Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2601008825 | CÔNG TY TNHH SADOECO |
478.004.000 VND | 11 month |
| 1 | Chim bồ câu |
BC
|
330 | Con | Tươi ngon, to đều, mình chắc khỏe | Việt Nam | 31,350,000 |
|
| 2 | Đậu phụ |
ĐP
|
616 | Kg | Có màu trắng ngà, mềm, mùi thơm, vị béo đặc trưng của đậu nành đúng chủng loại yêu cầu. Không nhận đậu phụ có màu trắng sáng, không đàn hồi, có dịch nhớt, có mùi lạ | Việt Nam | 13,552,000 |
|
| 3 | Hạt sen |
HS
|
11 | Kg | Không nấm mốc, không chất bảo quản, đã tách vỏ | Việt Nam | 2,255,000 |
|
| 4 | Đỗ tương |
ĐT
|
220 | Kg | Thơn đặc trưng, không nấm mốc, không chất bảo quản, đã tách chân | Việt Nam | 6,820,000 |
|
| 5 | Tôm |
T
|
550 | Kg | Tươi ngon, to đều, mình chắc khỏe | Việt Nam | 154,000,000 |
|
| 6 | Thịt gấc |
G
|
42 | Kg | Tươi ngon, to đều, mình chắc khỏe | Việt Nam | 3,150,000 |
|
| 7 | Gừng tươi |
GT
|
11 | Kg | Củ đều, không thối, mốc, không có hóa chất bảo quản | Việt Nam | 638,000 |
|
| 8 | Su hào |
SH
|
240 | Kg | Củ to đều, tươi, không xốp, không gân, không thối, rữa, không biến đổi gen, không có hóa chất bảo quản, không chất bảo vệ thực vật | Việt Nam | 4,800,000 |
|
| 9 | Bầu |
BU
|
240 | Kg | Quả to đều, tươi, không xốp, không gân, không thối, rữa, không biến đổi gen, không có hóa chất bảo quản, không chất bảo vệ thực vật | Việt Nam | 4,320,000 |
|
| 10 | Mướp |
MP
|
264 | Kg | Quả to đều, tươi, không xốp, không gân, không thối, rữa, không biến đổi gen, không có hóa chất bảo quản, không chất bảo vệ thực vật | Việt Nam | 4,752,000 |
|
| 11 | Bí xanh |
BX
|
132 | Kg | Quả to đều, tươi, không xốp, không gân, không thối, rữa, không biến đổi gen, không có hóa chất bảo quản, không chất bảo vệ thực vật | Việt Nam | 2,112,000 |
|
| 12 | Bí đỏ |
BĐ
|
84 | Kg | Quả to đều, tươi, không xốp, không gân, không thối, rữa, không biến đổi gen, không có hóa chất bảo quản, không chất bảo vệ thực vật | Việt Nam | 1,008,000 |
|
| 13 | Cà chua |
CC
|
242 | Kg | Tươi, quả to chín đỏ đều, không chất bảo quản, chất kích thích, chất bảo vệ thực vật | Việt Nam | 6,292,000 |
|
| 14 | Cà rốt |
CR
|
374 | Kg | Củ to đều, tươi, không xốp, không gân, không thối, rữa, không biến đổi gen, không có hóa chất bảo quản, không chất bảo vệ thực vật | Việt Nam | 5,984,000 |
|
| 15 | Khoai tây |
KT
|
880 | Kg | Củ to đều, tươi, không xốp, không gân, không thối, rữa, không biến đổi gen, không có hóa chất bảo quản, không chất bảo vệ thực vật | Việt Nam | 15,840,000 |
|
| 16 | Cải xanh |
CX
|
143 | Kg | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không lá úa, lá già, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 2,288,000 |
|
| 17 | Rau mồng tơi |
MT
|
132 | Kg | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không lá úa, lá già, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 2,376,000 |
|
| 18 | Rau cải thảo |
CT
|
258 | Kg | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không lá úa, lá già, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 4,128,000 |
|
| 19 | Rau cải ngồng, cải ngọt |
CNg
|
144 | Kg | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không lá úa, lá già, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 2,592,000 |
|
| 20 | Rau ngót |
RN
|
120 | Kg | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không lá úa, lá già, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 3,120,000 |
|
| 21 | Rau cải bắp |
CB
|
204 | Kg | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không lá úa, lá già, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 3,672,000 |
|
| 22 | Rau cải đông dư |
DD
|
154 | Gói | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không lá úa, lá già, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 2,464,000 |
|
| 23 | Rau dền |
RD
|
420 | Kg | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không lá úa, lá già, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 7,980,000 |
|
| 24 | Ngô ngọt |
NNG
|
440 | Kg | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không lá úa, lá già, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 11,000,000 |
|
| 25 | Su su |
SS
|
275 | Kg | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 3,850,000 |
|
| 26 | Hành lá |
HL
|
220 | Kg | Tươi ngon, không bị dập nát, không sâu, không lá úa, lá già, không tạp chất, không biến đổi gen | Việt Nam | 12,100,000 |
|
| 27 | Hành khô |
HK
|
11 | Kg | Củ đều, không bị thối, mốc, không có chất bảo quản | Việt Nam | 561,000 |
|
| 28 | Dưa hấu |
DH
|
4.180 | Kg | Tươi ngon, không dập nát | Việt Nam | 83,600,000 |
|
| 29 | Thanh long |
TL
|
2.200 | Kg | Tươi ngon, không dập nát | Việt Nam | 81,400,000 |
|