Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ưng· yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106503733 | Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT và CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY | 11.540.669.600 VND | 0 | 11.540.669.600 VND | 14 tháng |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY | sub-partnership |
1 |
Chỉ Chromic Catgut số 1/0 |
H001 - 2500140
|
3.924 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
SMI- Bỉ
|
30,700 |
|
2 |
Chỉ Chromic Catgut số 2/0 |
H002 - 2350126
|
9.410 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
SMI- Bỉ
|
28,800 |
|
3 |
Chỉ daclon Nylon số 2 |
H003 - 930524
|
1.800 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
SMI- Bỉ
|
26,500 |
|
4 |
Chỉ kháng khuẩn số 1 |
H004 - VCP359H
|
600 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Ethicon- Mỹ
|
119,500 |
|
5 |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid Daclon nylon số 3/0 |
H005 - 9201524
|
11.800 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
SMI- Bỉ
|
21,000 |
|
6 |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid Daclon nylon số 4/0 |
H006 - 9151519
|
4.180 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
SMI- Bỉ
|
21,000 |
|
7 |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid Daclon nylon số 5/0 |
H007 - 9101516
|
2.400 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
SMI- Bỉ
|
23,300 |
|
8 |
Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene số 5/0 |
H008 - W8710
|
296 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Ethicon- Mỹ
|
169,800 |
|
9 |
Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 4/0 |
H009 - VP761X
|
2.840 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
129,000 |
|
10 |
Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 5/0 |
H010 - VP556X
|
1.500 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
129,000 |
|
11 |
Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 6/0 |
H011 - VP706X
|
240 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
128,300 |
|
12 |
Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 7/0 |
H012 - VP704X
|
360 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
171,300 |
|
13 |
Chỉ lanh |
H013
|
520 |
Cuộn |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
DMC - Pháp
|
144,000 |
|
14 |
Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 4/0 |
H014 - 1756-31
|
560 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
48,800 |
|
15 |
Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 2/0 |
H015 - SN-664
|
720 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
55,300 |
|
16 |
Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 3/0 |
H016 - 1799-41
|
964 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
35,800 |
|
17 |
Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 5/0 |
H017 - SN-659
|
1.100 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
58,800 |
|
18 |
Chỉ Nylon số 10/0 |
H018 - W1719
|
512 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Ethicon- Mỹ
|
232,000 |
|
19 |
Chỉ Nylon số 6/0 |
H019 - 9071152
|
462 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
SMI- Bỉ
|
30,200 |
|
20 |
Chỉ Nylon không tiêu số 7/0 |
H020 - 9051512
|
240 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
SMI- Bỉ
|
34,700 |
|
21 |
Chỉ Nylon số 7/0 |
H021 - M05E13
|
360 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
CPT-Việt Nam
|
49,000 |
|
22 |
Chỉ Prolen số 0 |
H022 - 5350130
|
355 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
SMI- Bỉ
|
30,200 |
|
23 |
Chỉ Prolene số 2/0 |
H023 - W8977
|
546 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Ethicon- Mỹ
|
165,000 |
|
24 |
Chỉ Prolene số 3/0 |
H024 - W8522
|
1.184 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Ethicon- Mỹ
|
142,000 |
|
25 |
Chỉ Prolene số 4/0 |
H025 - W8840
|
702 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Ethicon- Mỹ
|
167,300 |
|
26 |
Chỉ Prolene số 5/0 |
H026 - W8830
|
342 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Ethicon- Mỹ
|
170,000 |
|
27 |
Chỉ thép số 1 |
H027 - M660G
|
212 |
Liếp |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Ethicon- Mỹ
|
480,000 |
|
28 |
Chỉ thép số 5 |
H028 - 8886239389
|
518 |
Liếp |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
437,500 |
|
29 |
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 3/0 |
H029 - 6261-41
|
854 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
119,000 |
|
30 |
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 4/0 |
H030 - 6261-31
|
804 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
119,000 |
|
31 |
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 0 |
H031 - W9141
|
220 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Johnson & Johnson- Đức
|
90,900 |
|
32 |
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 1 |
H032 - W9431
|
10.400 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Johnson & Johnson- Đức
|
96,900 |
|
33 |
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 2 |
H033 - W9378
|
1.720 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Johnson & Johnson- Đức
|
126,000 |
|
34 |
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 2/0 |
H034 -W9121
|
638 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Johnson & Johnson- Đức
|
86,500 |
|
35 |
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 3/0 |
H035 -W9120
|
2.454 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Johnson & Johnson- Đức
|
78,000 |
|
36 |
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 4/0 |
H036 - W9113
|
2.914 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Johnson & Johnson- Đức
|
88,000 |
|
37 |
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 5/0 |
H037 - W9105
|
1.370 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Ethicon- Mexico
|
121,000 |
|
38 |
Chỉ tiêu tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 0 |
H038 - 2400130
|
17.900 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
SMI- Bỉ
|
27,500 |
|
39 |
Chỉ tiêu tan nhanh số 2/0 |
H039 - W9962
|
1.230 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Johnson & Johnson- Đức
|
105,000 |
|
40 |
Chỉ tiêu tan nhanh số 3/0 |
H040 -W9940
|
1.280 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Johnson & Johnson- Brazil
|
93,800 |
|
41 |
Chỉ tiêu tan nhanh số 2/0 |
H041 - N600
|
9.320 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
CPT-Việt Nam
|
36,200 |
|
42 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0 |
H042 - GL128
|
1.572 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
87,000 |
|
43 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 |
H043 - CL915
|
32.040 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
75,500 |
|
44 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2 |
H044 -CL841
|
512 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
108,000 |
|
45 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 |
H045 - GL123
|
7.644 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
68,500 |
|
46 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
H046 - GL122
|
17.360 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
69,000 |
|
47 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
H047 - UL203
|
9.040 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
77,500 |
|
48 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 |
H048 - UL202
|
380 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
107,300 |
|
49 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 |
H049 - UL101
|
96 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Covidien- Mỹ/ Dominica
|
117,800 |
|
50 |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 2/0 |
H050 - PGR1072036B6P
|
4.800 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Demetech Corp- Mỹ
|
71,800 |
|
51 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 1 |
H051 - G4380140B0P
|
2.000 |
Sợi |
Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Demetech Corp -Mỹ
|
71,800 |