Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0108030338 | CÔNG TY TNHH TRAVA |
313.027.825 VND | 01 month |
| 1 | Can nhiệt K: |
|
1 | 10 cái | Thang đo (0-1250) ( độ C); | Mỹ | 1,818,000 |
1818000 |
| 2 | Đồng hồ đo nhiệt: |
|
1 | 02 cái | Thang đo (0-1250) ( độ C); | Hàn Quốc | 7,272,000 |
7272000 |
| 3 | Can nhiệt N: |
|
1 | 10 cái | Thang đo (0-1250) ( độ C); | Mỹ | 1,818,000 |
1818000 |
| 4 | Đầu đo máy đo độ cứng cầm tay: |
|
1 | 01 cái | Đầu đo bi nảy loại D, sử dụng thay thế cho máy đo độ cứng cầm tay; | Đức | 19,600,000 |
19600000 |
| 5 | Thước cặp 300: |
|
1 | 02 cái | Dải đo: (0-300) (mm); | Nhật bản | 4,727,250 |
4727250 |
| 6 | Thước đo cao 300: |
|
1 | 01 cái | Dải đo: (0-300) (mm); | Nhật bản | 7,727,250 |
7727250 |
| 7 | Thước cặp 200: |
|
1 | 02 cái | Dải đo: (0-200)(mm); | Nhật bản | 3,455,000 |
3455000 |
| 8 | Panme đo trong 125-150: |
|
1 | 01 cái | Dải đo: (125-150)(mm); | Nhật bản | 5,312,000 |
5312000 |
| 9 | Panme đo trong 25-50: |
|
1 | 01 cái | Dải đo: (25-50)(mm); | Nhật bản | 4,363,000 |
4363000 |
| 10 | Panme đo ngoài 0-25: |
|
1 | 01 cái | Dải đo: (0-25)(mm); | Nhật bản | 3,045,000 |
3045000 |
| 11 | Panme đo ngoài 25-50: |
|
1 | 01 cái | Dải đo: (0-25)(mm); | Nhật bản | 3,909,000 |
3909000 |
| 12 | Panme đo ngoài 50-75: |
|
1 | 01 cái | Dải đo: (50-75)(mm); | Nhật bản | 4,727,000 |
4727000 |
| 13 | Dung môi điện hóa (Lysin): |
|
1 | 50 lít | Chủng loại MB101 hoặc MB378LT | Trung Quốc | 100,000 |
100000 |
| 14 | Máy mài dùng khí nén: |
|
1 | 04 cái | Tốc độ quay của đá mài: 35.000 (vòng/phút); | Nhật bản | 6,363,000 |
6363000 |
| 15 | Ê tô thủy lực 200 mm: |
|
1 | 01 cái | Hành trình: (0-200)(mm); | Đài Loan | 40,909,000 |
40909000 |
| 16 | Bầu dao cho trung tâm gia công trục HSK A63: |
|
1 | 02 cái | Chủng loại: HSK A63; | Nhật bản | 7,727,000 |
7727000 |
| 17 | Chíp cắt r5: |
|
1 | 05 cái | Mảnh chip để lắp vào cán dao cắt, có bán kính góc cắt 5 (mm); | Nhật bản | 678,000 |
678000 |
| 18 | Chíp cắt r2 phá thô 4 cạnh: |
|
1 | 05 cái | Mảnh chip có bán kính góc cắt 2 (mm), lắp vào cán dao, xoay được 4 cạnh; | Nhật bản | 105,000 |
105000 |
| 19 | Dao cầu D4 (3 me cắt): |
|
1 | 05 cái | Đường kính dao:4 (mm), 3 me cắt, bán kính đầu dao 2 (mm); | Nhật bản | 1,435,000 |
1435000 |
| 20 | Chíp cắt r2: |
|
1 | 10 cái | Mảnh chip có bán kính 2 (mm); | Nhật bản | 95,000 |
95000 |
| 21 | Chíp cắt r3: |
|
1 | 05 cái | Mảnh chip có bán kính 3 (mm); | Nhật bản | 841,000 |
841000 |
| 22 | Cán dao D12: |
|
1 | 05 cái | Đường kính: 12 (mm) | Nhật bản | 2,618,000 |
2618000 |
| 23 | Dao cầu r2x40: |
|
1 | 05 cái | Đường kính 4 (mm); bán kính đầu dao 2 (mm); | Nhật bản | 905,000 |
905000 |
| 24 | Chíp tròn r5: |
|
1 | 06 cái | Mảnh chip tròn có bán kính 5 (mm) | Nhật bản | 86,000 |
86000 |
| 25 | Chíp dao cầu r10: |
|
1 | 05 cái | Mảnh chip có bán kính lưỡi cắt 5 (mm); | Nhật bản | 827,000 |
827000 |
| 26 | Dao cầu D 0,6: |
|
1 | 05 cái | Đường kính 0,6 (mm); bán kính đầu dao 0,3 (mm); | Nhật bản | 541,000 |
541000 |
| 27 | Dao cầu D1: |
|
1 | 05 cái | Đường kính 1 (mm); bán kính đầu dao 0,5 (mm); | Nhật bản | 541,000 |
541000 |
| 28 | Dao cầu D2: |
|
1 | 05 cái | Đường kính 2 (mm); bán kính đầu dao 1(mm); | Nhật bản | 541,000 |
541000 |
| 29 | Dao cầu D3: |
|
1 | 05 cái | Đường kính 3mm; bán kính đầu dao 1,5 (mm); | Nhật bản | 989,000 |
989000 |
| 30 | Dao cầu D4 (2 me cắt) : |
|
1 | 05 cái | Đường kính 4 (mm); bán kính đầu dao 2 (mm) ; 2 me cắt; | Nhật bản | 1,272,000 |
1272000 |
| 31 | Dao cầu D6 (2 me cắt): |
|
1 | 05 cái | Đường kính 6 (mm); bán kính đầu dao 3 (mm) (2 me cắt); | Nhật bản | 1,363,000 |
1363000 |
| 32 | Dao trụ D3: |
|
1 | 03 cái | Đường kính 3 (mm); | Nhật bản | 1,033,000 |
1033000 |
| 33 | Dao trụ D6: |
|
1 | 03 cái | Đường kính 6 (mm); | Nhật bản | 754,000 |
754000 |
| 34 | Dao trụ D6 r0,5: |
|
1 | 03 cái | Đường kính 6(mm); Bán kính góc dao 0,5 (mm); | Nhật bản | 1,618,000 |
1618000 |
| 35 | Dao trụ D8: |
|
1 | 03 cái | Đường kính 8 (mm); | Nhật bản | 1,000,000 |
1000000 |
| 36 | Dao trụ D10: |
|
1 | 03 cái | Đường kính 10 (mm); | Nhật bản | 1,281,000 |
1281000 |