Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101550994 | Liên danh thiết kế - thiết bị cho các trạm bơm Tả sông Nhuệ |
PUMPS EUROPE JOINT STOCK COMPANY |
144.045.102.921 VND | 144.045.101.000 VND | 690 day | ||
| 2 | vn0101058743 | Liên danh thiết kế - thiết bị cho các trạm bơm Tả sông Nhuệ |
THUY LOI UNIVERSITY CONSULTANT COMPANY LIMITED |
144.045.102.921 VND | 144.045.101.000 VND | 690 day | ||
| 3 | vn0101917603 | Liên danh thiết kế - thiết bị cho các trạm bơm Tả sông Nhuệ |
AKA VIET NAM CORPORATION |
144.045.102.921 VND | 144.045.101.000 VND | 690 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | PUMPS EUROPE JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | THUY LOI UNIVERSITY CONSULTANT COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | AKA VIET NAM CORPORATION | sub-partnership |
1 |
|
Mua sắm thiết bị trạm bơm Đồng Bông 1 |
0 |
|||||
2 |
- Bơm: 1200VSM - Động cơ: ESC 400-10 200KW V1 IE2
|
4 |
Tổ |
Máy bơm trục đứng loại 2 sàn Q=3m3/s, H=4.78m |
- Bơm: Việt Nam - Động cơ: Trung Quốc
|
7,402,626,000 |
||
3 |
100DL 53.7
|
1 |
Bộ |
Bơm chìm tiêu nước buồng hút Q=80m3/h, H=9m |
Trung Quốc/ Indonesia
|
79,420,000 |
||
4 |
80DL 51.5
|
1 |
Bộ |
Bơm chìm tiêu nước rò rỉ túp Q=12m3/h, N=1.5W |
Trung Quốc/ Indonesia
|
50,160,000 |
||
5 |
SD15-H12-MH
|
1 |
Bộ |
Cầu trục điện 15 tấn (chưa bao gồm dầm đỡ ray và ray) |
Hàn Quốc
|
2,063,875,000 |
||
6 |
TT-MVR-ĐB
|
4 |
Bộ |
Máy vớt rác B=4m+ khớp nối thủy lực+ động cơ dẫn động |
Việt Nam
|
3,117,290,000 |
||
7 |
TT-BTN-ĐB
|
1 |
Bộ |
Hệ thống băng chuyền ngang B=0.6m, L=19.5m+ động cơ dẫn động |
Việt Nam
|
883,575,000 |
||
8 |
TT-BTX-ĐB
|
1 |
Bộ |
Hệ thống băng chuyền nghiên B=0.6m, L=13m+ động cơ dẫn động |
Việt Nam
|
682,550,000 |
||
9 |
TT-PTR-ĐB
|
1 |
Bộ |
Phễu thu rác RxDxC=3.61x3.61x5x2m, đóng mở phễu bằng xi lanh thủy lực |
Việt Nam
|
892,925,000 |
||
10 |
ĐB1.VANCLAPE-DN1200
|
4 |
Bộ |
Van lật DN1200 (Van Clape DN1200) |
Việt Nam
|
90,235,750 |
||
11 |
ĐB1.KLR-DN1200
|
4 |
Bộ |
Mối nối mềm BE DN1200 (Khớp lắp ráp DN1200) |
Việt Nam
|
79,284,150 |
||
12 |
APL-1-5.5D
|
2 |
Bộ |
Quạt thông gió 500x500 |
Việt Nam
|
9,076,870 |
||
13 |
ĐB1.CKO.DN1200
|
16 |
m |
Ống thép đen DN1200 (4 đoạn ống bơm qua tường) |
Việt Nam
|
38,513,475 |
||
14 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ 1.1- Tủ điện 2200x800x800mm, vỏ tủ điện làm bằng thép dày 2mm sơn tĩnh điện (Tủ điện hạ thế tổng đầu vào sau máy biến áp 1600kVA) |
Việt Nam
|
678,300,000 |
||
15 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ 1- Tủ điện 2200x800x800mm, vỏ tủ điện làm bằng thép dày 2mm sơn tĩnh điện (Tủ điện điều khiển bơm số 1) |
Việt Nam
|
226,100,000 |
||
16 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ 2- Tủ điện 2200x800x800mm, vỏ tủ điện làm bằng thép dày 2mm sơn tĩnh điện (Tủ điện điều khiển bơm số 2) |
Việt Nam
|
226,100,000 |
||
17 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ 3- Tủ điện 2200x800x800mm, vỏ tủ điện làm bằng thép dày 2mm sơn tĩnh điện (Tủ điện điều khiển bơm số 3) |
Việt Nam
|
226,100,000 |
||
18 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ 4- Tủ điện 2200x800x800mm, vỏ tủ điện làm bằng thép dày 2mm sơn tĩnh điện (Tủ điện điều khiển bơm số 4) |
Việt Nam
|
226,100,000 |
||
19 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ 1.3- Tủ điện 2200x1000x800mm, vỏ tủ điện làm bằng thép dày 2mm sơn tĩnh điện (Tủ điện điều khiển giám sát trạm bơm ) |
Việt Nam
|
271,320,000 |
||
20 |
Tủ điện
|
1 |
bộ |
Thiết bị kèm theo bao gồm: cảm biến nhiệt độ, thanh đồng, quạt thông gió tủ điện, lọc gió, hành trình cửa, đèn tủ điện |
Việt Nam
|
50,872,500 |
||
21 |
Tủ điện
|
1 |
Tủ |
Tủ trung thế RMU 22kV loại 5 ngăn (02 ngăn CDPT 22kV đường cáp đến/đi và 02 ngăn CDPT 22kV + CCO ra máy biến áp và 01 ngăn đo đếm) |
Trung Quốc
|
4,286,636,683 |
||
22 |
Máy biến áp
|
1 |
máy |
Máy biến áp 1000kVA-22/0,4kV |
Việt Nam
|
395,675,000 |
||
23 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ điện hạ thế (01ACB1600A) |
Việt Nam
|
96,092,500 |
||
24 |
|
Cửa điều tiết 1- Hồ Cổ Nhuế 2 |
0 |
|||||
25 |
10VĐ1
|
1 |
Bộ |
Máy đóng mở 10VĐ |
Việt Nam
|
148,912,500 |
||
26 |
Tủ điện
|
1 |
bộ |
Tủ điều khiển điện |
Việt Nam
|
47,481,000 |
||
27 |
SM2-H6-MH
|
1 |
bộ |
Tời điện 2 tấn |
Hàn Quốc
|
65,521,500 |
||
28 |
|
Cửa điều tiết 2- Hồ Cổ Nhuế 2 |
0 |
|||||
29 |
20VĐ2
|
1 |
bộ |
Máy đóng mở 20VĐ |
Việt Nam
|
238,260,000 |
||
30 |
Tủ điện
|
1 |
bộ |
Tủ điều khiển điện |
Việt Nam
|
47,481,000 |
||
31 |
SM2-H6-MH
|
1 |
bộ |
Tời điện 2 tấn |
Hàn Quốc
|
65,521,500 |
||
32 |
|
Cửa điều tiết số 3- Trạm bơm Đồng Bông 1 |
0 |
|||||
33 |
20VĐ2
|
2 |
bộ |
Máy đóng mở 10VĐ |
Việt Nam
|
148,912,500 |
||
34 |
Tủ điện
|
1 |
bộ |
Tủ điều khiển điện |
Việt Nam
|
47,481,000 |
||
35 |
SM2-H6-MH
|
1 |
bộ |
Tời điện 2 tấn |
Hàn Quốc
|
65,521,500 |
||
36 |
|
Cửa điều tiết số 4- Kênh Đồng Bông 2 |
0 |
|||||
37 |
20VĐ2
|
2 |
bộ |
Máy đóng mở 20VĐ |
Việt Nam
|
238,260,000 |
||
38 |
Tủ điện
|
1 |
bộ |
Tủ điều khiển điện |
Việt Nam
|
47,481,000 |
||
39 |
SM2-H6-MH
|
1 |
bộ |
Tời điện 2 tấn |
Hàn Quốc
|
65,521,500 |
||
40 |
|
Thiết bị tủ điện chiếu sáng |
0 |
|||||
41 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ điện chiếu sáng Hồ Cổ Nhuế 2 |
Việt Nam
|
37,306,500 |
||
42 |
Tủ điện
|
2 |
tủ |
Tủ điện chiếu sáng Kênh Đồng Bông 2 |
Việt Nam
|
37,306,500 |
||
43 |
|
Mua sắm thiết bị trạm bơm lưu vực Ba Xã |
0 |
|||||
44 |
- Bơm: 1200VSP - Động cơ: ESC 400-12 250KW V1 IE2
|
4 |
Bộ |
Tổ máy bơm chính + động cơ, phụ kiện đi kèm |
- Bơm: Việt Nam - Động cơ: Trung Quốc
|
7,580,496,000 |
||
45 |
BX.KLR-DN1200
|
4 |
cái |
Khớp lắp ráp D1200, L=550mm, t=12mm |
Việt Nam
|
67,925,000 |
||
46 |
BX.VANCLAPE-DN1200
|
4 |
cái |
Van claper D1200 |
Việt Nam
|
68,834,150 |
||
47 |
WEBFVS1200
|
4 |
cái |
Van bướm điện D1200 |
Trung Quốc
|
932,140,000 |
||
48 |
BX.CKO.DN1200
|
4 |
cái |
Tuyến ống kèm bích |
Việt Nam
|
71,060,000 |
||
49 |
SD15-H12-MH
|
1 |
Bộ |
Cầu trục điện 1 dầm 1 móc P=15tấn, Lk=8,0m |
Hàn Quốc
|
1,475,540,000 |
||
50 |
SM3-H12-MH
|
1 |
Bộ |
Cầu trục chân dê P=10tấn, Lk=1,5m, Hn=10tấn (máy thả phai) |
Hàn Quốc
|
694,925,000 |
||
51 |
TT-MVR-BX
|
4 |
Bộ |
Máy vớt rác tự động BxH=(3,2x6,45)m + khớp nối thủy lực + động cơ truyền động Nđc = 3,7kW |
Việt Nam
|
3,117,290,000 |
||
52 |
TT-BTN-BX
|
1 |
cái |
Hệ băng truyền ngang đồng bộ B=0,6m; L=18m động cơ truyền động N=3,7kW + xy lanh đẩy băng tải + trạm nguồn thủy lực |
Việt Nam
|
625,515,000 |
||
53 |
TT-BTX-BX
|
1 |
cái |
Hệ thống băng truyền nghiêng B=0,6m; L=13,0m + động cơ truyền động N=5,5kW+ động cơ di động N=1,5kW |
Việt Nam
|
693,770,000 |
||
54 |
TT-PTR-BX
|
1 |
bộ |
Phễu thu rác RxDxC = 3,61x3,61x5,2m. Vận hành phễu bằng xi lanh thủy lực |
Việt Nam
|
834,020,000 |
||
55 |
TT-CĐR-BX
|
4 |
cái |
Cụm đỡ máy vớt rác |
Việt Nam
|
4,955,500 |
||
56 |
TT-VX DN100
|
1 |
lô |
Cụm van xả DN100+ đường ống PVC |
Việt Nam
|
5,610,000 |
||
57 |
80DLC 55.5
|
2 |
Bộ |
Máy bơm tiêu nước hầm: Q=80 m3/h + ống xả cao su DN100 đi kèm dài 15m |
Trung Quốc/ Indonesia
|
79,420,000 |
||
58 |
APL-1-7D
|
8 |
Bộ |
Quạt hướng trục thông gió Q=15000m3/h, Ndc=0,22kW |
Việt Nam
|
4,702,500 |
||
59 |
MFZ8
|
12 |
Bình |
Bình chữa cháy bằng bột khô MFZ8 |
Việt Nam
|
627,000 |
||
60 |
MT5
|
12 |
Bình |
Bình chữa cháy khí CO2 MT5 |
Việt Nam
|
627,000 |
||
61 |
CO2 MT24
|
2 |
Bình |
Xe chữa cháy bằng khí CO2 MT24 |
Trung Quốc
|
5,799,750 |
||
62 |
|
Điện hạ thế trạm bơm Ba Xã |
0 |
|||||
63 |
Tủ điện
|
2 |
cái |
Thiết bị tủ phân phối sau máy biến áp Máy cắt ACB 4P-1600A 65kA Kèm rơ le bảo vệ dòng điện, 50/51, 50N/51N |
Việt Nam
|
96,092,500 |
||
64 |
Tủ điện
|
1 |
cái |
Thiết bị tủ phân đoạn Máy cắt ACB 4P-1600A 65kA Kèm rơ le bảo vệ dòng điện, 50/51, 50N/51N |
Việt Nam
|
96,092,500 |
||
65 |
Tủ điện
|
2 |
Tủ |
TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI SAU MÁY BIẾN ÁP |
Việt Nam
|
678,300,000 |
||
66 |
Tủ điện
|
1 |
Tủ |
TỦ ĐIỆN MÁY CẮT PHÂN ĐOẠN |
Việt Nam
|
62,177,500 |
||
67 |
Tủ điện
|
1 |
Tủ |
TỦ ĐIỆN THANH CÁI PHÂN ĐOẠN |
Việt Nam
|
79,135,000 |
||
68 |
Tủ điện
|
4 |
Tủ |
TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ |
Việt Nam
|
763,087,500 |
||
69 |
Tủ điện
|
4 |
Tủ |
TỦ ĐIỆN BÙ CÔNG SUẤT |
Việt Nam
|
452,200,000 |
||
70 |
Tủ điện
|
1 |
Tủ |
Bàn điều khiển trung tâm |
Việt Nam
|
742,899,483 |
||
71 |
Tủ điện
|
1 |
Tủ |
Tủ điện ATS |
Việt Nam
|
137,684,612 |
||
72 |
Tủ điện
|
1 |
Tủ |
Tủ điện tự dùng |
Việt Nam
|
122,467,404 |
||
73 |
Tủ điện
|
1 |
Tủ |
Tủ bù cosj |
Việt Nam
|
140,602,998 |
||
74 |
Tủ điện
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển bơm tiêu |
Việt Nam
|
14,105,475 |
||
75 |
Tủ điện
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển cống |
Việt Nam
|
29,148,925 |
||
76 |
Hệ thống Scada
|
1 |
hệ thống |
Hệ thống Scada |
Trung Quốc
|
690,735,500 |
||
77 |
Tủ điện
|
1 |
Tủ |
Tủ điện PLC |
Việt Nam
|
579,042,100 |
||
78 |
Cáp cấp điện
|
1 |
hệ thống |
Cáp cấp điện hạ thế (bao gồm cả thang máng, ống dẫn cáp ,….) |
Việt Nam
|
33,915,000 |
||
79 |
|
Đường dây và Trạm biến áp lưu vực Ba Xã |
0 |
|||||
80 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ trung thế RMU 24kV loại 03 ngăn bao gồm: + 02 ngăn CDPT 630A 21kA/3s, + 01 cầu dao liên động cầu chì bảo vệ MBA 200A, đồng hồ báo khí SF6 |
Trung Quốc
|
199,005,872 |
||
81 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ máy cắt đầu vào (HV1) |
Việt Nam
|
66,699,500 |
||
82 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ CDPTCC đóng cắt bảo vệ MBA (HV2) |
Việt Nam
|
66,699,500 |
||
83 |
Tủ điện
|
2 |
tủ |
Tủ máy cắt đóng bảo vệ MBA T1 và T2 (HV3, HV4) |
Việt Nam
|
66,699,500 |
||
84 |
Chống sét van
|
1 |
bộ |
Chống sét van 22kV |
Việt Nam
|
24,871,000 |
||
85 |
Cầu dao phụ tải
|
1 |
bộ |
Cầu dao phụ tải 22kV-630A |
Việt Nam
|
28,262,500 |
||
86 |
|
Trạm biến áp |
0 |
|||||
87 |
Máy biến áp 1000kVA
|
2 |
Cái |
Máy biến áp dầu 3P 1000kVA 22/0,4kV, kiểu kín, + Vật liệu bằng đồng + tổ đấu dây ∆/Yo-11, + Tiêu chuẩn theo QĐ 62/EVN, + bao gồm sứ Plug-in. |
Việt Nam
|
395,675,000 |
||
88 |
Máy biến áp 100kVA
|
1 |
Cái |
Máy biến áp dầu 3P 100kVA 22/0,4kV, kiểu kín, + Vật liệu bằng đồng + tổ đấu dây ∆/Yo-11, + tiêu chuẩn theo QĐ 62/EVN, + bao gồm sứ Plug-in. |
Việt Nam
|
135,660,000 |
||
89 |
TRẠM TRỤ HỢP BỘ 1000KVA
|
3 |
Trạm |
TRẠM TRỤ HỢP BỘ 1000KVA |
Việt Nam
|
486,115,000 |
||
90 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ máy cắt đầu vào (HV1) |
Việt Nam
|
864,761,279 |
||
91 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tủ CDPTCC đóng cắt bảo vệ MBA (HV2) |
Việt Nam
|
864,761,279 |
||
92 |
Tủ điện
|
2 |
tủ |
Tủ máy cắt đóng bảo vệ MBA T1 và T2 (HV3, HV4) |
Việt Nam
|
864,761,279 |
||
93 |
Tủ điện
|
1 |
tủ |
Tổng cộng Tủ CDPT mạch vòng |
Việt Nam
|
817,931,879 |