Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313774435 |
BIEN VIET NAM TOURIST SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
1.409.100.000 VND | 0 | 1.409.100.000 VND | 18 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ sắt cá nhân 8 ngăn có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
2 | cái | Việt Nam | 2,307,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bảo hộ lao động có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
17 | bộ | Việt Nam | 569,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ đàm có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
17 | cái | Việt Nam | 1,031,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Áo phao cứu hộ có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
17 | bộ | Việt Nam | 108,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giường 2 tầng (cho 8 người 1 phòng) có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
8 | cái | Việt Nam | 2,238,076 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Xe máy có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
2 | cái | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ca nô có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | cái | Việt Nam | 798,955,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy toàn đạc điện tử có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | bộ | Việt Nam | 108,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hệ thống camera giám sát có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
3 | Camera | Việt Nam | 1,816,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thang gấp có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | cái | Việt Nam | 1,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bình năng lượng mặt trời có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | bộ | Việt Nam | 10,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây internet từ các điểm cắm sẵn có của nhà quản lý đến từng máy vi tính, wifi cho tầng 1, tầng 2 và camera (tạm tính số lượng) có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (mới 100%) |
300 | m | Việt Nam | 2,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thuê bao mạng internet cho nhà quản lý kể từ thời điểm bàn giao trang thiết bị phục vụ quản lý vận hành (tạm thời cho 12 tháng đầu tiên) có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương |
12 | tháng | Việt Nam | 216,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy vi tính để bàn có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
11 | bộ | Việt Nam | 12,892,678 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy vi tính xách tay có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
3 | bộ | Việt Nam | 12,265,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn làm việc có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
13 | cái | Việt Nam | 993,784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghế làm việc có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
13 | cái | Việt Nam | 775,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy chiếu, màn chiếu, giá treo, dây cáp đồng bộ có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | bộ | Việt Nam | 8,828,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Loa đài đồng bộ (Âm ly + Loa + Mic không dây) có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | bộ | Việt Nam | 13,443,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn họp có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | cái | Việt Nam | 3,609,832 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ghế họp có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
20 | cái | Việt Nam | 438,954 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy in có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
3 | bộ | Việt Nam | 2,936,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy Scan có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | bộ | Việt Nam | 6,186,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đèn pin có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
19 | cái | Việt Nam | 121,768 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ tài liệu có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
4 | cái | Việt Nam | 2,711,302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ống nhòm có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
2 | cái | Việt Nam | 1,512,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Loa nén cầm tay có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
3 | cái | Việt Nam | 1,266,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bàn ăn inox (phối hợp loại 6 ghế) có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
3 | cái | Việt Nam | 932,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ghế theo bộ bàn ăn có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
18 | cái | Việt Nam | 206,220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy lọc nước có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | cái | Việt Nam | 4,066,462 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ lạnh có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | bộ | Việt Nam | 10,654,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy hút bụi có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | bộ | Việt Nam | 2,445,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ấm điện có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | bộ | Việt Nam | 617,806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bếp điện từ loại bếp đôi có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
1 | bộ | Việt Nam | 3,437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tủ sắt cá nhân 2 ngăn có thông số kỹ thuật như sau hoặc tương đương (Chính hãng, mới 100%) |
2 | cái | Việt Nam | 2,209,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |