Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101501683 | 0101501683 | Liên danh gói thầu số 26 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ BIẾN LÂM SẢN THĂNG LONG |
11.937.640.000 VND | 11.937.640.000 VND | 11.937.640.000 VND | 360 day | 210 days | ||
| 2 | vn0108653759 | 0108653759 | Liên danh gói thầu số 26 |
PARADOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
11.937.640.000 VND | 11.937.640.000 VND | 11.937.640.000 VND | 360 day | 210 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ BIẾN LÂM SẢN THĂNG LONG | main consortium |
| 2 | PARADOR VIET NAM COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ áo 03 buồng (Phòng Hải đoàn trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giường ngủ (Phòng Hải đoàn trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 19,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Táp đầu giường (Phòng Hải đoàn trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn làm việc (Phòng Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 31,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ghế làm việc (Phòng Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tủ tài liệu (Phòng Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 32,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ sofa (Phòng Chính Uỷ) |
1 | bộ | Việt Nam | 39,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ áo 03 buồng (Phòng Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giường ngủ (Phòng Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 19,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Táp đầu giường (Phòng Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bàn làm việc (Phòng Phó Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 31,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ghế làm việc (Phòng Phó Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ tài liệu (Phòng Phó Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 32,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ sofa (Phòng Phó Chính Uỷ) |
1 | bộ | Việt Nam | 39,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ áo 03 buồng (Phòng Phó Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giường ngủ (Phòng Phó Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 19,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Táp đầu giường (Phòng Phó Chính Uỷ) |
1 | cái | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bàn làm việc (Phòng Phó Hải đoàn trưởng ) |
1 | cái | Việt Nam | 31,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ghế làm việc (Phòng Phó Hải đoàn trưởng ) |
1 | cái | Việt Nam | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ tài liệu (Phòng Phó Hải đoàn trưởng ) |
1 | cái | Việt Nam | 32,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ sofa (Phòng Phó Hải đoàn trưởng ) |
1 | bộ | Việt Nam | 39,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tủ áo 03 buồng (Phòng Phó Hải đoàn trưởng ) |
1 | cái | Việt Nam | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giường ngủ (Phòng Phó Hải đoàn trưởng ) |
1 | cái | Việt Nam | 19,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Táp đầu giường (Phòng Phó Hải đoàn trưởng ) |
1 | cái | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn làm việc (Phòng Phó Hải đoàn trưởng kiêm Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ghế làm việc (Phòng Phó Hải đoàn trưởng kiêm Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ tài liệu (Phòng Phó Hải đoàn trưởng kiêm Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bàn sofa (Phòng Phó Hải đoàn trưởng kiêm Tham mưu trưởng) |
1 | bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ghế sofa (Phòng Phó Hải đoàn trưởng kiêm Tham mưu trưởng) |
1 | bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tủ áo 02 buồng (Phòng Phó Hải đoàn trưởng kiêm Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giường ngủ (Phòng Phó Hải đoàn trưởng kiêm Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Táp đầu giường (Phòng Phó Hải đoàn trưởng kiêm Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn làm việc (Phòng Phó Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ghế làm việc (Phòng Phó Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tủ tài liệu (Phòng Phó Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bàn sofa (Phòng Phó Tham mưu trưởng) |
1 | bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ghế sofa (Phòng Phó Tham mưu trưởng) |
1 | bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ áo 02 buồng (Phòng Phó Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giường ngủ (Phòng Phó Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Táp đầu giường (Phòng Phó Tham mưu trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bàn làm việc (Phòng Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ghế làm việc (Phòng Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tủ tài liệu (Phòng Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bàn sofa (Phòng Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ghế sofa (Phòng Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tủ áo 02 buồng (Phòng Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giường ngủ (Phòng Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Táp đầu giường (Phòng Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bàn làm việc (Phòng phó Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ghế làm việc (Phòng phó Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tủ tài liệu (Phòng phó Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bàn sofa (Phòng phó Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghế sofa (Phòng phó Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tủ áo 02 buồng (Phòng phó Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Giường ngủ (Phòng phó Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Táp đầu giường (Phòng phó Chủ nhiệm Hậu cần - Kỹ thuật) |
1 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bàn làm việc (Phòng Chủ nhiệm Chính trị) |
1 | cái | Việt Nam | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ghế làm việc (Phòng Chủ nhiệm Chính trị) |
1 | cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tủ tài liệu (Phòng Chủ nhiệm Chính trị) |
1 | cái | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bàn sofa (Phòng Chủ nhiệm Chính trị) |
1 | bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Ghế sofa (Phòng Chủ nhiệm Chính trị) |
1 | bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tủ áo 02 buồng (Phòng Chủ nhiệm Chính trị) |
1 | cái | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Giường ngủ (Phòng Chủ nhiệm Chính trị) |
1 | cái | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Táp đầu giường (Phòng Chủ nhiệm Chính trị) |
1 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Giá để ba lô (Phòng nghỉ cho CB trực tác chiến) |
2 | Cái | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Giường 1,2m (Phòng nghỉ cho CB trực tác chiến) |
2 | cái | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tủ quần áo gỗ, 2 buồng (Phòng nghỉ cho CB trực tác chiến) |
2 | cái | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Giường 1,2m (Khối cơ quan 62+ khách 18) |
80 | Cái | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giường 1m (Khối Hải đội) |
133 | Cái | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Giá để ba lô |
133 | Cái | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tủ quần áo gỗ, 2 buồng |
126 | Cái | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bàn làm việc Khối cơ quan |
46 | Cái | Việt Nam | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ghế ngồi |
46 | Cái | Việt Nam | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tủ tài liệu |
46 | Cái | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bàn vi tính (Phòng bảo mật lưu trữ) |
2 | Cái | Việt Nam | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Giá để VPP (Phòng bảo mật lưu trữ) |
1 | Cái | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bàn để máy phô tô (Phòng bảo mật lưu trữ) |
1 | Cái | Việt Nam | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Giường trực ban (Phòng trực ban) |
1 | Cái | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bàn trực ban (Phòng trực ban) |
1 | Cái | Việt Nam | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ghế trực ban (Phòng trực ban) |
1 | Cái | Việt Nam | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bàn tiếp công dân (Phòng tiếp công dân) |
1 | Cái | Việt Nam | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ghế tiếp dân (Phòng tiếp công dân) |
2 | Cái | Việt Nam | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giường y tế INOX (Tổ quân y) |
4 | Cái | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Giường y tế đa năng có bánh xe (Tổ quân y) |
2 | Cái | Việt Nam | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tủ thuốc y tế INOX (Tổ quân y) |
2 | Cái | Việt Nam | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bàn đại biểu (Hội trường) |
8 | cái | Việt Nam | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ghế đại biểu (Hội trường) |
24 | cái | Việt Nam | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bàn hội trường (Hội trường) |
40 | cái | Việt Nam | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ghế hội trường (Hội trường) |
196 | cái | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Chống sét van |
1 | bộ (3 pha) | Việt Nam | 90,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cầu dao cách ly 3 pha 24kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
1 | bộ (3 pha) | Việt Nam | 30,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Máy biến áp 800kVA-22/0.4kV (TCVN 6306-1:2006, IEC) |
2 | máy | Việt Nam | 820,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tủ RMU 4 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 02 CDPT 200A kết hợp bệ chì sang MBA, tủ không mở rộng |
1 | tủ | Việt Nam | 705,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Vỏ trạm kios |
2 | T bộ | Việt Nam | 120,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Máy phát điện 200kVA PRIME (Kèm vỏ máy phát,tủ điện, ống xả và dầu chạy máy) |
1 | máy | Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản | 640,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bơm chìm nước thải (Bể gom) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bộ khớp nối bơm chìm (Bể gom) |
2 | bộ | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Phao điện (Bể gom) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Lưới chắn rác (Bể gom) |
1 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải:: Bơm chìm nước thải (Bể điều hòa) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bộ khớp nối bơm chìm (Bể điều hòa) |
2 | bộ | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Phao điện (Bể điều hòa) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Đĩa phân phối khí thô (Bể điều hòa) |
6 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Máy khuấy chìm (Ngân bể thiếu khí) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 25,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bộ khớp lắp đặt máy khuấy chìm (Ngân bể thiếu khí) |
2 | bộ | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Ống chắn giá thể vi sinh (Ngân bể thiếu khí) |
1 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Đĩa phân phối khí tinh (Bể hiếu khí) |
20 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Giá thể vi sinh MBBR (Bể hiếu khí) |
5 | m3 | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Ống chắn giá thể vi sinh (Bể hiếu khí) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bơm chìm nước thải (Bể hiếu khí) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bộ khớp nối bơm chìm (Bể hiếu khí) |
2 | bộ | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Lưới chắn giá thể (Bể hiếu khí) |
1 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 8,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bơm chìm nước thải (Bể lắng) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bộ khớp nối bơm chìm (Bể lắng) |
2 | bộ | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Ống lắng trung tâm (Bể lắng) |
1 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Tấm chắn bọt, máng thu nước (Bể lắng) |
1 | HT | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bơm đặt cạn (Hệ thống lọc) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 14,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Phao điện (Hệ thống lọc) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Cột lọc áp lực (Hệ thống lọc) |
1 | cột | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: AutoValve (Hệ thống lọc) |
1 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 19,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bơm chìm nước thải (Bể khử trùng) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bộ khớp nối bơm chìm (Bể khử trùng) |
2 | bộ | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Phao điện (Bể khử trùng) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Đồng hồ đo lưu lượng nước thải (Bể khử trùng) |
1 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Đĩa phân phối khí tinh (Bể lưu bùn) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Máy thổi khí (Phòng máy) |
2 | bộ | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 27,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bơm định lượng hóa chất (Phòng máy) |
3 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Thùng đựng hóa chất (Phòng máy) |
3 | thùng | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Động cơ khuấy hóa chất (Phòng máy) |
3 | bộ | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Tháp xử lý mùi (Hệ thống xử lý khí) |
1 | tháp | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 28,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Quạt hút khí thải (Hệ thống xử lý khí) |
1 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Bơm hóa chất (Hệ thống xử lý khí) |
2 | cái | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Tủ điện điều khiển (Hệ thống điện điều khiển) |
1 | tủ | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 110,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Dây điện điều khiển (Hệ thống điện điều khiển) |
1 | HT | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Phụ kiện điện khác (Hệ thống điện điều khiển) |
1 | HT | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Hệ thống cấp khí (Đường ống công nghệ) |
1 | HT | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 28,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Hệ thống đường ống công nghệ (Đường ống công nghệ) |
1 | HT | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 35,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị HT xử lý nước thải: Hệ thống giá đỡ công nghệ (Đường ống công nghệ) |
1 | HT | Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Đức, Malaysia | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Thang tời thực phẩm |
1 | cái | Việt Nam | 405,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bếp Đ90-K18 |
2 | cái | Việt Nam | 180,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Phòng khách (Khánh tiết) |
1 | bộ | Việt Nam | 370,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bàn họp giao ban (Phòng họp Đảng ủy) |
5 | cái | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Ghế ngồi họp giao ban (Phòng họp Đảng ủy) |
20 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Ghế chủ tọa (Phòng họp Đảng ủy) |
1 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bàn họp giao ban (Phòng Hội ý Ban chỉ huy) |
3 | cái | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Ghế ngồi họp giao ban (Phòng Hội ý Ban chỉ huy) |
12 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Ghế chủ tọa (Phòng Hội ý Ban chỉ huy) |
1 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bàn họp giao ban (Phòng Giao ban Hải đoàn) |
7 | cái | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Ghế ngồi họp giao ban (Phòng Giao ban Hải đoàn) |
40 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Ghế chủ tọa (Phòng Giao ban Hải đoàn) |
1 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Tủ sách Pháp luật (Phòng Giao ban Hải đoàn) |
1 | cái | Việt Nam | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bàn họp giao ban (Phòng Giao ban, họp trực tuyến) |
13 | cái | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Ghế ngồi họp giao ban (Phòng Giao ban, họp trực tuyến) |
50 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Ghế chủ tọa (Phòng Giao ban, họp trực tuyến) |
1 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bàn họp giao ban (Trung tâm tác chiến nghiệp vụ) |
7 | cái | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ghế ngồi họp giao ban (Trung tâm tác chiến nghiệp vụ) |
30 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ghế chủ tọa (Trung tâm tác chiến nghiệp vụ) |
1 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bàn họp giao ban (Phòng giao ban (Ban Tham mưu)) |
7 | cái | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Ghế ngồi họp giao ban (Phòng giao ban (Ban Tham mưu)) |
20 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Ghế chủ tọa (Phòng giao ban (Ban Tham mưu)) |
1 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bàn họp giao ban (Phòng giao ban (Ban Chính trị)) |
3 | cái | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Ghế ngồi họp giao ban (Phòng giao ban (Ban Chính trị)) |
10 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Ghế chủ tọa (Phòng giao ban (Ban Chính trị)) |
1 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bàn họp giao ban (Phòng giao ban (Ban Hậu cần - Kỹ thuật)) |
9 | cái | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Ghế ngồi họp giao ban (Phòng giao ban (Ban Hậu cần - Kỹ thuật)) |
27 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Ghế chủ tọa (Phòng giao ban (Ban Hậu cần - Kỹ thuật)) |
1 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bàn họp giao ban (Phòng giao ban (Đội Trinh sát)) |
1 | cái | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Ghế ngồi họp giao ban (Phòng giao ban (Đội Trinh sát)) |
5 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Ghế chủ tọa (Phòng giao ban (Đội Trinh sát)) |
1 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bàn họp giao ban (Phòng giao ban (Đội PCMT và TP)) |
1 | cái | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Ghế ngồi họp giao ban (Phòng giao ban (Đội PCMT và TP)) |
5 | cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Ghế chủ tọa (Phòng giao ban (Đội PCMT và TP)) |
1 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Phòng thờ Bác |
1 | bộ | Việt Nam | 140,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bàn làm việc (Phòng Hải đoàn trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 31,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Ghế làm việc (Phòng Hải đoàn trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Tủ tài liệu (Phòng Hải đoàn trưởng) |
1 | cái | Việt Nam | 32,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ sofa (Phòng Hải đoàn trưởng) |
1 | bộ | Việt Nam | 39,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |