc |
Nguồn 5V-70A |
Trung Quốc
|
350,000 |
|
1566 |
UPS 10KVA online lắp rack kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15p |
PA- 10000R
|
1 |
Chiếc |
UPS 10KVA online lắp rack kèm ắc quy lưu điện tối thiểu 15p |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
70,574,257.6 |
|
1567 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
TCT
|
40 |
m2 |
Thảm chống trơn nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
300,000 |
|
1568 |
Kính lúp |
Kính lúp
|
24 |
Cái |
Kính lúp |
Việt Nam
|
40,000 |
|
1569 |
Giá rau củ quả |
GRCQ
|
8 |
Chiếc |
Giá rau củ quả |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
1570 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0
|
0 |
|
1571 |
Nam châm |
NC
|
576 |
Chiếc |
Nam châm |
Trung Quốc
|
10,000 |
|
1572 |
HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO |
0
|
0 |
|
1573 |
Tủ đựng đồ giáo viên |
TTL 1018
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ giáo viên |
Việt Nam
|
4,500,000 |
|
1574 |
Phễu nhựa |
Phễu nhựa
|
24 |
Cái |
Phễu nhựa |
Việt Nam
|
15,000 |
|
1575 |
Góc bán hàng, nghề nghiệp |
0
|
0 |
0 |
Góc bán hàng, nghề nghiệp |
0
|
0 |
|
1576 |
Thang leo, bộ ống chui; cổng chui, đích ném bóng; ghế thể dục... |
0
|
0 |
0 |
Thang leo, bộ ống chui; cổng chui, đích ném bóng; ghế thể dục... |
0
|
0 |
|
1577 |
Giắc nguồn |
Giắc nguồn
|
330 |
Chiếc |
Giắc nguồn |
Trung Quốc
|
15,000 |
|
1578 |
Bộ mixer tiền khuếch đại |
T-500D
|
1 |
Chiếc |
Bộ mixer tiền khuếch đại |
Trung Quốc
|
6,601,089 |
|
1579 |
Mic trợ giảng không dây |
ES-630 V2
|
4 |
Chiếc |
Mic trợ giảng không dây |
Trung Quốc
|
5,500,000 |
|
1580 |
Bể chơi với cát và nước |
BCCN
|
8 |
Bộ |
Bể chơi với cát và nước |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
1581 |
Giá góc bán hàng |
GGBH
|
8 |
Chiếc |
Giá góc bán hàng |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
1582 |
Ghế băng thể dục |
GBTD K2
|
5 |
Chiếc |
Ghế băng thể dục |
Việt Nam
|
900,000 |
|
1583 |
Giắc tín hiệu 16 chân |
Giắc 16 chân
|
288 |
Chiếc |
Giắc tín hiệu 16 chân |
Trung Quốc
|
20,000 |
|
1584 |
Âm ly công suất 480W |
T-1S01
|
2 |
Chiếc |
Âm ly công suất 480W |
Trung Quốc
|
15,542,673.3 |
|
1585 |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
A060 + SB-030B + GB103 + TU6U + NC-VTP
|
2 |
Bộ |
Loa + Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc + Việt Nam
|
9,900,000 |
|
1586 |
Bộ làm quen với toán |
BLQT
|
120 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán |
Việt Nam
|
70,000 |
|
1587 |
Giá treo 3 tầng |
GT3T
|
24 |
Chiếc |
Giá treo 3 tầng |
Việt Nam
|
350,000 |
|
1588 |
Cột ném bóng rổ điều chỉnh cao thấp đa cấp |
CNBR
|
4 |
Chiếc |
Cột ném bóng rổ điều chỉnh cao thấp đa cấp |
Việt Nam
|
2,250,000 |
|
1589 |
Cáp tín hiệu 16 sợi |
Cáp 16 sợi
|
72 |
mét |
Cáp tín hiệu 16 sợi |
Trung Quốc
|
5,000 |
|
1590 |
Bộ phát nhạc nền |
OBT-8610
|
1 |
Chiếc |
Bộ phát nhạc nền |
Trung Quốc
|
13,503,861.8 |
|
1591 |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Y-C142 +PK
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối thiết bị điện tử |
Trung Quốc + Việt Nam
|
2,500,000 |
|
1592 |
Con rối |
Con rối
|
8 |
Bộ |
Con rối |
Việt Nam
|
650,000 |
|
1593 |
Giá góc bác sỹ |
GGBS
|
8 |
Chiếc |
Giá góc bác sỹ |
Việt Nam
|
3,850,000 |
|
1594 |
Thang leo sát tường |
TLST
|
1 |
Chiếc |
Thang leo sát tường |
Việt Nam
|
50,000,000 |
|
1595 |
Dây mạng |
DS-1LN5EUECO
|
100 |
mét |
Dây mạng |
Trung Quốc
|
12,000 |
|
1596 |
Bộ phát tin nhắn khẩn cấp |
OBT-8030
|
1 |
Chiếc |
Bộ phát tin nhắn khẩn cấp |
Trung Quốc
|
20,703,960.2 |