Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105856969 | 0105856969 | Hộ kinh doanh Phạm Tuyết Xuân |
756.269.000 VND | 756.269.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Mạch in Siêu cao tần |
RG5880/Roger/Mỹ
|
10 |
Tấm |
Kích thước: 610x457mm;
Độ dầy lớp điện môi: 0.508mm;
Độ dày lớp dẫn: 0.017mm;
Hằng số điện môi: 2.2±0.02/10GHz;
Tổn hao tagD: 0.0009;
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C |
null
|
11,110,000 |
|
2 |
Mạch in 2 lớp chuẩn quân sự |
FR2/Sunstone Circuits/Mỹ
|
4 |
Tấm |
Kích thước: 915x457mm;
Độ dầy lớp điện môi: 0.8mm;
Độ dày lớp dẫn: 0.035mm;
Hằng số điện môi: 4.5±0.15/1GHz;
Tổn hao tagD: 0.017;
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C
|
null
|
2,495,000 |
|
3 |
Mạch in dùng cho tiền khuếch đại trung tần |
RG4210/Roger/Mỹ
|
32 |
Tấm |
Kích thước: 610x457mm;
Độ dầy lớp điện môi: 0.75mm;
Độ dày lớp dẫn: 0.035mm;
Hằng số điện môi: 10.2±0.15/10GHz;
Tổn hao tagD: 0.0016;
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C
|
null
|
6,540,000 |
|
4 |
Mạch in cao tần |
RG6240/Roger/Mỹ
|
16 |
Tấm |
Kích thước: 508x508mm;
Độ dầy lớp điện môi: 1.27mm;
Độ dày lớp dẫn: 0.035mm;
Hằng số điện môi: 6.15±0.15/10GHz;
Tổn hao tagD: 0.0027;
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C
|
null
|
6,810,000 |
|
5 |
Mạch in trộn tần |
RG3810/Roger/Mỹ
|
11 |
Tấm |
Kích thước: 610x457mm;
Độ dầy lớp điện môi: 0.13mm;
Độ dày lớp dẫn: 0.017mm;
Hằng số điện môi: 10.2±0.3/10GHz;
Tổn hao tagD: 0.0022;
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C
|
null
|
6,765,000 |
|
6 |
Mạch in dùng cho trộn tần AFC |
RG5220/Roger/Mỹ
|
8 |
Tấm |
Kích thước: 610x457mm;
Độ dầy lớp điện môi: 0.787mm;
Độ dày lớp dẫn: 0.017mm;
Hằng số điện môi: 2.33±0.02/10GHz;
Tổn hao tagD: 0.0012;
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C
|
null
|
6,540,000 |
|
7 |
Mạch in dùng cho dao động ngoại sai |
RG6110/Roger/Mỹ
|
9 |
Tấm |
Kích thước: 610x457mm;
Độ dầy lớp điện môi: 0.635mm;
Độ dày lớp dẫn: 0.017mm;
Hằng số điện môi: 10.2±0.25/10GHz;
Tổn hao tagD: 0.0027;
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C
|
null
|
5,876,000 |
|
8 |
Mạch in FR4 chuẩn quân sự |
FR4/Sunstone Circuits/Mỹ
|
31 |
Tấm |
Kích thước: 915x457mm;
Độ dầy lớp điện môi: 1.6mm;
Độ dày lớp dẫn: 0.035mm;
Hằng số điện môi: 4.6±0.18/1GHz;
Tổn hao tagD: 0.017;
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +125°C
|
null
|
4,430,000 |