Package No. 8: Sewing thread

        Watching
Tender ID
Views
274
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package No. 8: Sewing thread
Bidding method
Online bidding
Tender value
11.626.773.200 VND
Estimated price
11.626.773.200 VND
Completion date
14:25 09/11/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
14 tháng
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Đáp ưng· yêu cầu của E-HSMT

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0106503733 Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁTCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY 11.540.669.600 VND 0 11.540.669.600 VND 14 tháng
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Chỉ Chromic Catgut số 1/0
H001 - 2500140
3.924
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
SMI- Bỉ
30,700
2
Chỉ Chromic Catgut số 2/0
H002 - 2350126
9.410
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
SMI- Bỉ
28,800
3
Chỉ daclon Nylon số 2
H003 - 930524
1.800
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
SMI- Bỉ
26,500
4
Chỉ kháng khuẩn số 1
H004 - VCP359H
600
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Ethicon- Mỹ
119,500
5
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid Daclon nylon số 3/0
H005 - 9201524
11.800
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
SMI- Bỉ
21,000
6
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid Daclon nylon số 4/0
H006 - 9151519
4.180
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
SMI- Bỉ
21,000
7
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid Daclon nylon số 5/0
H007 - 9101516
2.400
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
SMI- Bỉ
23,300
8
Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene số 5/0
H008 - W8710
296
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Ethicon- Mỹ
169,800
9
Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 4/0
H009 - VP761X
2.840
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
129,000
10
Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 5/0
H010 - VP556X
1.500
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
129,000
11
Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 6/0
H011 - VP706X
240
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
128,300
12
Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 7/0
H012 - VP704X
360
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
171,300
13
Chỉ lanh
H013
520
Cuộn
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
DMC - Pháp
144,000
14
Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 4/0
H014 - 1756-31
560
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
48,800
15
Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 2/0
H015 - SN-664
720
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
55,300
16
Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 3/0
H016 - 1799-41
964
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
35,800
17
Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 5/0
H017 - SN-659
1.100
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
58,800
18
Chỉ Nylon số 10/0
H018 - W1719
512
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Ethicon- Mỹ
232,000
19
Chỉ Nylon số 6/0
H019 - 9071152
462
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
SMI- Bỉ
30,200
20
Chỉ Nylon không tiêu số 7/0
H020 - 9051512
240
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
SMI- Bỉ
34,700
21
Chỉ Nylon số 7/0
H021 - M05E13
360
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
CPT-Việt Nam
49,000
22
Chỉ Prolen số 0
H022 - 5350130
355
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
SMI- Bỉ
30,200
23
Chỉ Prolene số 2/0
H023 - W8977
546
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Ethicon- Mỹ
165,000
24
Chỉ Prolene số 3/0
H024 - W8522
1.184
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Ethicon- Mỹ
142,000
25
Chỉ Prolene số 4/0
H025 - W8840
702
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Ethicon- Mỹ
167,300
26
Chỉ Prolene số 5/0
H026 - W8830
342
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Ethicon- Mỹ
170,000
27
Chỉ thép số 1
H027 - M660G
212
Liếp
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Ethicon- Mỹ
480,000
28
Chỉ thép số 5
H028 - 8886239389
518
Liếp
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
437,500
29
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 3/0
H029 - 6261-41
854
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
119,000
30
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 4/0
H030 - 6261-31
804
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
119,000
31
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 0
H031 - W9141
220
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Johnson & Johnson- Đức
90,900
32
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 1
H032 - W9431
10.400
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Johnson & Johnson- Đức
96,900
33
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 2
H033 - W9378
1.720
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Johnson & Johnson- Đức
126,000
34
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 2/0
H034 -W9121
638
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Johnson & Johnson- Đức
86,500
35
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 3/0
H035 -W9120
2.454
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Johnson & Johnson- Đức
78,000
36
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 4/0
H036 - W9113
2.914
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Johnson & Johnson- Đức
88,000
37
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 5/0
H037 - W9105
1.370
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Ethicon- Mexico
121,000
38
Chỉ tiêu tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 0
H038 - 2400130
17.900
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
SMI- Bỉ
27,500
39
Chỉ tiêu tan nhanh số 2/0
H039 - W9962
1.230
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Johnson & Johnson- Đức
105,000
40
Chỉ tiêu tan nhanh số 3/0
H040 -W9940
1.280
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Johnson & Johnson- Brazil
93,800
41
Chỉ tiêu tan nhanh số 2/0
H041 - N600
9.320
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
CPT-Việt Nam
36,200
42
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0
H042 - GL128
1.572
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
87,000
43
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1
H043 - CL915
32.040
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
75,500
44
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2
H044 -CL841
512
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
108,000
45
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0
H045 - GL123
7.644
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
68,500
46
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0
H046 - GL122
17.360
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
69,000
47
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0
H047 - UL203
9.040
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
77,500
48
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0
H048 - UL202
380
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
107,300
49
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0
H049 - UL101
96
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Covidien- Mỹ/ Dominica
117,800
50
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 2/0
H050 - PGR1072036B6P
4.800
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Demetech Corp- Mỹ
71,800
51
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 1
H051 - G4380140B0P
2.000
Sợi
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT
Demetech Corp -Mỹ
71,800
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second