Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4200658890 | 4200658890 | Công ty TNHH Đông Kinh |
634.320.000 VND | 634.320.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Bảng biểu |
DKBBG02
|
9 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Kích thước: 60x84cm
+ Chất liệu: Khung sắt viền nhôm, gỗ ép in bạt mẫu biểu huấn luyện
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
880,000 |
|
2 |
Hệ thống bảng biểu mẫu |
DKHTB02
|
2 |
Bộ |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất liệu: Khung sắt, viền nhôm, in giấy, bọc giấy bóng kính
+ Kích thước: 60x84cm
+ Hình mẫu động tác chiến sĩ ngồi thu, phát báo
+ Mẫu bản tên sóng liên lạc hướng
+ Mẫu bản tên sóng liên lạc mạng
+ Bản mật hiệu nhận nhau, tín hiệu hiệp đồng
+ Bản tên liên lạc lâu dài, bản tên sóng đài canh
+ Cảch báo và ghi độ khẩn, ngày giả, giờ giả, sóng giả
+ Mẫu sổ biên bản liên lạc VTĐ
+ Mẫu sổ điện phát
+ Mẫu sổ điện thu
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
7,200,000 |
|
3 |
Tiêu đồ 9x9 |
DKTD901
|
1 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất liệu meca 5mm
+ Kích thước: 244 x244cm
+ Cắt CNC tiêu đồ 9x9
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
19,200,000 |
|
4 |
Khung tiêu đồ 9x9 |
DKKTD02
|
1 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất liệu: Khung gỗ nhóm 3 sơn PU dày 10x6cm
+ Kích thước: 244x244cm
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
9,600,000 |
|
5 |
Tiêu đồ 5x5 |
DKTD502
|
1 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất liệu meca 5mm
+ Kích thước: 244x244cm
+ Cắt CNC tiêu đồ 5x5
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
19,200,000 |
|
6 |
Khung tiêu đồ 5x5 |
DKKTD01
|
1 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất liệu: Khung gỗ nhóm 3 sơn PU dày 10x6cm
+ Kích thước: 244x244cm
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
9,600,000 |
|
7 |
Bàn + ghế GV |
DKBGG02
|
8 |
Bộ |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật
+ Kích thước bàn: 120x70x75cm
+ Kích thước ghế: 45x38x37cm tựa lưng cao 60cm
+ Chất liệu: Gỗ nhóm 3 sơn PU
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
4,800,000 |
|
8 |
Bàn học viên |
DKBHV01
|
30 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật
+ Kích thước bàn: 120x35x75cm
+ Chất liệu: Gỗ nhóm 3 sơn PU
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
2,400,000 |
|
9 |
Bàn + ghế học viên |
DKBGH02
|
64 |
Bộ |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật
+ Kích thước bàn: 120x70x40cm
+ Kích thước ghế: 120x30x75 tựa lưng cao 40cm
+ Chất liệu: gỗ ghép và khung sắt
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
2,000,000 |
|
10 |
Bàn đặt máy tính |
DKBDV03
|
36 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật
+ Kích thước bàn: 120x45x75cm
+ Chất liệu: Gỗ ghép sơn PU
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
1,600,000 |
|
11 |
Bàn tròn dẫn đường |
DKBTD02
|
1 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Kích thước bàn: Đường kính 100cm; cao 75cm
+ Chất liêu: Gỗ nhóm 3 sơn PU
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
6,400,000 |
|
12 |
Bàn chỉ huy điều hành |
DKBCH04
|
3 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Kích thước bàn: 120x70x75cm
+ Chất liệu: Gỗ nhóm 3 sơn PU
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
4,000,000 |
|
13 |
Bàn Sĩ quan hướng |
DKBSQ01
|
9 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật
+ Kích thước bàn: 120x35x75cm
+ Chất liệu: Gỗ nhóm 3 sơn PU
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
2,400,000 |
|
14 |
Bàn họp |
DKBHO02
|
1 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật
+ Kích thước bàn: 180x90x75cm
+ Chất liệu: Gỗ nhóm 3 sơn PU
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
9,600,000 |
|
15 |
Bàn + ghế huấn luyện báo vụ |
DKBHL02
|
40 |
Bộ |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật
+ Kích thước bàn: 120x70x40cm
+ Kích thước ghế: 120x30x75 tựa lưng cao 40cm
+ Chất liệu: gỗ ghép và khung sắt
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
2,000,000 |
|
16 |
Ghế tựa gỗ |
DKGTGG02
|
66 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật
+ Kích thước ghế: 45x38x37cm tựa lưng cao 40cm
+ Chất liệu: Gỗ nhóm 3 sơn PU
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
800,000 |
|
17 |
Ghế gấp |
G01
|
36 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Chân khung inox
+ Kích thước: 440x510x810cm
+ Đệm, tựa bọc PVC
(Hoặc tương đương) |
Hòa Phát - Việt Nam
|
400,000 |
|
18 |
Tủ đựng thiết bị |
TU09K2N
|
1 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2021-2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Kích thước: (915x450x1830)mm
+ Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện
+ Kết cấu: 02 khoang, mỗi khoang 3 đợt di động
+ 02 cánh mở, tay nắm nhựa liến khóa
(Hoặc tương đương) |
Hòa Phát - Việt Nam
|
4,800,000 |
|
19 |
Giá treo bản đồ |
DKGTB02
|
5 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Kích thước: cao 1,8m; ngang: 1,7m
+ Thay đổi độ cao: có
+ Thay đổi chiều ngang: có
+ Chất liệu: Inox 304
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
800,000 |
|
20 |
Bảng từ xanh chống lóa |
HHBCL02
|
13 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Kích thước 2,4 m x 1,2 m
+ Khung viền nhôm
+ Mặt bảng bằng thép từ tính
+ Khay đặt phấn bằng nhôm
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
3,200,000 |
|
21 |
Bảng chuyển trạng thái SSCĐ |
DKBCT01
|
2 |
Cái |
- Năm sản xuất: 2022
- Thông số kỹ thuật:
+ Khung sắt viền nhôm, in vãi bạt hình thái chuyển trạng thái SSCĐ
+ Kích thước: 80x15x 300cm
(Hoặc tương đương) |
Đông Kinh - Việt Nam
|
5,600,000 |