Package No. 5: Traditional medicine

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 5: Traditional medicine
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.959.138.696 VND
Publication date
17:39 06/01/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
05/QĐ-BVQY
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Hospital 105
Approval date
06/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0105196582 VIET NAM MEDICINAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY 293.848.000 474.628.700 40 See details
2 vn0104014039 THANH PHAT PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 281.610.000 461.062.500 28 See details
3 vn3700313652 FITO PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 25.770.000 34.460.000 2 See details
4 vn2300220553 BACNINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 85.942.500 142.267.500 8 See details
5 vn0103239992 SON LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 153.609.750 313.513.100 12 See details
6 vn0302560110 OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 49.507.500 106.410.000 4 See details
7 vn0105061070 THANG LONG PHARMACEUTICAL ORIENTAL MEDICINE JONT SOCK COMPANY 168.462.000 292.500.000 10 See details
Total: 7 contractors 1.058.749.750 1.824.841.800 104
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500517587
Toàn cây trừ rễ
Herba Pogostemonis
Hoắc hương
VD-31879-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, cắt đoạn, thái phiến, phơi sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
10,000
200
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
2
PP2500517516
Cành
Ramulus Mori albae
Tang chi
VCT-00442-23
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
50,000
100.8
5,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
3
PP2500517594
Hạt
Semen Euryales
Khiếm thực
VD-31885-19
Sao vàng
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
10,000
500
5,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
4
PP2500517588
Màng trong mề gà
Endothelium Corneum Gigeriae Galli
Kê nội kim
VD-31883-19
Sao
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
5,000
200
1,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
5
PP2500517571
Lõi gỗ
Lignum Dracaenae cambodianae
Huyết giác
VCT-00439-23
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
50,000
390.6
19,530,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
6
PP2500517618
Rễ
Radix Codonopsis
Đảng sâm
VCT-00173-21
Thái phiến
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
70,000
605.85
42,409,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
7
PP2500517595
Quả
Fructus Rosae laevigatae
Kim anh
VD-31886-19
Sơ chế( Loại tạp, rửa sạch ủ mềm 4-5 giờ, bỏ hạt , sấy 50- 60°C trong 5 giờ )
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
10,000
500
5,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
8
PP2500517528
Quả
Fructus Forsythiae
Liên kiều
VCT-00223-22
Bỏ hạt
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
5,000
678.3
3,391,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
9
PP2500517552
Thể quả nấm
Poria
Phục thần
VCT-00447-23
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
20,000
425.25
8,505,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
10
PP2500517510
Quả
Fructus Xanthii strumarii
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
VD-31182-18
Phức chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
50,000
100
5,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
11
PP2500517532
Rễ
Radix Scrophulariae
Huyền sâm
VCT-00627-25
Thái phiến
Túi PE 1Kg
Gram
20,000
195
3,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
12
PP2500517611
Thân rễ
Rhizoma Drynariae
Cốt toái bổ
VCT-00152-21
Sao vàng
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Gram
70,000
168
11,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
13
PP2500517556
Rễ
Radix Polygalae
Viễn chí
VCT-00471-23
Chích cam thảo
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg
Gram
10,000
1,390.2
13,902,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
14
PP2500517542
Thân rễ
Rhizoma Typhonii trilobati
Bán hạ nam (Củ chóc)
VCT- 00412-23
Chế gừng
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
5,000
340.2
1,701,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
15
PP2500517534
Vỏ thân
Cortex Phellodendri
Hoàng bá
VD-31880-19
Chích muối
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
10,000
400
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
16
PP2500517593
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis
Thương truật
VCT-00211-22
Thái phiến
Túi 1kg; 2kg; 5kg, hàn kín
Gram
30,000
538.65
16,159,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
17
PP2500517526
Cành và lá
Caulis cum folium Lonicerae
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
VD-31184-18
Sơ chế( Loại tạp, rửa sạch, cắt đoạn 2- 7 cm , sấy 50- 60 °C trong 6-7 giờ )
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
50,000
200
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
18
PP2500517559
Quả
Fructus Aurantii
Chỉ xác
VCT-00049-20
Thái phiến
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
45,000
103.95
4,677,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
19
PP2500517522
Vỏ
Cortex Cinnamomi
Quế nhục
VCT-00055-20
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
7,000
220.5
1,543,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
20
PP2500517621
Rễ
Radix Astragali membranacei
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
VCT-00016-20
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, cắt đoạn, thái phiến, phơi sấy)/ Chích mật ong
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
30,000
189
5,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
21
PP2500517518
Rễ
Radix Gentianae macrophyllae
Tần giao
VCT-00168-21
Thái phiến
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
30,000
699.3
20,979,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
22
PP2500517606
Rễ
Radix Ophiopogonis japonici
Mạch môn
VD-31187-18
sơ chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
30,000
700
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
23
PP2500517579
Rễ
Radix Panasus notoginseng
Tam thất
VCT-00502-24
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
5,000
1,305.15
6,525,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
24
PP2500517543
Rễ
Radix Platycodi grandiflori
Cát cánh
VD-31862-19
Thái phiến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
20,000
600
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
25
PP2500517530
Thân rễ
Rhizoma Smilacis glabrae
Thổ phục linh
VD-31907-19
Thái phiến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
70,000
100
7,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
26
PP2500517539
Vỏ rễ
Cortex Paeoniae suffruticosae
Mẫu đơn bì
20.CBVT/TL/2025
Thái phiến
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Gram
20,000
619.5
12,390,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
27
PP2500517591
Mai
Os Sepiae
Ô tặc cốt
VCT-00446-23
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
50,000
651
32,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
28
PP2500517498
Toàn cây trừ rễ
Herba Elsholiziae ciliatae
Kinh giới
VCT-00184-22
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, cắt đoạn, thái phiến, phơi sấy)/ sao cháy/ sao qua
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
50,000
114.45
5,722,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
29
PP2500517507
Thân
Caulis Tinosporae tomentosae
Dây đau xương
VCT-00220-22
Lựa chọn
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
70,000
73.5
5,145,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
30
PP2500517502
Cụm hoa
Flos Chrysanthemi indici
Cúc hoa
VCT-00182-22
Sấy
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
30,000
724.5
21,735,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
31
PP2500517565
Vỏ quả
Pericarpium Citri reticulatae perenne
Trần bì
VD-31910-19
Phức chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
30,000
100
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
32
PP2500517600
Rễ
Radix Paeoniae lactiflorae
Bạch thược
VCT-00149-21
Thái phiến
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Gram
50,000
378
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
33
PP2500517616
Rễ
Radix Glycyrrhizae
Cam thảo
VCT-00198-22
Thái phiến
Túi 1kg; 2kg; 5kg, hàn kín
Gram
50,000
207.9
10,395,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
34
PP2500517612
Vỏ thân
Cortex Eucommiae
Đỗ trọng
VCT-00301-22
Thái phiến
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Gram
30,000
184.8
5,544,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
35
PP2500517505
Thân rễ
Rhizoma Cimicifugae
Thăng ma
VCT-00229-22
Thái phiến
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
20,000
649.95
12,999,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
36
PP2500517608
Rễ
Radix Asparagi cochinchinensis
Thiên môn đông
VCT-00230-22
Lựa chọn
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
5,000
450.45
2,252,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
37
PP2500517519
Thân rễ
Rhizoma Homalomenae occultae
Thiên niên kiện
VD-31194-18
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
30,000
200
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
38
PP2500517548
Hạt
Semen Platycladi orientalis
Bá tử nhân
VCT-00002-20
Sao vàng
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
10,000
708.75
7,087,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
39
PP2500517520
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Clematidis
Uy linh tiên
VCT-00236-22
Thái phiến
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
50,000
505.05
25,252,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
40
PP2500517541
Rễ
Radix Paeoniae
Xích thược
VD-31205-18
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
50,000
350
17,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
41
PP2500517527
Cụm hoa
Flos Lonicerae
Kim ngân hoa
VCT-00207-22
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, phơi sấy)
Túi 1kg; 2kg; 5kg, hàn kín
Gram
20,000
697.2
13,944,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
42
PP2500517546
Thân, cành có gai móc câu
Ramulus cum unco Uncariae
Câu đằng
VD-31169-18
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
50,000
300
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
43
PP2500517586
Thân rễ
Rhizoma Rhei
Đại hoàng
VD-35396-21
Chích rượu
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
8,000
300
2,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
44
PP2500517535
Rễ
Radix Scutellariae
Hoàng cầm
VCT-00015-20
Sao đen
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
10,000
506.1
5,061,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
45
PP2500517578
Toàn cây trừ rễ
Herba Artemisiae vulgaris
Ngải cứu (Ngải diệp)
VCT-00185-22
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
10,000
149.1
1,491,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
46
PP2500517540
Rễ
Radix Rehmanniae glutinosae
Sinh địa
VCT-00024-20
Thái phiến
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
50,000
206.85
10,342,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
47
PP2500517609
Rễ
Radix Morindae officinalis
Ba kích
VCT-00001-20
Chích muối/Chích rượu/ Chích cam thảo
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
10,000
715.05
7,150,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
48
PP2500517547
Thân rễ
Rhizoma Gastrodiae elatae
Thiên ma
VD-33555-19
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
30,000
1,547
46,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
49
PP2500517589
Folium Ardisiae
Lá khôi
VCT-00325-22
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
5,000
930.3
4,651,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
50
PP2500517529
Toàn cây trừ rễ
Herba Wedeliae
Sài đất
VCT-00331-22
Cắt đoạn
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
5,000
136.5
682,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
51
PP2500517603
Cùi của quả
Arillus Longan
Long nhãn
VD-31890-19
sơ chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
10,000
400
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
52
PP2500517604
Rễ
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
Thục địa
VD-31195-18
Chế rượu, gừng, sa nhân
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
70,000
250
17,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
53
PP2500517581
Toàn cây trừ rễ
Herba Steviae
Cỏ ngọt
VCT-00321-22
Loại tạp
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
5,000
225.75
1,128,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
54
PP2500517514
Vỏ thân
Cortex Schefflerae heptaphyllae
Ngũ gia bì chân chim
VCT-00224-22
Thái phiến
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
20,000
94.5
1,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
55
PP2500517605
Quả
Fructus Lycii
Câu kỷ tử
VCT-00180-22
Phơi, sấy khô
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
30,000
246.75
7,402,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
56
PP2500517533
Thân rễ
Rhizoma Anemarrhenae
Tri mẫu
VCT- 00268-22
Chích muối
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
5,000
351.75
1,758,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
57
PP2500517601
Rễ
Radix Angelicae sinensis
Đương quy (Toàn quy)
VCT-00337-22
Chích rượu
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Gram
50,000
648.9
32,445,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
58
PP2500517614
Rễ
Radix Dipsaci
Tục đoạn
VCT-00148-21
Thái phiến
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
Gram
30,000
247.8
7,434,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
59
PP2500517545
Quả
Fructus Tribuli terrestris
Bạch tật lê
VCT-00041-20
Sao vàng
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
5,000
840
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
60
PP2500517512
Toàn cây trừ rễ
Herba Piperis lolot
Lá lốt
VCT-00505-24
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
50,000
100.8
5,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
61
PP2500517497
Rễ
Radix Angelicae dahuricae
Bạch chỉ
VCT-00047-20
Thái phiến
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
30,000
170.1
5,103,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
62
PP2500517596
Hạt
Semen Nelumbinis
Liên nhục
VCT-00379-23
Sao vàng
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Gram
30,000
182.91
5,487,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
63
PP2500517613
Toàn cây trừ rễ
Herba Cistanches
Nhục thung dung
08.CBVT/TL/2025
Chưng rượu
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Gram
10,000
768.6
7,686,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
64
PP2500517501
Rễ
Radix Puerariae thomsonii
Cát căn
VD-31861-19
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
30,000
100
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
65
PP2500517574
Thân rễ
Rhizoma Curcumae zedoariae
Nga truật
VD-31894-19
Chích giấm/Chế giấm
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
10,000
100
1,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
66
PP2500517598
Quả
Fructus Schisandrae
Ngũ vị tử
23.CBVT/TL/2025
Chích giấm
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Gram
20,000
378
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
67
PP2500517531
Cụm quả
Spica Prunellae
Hạ khô thảo
VCT-00326-22
Loại tạp
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
5,000
583.8
2,919,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
68
PP2500517615
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
Bạch truật
VD-31857-19
Sao cám mật ong
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
50,000
600
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
69
PP2500517557
Thân rễ
Rhizoma Acori graminei
Thạch xương bồ
VCT-00187-22
Sao cám
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
12,000
357
4,284,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
70
PP2500517517
Toàn cây trừ rễ
Herba Loranthi gracilifolii
Tang ký sinh
VCT-00435-23
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
35,000
107.1
3,748,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
71
PP2500517549
Toàn cây trừ rễ
Herba Passiflorae
Lạc tiên
VD-35399-21
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
30,000
100
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
72
PP2500517508
Rễ
Radix Angelicae pubescentis
Độc hoạt
VCT-00011-20
Thái phiến
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
50,000
176.4
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
73
PP2500517550
Cây mầm hạt sen
Embryo Nelumbinis nuciferae
Liên tâm
VD-31889-19
Phức chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
10,000
380
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
74
PP2500517566
Rễ
Radix Achyranthis asperae
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
VCT-00181-22
Thái phiến
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
10,000
198.45
1,984,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
75
PP2500517553
Hạt
Semen Ziziphi mauritianae
Táo nhân
VCT-00027-20
Sao đen
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
30,000
757.05
22,711,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
76
PP2500517504
Rễ
Radix Bupleuri
Sài hồ
VCT-00252-22
Thái phiến
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
30,000
647.85
19,435,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
77
PP2500517599
Quả
Fructus Corni officinalis
Sơn thù
VCT-00472-23
Tẩm rượu chưng
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg
Gram
50,000
399
19,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
78
PP2500517567
Rễ
Radix Salviae miltiorrhizae
Đan sâm
VCT-00553-25
Chế rượu
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Gram
50,000
269.85
13,492,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
79
PP2500517524
Toàn cây trừ rễ
Herba Lactucae indicae
Bồ công anh
VCT- 00271-22
sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
10,000
186.9
1,869,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
80
PP2500517570
Rễ củ
Tuber Corydalis
Huyền hồ
VCT-00312-22
Chế giấm
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
10,000
1,312.5
13,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
81
PP2500517575
Rễ
Radix Achyranthis bidentatae
Ngưu tất
VCT-00385-23
Thái phiến
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Gram
50,000
253.89
12,694,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
82
PP2500517584
Hạt
Semen Plantaginis
Xa tiền tử
VCT-00238-22
Lựa chọn
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
10,000
249.9
2,499,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
83
PP2500517564
Quả
Fructus Amomi
Sa nhân
VCT- 00275-22
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
20,000
615.3
12,306,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
84
PP2500517577
Hoa
Flos Styphnolobii japonici
Hòe hoa
04.CBVT/TL/2025
Sao vàng
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Gram
20,000
252
5,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
85
PP2500517562
Rễ
Radix Saussureae lappae
Mộc hương
VCT-00316-22
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
5,000
230
1,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
86
PP2500517511
Rễ và thân rễ
Rhizoma et Radix Notopterygii
Khương hoạt
18.CBVT/TL/2025
Thái phiến
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg
Gram
50,000
1,276.8
63,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
87
PP2500517592
Quả
Fructus Mali
Sơn tra
VD-33550-19
Phức chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
30,000
100
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
88
PP2500517561
Thân rễ
Rhizoma Cyperi
Hương phụ
VD-33540-19
Phức chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
10,000
100
1,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
89
PP2500517536
Thân rễ
Rhizoma Coptidis
Hoàng liên
VCT-00460-23
Sơ chế
Túi PE 1Kg
Gram
10,000
2,187
21,870,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
90
PP2500517500
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Asari
Tế tân
VD-31905-19
Thái phiến
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
20,000
2,300
46,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
91
PP2500517568
Hạt
Semen Pruni
Đào nhân
VCT-00009-20
Sao vàng giữ vỏ/ Sao vàng bỏ vỏ
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
30,000
456.75
13,702,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
92
PP2500517503
Quả
Fructus Viticis
Mạn kinh tử
VCT- 00419-23
Phức chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
30,000
443.1
13,293,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
93
PP2500517620
Rễ củ
Tuber Dioscoreae persimilis
Hoài sơn
VCT-00338-22
Sao cám
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Gram
30,000
117.81
3,534,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
94
PP2500517513
Quả
Fructus Chaenomelis speciosae
Mộc qua
VCT-00340-22
Thái phiến
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Gram
30,000
210
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
95
PP2500517573
Thân
Caulis Spatholobi
Kê huyết đằng
VCT-00541-25
Thái phiến
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
10,000
136.5
1,365,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
96
PP2500517607
Rễ
Radix Glehniae
Sa sâm
VCT-00406-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, cắt đoạn, thái phiến, phơi sấy)
Túi 1kg; 2kg; 5kg, hàn kín
Gram
30,000
300.3
9,009,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
97
PP2500517515
Rễ
Radix Saposhnikoviae divaricatae
Phòng phong
VCT-00169-21
Thái phiến
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
20,000
455.7
9,114,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
98
PP2500517580
Thể quả nấm
Poria
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
VCT-00386-23
Thái phiến
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Gram
30,000
214.83
6,444,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
99
PP2500517576
Thân rễ
Rhizoma Ligustici wallichii
Xuyên khung
VCT-00163-21
Thái phiến
Đóng túi PE từ 1- 5 kg hàn kín
Gram
50,000
164.85
8,242,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
100
PP2500517506
Rễ
Radix Polygoni cuspidati
Cốt khí củ
VCT-00441-23
Phức chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
30,000
141.75
4,252,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
101
PP2500517523
Toàn cây trừ rễ
Herba Hedyotidis diffusae
Bạch hoa xà thiệt thảo
VCT-00478-24
Sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
10,000
99.75
997,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
102
PP2500517617
Quả
Fructus Ziziphi jujubae
Đại táo
VD-31868-19
Sấy khô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
50,000
100
5,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
103
PP2500517569
Hoa
Flos Carthami tinctorii
Hồng hoa
VCT-00183-22
sơ chế
Túi 100g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Gram
20,000
651
13,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
104
PP2500517521
Thân rễ
Rhizoma Zingiberis
Can khương
VD-32880-19
Phức chế
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Gram
10,000
200
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVQY
06/01/2026
Military Hospital 105
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second