Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305082487 |
Tan Hong Health Technique Equipment Co., Ltd |
1.136.940.000 VND | 1.136.940.000 VND | 12 month |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diaton /CD 1.6 Diluent |
20 | Thùng | Hungari | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dia-Rinse/CD 1.6 |
6 | Thùng | Hungari | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dia-Lyse-Diff D-CF |
16 | Chai | Hungari | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Diaton Diff LMG Diluent |
20 | Thùng | Hungari | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dia Lyse LMG |
12 | Chai | Hungari | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dia Cleaner |
24 | Chai | Hungari | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hematology Control L |
12 | Lọ | Hoa Kỳ | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hematology Control N |
12 | Lọ | Hoa Kỳ | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hematology Control H |
12 | Lọ | Hoa Kỳ | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hematology Control L,N,H/CBC- 3D |
12 | Bộ | Hoa Kỳ | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Anti A |
3 | Lọ | Ai cập | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Anti B |
3 | Lọ | Ai Cập | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Anti AB |
3 | Lọ | Ai Cập | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Anti D |
2 | Lọ | Ai Cập | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Glucoser/LM155 /Archem Saglik San. |
24 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cholesterol/LM065/ Archem Saghk San. |
22 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Triglycerides/LM71/ Archem Saglik San. |
22 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | HDL cholesterol /LM161/Archem Saglik San. |
22 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | LDL CHOLESTEROL DIRECT /LM171/Archem Saglik San. |
22 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | GOT (AST)/LM70/ Archem Saglik San. |
20 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | GPT (ALT)/LM80/Archem Saglik San. |
20 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bilirubin Total/LM53/Archem Saglik San. |
4 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bilirubin Direact /LM51/ Archem Saglik San |
4 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ure/LM72/Archem Saglik San. |
14 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Creatinine/LM246/ Archem Saglik San. |
14 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Uric Acid/LM238/ Archem Saglik San. |
6 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Albumin/LM43/Arch em Saglik San. |
6 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | CALCIUM /LMO 61/Archem Saglik San. |
6 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Proterin Total /LM068/Archem Saglik San. |
6 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Amylase/LM46/Arch em Saglik San. |
8 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 3,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | CRP TURBIWR /LM254/Archem Saglik San. |
10 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 6,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | CRP Turbi WR Calibrator SET (1-5 Levels)/TA105S/Arc hem Saglik San. |
4 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | HbAlc /LM206/Archem Saglik San. |
9 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | HbAlc Calibrator Set (1-4 Levels)/HBCL04 / HBCL05/Archem Saglik San. |
4 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 3,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | HbAlc Control- Low/High Set (1.-2. Levels)/HBCNO 1 / HBCN02/Archem Saglik San. |
4 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 3,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Arcon N (Level I Control) Lyophilized/A3 912/ Archem Saglik San. |
10 | Lọ | Thổ Nhĩ Kỳ | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Areal Auto (Calibrator) Lyophilized/A39052/ Archem Saglik San. |
8 | Lọ | Thổ Nhĩ Kỳ | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Arcon P (Level II Control) Lyophilized/A3922/ Archem Saglik San. |
10 | Lọ | Thổ Nhĩ Kỳ | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | GGT/LM158/ Archem Saglik San. |
10 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | CK-MB/ LM153/ Archem Saglik San. |
12 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | FERRITIN /LM244/ Archem Saglik San. |
6 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | ALP /LM36/ Archem Saglik San. |
8 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | IgA Turbi
/LM440/ Archem Saglik San |
5 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 13,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | CHLORIDE /LM464/Archem Saglik San. |
5 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 8,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Washing Solution/1009020 |
10 | Hộp | Tây ban nha | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Glugon/500ml |
1 | Chai | Việt nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Safranine/5 OOml |
1 | Chai | Việt nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Crystal Violet/500ml |
1 | Chai | Việt nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Acidacetic /3%/500ml |
10 | Chai | Việt nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Lugol's Iodine /500ml |
10 | Chai | Việt nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ultrasound Gel/ Eurogel 51it/ |
70 | Lít | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |