Package No. : Measuring tools, tools of all kinds

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Spending Category
Hàng hóa
Publication status
Thông báo thực
Name of Tender Notice
Package No. : Measuring tools, tools of all kinds
Name of project
Hợp đồng nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ số 03/19-DAĐL.CN-CNN.
Contractor Selection Type
Competitive Offer
Estimated price
313.060.000 VND
Tender value
313.060.000 VND
Attach the Contractor selection . result notice
Bid closing
13:15 30/09/2019
Contract Type
All in one
Written approval
16/QĐ-VCN/DA03.19
Approval date
07/10/2019
Completion date
10:02 11/10/2019
Bidding Procedure
Competitive Offer
Announcement of contractor selection results
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period Contract date
1 0108030338

CÔNG TY TNHH TRAVA

313.027.825 VND 01 month
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Can nhiệt K:
1 10 cái Thang đo (0-1250) ( độ C); Mỹ 1,818,000
1818000
2 Đồng hồ đo nhiệt:
1 02 cái Thang đo (0-1250) ( độ C); Hàn Quốc 7,272,000
7272000
3 Can nhiệt N:
1 10 cái Thang đo (0-1250) ( độ C); Mỹ 1,818,000
1818000
4 Đầu đo máy đo độ cứng cầm tay:
1 01 cái Đầu đo bi nảy loại D, sử dụng thay thế cho máy đo độ cứng cầm tay; Đức 19,600,000
19600000
5 Thước cặp 300:
1 02 cái Dải đo: (0-300) (mm); Nhật bản 4,727,250
4727250
6 Thước đo cao 300:
1 01 cái Dải đo: (0-300) (mm); Nhật bản 7,727,250
7727250
7 Thước cặp 200:
1 02 cái Dải đo: (0-200)(mm); Nhật bản 3,455,000
3455000
8 Panme đo trong 125-150:
1 01 cái Dải đo: (125-150)(mm); Nhật bản 5,312,000
5312000
9 Panme đo trong 25-50:
1 01 cái Dải đo: (25-50)(mm); Nhật bản 4,363,000
4363000
10 Panme đo ngoài 0-25:
1 01 cái Dải đo: (0-25)(mm); Nhật bản 3,045,000
3045000
11 Panme đo ngoài 25-50:
1 01 cái Dải đo: (0-25)(mm); Nhật bản 3,909,000
3909000
12 Panme đo ngoài 50-75:
1 01 cái Dải đo: (50-75)(mm); Nhật bản 4,727,000
4727000
13 Dung môi điện hóa (Lysin):
1 50 lít Chủng loại MB101 hoặc MB378LT Trung Quốc 100,000
100000
14 Máy mài dùng khí nén:
1 04 cái Tốc độ quay của đá mài: 35.000 (vòng/phút); Nhật bản 6,363,000
6363000
15 Ê tô thủy lực 200 mm:
1 01 cái Hành trình: (0-200)(mm); Đài Loan 40,909,000
40909000
16 Bầu dao cho trung tâm gia công trục HSK A63:
1 02 cái Chủng loại: HSK A63; Nhật bản 7,727,000
7727000
17 Chíp cắt r5:
1 05 cái Mảnh chip để lắp vào cán dao cắt, có bán kính góc cắt 5 (mm); Nhật bản 678,000
678000
18 Chíp cắt r2 phá thô 4 cạnh:
1 05 cái Mảnh chip có bán kính góc cắt 2 (mm), lắp vào cán dao, xoay được 4 cạnh; Nhật bản 105,000
105000
19 Dao cầu D4 (3 me cắt):
1 05 cái Đường kính dao:4 (mm), 3 me cắt, bán kính đầu dao 2 (mm); Nhật bản 1,435,000
1435000
20 Chíp cắt r2:
1 10 cái Mảnh chip có bán kính 2 (mm); Nhật bản 95,000
95000
21 Chíp cắt r3:
1 05 cái Mảnh chip có bán kính 3 (mm); Nhật bản 841,000
841000
22 Cán dao D12:
1 05 cái Đường kính: 12 (mm) Nhật bản 2,618,000
2618000
23 Dao cầu r2x40:
1 05 cái Đường kính 4 (mm); bán kính đầu dao 2 (mm); Nhật bản 905,000
905000
24 Chíp tròn r5:
1 06 cái Mảnh chip tròn có bán kính 5 (mm) Nhật bản 86,000
86000
25 Chíp dao cầu r10:
1 05 cái Mảnh chip có bán kính lưỡi cắt 5 (mm); Nhật bản 827,000
827000
26 Dao cầu D 0,6:
1 05 cái Đường kính 0,6 (mm); bán kính đầu dao 0,3 (mm); Nhật bản 541,000
541000
27 Dao cầu D1:
1 05 cái Đường kính 1 (mm); bán kính đầu dao 0,5 (mm); Nhật bản 541,000
541000
28 Dao cầu D2:
1 05 cái Đường kính 2 (mm); bán kính đầu dao 1(mm); Nhật bản 541,000
541000
29 Dao cầu D3:
1 05 cái Đường kính 3mm; bán kính đầu dao 1,5 (mm); Nhật bản 989,000
989000
30 Dao cầu D4 (2 me cắt) :
1 05 cái Đường kính 4 (mm); bán kính đầu dao 2 (mm) ; 2 me cắt; Nhật bản 1,272,000
1272000
31 Dao cầu D6 (2 me cắt):
1 05 cái Đường kính 6 (mm); bán kính đầu dao 3 (mm) (2 me cắt); Nhật bản 1,363,000
1363000
32 Dao trụ D3:
1 03 cái Đường kính 3 (mm); Nhật bản 1,033,000
1033000
33 Dao trụ D6:
1 03 cái Đường kính 6 (mm); Nhật bản 754,000
754000
34 Dao trụ D6 r0,5:
1 03 cái Đường kính 6(mm); Bán kính góc dao 0,5 (mm); Nhật bản 1,618,000
1618000
35 Dao trụ D8:
1 03 cái Đường kính 8 (mm); Nhật bản 1,000,000
1000000
36 Dao trụ D10:
1 03 cái Đường kính 10 (mm); Nhật bản 1,281,000
1281000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second