Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng HSMT
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0301439859 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG |
1.603.800.000 VND | 1.603.800.000 VND | 360 day |
1 |
CB HT 2 cực 32A |
JW63/B232
|
1.000 |
Cái |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
ELETROMAR/ CANADA
|
55,000 |
|
2 |
CB HT 2 cực 63A |
JW63/B263
|
1.700 |
Cái |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
ELETROMAR/ CANADA
|
66,000 |
|
3 |
CB hạ thế 3 cực 30(32)A (nắp, vis, đế) |
JW63/B332; HMCB-2
|
1.000 |
Bộ |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
ELETROMAR/ CANADA; HẢI ĐĂNG/ VN
|
121,000 |
|
4 |
CB 3 cực 80A 220V (nắp + vis + đế) |
JTW125/B380; HMCB-2
|
500 |
Bộ |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
ELETROMAR/ CANADA; HẢI ĐĂNG/ VN
|
291,500 |
|
5 |
CB HT 3 cực 80A |
JTW125/B380
|
700 |
Cái |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
ELETROMAR/ CANADA
|
251,900 |
|
6 |
Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 150A & phụ kiện |
BO160SB-150A
|
60 |
Cái |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
TAIAN JAYA (TECO)/ MALAYSIA
|
1,375,000 |
|
7 |
Máy cắt ht 3p 3 cực 400A & phụ kiện |
VRT-400H 400A
|
24 |
Cái |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
ELETROMAR/ CANADA
|
7,150,000 |
|
8 |
Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A & phụ kiện |
VRT-630H 600A
|
10 |
Cái |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
ELETROMAR/ CANADA
|
8,250,000 |
|
9 |
Máy cắt 3P 230/380V 100A OD + Thùng Composite) |
BO100SB-100A; HMC-250
|
70 |
Bộ |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
TAIAN JAYA (TECO)/ MALAYSIA; HẢI ĐĂNG/ VN
|
1,210,000 |
|
10 |
Máy cắt 3P 230/380V 300A |
BO400SB-300A
|
10 |
Cái |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
TAIAN JAYA (TECO)/ MALAYSIA
|
4,950,000 |
|
11 |
Hộp đầu cáp ngầm hạ thế 3x50+1x25mm2 (đầu cosse đồng) |
SPS 50-95-600-3.5X
|
15 |
Bộ |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
SHRINK POLYMER SYSTEMS/ UNITED KINGDOM (ANH)
|
770,000 |
|
12 |
Hộp nối cáp ngầm hạ thế 3x50+1x25mm2 (ống nối đồng) |
SPA 25-50-3.5
|
14 |
Bộ |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
SHRINK POLYMER SYSTEMS/ UNITED KINGDOM (ANH)
|
880,000 |
|
13 |
Nắp của thùng b.vệ máy cắt 3p 230/380v 250a od |
NHMC-250
|
200 |
Cái |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
HẢI ĐĂNG/ VN
|
192,500 |
|
14 |
Băng keo hạ thế |
BK 6009
|
1.200 |
Cuộn |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
HẢI ĐĂNG/ VN
|
16,500 |
|
15 |
Băng keo CĐ trung thế |
ALBERTA-80 (SEM+FUS)
|
400 |
Cuộn |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
CANADIAN POWER MFR/ CANADA
|
792,000 |
|
16 |
Vỏ hộp domino 6 cực |
HPP-6
|
500 |
Cái |
Đính kèm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật |
HẢI ĐĂNG/ VN
|
247,500 |