Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100785746 | Công ty Cổ phần Hệ thống kỹ thuật ứng dụng |
168.151.500.002 VND | 0 | 134.521.200.000 VND | 34 month |
1 |
Thiết bị lắp tại Phòng máy 18 Trần Nguyên Hãn, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
VTTB
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
24,200,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
2 |
Thiết bị lắp tại Phòng máy B01, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
VTTB
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
68,200,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
3 |
Thiết bị lắp tại TBA 500kV Việt Trì, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
VTTB
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
0 |
Theo Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
4 |
Tủ thiết bị 19”- TT6 lắp đặt tại TBA 500kV Lào Cai, Hệ thống Camera và chống xâm nhập, Giai đoạn 1 |
LCA_COM6
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
330,000,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống Camera và chống xâm nhập, Giai đoạn 1 |
5 |
Các thiết bị khác thuộc hệ thống camera giám sát, Hệ thống Camera và chống xâm nhập, Giai đoạn 1 |
CAM
|
1 |
Hệ thống |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
996,600,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống Camera và chống xâm nhập, Giai đoạn 1 |
6 |
Các thiết bị khác thuộc hệ thống chống đột nhập, Hệ thống Camera và chống xâm nhập, Giai đoạn 1 |
CAM
|
1 |
Hệ thống |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
558,800,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống Camera và chống xâm nhập, Giai đoạn 1 |
7 |
Tủ AC-380V/220V, Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
ACDC
|
3 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
600,600,000 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
8 |
Tủ DC-220V, Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
ACDC
|
2 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
503,250,000 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
9 |
Ắc quy 220VDC-500Ah (bao gồm giá đỡ và phụ kiện lắp đặt), Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
AQ-220
|
2 |
Hệ thống |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
GAZ/Đức hoặc tương đương
|
2,169,200,000 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
10 |
Tủ nạp (bao gồm diode giảm áp), Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
TN
|
2 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
Salicru/ Tây Ban Nha hoặc PMI/Thổ Nhĩ Kỳ
|
320,100,000 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
11 |
Tủ inverter 220VDC/220VDC (bao gồm 2 bộ inverter 5000VA), Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
INV
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
165,000,000 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
12 |
Hệ thống giám sát tình trạng ắc quy online cho hệ thống một chiều, Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
GSDC
|
1 |
Hệ thống |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
Salicru/Đức hoặc Waton/Hàn Quốc
|
675,400,000 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
13 |
Hệ thống giám sát và phát hiện chạm đất nguồn điện DC Online, Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
GSDC
|
1 |
Hệ thống |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bender/Đức hoặc tương đương
|
2,706,000,000 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
14 |
Vỏ tủ để đựng các thiết bị máy tính, bộ giám sát, Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
VTTB
|
1 |
Vỏ tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
EDH/Việt Nam hoặc tương đương
|
23,100,000 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
15 |
Cáp hạ áp Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 (bao gồm cả đầu cốt), Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
VTTB
|
30 |
m |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
LS-Vina Cable hoặc Thịnh Phát/Việt Nam
|
0 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
16 |
Cáp hạ áp: Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 (bao gồm cả đầu cốt), Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
VTTB
|
200 |
m |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
LS-Vina Cable hoặc Thịnh Phát/Việt Nam
|
0 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống cấp nguồn AC/DC, Giai đoạn 1 |
17 |
Lô cáp cấp nguồn và các phụ kiện, Vật tư cáp hạ áp, Giai đoạn 1 |
CAP
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
1,817,200,000 |
Theo Chương V.8, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Vật tư cáp hạ áp, Giai đoạn 1. |
18 |
Lô cáp, cáp điều khiển và các phụ kiện, Vật tư cáp hạ áp, Giai đoạn 1 |
CAP
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
8,937,500,000 |
Theo Chương V.8, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Vật tư cáp hạ áp, Giai đoạn 1. |
19 |
Tài liệu và bản vẽ thiết kế sơ bộ (nhị thứ và thông tin), Giai đoạn 1 (2) |
DOC
|
1 |
Lô |
theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
ATS/Việt Nam
|
0 |
Nhà thầu chào giá bằng 0 cho mục này |
20 |
Tài liệu và bản vẽ thiết kế chi tiết để phê duyệt (nhị thứ và thông tin), Giai đoạn 1 (2) |
DOC
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
ATS/Việt Nam
|
0 |
Nhà thầu chào giá bằng 0 cho mục này |
21 |
Tài liệu và bản vẽ thiết kế cuối cùng (nhị thứ và thông tin) Giai đoạn 1 (2) |
DOC
|
1 |
Lô |
theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
ATS/Việt Nam
|
0 |
Nhà thầu chào giá bằng 0 cho mục này |
22 |
Thiết bị phục vụ việc kết nối phần mở rộng của giai đoạn 2 với hệ thống điều khiển máy tính và đồng bộ thời gian, Hệ thống điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Hệ thống |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
1,971,200,000 |
Theo Chương V.2, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
23 |
Tủ công tơ M1, Thiết bị đo đếm điện năng, Giai đoạn 2 |
LCA_M1
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
339,900,000 |
Theo Chương V.5, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị đo đếm điện năng, Giai đoạn 2. |
24 |
Thiết bị bổ sung để kết nối hệ thống thu thập dữ liệu đo đếm điện năng, Thiết bị đo đếm điện năng, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Bộ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
13,200,000 |
Theo Chương V.5, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị đo đếm điện năng, Giai đoạn 2. |
25 |
Tủ điều khiển bảo vệ số 1 cho 02 đường dây 500kV (B12 và B22) đi TBA 500kV Vĩnh Yên, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BLL1
|
2 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,492,700,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
26 |
Tủ điều khiển bảo vệ số 2 cho 02 đường dây 500kV (B12 và B22) đi TBA 500kV Vĩnh Yên, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BLL2
|
2 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,943,700,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
27 |
Tủ điều khiển bảo vệ số 1 cho kháng 500kV, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BR1
|
2 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
3,500,200,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
28 |
Tủ điều khiển bảo vệ số 2 cho kháng 500kV, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BR2
|
2 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,317,800,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
29 |
Tủ điều khiển bảo vệ số 1 cho MBA 500kV-AT1, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BT1_AT1
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
2,334,200,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
30 |
Tủ điều khiển bảo vệ số 2 cho MBA 500kV-AT1, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BT2_AT1
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,922,800,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
31 |
Tủ điều khiển bảo vệ số 1 cho MBA 500kV-AT2, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BT1_AT2
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
2,368,300,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
32 |
Tủ điều khiển bảo vệ số 2 cho MBA 500kV-AT2, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BT2_AT2
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,576,300,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
33 |
Tủ điều khiển bảo vệ số 3 cho phía 35kV của MBA 500kV-AT2, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BT3_AT2
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,127,500,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
34 |
Tủ điều khiển bảo vệ ngăn máy cắt 500kV, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BCB
|
6 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
895,766,667 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
35 |
Hệ thống bảo vệ thanh cái 500kV, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BBB
|
2 |
Hệ thống |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,378,300,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
36 |
Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn tổng 220kV của AT1 và AT2, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_DTI
|
2 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,948,100,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
37 |
Tủ cấp nguồn AC, DC tại nhà Bay housing, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_BPS
|
2 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
650,100,000 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
38 |
Tủ đấu dây ngoài trời dùng cho ngăn lộ, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
LCA_MK
|
9 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
68,200,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
39 |
Tủ đấu dây dùng cho biến điện áp 3 pha, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
CLA_VT3
|
8 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
15,400,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
40 |
Tủ đấu dây dùng cho biến điện áp 1 pha, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2 |
CLA_VT1
|
4 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
15,400,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 2. |
41 |
Tủ ghi sự cố và bảo vệ góc pha lắp đặt tại nhà Bayhousing số 1, Hệ thống ghi sự cố, Giai đoạn 2 |
LCA_FR1
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,219,900,000 |
Theo Chương V.6, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống ghi sự cố, Giai đoạn 2 |
42 |
Tủ ghi sự cố và bảo vệ góc pha lắp đặt tại nhà Bayhousing số 2, Hệ thống ghi sự cố, Giai đoạn 2 |
LCA_FR2
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,219,900,000 |
Theo Chương V.6, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống ghi sự cố, Giai đoạn 2. |
43 |
Thiết bị và phụ kiện lắp tại bổ sung vào tủ TT1 trang bị trong giai đoạn 1, Thiêt bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
0 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, Giai đoạn 2. |
44 |
Thiết bị và phụ kiện lắp tại bổ sung vào tủ TT2 trang bị trong giai đoạn 1, Thiêt bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
0 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, Giai đoạn 2 |
45 |
Thiết bị và phụ kiện lắp tại bổ sung vào tủ TT5 trang bị trong giai đoạn 1, Thiêt bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
268,400,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, Giai đoạn 2. |
46 |
Cáp quang, phụ kiện và các thiết bị khác, Thiêt bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
73,700,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, Giai đoạn 2. |
47 |
Cáp đấu nối và phụ kiện, Thiêt bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
0 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, Giai đoạn 2. |
48 |
Hệ thống camera bổ sung, Hệ thống Camera và chống đột nhập, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
614,900,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống Camera và chống đột nhập, Giai đoạn 2. |
49 |
Thiết bị bổ sung hệ thống giám sát và phát hiện chạm đất nguồn điện DC Online, Thiết bị giám sát accquy và điện một chiều online, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Bộ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bender/Đức hoặc tương đương
|
1,006,500,000 |
Theo Chương V.7, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị giám sát accquy và điện một chiều online, Giai đoạn 2. |
50 |
Lô cáp cấp nguồn và các phụ kiện, Vật tư cáp hạ áp, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
1,994,300,000 |
Theo Chương V.8, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Vật tư cáp hạ áp, Giai đoạn 2. |
51 |
Lô cáp, cáp điều khiển và các phụ kiện, Vật tư cáp hạ áp, Giai đoạn 2 |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
6,259,000,000 |
Theo Chương V.8, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Vật tư cáp hạ áp, Giai đoạn 2. |
52 |
Tài liệu và bản vẽ thiết kế sơ bộ (nhị thứ và thông tin) Giai đoạn 2 (2) |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
ATS/Việt Nam
|
0 |
Nhà thầu chào giá bằng 0 cho mục này |
53 |
Hệ thống điều khiển máy tính, Giai đoạn 1 |
@Station
|
1 |
Hệ thống |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
17,145,700,000 |
Theo Chương V.2, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống điều khiển máy tính, Giai đoạn 1. |
54 |
Tủ công tơ M2, Thiết bị đo đếm điện năng, Giai đoạn 1 |
LCA_M2
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
288,200,000 |
Theo Chương V.5, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị đo đếm điện năng, Giai đoạn 1. |
55 |
Hệ thống thu thập dữ liệu đo đếm điện năng, Thiết bị đo đếm điện năng, Giai đoạn 1. |
-
|
1 |
Bộ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
158,400,000 |
Theo Chương V.5, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị đo đếm điện năng, Giai đoạn 1. |
56 |
Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn đường dây 220kV, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1 |
LCA_DLL
|
8 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
2,190,375,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1. |
57 |
Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn liên lạc 220kV, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1 |
LCA_DBC
|
2 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
2,002,000,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1. |
58 |
Tủ điều khiển bảo vệ ngăn máy cắt 220kV, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1 |
LCA_DCB
|
16 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
895,125,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1. |
59 |
Hệ thống bảo vệ thanh cái 220kV, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1 |
LCA_DBB
|
2 |
Hệ thống |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
3,846,700,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1. |
60 |
Tủ cấp nguồn AC, DC tại nhà Bay housing, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1 |
LCA_DPS
|
3 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
779,900,000 |
Theo Chương V.7 Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1. |
61 |
Tủ đấu dây ngoài trời dùng cho ngăn lộ, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1 |
LCA_MK
|
18 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
68,200,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1. |
62 |
Tủ đấu dây dùng cho biến điện áp 3 pha, Thiết bị điều khiển bảo vệ, Hệ thống thiết bị nhị thứ, Giai đoạn 1 |
LCA_VT
|
14 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
15,400,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Thiết bị điều khiển bảo vệ, Giai đoạn 1. |
63 |
Tủ ghi sự cố và bảo vệ góc pha lắp đặt tại nhà Bayhousing số 3, Hệ thống ghi sự cố, Giai đoạn 1 |
LCA_FR3
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,405,800,000 |
Theo Chương V.6, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống ghi sự cố, Giai đoạn 1. |
64 |
Tủ ghi sự cố và bảo vệ góc pha lắp đặt tại nhà Bayhousing số 4, Hệ thống ghi sự cố, Giai đoạn 1 |
LCA_FR4
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,405,800,000 |
Theo Chương V.6, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống ghi sự cố, Giai đoạn 1. |
65 |
Máy tính kèm phần mềm phục vụ hệ thống ghi sự cố, Hệ thống ghi sự cố, Giai đoạn 1 |
-
|
1 |
Bộ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
SEL/Mỹ & ATS/Việt Nam
|
178,200,000 |
Theo Chương V.6, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống ghi sự cố, Giai đoạn 1. |
66 |
Tủ đặt thiết bị định vị điểm sự cố cho 04 đường dây đi TBA 220kV Than Uyên và TBA 220kV Yên Bái, Hệ thống định vị sự cố, Giai đoạn 1 |
LCA_FL3
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
2,581,700,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống định vị sự cố. |
67 |
Tủ đặt thiết bị định vị điểm sự cố cho 02 đường dây đi TBA 220kV Bát Xát, Hệ thống định vị sự cố, Giai đoạn 1 |
LCA_FL4
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
1,372,800,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống định vị sự cố, Giai đoạn 1. |
68 |
Thiết bị định vị điểm sự cố FDL lắp đặt bổ sung tại tủ FL hiện hữu tại TBA 220kV Yên Bái, Hệ thống định vị sự cố, Giai đoạn 1 |
FL
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
1,057,100,000 |
Theo Chương V.4, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống định vị sự cố. |
69 |
Tủ thiết bị 19”- TT1 lắp đặt tại TBA 500kV Lào Cai, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
LCA_COM1
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
2,054,800,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin. |
70 |
Tủ thiết bị 19”- TT2 lắp đặt tại TBA 500kV Lào Cai, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
LCA_COM2
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
2,025,100,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin. |
71 |
Tủ thiết bị 19”- TT3 lắp đặt tại TBA 500kV Lào Cai, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
LCA_COM3
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
2,603,700,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin. |
72 |
Tủ thiết bị 19”- TT4 lắp đặt tại TBA 500kV Lào Cai, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
LCA_COM4
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
652,300,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
73 |
Tủ thiết bị 19”- TT5 lắp đặt tại TBA 500kV Lào Cai, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
LCA_COM5
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
700,700,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
74 |
Tủ thiết bị 19”- TT7 (tủ nguồn) lắp đặt tại TBA 500kV Lào Cai, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
LCA_CH48
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
248,600,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
75 |
Giàn Accu 48V/ 400Ah kèm giá đỡ và phụ kiện, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
ACCU
|
1 |
Hệ thống |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
GAZ/Đức hoặc tương đương
|
389,400,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
76 |
Cáp quang, phụ kiện và các thiết bị khác, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
293,700,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
77 |
Cáp đấu nối và phụ kiện, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
0 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
78 |
Tủ thiết bị lắp tại TBA 220kV Yên Bái, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
LCA_YBA_COM
|
1 |
Tủ |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
ATS/Việt Nam
|
2,484,900,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
79 |
Cáp quang, card quang và các thiết bị khác lắp tại TBA 220kV Yên Bái, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
VTTB
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
12,100,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
80 |
Thiết bị và phụ kiện lắp tại TBA 220kV Bảo Thắng, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
VTTB
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
130,900,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
81 |
Thiết bị lắp tại Phòng máy 11 Cửa Bắc, Thiết bị và phụ kiện, Hệ thống thông tin, Giai đoạn 1 |
VTTB
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. |
-
|
48,400,000 |
Theo Chương V.3, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật. Hệ thống thông tin, giai đoạn 1. |
82 |
Tài liệu và bản vẽ thiết kế chi tiết để phê duyệt (nhị thứ và thông tin) Giai đoạn 2 (2) |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
ATS/Việt Nam
|
0 |
Nhà thầu chào giá bằng 0 cho mục này |
83 |
Tài liệu và bản vẽ thiết kế cuối cùng (nhị thứ và thông tin) Giai đoạn 2 (2) |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
ATS/Việt Nam
|
0 |
Nhà thầu chào giá bằng 0 cho mục này |
84 |
Hồ sơ tài liệu kèm theo thiết bị (hướng dẫn vận hành bảo trì bảo dưỡng) |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
ATS/Việt Nam
|
0 |
Nhà thầu chào giá bằng 0 cho mục này |
85 |
Dịch vụ bảo hành, đổi trả hàng hóa hư hỏng trong quá trình vận chuyển, trách nhiệm báo cáo tiến độ định kỳ trong quá trình thực hiện hợp đồng; công tác gắn mã QRcode cho hàng hóa, công tác phối hợp với các gói thầu khác. Giám sát lắp đặt, thử nghiệm và nghiệm thu các thiết bị điều khiển bảo vệ cung cấp (bao gồm cả 02 giai đoạn) (2) |
-
|
1 |
Lô |
Theo Phụ lục 1. Phạm vi cung cấp, Chương V.9, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
ATS/Việt Nam
|
0 |
Nhà thầu chào giá bằng 0 cho mục này |