Package No. 5: Ceiling panels, side panels, floor panels

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Spending Category
Hàng hóa
Publication status
Thông báo thực
Name of Tender Notice
Package No. 5: Ceiling panels, side panels, floor panels
Name of project
Mua sắm vật tư phục vụ đóng mới toa xe
Contractor Selection Type
Competitive Bidding
Estimated price
7.424.388.534 VND
Tender value
7.424.388.534 VND
Attach the Contractor selection . result notice
Bid closing
10:30 22/04/2018
Contract Type
All in one
Written approval
217A/QĐ - XLGL ngày 28/4/2018
Approval date
28/04/2018
Completion date
17:53 03/05/2018
Bidding Procedure
Competitive Bidding
Announcement of contractor selection results
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period Contract date
1 0102796951

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG KHÔNG

7.359.992.165 VND 40 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Trần buồng NV
7.26 DA-A306-14.01.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
2 Tấm ốp cửa sổ phòng NV
14.04 DA-A306-14.09.00.SĐ3 Việt Nam 7,945,740
7945740
3 Tấm ốp cửa sổ 1
15.44 DA-A306-14.10.00.SĐ3 Việt Nam 7,945,740
7945740
4 Tấm ốp cửa sổ 2
108.08 DA-A306-14.11.00.SĐ3 Việt Nam 7,945,740
7945740
5 Tấm ốp cửa sổ 3
15.44 DA-A306-14.12.00.SĐ3 Việt Nam 7,945,740
7945740
6 Tấm ốp cửa sổ 4
15.44 DA-A306-14.13.00.SĐ3 Việt Nam 7,945,740
7945740
7 Trần hành lang đầu 2
5.16 DA-A306-14.14.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
8 Trần cửa lên xuống
27.96 DA-A306-14.16.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
9 Trần hành lang đầu 1
8.94 DA-A306-14.22.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
10 Trần dưới máy ĐHKK
26.4 DA-A306-14.23.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
11 Tấm vách bên dưới máy ĐHKK
5.88 DA-A306-14.24.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
12 Tấm che rèm
24.0 DA-A306-14.26.00.SĐ3 Việt Nam 7,945,740
7945740
13 Tấm bên buồng khách 1513
18.6 DA-A306-14.27.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
14 Tấm bên buồng khách 2780
35.4 DA-A306-14.27.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
15 Tấm bên buồng khách 2955
108.0 DA-A306-14.27.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
16 Máng che đèn 1503
4.92 DA-A306-14.28.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
17 Máng che đèn 1503
28.44 DA-A306-14.28.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
18 Máng che đèn 2984
9.24 DA-A306-14.28.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
19 Trần giữa buồng khách 1513
13.74 DA-A306-14.29.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
20 Trần giữa buồng khách 2870
26.04 DA-A306-14.29.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
21 Trần giữa buồng khách 2955
80.28 DA-A306-14.29.00.SĐ3 Việt Nam 7,480,000
7480000
22 Vách thành đầu 1, 2
43.68 DA-A306-14.32.00.SĐ3 Việt Nam 7,945,740
7945740
23 Vách trên cửa giao thông
1.92 DA-A306-14.33.00.SĐ3 Việt Nam 7,945,740
7945740
24 Ốp che cửa lùa buồng NV
1.2 DA-A306-14.34.00.SĐ3 Việt Nam 7,338,408
7338408
25 Sàn cửa lên xuống
10.8 DA-A306-14.35.00.SĐ3-1 Việt Nam 4,083,024
4083024
26 Sàn buồng NV
12.0 DA-A306-14.35.00.SĐ3-2 Việt Nam 4,083,024
4083024
27 Sàn buồng WC+BR1
12.3 DA-A306-14.35.00.SĐ3-3 Việt Nam 4,083,024
4083024
28 Sàn hành lang đầu 1
9.24 DA-A306-14.35.00.SĐ3-4 Việt Nam 4,083,024
4083024
29 Sàn buồng khách loại 1
135.84 DA-A306-14.35.00.SĐ3-5 Việt Nam 4,083,024
4083024
30 Sàn buồng khách loại 2
67.92 DA-A306-14.35.00.SĐ3-5 Việt Nam 4,083,024
4083024
31 Sàn buồng khách loại 3
33.96 DA-A306-14.35.00.SĐ3-5 Việt Nam 4,083,024
4083024
32 Sàn hành lang đầu 2
5.4 DA-A306-14.35.00.SĐ3-6 Việt Nam 4,083,024
4083024
33 Sàn buồng WC+BR2
13.44 DA-A306-14.35.00.SĐ3-7 Việt Nam 4,083,024
4083024
34 Trần đầu xe
4.626 DA-PĐ812-13.01.00.SĐ1 Việt Nam 7,480,000
7480000
35 Trần bằng đầu 1
3.84 DA-PĐ812-13.04.00.SĐ1 Việt Nam 7,480,000
7480000
36 Vách gần buồng rửa
3.34 DA-PĐ812-13.05.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
37 Trần hành lang trước P1
2.98 DA-PĐ812-13.10.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
38 Tấm ốp cửa sổ trước P1
6.7 DA-PĐ812-13.11.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
39 Trần hành lang trước P2,3
5.64 DA-PĐ812-13.14.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
40 Tấm ốp cửa sổ trước P2,3
12.28 DA-PĐ812-13.15.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
41 Tấm ốp cửa sổ trước P4
5.2 DA-PĐ812-13.19.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
42 Trần hành lang trước P4
2.0 DA-PĐ812-13.20.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
43 Tấm ốp cửa sổ P4
4.72 DA-PĐ812-13.23.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
44 Tấm ốp cửa sổ P2,3
12.08 DA-PĐ812-13.24.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
45 Tấm ốp cửa sổ P1 (chỉ huy)
6.6 DA-PĐ812-13.26.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
46 Trần phòng 1
7.6 DA-PĐ812-13.28.00.SĐ1 Việt Nam 7,338,408
7338408
47 Tấm che rèm phòng 2,3
4.8 DA-PĐ812-13.33.00.SĐ1 Việt Nam 7,480,000
7480000
48 Tấm che rèm phòng 4
1.64 DA-PĐ812-13.34.00.SĐ1 Việt Nam 7,480,000
7480000
49 Tấm dưới buồng khách P2,3
4.16 DA-PĐ812-13.35.00.SĐ1 Việt Nam 7,480,000
7480000
50 Tấm dưới buồng khách P4
1.7 DA-PĐ812-13.36.00.SĐ1 Việt Nam 7,480,000
7480000
51 Tấm trên buồng khách P2,3
13.68 DA-PĐ812-13.37.00.SĐ1 Việt Nam 7,480,000
7480000
52 Tấm trên buồng khách P1
4.86 DA-PĐ812-13.38.00.SĐ1 Việt Nam 7,480,000
7480000
53 Trần hành lý P2,3
7.2 DA-PĐ812-13.39.00.SĐ1 Việt Nam 7,480,000
7480000
54 Trần hành lý P4
2.52 DA-PĐ812-13.40.00.SĐ1 Việt Nam 7,480,000
7480000
55 Ốp trên cửa ra vào
0.32 DA-PĐ812-13.44.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
56 Vách thành đầu
7.3 DA-PĐ812-13.45.00.SĐ1 Việt Nam 7,945,740
7945740
57 Sàn dày 20
54.0 SAN Việt Nam 4,083,024
4083024
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second