Package No. 3: Standard Quality

        Watching
Tender ID
Views
17
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 3: Standard Quality
Bidding method
Online bidding
Tender value
408.324.100 VND
Publication date
09:03 14/04/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
891/QĐ-TTCL2
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Center for Agro-Forestry-Fisheries Quality Region 2
Approval date
30/11/2022
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0107020961

T&T SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED

407.880.000 VND 0 VND 60 day 05/12/2022

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Chuẩn Pyrimethanil
250 mg LGC (Đức), DRE-C16658500 30,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Chuẩn Slulfachinoxalin
250 mg LGC (Đức), DRE-C16990000 5,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Chuẩn Spirodiclofen
100 mg LGC (Đức), DRE-C16972950 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Chuẩn Triazophos
100 mg LGC (Đức), DRE-C17650000 17,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Chuẩn Trifluraline
250 mg LGC (Đức), DRE-C17850000 7,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Chuẩn Zoxamide
100 mg LGC (Đức), DRE-C17980000 64,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Tinopal CBS-X (4,4’-Bis(2-sulfostyryl)biphenyl Disodium)
1 g TRC (Canada), B535200-1g 2,170,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Vật liệu tham khảo
20 g NRC (Canada), DORM-5 1,399,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ)
50 mg LGC (Đức), DRE-C10209000 237,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Chuẩn Abamectin
100 mg LGC (Đức), DRE-CA10001000 21,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Chuẩn Acetamiprid
100 mg LGC (Đức), DRE-C10013000 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Chuẩn Aflatoxin B1
10 ml Trilogy (Mỹ), TAS-M11LA1-10 692,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Chuẩn Aflatoxin B2
10 ml Trilogy (Mỹ), TAS-M12LA1-10 738,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Chuẩn Aflatoxin G1
10 ml Trilogy (Mỹ), TAS-M13LA1-10 762,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Chuẩn Aflatoxin G2
10 ml Trilogy (Mỹ), TAS-M14LA1-10 713,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Chuẩn Aldicarb sulfoxide
100 mg LGC (Đức), DRE-C10080500 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Chuẩn AMOZ
50 mg LGC (Đức), DRE-C10206300 203,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Chuẩn AMOZ-d5 (3-Amino-5-morpholinomethyl-2-oxazolidinone D5)
10 mg LGC (Đức), DRE-C10206310 508,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Chuẩn AOZ-d4 (3-Amino-2-oxazolidinone D4)
10 mg LGC (Đức), DRE-C10209010 1,191,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Chuẩn Bạc nitrate 0.1N
5 Ống Việt Nam, AgNO3 0.1N 572,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Chuẩn Brilliant Green
100 mg CPAChem (Bulgaria), SB49970.100 27,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Chuẩn Carbofuran
250 mg LGC (Đức), DRE-C11010000 7,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Chuẩn Carbofuran-3-hydroxy
10 mg LGC (Đức), DRE-C11011000 363,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Chuẩn Carbosulfan
250 mg LGC (Đức), DRE-C11030000 8,120 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Chuẩn Cation Multi-Element standard VII (100 mg/l: NH₄. Ba. Ca. K. Li. Na. Mg. Mn. Sr in 0.001 mol/l HNO3 Certipur)
100 ml CPAChem (Bulgaria), 110322.L1 23,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Chuẩn Chlopyrifos
250 mg LGC (Đức), DRE-C11600000 7,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Chuẩn Chloramphenicol d5
1.1 ml LGC (Đức), DRE-XA11120100AL 3,700,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride
250 mg LGC (Đức), DRE-C11509100 5,080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Chuẩn Chlortraniliprole
25 mg LGC (Đức), DRE-C11145000 138,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Chuẩn Crystal Violet-d6
10 mg LGC (Đức), DRE-C10427505 807,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Chuẩn Diazinon
250 mg LGC (Đức), DRE-C12210000 5,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Chuẩn Dichlorvos
250 mg LGC (Đức), DRE-C12530000 4,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Chuẩn Enrofloxacin
100 mg LGC (Đức), DRE-C13170000 19,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Chuẩn Fenchlophos
100 mg LGC (Đức), DRE-C13460000 16,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Chuẩn Fenitrothion
250 mg LGC (Đức), DRE-C13480000 5,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Chuẩn Fipronil
100 mg LGC (Đức), DRE-C13645000 46,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Chuẩn Fipronil desulfinyl
25 mg HPC (Đức), 679493 216,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Chuẩn Fipronil sulfone
50 mg LGC (Đức), DRE-C13645500 102,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Chuẩn Flucythrinnate
100 mg LGC (Đức), DRE-C13700000 41,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Chuẩn Furazolidone
250 mg LGC (Đức), DRE-C13970200 5,080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Chuẩn Gibberellic acid
250 mg LGC (Đức), DRE-C14020000 15,240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Chuẩn Histamine
100 mg LGC (Đức), DRE-C14213050-100MG 17,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Chuẩn IS Melamine
10 mg TRC (Canada), M208704-10mg 5,327,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Chuẩn Lomefloxacin hydrochloride
100 mg LGC (Đức), DRE-C14646000 25,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Chuẩn hỗn hợp kim loại nặng (Multi-element Calibration Standard )
1 Kit CPAChem (Bulgaria), 8500-6940.L1 + M424.5NP.L1 + M450.2N05FP.L1 7,550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Chuẩn Nalidixic acid
100 mg LGC (Đức), DRE-C15412000 17,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Chuẩn Ofloxacin
100 mg LGC (Đức), DRE-C15717000 19,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Chuẩn Ormetoprim
250 mg LGC (Đức), DRE-C15745000 14,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Chuẩn Oxolinic acid
100 mg CPAChem (Bulgaria), SB39260.100 12,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Chuẩn Paclobutrazol
100 mg LGC (Đức), DRE-C15840000 14,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Chuẩn Parathion-ethyl
100 mg LGC (Đức), DRE-C15880000 16,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Chuẩn Penicilline G potassium salt
250 mg LGC (Đức), DRE-C15935000 4,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Chuẩn Permethrin (cis & trans)
250 mg LGC (Đức), DRE-C15990000 5,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Chuẩn Phorate sulfone
100 mg LGC (Đức), DRE-C16088000 43,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Chuẩn Phorate sulfoxide
100 mg LGC (Đức), DRE-CA16089000 25,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Chuẩn Praziquantel
100 mg LGC (Đức), DRE-C16286300 16,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Chuẩn Propoxur
250 mg LGC (Đức), DRE-C16500000 5,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Chuẩn Sudan 1
100 mg LGC (Đức), DRE-C16986101 23,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Chuẩn Sudan 2
100 mg LGC (Đức), DRE-C16986102 23,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Chuẩn Sudan 4
100 mg LGC (Đức), DRE-C16986104 23,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Chuẩn Sulfachloropyridazine
250 mg LGC (Đức), DRE-C16990100 5,080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Chuẩn Sulfadoxine
100 mg LGC (Đức), DRE-C16990600 12,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Chuẩn tert-Butylhydroquinone
250 mg LGC (Đức), DRE-C10931200 2,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Chuẩn Tetraconazole
100 mg LGC (Đức), DRE-C17395000 51,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Chuẩn Trimethoprim
250 mg LGC (Đức), DRE-C17875000 5,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Chuẩn Ure
1 g Sigma (Đức), PHR1406-1G 3,930,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Chuẩn Trifloxystrobin
100 mg/lọ LGC (Đức), DRE-C17842000 25,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Chuẩn Erythromycin (mixture A,B,C)
100 mg LGC (Đức), DRE-C13203490 11,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Chuẩn Tylosin phosphate
100 mg LGC (Đức), DRE-C17895610 16,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Chuẩn Carbaryl
100 mg LGC (Đức), DRE-C10980000-100MG 13,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Chuẩn Cycloxydim
250 mg LGC (Đức), DRE-C11837000 23,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Chuẩn Propagite
250 mg LGC (Đức), DRE-C16430000 21,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Chuẩn 2,4-D (2,4-Dichlorophenoxyacetic acid)
250 mg LGC (Đức), DRE-C11940000 4,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Chuẩn Azadirachtin
5 mg LGC (Đức), DRE-C10339500 1,590,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Chuẩn Benomyl
250 mg LGC (Đức), DRE-C10490000 8,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Chuẩn Benthiocarb (thiobencarb)
250 mg LGC (Đức), DRE-C17470000 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Chuẩn Brilliant Blue FCF
100 mg CPAChem (Bulgaria), SB45444.250 9,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Chuẩn Bupirimate
250 mg AccuStandard (Mỹ), P-672N-250mg 83,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Chuẩn Pefloxacin methanesulfonate
100 mg LGC (Đức), DRE-C15905000 17,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Chuẩn Cordycepin
25 mg TRC (Canada), C685800-25mg 157,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Chuẩn Cypermethrin
100 mg LGC (Đức), DRE-C11890000 16,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Chuẩn Cyprodinill
100 mg LGC (Đức), DRE-C11909000 23,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Chuẩn Deltamethrin
250 mg LGC (Đức), DRE-C12120000 8,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Chuẩn Dicofol
100 mg LGC (Đức), DRE-C12570000 20,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Chuẩn Diflubenzuron
250 mg LGC (Đức), DRE-C12630000 8,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Chuẩn Ethiprole
100 mg LGC (Đức), DRE-C13275000 19,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Chuẩn Fenamiphos
100 mg LGC (Đức), DRE-C13420000-100MG 17,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Chuẩn Fenarimol
250 mg LGC (Đức), DRE-C13430000 23,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Chuẩn Fenobucarb
250 mg LGC (Đức), DRE-C13485000 5,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Chuẩn Fenthion
250 mg LGC (Đức), DRE-C13580000 5,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Chuẩn Flubendiamide
100 mg LGC (Đức), DRE-C13679000 38,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Chuẩn Flufenoxuron
100 mg LGC (Đức), DRE-C13712000 25,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Chuẩn mazalil
100 mg LGC (Đức), DRE-C14280000 16,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Chuẩn Malachite green oxalate salt
250 mg LGC (Đức), DRE-C14680000 4,480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Chuẩn Mefenacet
100 mg LGC (Đức), DRE-C14860000 17,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Chuẩn Melamine
250 mg LGC (Đức), DRE-C14861400 2,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Chuẩn Metaflumizone
100 mg LGC (Đức), DRE-C14918500 38,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Chuẩn Nitrothale-isopropyl
100 mg LGC (Đức), DRE-C15610000 10,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Chuẩn Parathion (-ethyl)
100 mg LGC (Đức), DRE-C15880000 16,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Chuẩn Chuẩn Penconazole
100 mg LGC (Đức), DRE-C15910000 11,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Chuẩn Piperonyl butoxide
100 mg LGC (Đức), DRE-C16240000 16,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Chuẩn Propoxur
250 mg LGC (Đức), DRE-C16500000 5,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second