Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107020961 |
T&T SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
407.880.000 VND | 0 VND | 60 day | 05/12/2022 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chuẩn Pyrimethanil |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C16658500 | 30,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Chuẩn Slulfachinoxalin |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C16990000 | 5,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chuẩn Spirodiclofen |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C16972950 | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chuẩn Triazophos |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C17650000 | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chuẩn Trifluraline |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C17850000 | 7,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chuẩn Zoxamide |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C17980000 | 64,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tinopal CBS-X (4,4’-Bis(2-sulfostyryl)biphenyl Disodium) |
1 | g | TRC (Canada), B535200-1g | 2,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vật liệu tham khảo |
20 | g | NRC (Canada), DORM-5 | 1,399,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ) |
50 | mg | LGC (Đức), DRE-C10209000 | 237,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chuẩn Abamectin |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-CA10001000 | 21,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chuẩn Acetamiprid |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C10013000 | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chuẩn Aflatoxin B1 |
10 | ml | Trilogy (Mỹ), TAS-M11LA1-10 | 692,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chuẩn Aflatoxin B2 |
10 | ml | Trilogy (Mỹ), TAS-M12LA1-10 | 738,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chuẩn Aflatoxin G1 |
10 | ml | Trilogy (Mỹ), TAS-M13LA1-10 | 762,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chuẩn Aflatoxin G2 |
10 | ml | Trilogy (Mỹ), TAS-M14LA1-10 | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chuẩn Aldicarb sulfoxide |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C10080500 | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chuẩn AMOZ |
50 | mg | LGC (Đức), DRE-C10206300 | 203,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chuẩn AMOZ-d5 (3-Amino-5-morpholinomethyl-2-oxazolidinone D5) |
10 | mg | LGC (Đức), DRE-C10206310 | 508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chuẩn AOZ-d4 (3-Amino-2-oxazolidinone D4) |
10 | mg | LGC (Đức), DRE-C10209010 | 1,191,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chuẩn Bạc nitrate 0.1N |
5 | Ống | Việt Nam, AgNO3 0.1N | 572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chuẩn Brilliant Green |
100 | mg | CPAChem (Bulgaria), SB49970.100 | 27,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chuẩn Carbofuran |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C11010000 | 7,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chuẩn Carbofuran-3-hydroxy |
10 | mg | LGC (Đức), DRE-C11011000 | 363,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chuẩn Carbosulfan |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C11030000 | 8,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chuẩn Cation Multi-Element standard VII (100 mg/l: NH₄. Ba. Ca. K. Li. Na. Mg. Mn. Sr in 0.001 mol/l HNO3 Certipur) |
100 | ml | CPAChem (Bulgaria), 110322.L1 | 23,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chuẩn Chlopyrifos |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C11600000 | 7,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chuẩn Chloramphenicol d5 |
1.1 | ml | LGC (Đức), DRE-XA11120100AL | 3,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C11509100 | 5,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chuẩn Chlortraniliprole |
25 | mg | LGC (Đức), DRE-C11145000 | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chuẩn Crystal Violet-d6 |
10 | mg | LGC (Đức), DRE-C10427505 | 807,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chuẩn Diazinon |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C12210000 | 5,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chuẩn Dichlorvos |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C12530000 | 4,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chuẩn Enrofloxacin |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C13170000 | 19,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Chuẩn Fenchlophos |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C13460000 | 16,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chuẩn Fenitrothion |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C13480000 | 5,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Chuẩn Fipronil |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C13645000 | 46,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chuẩn Fipronil desulfinyl |
25 | mg | HPC (Đức), 679493 | 216,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chuẩn Fipronil sulfone |
50 | mg | LGC (Đức), DRE-C13645500 | 102,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chuẩn Flucythrinnate |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C13700000 | 41,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chuẩn Furazolidone |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C13970200 | 5,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chuẩn Gibberellic acid |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C14020000 | 15,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Chuẩn Histamine |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C14213050-100MG | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Chuẩn IS Melamine |
10 | mg | TRC (Canada), M208704-10mg | 5,327,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Chuẩn Lomefloxacin hydrochloride |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C14646000 | 25,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Chuẩn hỗn hợp kim loại nặng (Multi-element Calibration Standard ) |
1 | Kit | CPAChem (Bulgaria), 8500-6940.L1 + M424.5NP.L1 + M450.2N05FP.L1 | 7,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chuẩn Nalidixic acid |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C15412000 | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chuẩn Ofloxacin |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C15717000 | 19,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Chuẩn Ormetoprim |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C15745000 | 14,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chuẩn Oxolinic acid |
100 | mg | CPAChem (Bulgaria), SB39260.100 | 12,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chuẩn Paclobutrazol |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C15840000 | 14,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Chuẩn Parathion-ethyl |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C15880000 | 16,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Chuẩn Penicilline G potassium salt |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C15935000 | 4,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chuẩn Permethrin (cis & trans) |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C15990000 | 5,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chuẩn Phorate sulfone |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C16088000 | 43,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chuẩn Phorate sulfoxide |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-CA16089000 | 25,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chuẩn Praziquantel |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C16286300 | 16,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chuẩn Propoxur |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C16500000 | 5,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Chuẩn Sudan 1 |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C16986101 | 23,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chuẩn Sudan 2 |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C16986102 | 23,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chuẩn Sudan 4 |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C16986104 | 23,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chuẩn Sulfachloropyridazine |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C16990100 | 5,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chuẩn Sulfadoxine |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C16990600 | 12,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Chuẩn tert-Butylhydroquinone |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C10931200 | 2,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chuẩn Tetraconazole |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C17395000 | 51,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Chuẩn Trimethoprim |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C17875000 | 5,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Chuẩn Ure |
1 | g | Sigma (Đức), PHR1406-1G | 3,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chuẩn Trifloxystrobin |
100 | mg/lọ | LGC (Đức), DRE-C17842000 | 25,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Chuẩn Erythromycin (mixture A,B,C) |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C13203490 | 11,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Chuẩn Tylosin phosphate |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C17895610 | 16,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Chuẩn Carbaryl |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C10980000-100MG | 13,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Chuẩn Cycloxydim |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C11837000 | 23,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Chuẩn Propagite |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C16430000 | 21,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Chuẩn 2,4-D (2,4-Dichlorophenoxyacetic acid) |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C11940000 | 4,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Chuẩn Azadirachtin |
5 | mg | LGC (Đức), DRE-C10339500 | 1,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Chuẩn Benomyl |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C10490000 | 8,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Chuẩn Benthiocarb (thiobencarb) |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C17470000 | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Chuẩn Brilliant Blue FCF |
100 | mg | CPAChem (Bulgaria), SB45444.250 | 9,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Chuẩn Bupirimate |
250 | mg | AccuStandard (Mỹ), P-672N-250mg | 83,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Chuẩn Pefloxacin methanesulfonate |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C15905000 | 17,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Chuẩn Cordycepin |
25 | mg | TRC (Canada), C685800-25mg | 157,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Chuẩn Cypermethrin |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C11890000 | 16,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chuẩn Cyprodinill |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C11909000 | 23,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chuẩn Deltamethrin |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C12120000 | 8,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Chuẩn Dicofol |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C12570000 | 20,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Chuẩn Diflubenzuron |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C12630000 | 8,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Chuẩn Ethiprole |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C13275000 | 19,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Chuẩn Fenamiphos |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C13420000-100MG | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Chuẩn Fenarimol |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C13430000 | 23,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Chuẩn Fenobucarb |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C13485000 | 5,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Chuẩn Fenthion |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C13580000 | 5,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Chuẩn Flubendiamide |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C13679000 | 38,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Chuẩn Flufenoxuron |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C13712000 | 25,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Chuẩn mazalil |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C14280000 | 16,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Chuẩn Malachite green oxalate salt |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C14680000 | 4,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Chuẩn Mefenacet |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C14860000 | 17,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Chuẩn Melamine |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C14861400 | 2,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Chuẩn Metaflumizone |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C14918500 | 38,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Chuẩn Nitrothale-isopropyl |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C15610000 | 10,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Chuẩn Parathion (-ethyl) |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C15880000 | 16,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Chuẩn Chuẩn Penconazole |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C15910000 | 11,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Chuẩn Piperonyl butoxide |
100 | mg | LGC (Đức), DRE-C16240000 | 16,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Chuẩn Propoxur |
250 | mg | LGC (Đức), DRE-C16500000 | 5,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |