Package No. 25DH: Supply of steel cables for GSU . system

        Watching
Tender ID
Views
98
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package No. 25DH: Supply of steel cables for GSU . system
Bidding method
Online bidding
Tender value
996.820.000 VND
Estimated price
996.820.000 VND
Completion date
07/12/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
120 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Theo Quyết định phê duyệt kết quả đấu thầu đính kèm.

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0313439821

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ IPEX

569.250.000 VND 569.250.000 VND 120 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cáp thép xoắn trái
Cáp thép xoắn trái. Đường kính: Ø40mm. Loại cáp: IWRC 6 X WS (36). - Độ chịu tải của cáp: 1112 kN.- Khối lượng định mức ước tính: 6,54kg/mét.- Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36. - Lực căng cáp: 1960 N/mm2.NSX: Chungwoo-Hàn Quốc
250
mét
- Đường kính: Ø40mm - Loại cáp: IWRC 6 X WS (36) - Độ chịu tải của cáp: 1080 kN - Khối lượng định mức ước tính: 7,04 kg/mét - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp: 1770 N/mm2
Chungwoo-Hàn Quốc
600,600
Mô tả theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất Shinko/Nhật Bản
2
Cáp thép xoắn phải
Cáp thép xoắn phải: - Đường kính: Ø40mm - Loại cáp: IWRC 6 X WS (36) - Độ chịu tải của cáp: 1112 kN - Khối lượng định mức ước tính: 6,54 kg/mét - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp: 1960 N/mm2.
250
mét
- Đường kính: Ø40mm - Loại cáp: IWRC 6 X WS (36) - Độ chịu tải của cáp: 1080 kN - Khối lượng định mức ước tính: 7,04 kg/mét - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp: 1770 N/mm2
Chungwoo-Hàn Quốc
636,900
Mô tả theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất Shinko/Nhật Bản
3
Cáp thép xoắn trái
Cáp thép xoắn trái: - Đường kính: Ø40mm - Loại cáp: IWRC 6 X WS (36) - Độ chịu tải của cáp: 1112 kN - Khối lượng định mức ước tính: 6,54 kg/mét - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp: 1960 N/mm2
210
mét
- Đường kính: Ø40mm - Loại cáp: IWRC 6 X WS (36) - Độ chịu tải của cáp: 1080 kN - Khối lượng định mức ước tính: 7,04 kg/mét - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp: 1770 N/mm2
Chungwoo-Hàn Quốc
600,600
Mô tả theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất Shinko/Nhật Bản
4
Cáp thép xoắn phải
Cáp thép xoắn phải: - Đường kính: Ø40mm - Loại cáp: IWRC 6 X WS (36) - Độ chịu tải của cáp: 1112 kN - Khối lượng định mức ước tính: 6,54 kg/mét - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp: 1960 N/mm2
210
mét
- Đường kính: Ø40mm - Loại cáp: IWRC 6 X WS (36) - Độ chịu tải của cáp: 1080 kN - Khối lượng định mức ước tính: 7,04 kg/mét - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp: 1770 N/mm2
Chungwoo-Hàn Quốc
636,900
Mô tả theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất Shinko/Nhật Bản
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second