Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103657372 |
HAMEMY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
3.446.012.535 VND | 3.446.012.535 VND | 365 day | 27/03/2024 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoá chất xét nghiệm APTT |
9 | Hộp/Bộ | B42191; Dade Actin FSL Activated PTT reagent; Siemens Healthcare Diagnostics Products GmbH/Đức | 4,966,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Định lượng Albumin |
4 | Hộp/Bộ | AF01000100; Albumin FLUID Mono; Centronic GmbH / Đức | 1,816,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Định lượng Amylase |
5 | Hộp/Bộ | AF04000060; alpha-Amylase EPS Fluid 5+1liquid IFCC; Centronic GmbH / Đức | 6,216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Định lượng Bilirubin trực
tiếp |
1 | Hộp/Bộ | BF07917050; Bilirubin direct Vanadate; Centronic GmbH / Đức | 4,494,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Định lượng Bilirubin toàn
phần |
1 | Hộp/Bộ | BF08917050; Bilirubin total Vanadate; Centronic GmbH / Đức | 4,494,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất rửa máy đông máu |
3 | Chai/Lọ | 96406119; CA Clean II ; Sysmex Corporation Ono/Nhật Bản | 2,732,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất định lượng Calcium toàn phần |
3 | Hộp/Bộ | CF06000050; Calcium Arsenazo III Fluid Mono; Centronic GmbH / Đức | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất pha loãng máu toàn phần |
120 | Thùng/Can | P88408711; Cellpack (PK-30L); Sysmex Asia Pacific Pte Ltd / Singapore | 3,241,980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chuẩn chung các thông số |
12 | Lọ/Ống | CCAL020; Centrocal; Centronic GmbH / Đức | 959,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kiểm tra mức bình thường sinh hóa |
20 | Lọ/Ống | CNORM020; Centronorm; Centronic GmbH / Đức | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Huyết thanh kiểm tra CK-MB mức bình thường |
10 | Lọ/Ống | CNMB001; Centronorm CK-MB; Centronic GmbH / Đức | 1,417,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Huyết thanh kiểm tra CK-MB mức cao |
10 | Lọ/Ống | CPMB001; Centropath CK-MB; Centronic GmbH / Đức | 1,417,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Kiểm tra bất thường mức cao sinh hóa |
20 | Lọ/Ống | CPATH020; Centropath; Centronic GmbH / Đức | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hóa chất định lượng Cholesterol |
30 | Hộp/Bộ | CF03000100; Cholesterol CHOD/PAP Monoreagent; Centronic GmbH / Đức | 5,145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Huyết thanh chuẩn CK - MB |
1 | Lọ/Ống | CCMB001; CK-MB Calibrator; Centronic GmbH / Đức | 1,554,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất định lượng CK - MB |
2 | Hộp/Bộ | CF14000060; CK-MB FLUID 5+1; Centronic GmbH / Đức | 8,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hóa chất định lượng Creatinine |
15 | Hộp/Bộ | CF05917084; Creatinine Jaffe Kin.FLUID (5+1); Centronic GmbH / Đức | 4,494,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kiểm tra bất thường CRP mức cao |
18 | Lọ/Ống | CF17CH; CRP Control High; Centronic GmbH / Đức | 1,974,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kiểm tra bất thường CRP mức thấp |
18 | Lọ/Ống | CF17CL; CRP Control Low; Centronic GmbH / Đức | 1,417,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất định lượng CRP |
20 | Hộp/Bộ | CF17000060; CRP; Centronic GmbH / Đức | 4,221,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất kiểm soát chất lượng các thông số xét nghiệm huyết học 3 mức nồng độ thấp, trung bình, cao cho máy XS 1000i |
15 | Hộp/Bộ | X003; R&D CBC-X control; R&D Systems Inc | 6,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mẫu máu kiểm tra mức cao cho máy huyết học XP 100 |
23 | Lọ/Ống | 00404112; Eightcheck-3WP (High) ; Streck, Inc. / Mỹ | 1,150,485 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Mẫu máu kiểm tra mức thường cho máy huyết học |
23 | Lọ/Ống | 00403915; Eightcheck-3WP (Normal) ; Streck, Inc. / Mỹ | 1,150,485 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Mẫu máu kiểm tra mức thấp cho máy huyết học |
23 | Lọ/Ống | 00404015; Eightcheck-3WP (Low) ; Streck, Inc. / Mỹ | 1,150,485 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất định lượng GGT |
3 | Hộp/Bộ | GF01000060; Gamma-GT-3-Carboxy Fluid 5+1; Centronic GmbH / Đức | 2,593,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất định lượng Glucose |
40 | Hộp/Bộ | GF03000100; Glucose GOD/PAP Fluid Monoreagent; Centronic GmbH / Đức | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất định lượng GOT |
20 | Hộp/Bộ | GF04000120; GOT(ASAT)IFCC fluid (5+1); Centronic GmbH / Đức | 5,596,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất định lượng GPT |
20 | Hộp/Bộ | GF05000120; GPT(ALAT)IFCC fluid (5+1); Centronic GmbH / Đức | 5,596,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kiểm tra bất thường mức cao HbA1c |
12 | Lọ/Ống | CPATHHbA1C; HbA1c Control high ; Centronic GmbH / Đức | 2,321,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chất chuẩn kiểm tra HbA1c |
2 | Hộp/Bộ | CCALHbA1cT; HbA1c Calibrationset; Centronic GmbH / Đức | 4,641,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kiểm tra bất thường mức thấp HbA1c |
12 | Lọ/Ống | CNORMHbA1c; HbA1c Control low; Centronic GmbH / Đức | 2,321,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hoá chất định lượng HbA1c |
30 | Hộp/Bộ | HF04000080; HbA1c; Centronic GmbH / Đức | 14,637,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất định lượng HDL Cholesterol |
25 | Hộp/Bộ | CF04911060X; HDL-Cholesterol fluid homogeneous; Centronic GmbH / Đức | 10,993,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất định lượng Protein |
4 | Hộp | PF04000100; Protein total fluid Mono; Centronic GmbH / Đức | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dung dịch ly giải hồng cầu |
20 | Thùng/Can | 1282; Lyse-sys-4DL; B&E Bio-Technology Co.,Ltd/Trung Quốc | 4,899,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất phá vỡ hồng cầu |
30 | Chai/Lọ | P97405216; Stromatolyser-WH (SWH-200A); Sysmex Asia Pacific Pte Ltd / Singapore | 2,471,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dung dịch nhuộm tế bào bạch cầu |
10 | Hộp/Bộ | 1411; Dye-sys-4DS; B&E Bio-Technology Co.,Ltd/Trung Quốc | 9,899,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hóa chất đo nồng độ Hemoglobin |
4 | Thùng/Can | 1281; Lyse-sys-SLLS; B&E Bio-Technology Co.,Ltd/Trung Quốc | 4,849,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dung dịch rửa máy AU |
15 | Thùng/Can | OSC02000; System Clean AU; Centronic GmbH / Đức | 4,494,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hóa chất làm thông số prothrompin |
6 | Hộp/Bộ | OUHP29; Thromborel S; Siemens Healthcare Diagnostics Products GmbH/Đức | 5,278,980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hóa chất định lượng Trigyceries |
30 | Hộp/Bộ | TF01000100; Triglycerides fluid Mono; Centronic GmbH / Đức | 6,195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hóa chất định lượng Urea |
35 | Hộp/Bộ | UF01000120; Urea UV Fluid 5+1; Centronic GmbH / Đức | 5,145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hóa chất định lượng Acid Uric |
2 | Hộp/Bộ | UF02000120; Uric acid PAP fluid 5+1; Centronic GmbH / Đức | 5,082,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hoá chất định lượng CK-Nac |
2 | Hộp/Bộ | CF13000060; CK-NAC FLUID 5+1; Centronic GmbH / Đức | 4,188,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Hóa chất kiềm mạnh cho hệ thống máy xét nghiệm huyết học |
8 | Chai/Lọ | 83401621; Cellclean (CL-50); Sysmex Corporation Ono/Nhật Bản | 3,588,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chất chuẩn CRP |
12 | Hộp/Bộ | CF17CS; CRP Calibrationset; Centronic GmbH / Đức | 5,292,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Hóa chất định lượng LDL Cholesterol |
25 | Hộp/Bộ | LF05911060X; LDL-Cholesterol fluid homogeneous ; Centronic GmbH / Đức | 10,405,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hóa chất chuẩn các thông số PT, APTT, TT, Fi |
1 | Hộp/Bộ | ORKL17; Standard Human Plasma; Siemens Healthcare Diagnostics Products GmbH/Đức | 8,116,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kiểm tra mức bình thường đông máu |
10 | Hộp/Bộ | 291070; Dade Ci-Trol 1; Siemens Healthcare Diagnostics Products GmbH/Đức | 3,099,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kiểm tra mức bất thường đông máu |
10 | Hộp/Bộ | 291071; Dade Ci-Trol 2; Siemens Healthcare Diagnostics Products GmbH/Đức | 3,099,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dung dịch đệm làm thông số APTT |
2 | Hộp/Bộ | ORHO37; Calcium Chloride Solution; Siemens Healthcare Diagnostics Products GmbH/Đức | 4,049,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |