Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3401060033 | 3401060033 | TRẦN THỊ LÂU |
149.119.300 VND | 5 month |
| 1 | Cà chua |
0
|
209.8 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 45,000 |
|
| 2 | Giá |
0
|
194.6 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 17,000 |
|
| 3 | Thơm |
0
|
194 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 4 | Đậu bắp |
0
|
20 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 5 | Me |
0
|
77.4 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 16,000 |
|
| 6 | Bạc hà |
0
|
23.3 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 7 | Ớt |
0
|
2.4 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 50,000 |
|
| 8 | Hành |
0
|
80 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 9 | Ngổ |
0
|
3.48 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 10 | Mướp |
0
|
250 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 28,000 |
|
| 11 | Mồng tơi |
0
|
201.5 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 32,000 |
|
| 12 | Bầu |
0
|
280.5 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 28,000 |
|
| 13 | Tần ô |
0
|
82.2 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 33,000 |
|
| 14 | Cải thảo |
0
|
250 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 28,000 |
|
| 15 | Cải ngọt |
0
|
254 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 16 | Rau muống |
0
|
182 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 28,000 |
|
| 17 | Cải thìa |
0
|
150.3 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 18 | Bắp sú |
0
|
276.4 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 19 | Su su |
0
|
193 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 20 | Cà rốt |
0
|
208 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 26,000 |
|
| 21 | Su hào |
0
|
124 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 35,000 |
|
| 22 | Củ sắn |
0
|
88 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 23 | Đậu covert |
0
|
19 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 60,000 |
|
| 24 | Bí đỏ |
0
|
207 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 25 | Bí đao |
0
|
135 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 26 | Bí hồng |
0
|
141.3 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 32,000 |
|
| 27 | Đu đủ |
0
|
168 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 23,000 |
|
| 28 | Khoai mỡ |
0
|
66 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 35,000 |
|
| 29 | Khoai lang |
0
|
52.8 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 32,000 |
|
| 30 | Sả ớt xay |
0
|
10.9 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 31 | Nước dừa tươi |
0
|
50 | Bịch | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 15,000 |
|
| 32 | Dừa xay |
0
|
28.7 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 80,000 |
|
| 33 | Sả cây |
0
|
3.6 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 34 | Khoai tây |
0
|
218 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 35 | Nấm rơm |
0
|
21 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 160,000 |
|
| 36 | Hành tây |
0
|
23.5 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 21,000 |
|
| 37 | Hành củ |
0
|
87.5 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 60,000 |
|
| 38 | Cần tây |
0
|
4 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 15,000 |
|
| 39 | Hẹ |
0
|
9 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 35,000 |
|
| 40 | Ngò |
0
|
18 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 41 | Chanh dây |
0
|
36 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 42 | Gừng |
0
|
6 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 60,000 |
|
| 43 | Đậu đũa |
0
|
40 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 44 | Xá lách xoong |
0
|
200 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 32,000 |
|
| 45 | Rau dền |
0
|
50 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 46 | Súp lơ xanh |
0
|
12.5 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 50,000 |
|
| 47 | Bắp mỹ |
0
|
14 | Kg | Tươi ngon không thuốc bảo vệ thực vật | Việt Nam | 65,000 |
|