Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302622021 | 0302622021 | Liên danh Xây dựng mở rộng trường Tiểu học Bình Triệu |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG HƯNG VIỆT |
76.340.454.615,219 VND | 76.340.454.615 VND | 360 day | ||||
| 2 | vn0303735645 | 0303735645 | Liên danh Xây dựng mở rộng trường Tiểu học Bình Triệu |
PHU MINH CUONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
76.340.454.615,219 VND | 76.340.454.615 VND | 360 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG HƯNG VIỆT | main consortium |
| 2 | PHU MINH CUONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313449611 | 0313449611 | Liên danh Trường tiểu học Bình Triệu | GIA THANG INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION | Contractor does not meet technical requirements |
| 2 | vn0302999130 | 0302999130 | Liên danh Trường tiểu học Bình Triệu | GIA THY INVESTMENT CORPORATION | Contractor does not meet technical requirements |
| 3 | vn1801337159 | 1801337159 | Liên danh Trường tiểu học Bình Triệu | FUMI GREEN TECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY | Contractor does not meet technical requirements |
1 |
Chi phí mua sắm thiết bị công trình và thiết bị công nghệ - Khối lý thuyết - cấp điện - ZTB Máy lạnh loại treo tường (cục bộ) - 18000 BTU |
IEC18M1
|
12 |
cái |
Chi phí mua sắm thiết bị công trình và thiết bị công nghệ - Khối lý thuyết - cấp điện - ZTB Máy lạnh loại treo tường (cục bộ) - 18000 BTU |
Thái Lan
|
27,069,000 |
|
2 |
Khối hành chính - cấp điện - ZTB Máy lạnh loại treo tường (cục bộ) - 12000 BTU |
IEC12M1
|
1 |
cái |
Khối hành chính - cấp điện - ZTB Máy lạnh loại treo tường (cục bộ) - 12000 BTU |
Thái Lan
|
17,725,000 |
|
3 |
ZTB Máy lạnh loại treo tường (cục bộ) - 18000 BTU |
IEC18M1
|
6 |
cái |
ZTB Máy lạnh loại treo tường (cục bộ) - 18000 BTU |
Thái Lan
|
27,069,000 |
|
4 |
Trạm XLNT 32m3/ngđ - ZTB Bơm bùn. Loại: bơm chìm, Công suất: 0.25kW, Q = 1.5m3/h, H = 4m, Điện áp: 1 pha 220V, 50Hz (Không bao gồm autocoupling) |
ETH-1025-50
|
2 |
cái |
Trạm XLNT 32m3/ngđ - ZTB Bơm bùn. Loại: bơm chìm, Công suất: 0.25kW, Q = 1.5m3/h, H = 4m, Điện áp: 1 pha 220V, 50Hz (Không bao gồm autocoupling) |
Đài Loan
|
14,112,000 |
|
5 |
ZTB Bơm tuần hoàn nước, Dạng bơm: Airlift |
Airlift
|
1 |
hệ |
ZTB Bơm tuần hoàn nước, Dạng bơm: Airlift |
VIỆT NAM
|
3,763,000 |
|
6 |
ZTB Bồn xử lý nước thải |
BỒN FRP
|
1 |
cái |
ZTB Bồn xử lý nước thải |
VIỆT NAM
|
493,920,000 |
|
7 |
ZTB Máy bơm chìm. Công suất: 0.25kW, Q = 1.5m3/h, H = 4m, Điện áp: 1 pha 220V, 50Hz (Không bao gồm autocoupling) |
ETH-1025-50
|
2 |
cái |
ZTB Máy bơm chìm. Công suất: 0.25kW, Q = 1.5m3/h, H = 4m, Điện áp: 1 pha 220V, 50Hz (Không bao gồm autocoupling) |
Đài Loan
|
14,112,000 |
|
8 |
ZTB Máy khuấy chìm. Công suất: 0.37kW, Điện áp: 3 pha 380V, 50Hz |
RM-3052
|
2 |
cái |
ZTB Máy khuấy chìm. Công suất: 0.37kW, Điện áp: 3 pha 380V, 50Hz |
Đài Loan
|
78,792,000 |
|
9 |
ZTB Máy thổi khí. Công suất: 186W/220V/50Hz, Q = 12.6m3/h, H = 2.5m |
MAC250RII
|
6 |
cái |
ZTB Máy thổi khí. Công suất: 186W/220V/50Hz, Q = 12.6m3/h, H = 2.5m |
Nhật bản
|
28,224,000 |
|
10 |
Cấp thoát nước tổng thể - ZTB Máy bơm nước sinh hoạt - Q=3m3/h, H=50m |
KPN/2.2
|
2 |
máy |
Cấp thoát nước tổng thể - ZTB Máy bơm nước sinh hoạt - Q=3m3/h, H=50m |
Trung Quốc
|
10,163,000 |
|
11 |
Cấp điện tổng thể - ZTB Bộ cấp nguồn 24V DC |
FV-200PS-AS
|
1 |
bộ |
Cấp điện tổng thể - ZTB Bộ cấp nguồn 24V DC |
Indonesia
|
1,838,000 |
|
12 |
ZTB Bộ giao tiếp micro chọn vùng từ xa |
FV-200RF-AS
|
1 |
bộ |
ZTB Bộ giao tiếp micro chọn vùng từ xa |
Indonesia
|
10,528,000 |
|
13 |
ZTB Bộ hẹn giờ và phát lại âm thanh |
TT-208-AS EV-20R
|
1 |
bộ |
ZTB Bộ hẹn giờ và phát lại âm thanh |
Indonesia Taiwan
|
29,292,000 |
|
14 |
ZTB Bộ khuyếch đại công suất 240W |
FV-224PA-AS
|
1 |
bộ |
ZTB Bộ khuyếch đại công suất 240W |
Indonesia
|
18,592,000 |
|
15 |
ZTB Bộ khuyếch đại công suất 480W |
FV-248PA-AS
|
1 |
bộ |
ZTB Bộ khuyếch đại công suất 480W |
Indonesia
|
24,531,000 |
|
16 |
ZTB Bộ lựa chọn 10 vùng loa |
SS-1010R
|
1 |
bộ |
ZTB Bộ lựa chọn 10 vùng loa |
Indonesia
|
1,250,000 |
|
17 |
ZTB Bộ mixer tiền khuyếch đại |
FV-200PP-AS
|
1 |
bộ |
ZTB Bộ mixer tiền khuyếch đại |
Indonesia
|
13,362,000 |
|
18 |
ZTB Micro chọn vùng từ xa |
RM-200M
|
1 |
bộ |
ZTB Micro chọn vùng từ xa |
Việt Nam
|
9,414,000 |
|
19 |
ZTB Tổng đài điện thoại IP - 4 trung kế, 16 máy nhánh |
UCM6302
|
1 |
bộ |
ZTB Tổng đài điện thoại IP - 4 trung kế, 16 máy nhánh |
G7
|
35,280,000 |
|
20 |
ZTB Tủ rack 15U,1 PDU |
Tủ Rack 15U
|
2 |
cái |
ZTB Tủ rack 15U,1 PDU |
Việt Nam
|
9,652,000 |
|
21 |
ZTB Tủ rack 9U,1 PDU |
Tủ Rack 9U
|
1 |
cái |
ZTB Tủ rack 9U,1 PDU |
Việt Nam
|
2,921,000 |
|
22 |
PCCC - Cấp nước - ZTB Bình giãn nở 500L |
V2500460S4000000
|
1 |
bể |
PCCC - Cấp nước - ZTB Bình giãn nở 500L |
ITALY
|
33,298,000 |
|
23 |
ZTB Bơm bù áp: Q=1m3/h, H=70m |
KPN/3
|
1 |
bộ |
ZTB Bơm bù áp: Q=1m3/h, H=70m |
Việt Nam
|
29,400,000 |
|
24 |
ZTB Bơm chữa cháy điện: Q=90m3/h, H=65m |
KPR 65-250/37
|
1 |
bộ |
ZTB Bơm chữa cháy điện: Q=90m3/h, H=65m |
Việt Nam
|
123,480,000 |
|
25 |
ZTB Bơm chữa cháy diesel: Q=90m3/h, H=65m |
KPR 65-250/37 4B26
|
1 |
bộ |
ZTB Bơm chữa cháy diesel: Q=90m3/h, H=65m |
Việt Nam Trung Quốc
|
329,280,000 |
|
26 |
PCCC - Cấp điện - ZTB Kim thu sét bán kính bảo vệ R>=107m |
LAP AX-210
|
1 |
cái |
PCCC - Cấp điện - ZTB Kim thu sét bán kính bảo vệ R>=107m |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
20,691,000 |
|
27 |
ZTB Trung tâm báo cháy 16 zone + kèm ắc quy |
AHC-871
|
1 |
cái |
ZTB Trung tâm báo cháy 16 zone + kèm ắc quy |
Đài Loan
|
40,925,000 |
|
28 |
Chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ (nếu có) - Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ - trạm XLNT |
/
|
1 |
toàn bộ |
Chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ (nếu có) - Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ - trạm XLNT |
Việt Nam
|
9,408,000 |
|
29 |
Chi phí lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh - Nuôi cấy vi sinh, vận hành, thử nghiệm trọn gói - trạm XLNT |
/
|
1 |
toàn bộ |
Chi phí lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh - Nuôi cấy vi sinh, vận hành, thử nghiệm trọn gói - trạm XLNT |
Việt Nam
|
18,816,000 |
|
30 |
Chi phí chạy thử nghiệm thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật - Chi phí T&C (vận hành, chạy thử) - trạm XLNT |
/
|
1 |
toàn bộ |
Chi phí chạy thử nghiệm thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật - Chi phí T&C (vận hành, chạy thử) - trạm XLNT |
Việt Nam
|
9,408,000 |
|
31 |
Chi phí vận chuyển - Chi phí vận chuyển vật tư thiết bị - trạm XLNT |
/
|
1 |
toàn bộ |
Chi phí vận chuyển - Chi phí vận chuyển vật tư thiết bị - trạm XLNT |
Việt Nam
|
23,520,000 |
|
32 |
Chi phí khác có liên quan - Men và bùn vi sinh hiếu khí |
/
|
1 |
toàn bộ |
Chi phí khác có liên quan - Men và bùn vi sinh hiếu khí |
Việt Nam
|
18,816,000 |
|
33 |
Phân tích mẫu |
/
|
1 |
toàn bộ |
Phân tích mẫu |
Việt Nam
|
5,880,000 |