Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8296142879 |
Cửa hàng dịch vụ thương mại Hà Thanh |
806.562.000 VND | 0 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô đùn |
21000 | Kg | Mỹ | 9,200 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tấm gạo tẻ |
9600 | Kg | Thái Lan | 8,500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khô đậu |
7200 | Kg | Mỹ | 17,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lúa mì |
6000 | Kg | Trung Quốc | 9,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đậu tương ép đùn |
6000 | Kg | Trung Quốc | 17,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Sữa Whey |
3600 | Kg | Trung Quốc | 19,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bột cá nhạt 60% |
1200 | Kg | Trung Quốc | 27,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dầu đậu nành |
720 | lit | Trung Quốc | 50,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | MCP |
600 | Kg | Trung Quốc | 20,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lysine |
360 | Kg | Trung Quốc | 40,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bột đá mịn |
360 | Kg | Trung Quốc | 2,700 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Muối hạt |
2400 | Kg | Trung Quốc | 3,100 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Asead |
180 | Kg | Trung Quốc | 70,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đậu tương Lên men (Soytide) |
180 | Kg | Trung Quốc | 17,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Threonine |
180 | Kg | Trung Quốc | 50,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Methionine |
108 | Kg | Trung Quốc | 70,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Premix vitamin Khoáng |
96 | Kg | Trung Quốc | 70,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Customix 3767 |
96 | Kg | Mỹ | 50,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | ChoLine chLoride |
60 | Kg | Mỹ | 36,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mtox pLus |
60 | Kg | Mỹ | 80,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đồng sunphate |
60 | Kg | Trung Quốc | 65,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tryptophan |
48 | Kg | Trung Quốc | 450,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Rovabio ExceL AP25 TfLex |
6 | Kg | Trung Quốc | 205,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Baphase 5000 |
2 | Kg | Trung Quốc | 210,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tinh bột biến tính |
60 | Kg | Trung Quốc | 65,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |