Package No. 4: Purchasing chemicals by machine, testing, consumables

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 4: Purchasing chemicals by machine, testing, consumables
Bidding method
Online bidding
Tender value
34.136.094.477 VND
Publication date
16:21 09/05/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2400599932_2505091451
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7
Approval date
09/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 4.007.554.538 4.021.154.457 1 See details
2 vn0312385700 DUY MINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED 4.111.947.000 4.111.947.000 2 See details
3 vn0311980792 TAN HUNG THINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 10.951.988.452 11.930.228.440 7 See details
4 vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 381.935.000 384.157.060 1 See details
5 vn0310913521 VIMEC MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 1.182.665.000 1.411.710.000 3 See details
6 vn0312862086 QUANG PHAT TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED 109.907.440 134.651.520 1 See details
7 vn0315076958 GIA HIEP MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 748.184.000 748.184.000 1 See details
8 vn0309324289 Phu My International Technology Company Limited 2.191.163.000 2.541.686.000 11 See details
9 vn0102756236 AMVGROUP MEDICAL CORPORATION 551.040.000 723.700.000 3 See details
10 vn6001614229 PHUC AN IMAGING DIAGNOSTIC AND LABORATORIES LIMITED COMPANY 965.160.000 1.221.540.000 2 See details
11 vn0304373099 NAM HUNG VIET VACCINE AND BIOLOGICAL JOINT STOCK COMPANY 348.600.000 481.900.000 3 See details
12 vn0309537713 SONG BAO HEALTH COMPANY LIMITED 868.665.000 1.350.450.000 6 See details
13 vn0106312633 QA-LAB VIET NAM COMPANY LIMITED 668.000.000 806.000.000 3 See details
14 vn0313172631 NAM VIET THAI SON INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 262.500.000 550.000.000 1 See details
Total: 14 contractors 27.256.159.430 30.417.308.477 45
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
6.4
Lọ
Mỹ
15,274,560
2
Dây bơm nhu động
5
Túi
Trung Quốc
12,782,000
3
Bóng đèn
5
Cái
Nhật Bản
20,099,420
4
Tube Peri Pump 2.79mm
5
Túi
Mỹ
14,514,500
5
Tube Pump 1.29mm ID
5
Túi
Mỹ
13,013,000
6
Waste Bags
15
Túi
Trung Quốc
4,801,500
7
Thermistor, Access 2 Sample Carousel
2
Cái
Mỹ
19,204,548
8
Flushable Vacuum Pump Field Kit, Access II
2
Hộp
Mỹ
73,411,800
9
Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch
5
Bình
Mỹ
15,818,250
10
Dung dịch rửa máy hàng ngày
5
Bình
Mỹ
28,245,000
11
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch sàng lọc trước sinh mức 1
8
Hộp
Vương quốc Anh
17,614,800
12
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch sàng lọc trước sinh mức 2
8
Hộp
Vương quốc Anh
17,614,800
13
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch sàng lọc trước sinh mức 3
8
Hộp
Vương quốc Anh
17,614,800
14
Định lượng hsTnI
8
Hộp
Mỹ
55,692,000
15
Chất chuẩn hsTnI
3
Hộp
Mỹ
7,100,100
16
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A
3
Hộp
Mỹ
25,719,750
17
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG
3
Hộp
Pháp
21,268,800
18
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM
3
Hộp
Pháp
34,177,500
19
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
3
Hộp
Mỹ
17,929,800
20
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
3
Hộp
Vương quốc Anh
31,500,000
21
Cốc đựng mẫu 0,5 mL dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
40
Túi
Mỹ
71,148,000
22
Xét nghiệm nhanh kháng nguyên Dengue NS1
10.000
Test
Hàn Quốc
714,800,000
23
Test phát hiện HEV IgG/IgM
1.000
Test
Trung Quốc
29,945,000
24
Xét nghiệm nhanh kháng thể H. pylori trong máu
1.000
Test
Canada
47,075,000
25
Tets nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I
10.000
Test
Pháp
855,500,000
26
Test phát hiện HAV IgM
2.000
Test
Canada
60,900,000
27
Xét nghiệm nhanh kháng thể H. pylori trong máu
1.000
Test
Đức
19,000,000
28
Xét nghiệm nhanh kháng thể H. pylori trong máu
1.000
Test
Đức
19,000,000
29
Ống đo tốc độ lắng máu
5.000
Ống
Anh
100,000,000
30
Test thử chất gây nghiện Morphine
1.000
Test
Canada
15,048,000
31
Xét nghiệm nhanh kháng nguyên Dengue NS1
8.000
Test
Canada
366,240,000
32
Hóa chất phân tích để theo dõi giá trị phép đo các thông số về thể tích, độ dẫn, tán xạ trên máy phân tích huyết học
8
Lọ
Mỹ
5,292,000
33
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
1.000
Hộp
Mỹ
1,542,450,000
34
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học dùng trên máy phân tích huyết học
50
Hộp
Mỹ
579,915,000
35
Chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học
40
Hộp
Ailen
1,029,000,000
36
Chất ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu trong xét nghiệm huyết học
60
Hộp
Mỹ
633,402,000
37
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
40
Hộp
Mỹ
246,498,000
38
Hóa chất xét nghiệm Sán lợn/gạo heo
200
Test
Hoa Kỳ
7,083,200
39
Hóa chất xét nghiệm Sán dải chó/Sán dây
200
Test
Hoa Kỳ
6,979,000
40
Hóa chất xét nghiệm Giun xoắn
200
Test
Hoa Kỳ
6,979,000
41
Hóa chất xét nghiệm Giun móc
200
Test
Hoa Kỳ
7,083,200
42
Hóa chất xét nghiệm Sán lá gan
200
Test
Hoa Kỳ
7,083,200
43
Hóa chất xét nghiệm Giun lươn
1.000
Test
Hoa Kỳ
34,000,000
44
Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó
1.000
Test
Hoa Kỳ
34,000,000
45
Hóa chất xét nghiệm Sán máng
192
Test
Hoa Kỳ
6,699,840
46
Test thử chất gây nghiện Morphine
1.000
Test
Canada
12,600,000
47
Xét nghiệm nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
1.000
Test
Canada
53,460,000
48
Dung dịch pha loãng Diaton sheath CD 3.2 hoặc tương đương
80.000
ML
Anh
10,000,000
49
Dung dịch ly giải hồng cầu HGB/NOC Lyse hoặc tương đương
11.400
ML
Anh
29,070,000
50
Dung dịch phá vỡ hồng cầu WBC Lyse hoặc tương đương
15.200
ML
Anh
17,480,000
51
Chất kiểm chứng máy huyết học Celldyn Ruby
80
ML
Anh
48,000,000
52
Dụng cụ dùng hỗ trợ pha loãng mẫu
2
Hộp
Anh
3,000,000
53
Hoá chất xét nghiệm đông máu APTT
2.000
Ml
Anh
234,000,000
54
Hoá chất xét nghiệm đông máu PT độ nhạy cao
1.600
Ml
Anh
108,000,000
55
Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen có kèm chất chuẩn
300
Ml
Anh
60,000,000
56
Chất chuẩn xét nghiệm đông máu
20
Ml
Anh
5,600,000
57
Chất kiểm chứng xét nghiệm đông máu mức 1
20
Ml
Anh
10,000,000
58
Chất kiểm chứng xét nghiệm đông máu mức 2
20
Ml
Anh
10,000,000
59
Hóa chất thử Thrombin
2.000
Ml
Anh
240,000,000
60
Bi từ hỗ trợ sử dụng máy phân tích đông máu bán tự động
6.4
Hộp
Anh
12,800,000
61
Cuvette phản ứng đông máu
45.000
Cái
Anh
236,250,000
62
Dung dịch Calcium Chloride 0.025M
400
Ml
Anh
4,000,000
63
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3
400
Ml
Anh
42,800,000
64
Chất hiệu chuẩn HBA1C
30
Ml
Anh
52,500,000
65
Chất hiệu chuẩn ASO
10
Ml
Anh
15,600,000
66
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
50
Ml
Anh
15,000,000
67
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP
10
Ml
Anh
5,200,000
68
Chất hiệu chuẩn Glycated Albumin
5
ML
Anh
2,500,000
69
Chất hiệu chuẩn HDL/LDL cholesterol
16
Ml
Anh
7,200,000
70
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Lactate
2
Ml
Anh
1,600,000
71
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Lactate 2 mức
5
ML
Anh
2,000,000
72
Chất hiệu chuẩn Lipid gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
3
Ml
Anh
3,000,000
73
Chất hiệu chuẩn Microalbumin
80
Ml
Anh
14,666,640
74
Chất hiệu chuẩn Myoglobin
4
ML
Anh
3,900,000
75
Chất hiệu chuẩn RF 5 mức
5
Ml
Anh
1,450,000
76
Chất kiểm chứng HBA1C 2 mức
2
ML
Anh
7,000,000
77
Chất kiểm chứng RF 2 mức
6
Ml
Anh
1,500,000
78
Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin
4
ML
Anh
2,000,000
79
Chất kiểm chứng ASO 2 mức
6
ML
Anh
2,400,000
80
Chất kiểm chứng CRP 2 mức
4
ML
Anh
3,960,000
81
Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức cao
2
ML
Anh
2,700,000
82
Chất kiểm chứng chung CK/CKMB mức trung bình
2
ML
Anh
2,700,000
83
Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức
6
ML
Anh
1,999,998
84
Chất kiểm chứng Glycated Albumin 2 mức
2
ML
Anh
500,000
85
Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
3
ML
Anh
3,000,000
86
Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
3
ML
Anh
3,000,000
87
Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2
2
ML
Anh
900,000
88
Chất kiểm chứng mức bình thường nhóm men tim CK, CKMB, TnI, TnT, Digoxin, Homocysteine, HsCRP, BNP, ProBNP
5
ML
Anh
2,500,000
89
Chất kiểm chứng mức cao nhóm men tim CK, CKMB, TnI, TnT, Digoxin, Homocysteine, HsCRP, BNP, ProBNP
5
ML
Anh
2,500,000
90
Nước rửa máy hằng ngày cho máy sinh hóa
350.000
ML
Anh
341,250,000
91
Hoá chất xét nghiệm Ferritine + Cal
1.200
ML
Anh
240,000,000
92
Chất hiệu chuẩn Ferritin 4 mức
4
ML
Anh
2,000,000
93
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2
500
ML
Anh
46,060,000
94
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 3
500
ML
Anh
46,060,000
95
Hóa chất xét nghiệm CK-MB trong máu
1.300
ML
Anh
61,750,000
96
Hóa chất xét nghiệm Albumin máu
2.500
ML
Anh
23,957,500
97
Hóa chất xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn, chất kiểm chứng mức 1, mức 2
100
ML
Anh
9,000,000
98
Hóa chất xét nghiệm Amylase máu
5.000
ML
Anh
178,665,000
99
Hóa chất xét nghiệm ASO kèm chất chuẩn
600
ML
Anh
42,000,000
100
Hoá chất xét nghiệm Acid uric trong máu
8.000
ML
Anh
89,600,000
101
Hoá chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
8.000
ML
Anh
98,000,000
102
Hoá chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp trong máu
8.000
ML
Anh
98,000,000
103
Hoá chất xét nghiệm Canxi toàn phần trong máu
240
ML
Anh
3,199,920
104
Hoá chất xét nghiệm CK-NAC
1.500
ML
Anh
51,000,000
105
Hoá chất xét nghiệm nồng độ Cồn (Alcohol) kèm chất chuẩn
8.000
ML
Anh
530,000,000
106
Hoá chất xét nghiệm Creatinine
20.000
ML
Anh
281,260,000
107
Hoá chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
2.000
ML
Anh
185,000,000
108
Hoá chất xét nghiệm Cholesterol trong máu
15.000
ML
Anh
171,870,000
109
Hoá chất xét nghiệm Cholinesterase trong máu
73
ML
Anh
3,100,018
110
Hoá chất xét nghiệm Glucose trong máu
30.000
ML
Anh
320,010,000
111
Hoá chất xét nghiệm GGT trong máu
10.000
ML
Anh
128,000,000
112
Hoá chất xét nghiệm Glycated Albumin
75
ML
Anh
750,000
113
Hoá chất xét nghiệm GOT (AST)
25.000
ML
Anh
333,325,000
114
Hoá chất xét nghiệm GPT (ALT)
25.000
ML
Anh
333,325,000
115
Hoá chất xét nghiệm HBA1C
5.000
ML
Anh
837,500,000
116
Hoá chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
15.000
ML
Anh
609,375,000
117
Hoá chất xét nghiệm Lactate
60
ML
Anh
3,300,000
118
Hoá chất xét nghiệm Lipase
30
ML
Anh
3,000,000
119
Hoá chất xét nghiệm LDH trong máu
1.200
ML
Anh
13,119,600
120
Hoá chất xét nghiệm LDL cholesterol trực tiếp
16.000
ML
Anh
700,000,000
121
Hóa chất xét nghiệm Lipid toàn phần trong máu
100
ML
Anh
1,904,800
122
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin trong nước tiểu
2.500
ML
Anh
165,625,000
123
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần trong máu
3.072
ML
Anh
30,720,000
124
Hoá chất xét nghiệm Phospho trong máu
1.500
ML
Anh
21,000,000
125
Hoá chất xét nghiệm RF kèm chất chuẩn
200
ML
Anh
10,000,000
126
Hoá chất xét nghiệm Sắt (Iron) trong máu
120
ML
Anh
3,999,960
127
Hoá chất xét nghiệm Transferin trong máu
48
ML
Anh
5,000,016
128
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride trong máu
20.000
ML
Anh
224,000,000
129
Hóa chất xét nghiệm Urea (Bun) trong máu
25.000
ML
Anh
293,325,000
130
Hóa chất xét nghiệm Magnesium trong máu
80
ML
Anh
3,800,000
131
Hoá chất xét nghiệm Alkaline Phosphatase trong máu
375
ML
Anh
6,000,000
132
Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2
2
ML
Anh
900,000
133
Chất kiểm chứng sinh hóa mức cao
50
ML
Anh
4,650,000
134
Chất kiểm chứng sinh hóa mức bình thường
50
ML
Anh
4,650,000
135
Cuvette máy sinh hoá
4
Hộp
Anh
32,000,000
136
Bóng đèn máy sinh hoá
13
cái
Anh
57,200,000
137
Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2
2
ML
Anh
900,000
138
Hoá chất xét nghiệm ASO Latex
1.280
ML
Anh
8,960,000
139
Hóa chất xét nghiệm CRP
2.500
ML
Anh
132,500,000
140
Chất kiểm chứng
5
ML
Anh
8,250,000
141
Chất chuẩn D-Dimer 6 mức
50
ML
Anh
25,000,000
142
Chất kiểm chứng D-Dimer 2 mức
5
ML
Anh
11,500,000
143
Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
5
ML
Anh
1,437,500
144
Dung dịch pha loãng
2.000.000
ML
Anh
250,000,000
145
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
25.000
ML
Anh
300,000,000
146
Dung dịch phân tích 5 thành phần bạch cầu
80.000
ML
Anh
480,000,000
147
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
2.000
ML
Anh
433,334,000
148
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
1.280
ML
Anh
19,200,000
149
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 45 thông số xét nghiệm huyết học 3 mức nồng dộ
200
ML
Anh
120,000,000
150
Dung dịch pha loãng máu
100.000
ML
Anh
9,000,000
151
Dung dịch rửa hệ thống ống, buồng đếm
11.200
ML
Anh
33,600,000
152
Dung dịch hủy hồng cầu
4.000
ML
Anh
24,000,000
153
Chất kiểm chứng gồm 3 mức
50
ML
Anh
18,518,500
154
Dụng cụ dùng hỗ trợ pha loãng mẫu
2
Hộp
Anh
3,000,000
155
Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai Syphilis
6.000
Test
Pháp
251,400,000
156
Test nhanh kí sinh trùng sốt rét Malaria
1.000
Test
Canada
38,115,000
157
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B
15.000
Test
Hàn Quốc
207,900,000
158
Xét nghiệm nhanh Anti - HCV
4.000
Test
Trung Quốc
67,200,000
159
Xét nghiệm nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
1.000
Test
Hàn Quốc
51,360,000
160
Xét nghiệm nhanh Anti - HCV
4.000
Test
Hàn Quốc
79,800,000
161
Dung dịch thuốc thử điện giải thông số Ca, Na ,K, Cl, PH
70.000
ML
Anh
630,000,000
162
Dung dịch chuẩn Ion đồ (Elec-200/500)
100
ML
Anh
1,800,000
163
Dung dịch rửa máy điện giải 5 thông số Na, K, Cl, Ca, pH
500
ML
Anh
10,000,000
164
Dung dịch nội kiểm 5 thông số Na, K, Cl, Ca, pH
190
ML
Anh
17,100,000
165
Dung dịch pha loãng mẩu nước tiểu
100
ML
Anh
1,800,000
166
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Canxi
15
ML
Anh
300,000
167
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Kali
15
ML
Anh
300,000
168
Dung dịch rửa riêng điện cực Na (NaF)
100
ML
Anh
2,000,000
169
Dung dịch châm điện cực chung pH, Na, Cl
48
ML
Anh
960,000
170
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Reference
60
ML
Anh
1,200,000
171
Điện cực Canxi
2
Cái
Anh
9,000,000
172
Điện cực Clo
6.4
Cái
Anh
28,800,000
173
Điện cực Kali
2
Cái
Anh
9,000,000
174
Điện cực Natri
2
Cái
Anh
9,000,000
175
Điện cực pH
2
Cái
Anh
9,000,000
176
Điện cực chuẩn
2
Cái
Anh
9,000,000
177
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số
80.000
Test
Anh
344,000,000
178
Hóa chất kiểm chứng âm dùng với máy phân tích nước tiểu (Control 1)
32
ML
Anh
3,000,000
179
Hóa chất kiểm chứng dương dùng với máy phân tích nước tiểu (Control 2)
32
ML
Anh
3,000,000
180
Ống lấy mẫu
2
Hộp
Anh
3,000,000
181
Test nhanh chấn đoán HIV
10.000
Test
Hàn Quốc
264,600,000
182
Xét nghiệm nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue
1.000
Test
Canada
38,325,000
183
Tets nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I
10.000
Test
Canada
357,000,000
184
Xét nghiệm nhanh Anti - HCV
4.000
Test
Canada
97,240,000
185
Test phát hiện HAV IgM
2.000
Test
Trung Quốc
59,890,000
186
Thẻ 8 giếng định nhóm máu ABO/Rh và Crossmatch (-A-B-D-Ctl-Neu-Neu-AHG - AHG)
160
Card
Thổ Nhĩ Kỳ
17,600,000
187
Thẻ 8 giếng định nhóm máu (-A-B-D-Ctl-A-B-D-Ctl)
7.000
Card
Thổ Nhĩ Kỳ
582,624,000
188
Thẻ 8 giếng AHG (IgG-C3d) sàng lọc kháng thể đa giá
320
Card
Thổ Nhĩ Kỳ
43,648,000
189
Thẻ 8 giếng Neutral
320
Card
Thổ Nhĩ Kỳ
26,432,000
190
Dung dịch LISS bảo quản hồng cầu máy gel card 8 giếng
11.000
ML
Thổ Nhĩ Kỳ
77,880,000
191
Xét nghiệm nhanh Anti - HCV
4.000
Test
Hàn Quốc
78,540,000
192
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống máy đông máu tự động
5
Bình
Mỹ
11,691,750
193
Test phát hiện 4 chất gây nghiện (MOP-THC-AMP-MET)
15.000
Test
Đức
630,000,000
194
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen
5
Hộp
Mỹ
27,510,000
195
Test nhanh chấn đoán HIV
21.000
Test
Hàn Quốc
882,000,000
196
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian APTT trên hệ thống máy đông máu tự động
5
Hộp
Mỹ
24,990,000
197
Xét nghiệm nhanh kháng nguyên Dengue NS1
8.000
Test
Canada
471,240,000
198
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu
15
Hộp
Mỹ
11,198,250
199
Test chuẩn đoán định tính kháng nguyên virus viêm gan B (HBsAg)
15.000
Test
Canada
272,250,000
200
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B
15.000
Test
Hàn Quốc
201,600,000
201
Test phát hiện HEV IgG/IgM
1.000
Test
Canada
30,450,000
202
Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer cho máy đông máu
4
Hộp
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd
106,000,000
203
Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai Syphilis
6.000
Test
Canada
83,160,000
204
Hóa chất xác định thời gian Prothrombin (PT)
5
Hộp
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd
10,100,000
205
Test nhanh chấn đoán HIV
15.000
Test
Hàn Quốc
416,505,000
206
Hóa chất xác định thời gian Thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT)
5
Hộp
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd
8,075,000
207
Test phát hiện 4 chất gây nghiện (MOP-THC-AMP-MET)
10.000
Test
Vương quốc Anh, Châu Âu
262,500,000
208
Hóa chất xác định thời gian Thrombin (TT)
5
Hộp
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd
16,860,000
209
Hóa chất định lượng AFP
18
Hộp
Mỹ
87,129,000
210
Hóa chất xác định nồng độ Fibrinogen (FIB) cho máy đông máu
5
Hộp
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd
12,500,000
211
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng AFP
6.4
Hộp
Mỹ
20,650,560
212
Hóa chất kiểm chuẩn dải trung cho máy đông máu (dải normal)
5
Lọ
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd
3,200,000
213
Hóa chất định lượng CA 15-3
4
Hộp
Mỹ
38,304,000
214
Hóa chất kiểm chuẩn dải bất thường cao cho máy đông máu (dải abnormal)
5
Lọ
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd
3,200,000
215
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 15-3
4
Hộp
Mỹ
26,716,200
216
Dung dịch rửa rửa cho máy xét nghiệm đông máu tự động
15
Chai
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd
18,000,000
217
Hóa chất định lượng CEA
18
Hộp
Pháp
125,911,800
218
Cuvette cho máy đông máu tự động
10.000
Cái
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd
59,000,000
219
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
6.4
Hộp
Pháp
30,979,200
220
Sample cup cho máy đông máu tự động
5.000
Cái
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd
55,000,000
221
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBs Ag
15
Hộp
Pháp
63,598,500
222
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBs Ag
6.4
Hộp
Pháp
36,355,200
223
Chất kiểm tra của xét nghiệm phát hiện HBs Ag
4
Hộp
Pháp
25,825,800
224
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
17
Hộp
Mỹ
99,727,950
225
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
6.4
Hộp
Mỹ
18,587,520
226
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch
30
Hộp
Mỹ
114,502,500
227
Hóa chất định lượng CA 125
5
Hộp
Mỹ
47,460,000
228
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
6.4
Hộp
Mỹ
34,030,080
229
Hóa chất định lượng PAPP-A
5
Hộp
Mỹ
55,692,000
230
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A
4
Hộp
Mỹ
50,681,400
231
Hóa chất định tính và định lượng Rubella IgG
15
Hộp
Pháp
86,877,000
232
Chất chuẩn của xét nghiệm định tính và định lượng Rubella IgG
4
Hộp
Pháp
23,167,200
233
Hóa chất định tính Rubella IgM
16
Hộp
Pháp
157,970,400
234
Chất chuẩn của xét nghiệm định tính Rubella IgM
3.2
Hộp
Pháp
34,026,720
235
Cơ chất phát quang
18
Hộp
Mỹ
187,998,300
236
Hóa chất định lượng TSH
18
Hộp
Mỹ
92,061,900
237
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
12
Hộp
Mỹ
30,996,000
238
Hóa chất định lượng estriol tự do
4
Hộp
Mỹ
15,342,600
239
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng estriol tự do
3
Hộp
Mỹ
26,463,150
240
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2
70
Hộp
Trung Quốc
182,353,500
241
Hóa chất định lượng βhCG toàn phần
30
Hộp
Mỹ
132,993,000
242
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
6.4
Hộp
Mỹ
20,650,560
243
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access
70.000
Cái
Mỹ
126,420,000
244
Hóa chất định lượng T3 tự do
30
Hộp
Mỹ
115,069,500
245
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do
9.6
Hộp
Pháp
43,374,240
246
Hóa chất định lượng T4 tự do
30
Hộp
Mỹ
76,734,000
247
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
6.4
Hộp
Mỹ
20,650,560
248
Hóa chất định lượng CA 19-9
20
Hộp
Mỹ
186,102,000
249
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 19-9
14
Hộp
Mỹ
111,176,100
250
Hóa chất định lượng HBs Ab
14
Hộp
Pháp
124,332,600
251
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng HBs Ab
3.2
Hộp
Pháp
43,387,680
252
Chất kiểm tra của xét nghiệm định lượng HBs Ab
4
Hộp
Pháp
41,311,200
253
Chất kiểm tra của xét nghiệm định tính HCV Ab
18
Hộp
Pháp
184,086,000
254
Chất chuẩn của xét nghiệm HCV Ab
6.4
Hộp
Pháp
27,088,320
255
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3
3.2
Hộp
Pháp
19,918,080
256
Hóa chất định lượng BNP
2
Hộp
Mỹ
56,857,500
257
Chất kiểm tra của xét nghiệm định lượng BNP
3
Hộp
Mỹ
9,566,550
258
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP
3
Hộp
Mỹ
8,114,400
259
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch
4
Hộp
Mỹ
6,358,800
260
Hóa chất định lượng IL-6 (Interleukin 6)
3
Hộp
Mỹ
58,325,400
261
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 (Interleukin 6)
2
Hộp
Mỹ
14,275,800
262
Chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Interleukin 6 (Interleukin 6)
2
Hộp
Mỹ
14,135,100
263
Hóa chất định lượng PCT (procalcitonin)
6.4
Hộp
Mỹ
112,539,840
264
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin)
3.2
Hộp
Mỹ
30,989,280
265
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
3
Hộp
Pháp
43,202,250
266
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
5
Hộp
Pháp
20,128,500
267
Chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
5
Hộp
Pháp
22,706,250
268
Hóa chất định lượng Ferritin
10
Hộp
Mỹ
25,347,000
269
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
10
Hộp
Mỹ
33,211,500
270
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
6.4
Lọ
Mỹ
15,274,560
271
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
6.4
Lọ
Mỹ
15,274,560
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second