Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109898198 |
DUC HOAI PRINT COMPANY LIMITED |
145.000.000 VND | 145.000.000 VND | 15 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104618834 | DUC MINH CHAU TRADING INVESTMENT COMPA NY LIMITED | 4th rankings | |
| 2 | vn0105771546 | MINH NAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED | 3rd rank | |
| 3 | vn0106330914 | SUPER MRO JOINT STOCK COMPANY | Rank 2 | |
| 4 | vn0107893476 | NGUYỄN THỊ YÊN | Rank 6th | |
| 5 | vn0319158016 | CÔNG TY TNHH GIA AN OFFICE | 5th rankings |
1 |
Bút SN 100 (0.7) |
Bút SN 100 (0.7)
|
33 |
Cái |
Nhật
|
58,091 |
||
2 |
Bút đánh dấu Staedler (10 cái/ hộp) |
Bút đánh dấu Staedler (10 cái/ hộp)
|
1 |
Hộp |
Đức
|
58,091 |
||
3 |
Bút viết Uniball (10 cái/ hộp) |
Bút viết Uniball (10 cái/ hộp)
|
1 |
Hộp |
Nhật
|
58,091 |
||
4 |
Bút xóa Thiên Long (10 cái/ hộp) |
Bút xóa Thiên Long (10 cái/ hộp)
|
1 |
Hộp |
VN
|
58,091 |
||
5 |
Bút chì kim Pentel bấm A255A |
Bút chì kim Pentel bấm A255A
|
1 |
Cái |
Nhật
|
58,091 |
||
6 |
Bút ký Pentel (đỏ10 cái/ hộp) |
Bút ký Pentel (đỏ10 cái/ hộp)
|
1 |
Hộp |
Nhật
|
58,091 |
||
7 |
Bút ký Pentel (xanh 10 cái/ hộp) |
Bút ký Pentel (xanh 10 cái/ hộp)
|
1 |
Hộp |
Nhật
|
58,091 |
||
8 |
Bút ký Pentel BL 57C (12cái/hộp) |
Bút ký Pentel BL 57C (12cái/hộp)
|
4 |
Hộp |
Nhật
|
58,091 |
||
9 |
Bút bi nước Uni-ball 0.5mm |
Bút bi nước Uni-ball 0.5mm
|
20 |
Cái |
Nhật
|
58,091 |
||
10 |
Bộ bút đánh dấu Uncle Bills 3 màu vàng |
Bộ bút đánh dấu Uncle Bills 3 màu vàng
|
10 |
Bộ |
TQ
|
58,091 |
||
11 |
Bộ bút đánh dấu Uncle Bills 3 màu xanh |
Bộ bút đánh dấu Uncle Bills 3 màu xanh
|
10 |
Bộ |
TQ
|
58,091 |
||
12 |
Bút Pentel BL 60 1.0 |
Bút Pentel BL 60 1.0
|
4 |
Hộp |
Nhật
|
58,091 |
||
13 |
Bút Gel Double A 0.7 ( 12 chiếc/hộp) |
Bút Gel Double A 0.7 ( 12 chiếc/hộp)
|
4 |
Hộp |
Thái Lan
|
58,091 |
||
14 |
Bút dạ 2 đầu nhỏ Staedtler(10 chiếc/ hộp) |
Bút dạ 2 đầu nhỏ Staedtler(10 chiếc/ hộp)
|
8 |
Hộp |
Đức
|
58,091 |
||
15 |
Cặp đựng tài liệu 2 khuy Deli |
Cặp đựng tài liệu 2 khuy Deli
|
550 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
16 |
Cặp đựng tài liệu 2 khuy Deli |
Cặp đựng tài liệu 2 khuy Deli
|
45 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
17 |
Cặp tài liệu A4 giả da Ladoda |
Cặp tài liệu A4 giả da Ladoda
|
5 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
18 |
Cặp hộp A4 30cm. |
Cặp hộp A4 30cm.
|
25 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
19 |
Máy tính CASIO AX125 |
Máy tính CASIO AX125
|
7 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
20 |
Ổ cứng di động Asus 1TB |
Ổ cứng di động Asus 1TB
|
5 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
21 |
Đèn học chống cận WILIT H10Q |
Đèn học chống cận WILIT H10Q
|
6 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
22 |
Phôi đĩa CD Maxcell (hộp 100 cái) |
Phôi đĩa CD Maxcell (hộp 100 cái)
|
6 |
Hộp |
TQ
|
58,091 |
||
23 |
Phôi đĩa CD (100 chiếc) |
Phôi đĩa CD (100 chiếc)
|
2 |
Hộp |
TQ
|
58,091 |
||
24 |
Hòm tôn đựng tài liệu (KT 450x650x350) |
Hòm tôn đựng tài liệu (KT 450x650x350)
|
16 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
25 |
Hòm tôn đựng tài liệu (KT 550x750x450) |
Hòm tôn đựng tài liệu (KT 550x750x450)
|
23 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
26 |
File hộp kín A3 dày 20 cm |
File hộp kín A3 dày 20 cm
|
10 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
27 |
File hộp kín A4 dày 10 cm |
File hộp kín A4 dày 10 cm
|
40 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
28 |
File hộp kín A4 dày 7 cm |
File hộp kín A4 dày 7 cm
|
30 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
29 |
File trình ký da (35 cm x 25 cm) |
File trình ký da (35 cm x 25 cm)
|
2 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
30 |
File IG 10F Kokuyo |
File IG 10F Kokuyo
|
5 |
Chiếc |
Nhật
|
58,091 |
||
31 |
File 2 kẹp Shuter |
File 2 kẹp Shuter
|
6 |
Chiếc |
Đài Loan
|
58,091 |
||
32 |
Kẹp sắt đại 51mm Echo (12 Hộp/ Phong) |
Kẹp sắt đại 51mm Echo (12 Hộp/ Phong)
|
5 |
Phong |
Đài Loan
|
58,091 |
||
33 |
Túi Clear A4 Trà My |
Túi Clear A4 Trà My
|
300 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
34 |
Túi hồ sơ in theo mẫu |
Túi hồ sơ in theo mẫu
|
500 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
35 |
Hộp kẹp Double Clip |
Hộp kẹp Double Clip
|
4 |
Hộp |
Thái Lan
|
58,091 |
||
36 |
Hộp đựng bút gỗ dài để bàn |
Hộp đựng bút gỗ dài để bàn
|
4 |
Chiếc |
Đài Loan
|
58,091 |
||
37 |
Hộp đựng tài liệu (30 x 22 x 7cm) |
Hộp đựng tài liệu (30 x 22 x 7cm)
|
1 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
38 |
Hộp liền Deli 15cm nhựa xanh |
Hộp liền Deli 15cm nhựa xanh
|
3 |
Chiếc |
Đài Loan
|
58,091 |
||
39 |
Hộp đựng tài liệu kingstar màu xanh KT: 30 x 23 x 5cm |
Hộp đựng tài liệu kingstar màu xanh KT: 30 x 23 x 5cm
|
10 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
40 |
Hộp 10F Eras khổ F (to) |
Hộp 10F Eras khổ F (to)
|
5 |
Chiếc |
Đài Loan
|
58,091 |
||
41 |
Khay Đựng Tài Liệu 5 Ngăn Đứng Deli 9838 |
Khay Đựng Tài Liệu 5 Ngăn Đứng Deli 9838
|
1 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
42 |
Khay cắm bút Deli |
Khay cắm bút Deli
|
1 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
43 |
USB 32Gb Kingston |
USB 32Gb Kingston
|
5 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
44 |
USB 3.1 SanDisk Extreme Go CZ800 64GB |
USB 3.1 SanDisk Extreme Go CZ800 64GB
|
1 |
Cái |
Liên
|
58,091 |
||
45 |
Giấy Paper One A4 80 |
Giấy Paper One A4 80
|
1 |
Gram |
doanh
|
58,091 |
||
46 |
Giấy giao việc (3,8 x 5,1)cm |
Giấy giao việc (3,8 x 5,1)cm
|
18 |
Tập |
Indo
|
58,091 |
||
47 |
Ghim cài C62 |
Ghim cài C62
|
8 |
Hộp |
VN
|
58,091 |
||
48 |
Bàn cắt giấy TATA RPT-380 |
Bàn cắt giấy TATA RPT-380
|
1 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
49 |
Khoá treo đồng Việt Tiệp VT0163M |
Khoá treo đồng Việt Tiệp VT0163M
|
45 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
50 |
In biển tên đại biểu |
In biển tên đại biểu
|
2 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
51 |
Bìa kẹp tặng quà in hình Lăng Bác A5 |
Bìa kẹp tặng quà in hình Lăng Bác A5
|
1 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
52 |
Bìa kẹp tặng quà in hình Lăng Bác A4 |
Bìa kẹp tặng quà in hình Lăng Bác A4
|
1 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
53 |
Bìa cứng Dulex |
Bìa cứng Dulex
|
1 |
Gram |
VN
|
58,091 |
||
54 |
Bìa 11 lỗ A4 Plus dày |
Bìa 11 lỗ A4 Plus dày
|
4 |
Tập |
Thai Lan
|
58,091 |
||
55 |
Kẹp màu deli clips 51mm |
Kẹp màu deli clips 51mm
|
5 |
Hộp |
Nhật
|
58,091 |
||
56 |
Kẹp sắt Echo (Clip 15mm) |
Kẹp sắt Echo (Clip 15mm)
|
1 |
Hộp |
TQ
|
58,091 |
||
57 |
Kẹp tài liệu ECHO 25mm |
Kẹp tài liệu ECHO 25mm
|
40 |
Hộp |
VN
|
58,091 |
||
58 |
Ghim gài giấy Plus (28mm) |
Ghim gài giấy Plus (28mm)
|
1 |
Hộp |
VN
|
58,091 |
||
59 |
Kéo 210mm Deli E6010 |
Kéo 210mm Deli E6010
|
1 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
60 |
Ổ cắm điện LIOA 5OFSSA2.5 |
Ổ cắm điện LIOA 5OFSSA2.5
|
1 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
61 |
Ổ cắm điện LIOA 5OFSSA2.5 |
Ổ cắm điện LIOA 5OFSSA2.5
|
4 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
62 |
Ổ cứng di động 1TB WB 3.0 |
Ổ cứng di động 1TB WB 3.0
|
1 |
Chiếc |
VN
|
58,091 |
||
63 |
Ổ cứng Seagate 1Tb. |
Ổ cứng Seagate 1Tb.
|
1 |
Chiếc |
TQ
|
58,091 |
||
64 |
Ram kington ECC 8GB/2666 Mhz. |
Ram kington ECC 8GB/2666 Mhz.
|
1 |
Chiếc |
Thái Lan
|
58,091 |
||
65 |
Gáy lò xo nhựa 16mm Ageless 100 cây/hộp |
Gáy lò xo nhựa 16mm Ageless 100 cây/hộp
|
3 |
Hộp |
TQ
|
58,091 |
||
66 |
Gáy lò xo nhựa 16mm Ageless 100 cây/hộp |
Gáy lò xo nhựa 16mm Ageless 100 cây/hộp
|
3 |
Hộp |
TQ
|
58,091 |
||
67 |
Gôm tẩy bút chì Pentel Hi-Polymer (màu trắng) |
Gôm tẩy bút chì Pentel Hi-Polymer (màu trắng)
|
2 |
Cái |
Nhật
|
58,091 |
||
68 |
Đục lỗ giấy Deli |
Đục lỗ giấy Deli
|
1 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
69 |
Bàn dập ghim đại dài KW-TriO 500 |
Bàn dập ghim đại dài KW-TriO 500
|
2 |
Cái |
Đài Loan
|
58,091 |
||
70 |
Dập ghim KW trio (dập 100 tờ) |
Dập ghim KW trio (dập 100 tờ)
|
1 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
71 |
Dao rọc giấy TOTAL TG5121806 |
Dao rọc giấy TOTAL TG5121806
|
10 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
72 |
Bấm kim lớn KWTrio 50LA |
Bấm kim lớn KWTrio 50LA
|
3 |
Cái |
TQ
|
58,091 |
||
73 |
Bàn dập trợ lực KW 05003 240T |
Bàn dập trợ lực KW 05003 240T
|
1 |
Chiếc |
Đài Loan
|
58,091 |
||
74 |
Thước kẻ Hải Tiến đại 1,2m |
Thước kẻ Hải Tiến đại 1,2m
|
10 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
75 |
Khay 3 tầng mika |
Khay 3 tầng mika
|
3 |
Chiếc |
Đài Loan
|
58,091 |
||
76 |
Chia file 10 lá nhựa |
Chia file 10 lá nhựa
|
4 |
Tập |
VN
|
58,091 |
||
77 |
File 3 ngăn sắt Sunwoodv |
File 3 ngăn sắt Sunwoodv
|
4 |
Chiếc |
Đài Loan
|
58,091 |
||
78 |
File 100 lá Shuter |
File 100 lá Shuter
|
4 |
Chiếc |
Đài Loan
|
58,091 |
||
79 |
Túi 1 khuy Plus F |
Túi 1 khuy Plus F
|
5 |
Tập |
Nhật
|
58,091 |
||
80 |
Gim cài màu Deli |
Gim cài màu Deli
|
5 |
Hộp |
Đài Loan
|
58,091 |
||
81 |
Cặp trình ký da đỏ khổ F |
Cặp trình ký da đỏ khổ F
|
4 |
Chiếc |
Đài Loan
|
58,091 |
||
82 |
Gim dập đại KW |
Gim dập đại KW
|
1 |
Phong |
Đài Loan
|
60,044 |
||
83 |
Giấy A4 Double ĐL 70/90 |
Giấy A4 Double ĐL 70/90
|
127 |
Ram |
Thái lan
|
58,091 |
||
84 |
Giấy in A4 Double A (5ram/hộp) |
Giấy in A4 Double A (5ram/hộp)
|
5 |
Hộp |
Thái Lan
|
209,151 |
||
85 |
Giấy in A3 Double A (5ram/hộp) |
Giấy in A3 Double A (5ram/hộp)
|
4 |
Hộp |
Thái Lan
|
26,405 |
||
86 |
Giấy A4 One ĐL 80 (5Ram/ Thùng) |
Giấy A4 One ĐL 80 (5Ram/ Thùng)
|
3 |
Thùng |
Indo
|
58,091 |
||
87 |
Giấy note 5 màu nilon Proti |
Giấy note 5 màu nilon Proti
|
4 |
Hộp |
Đài Loan
|
58,091 |
||
88 |
Giấy in A3 ĐL 70 Plus(5Ram/ Thùng) |
Giấy in A3 ĐL 70 Plus(5Ram/ Thùng)
|
4 |
Thùng |
Indo
|
58,091 |
||
89 |
Hộp mực 325 sử dụng cho máy in 6030 |
Hộp mực 325 sử dụng cho máy in 6030
|
1 |
Hộp |
VN
|
5,803 |
||
90 |
Mực sử dụng cho máy in 6030 |
Mực sử dụng cho máy in 6030
|
5 |
Lọ |
VN
|
580,969 |
||
91 |
Hộp mực 303 sử dụng cho máy in 2900 |
Hộp mực 303 sử dụng cho máy in 2900
|
2 |
Hộp |
TQ
|
5,803 |
||
92 |
Mực sử dụng cho máy in 2900 |
Mực sử dụng cho máy in 2900
|
8 |
Lọ |
TQ
|
575 |
||
93 |
Hộp mực Q2612A. |
Hộp mực Q2612A.
|
1 |
Chiếc |
TQ
|
575 |
||
94 |
Bìa giấy A4 (100 tờ/tâp) |
Bìa giấy A4 (100 tờ/tâp)
|
18 |
Tập |
Indo
|
575 |
||
95 |
Bìa Mika A4 TCT036 (100 tờ/Tập) |
Bìa Mika A4 TCT036 (100 tờ/Tập)
|
4 |
Tập |
VN
|
575 |
||
96 |
Bìa giấy A4 (100 tờ/tâp) |
Bìa giấy A4 (100 tờ/tâp)
|
39 |
Tập |
Indo
|
52 |
||
97 |
Bìa Mika A4 TCT036 (100 tờ/Tập) |
Bìa Mika A4 TCT036 (100 tờ/Tập)
|
34 |
Tập |
VN
|
52 |
||
98 |
Bìa Mica mờ A3 Hà Vi, Kích thước: 297 x 420 mm |
Bìa Mica mờ A3 Hà Vi, Kích thước: 297 x 420 mm
|
17 |
Ram |
VN
|
575 |
||
99 |
Bìa mầu A4 Hoàng Mai |
Bìa mầu A4 Hoàng Mai
|
30 |
Ram |
VN
|
52 |
||
100 |
Bìa A4 màu Indo |
Bìa A4 màu Indo
|
5 |
Ram |
Indo
|
58,091 |
||
101 |
Bìa A3 Indo |
Bìa A3 Indo
|
5 |
Ram |
Indo
|
5,803 |
||
102 |
Bìa Mika A4 dầy MH Kích thước: (210 x 297 mm). |
Bìa Mika A4 dầy MH Kích thước: (210 x 297 mm).
|
20 |
Ram |
VN
|
575 |
||
103 |
Băng dính Si 5cm |
Băng dính Si 5cm
|
67 |
Cuộn |
VN
|
5,803 |
||
104 |
Băng dính xanh (5cm) |
Băng dính xanh (5cm)
|
1 |
Cuộn |
VN
|
5,803 |
||
105 |
Băng dính đại 5F |
Băng dính đại 5F
|
4 |
Cây |
VN
|
58,091 |
||
106 |
Dập ghim cỡ lớn 0395 |
Dập ghim cỡ lớn 0395
|
2 |
Cái |
VN
|
575 |
||
107 |
Kéo deli 6010 |
Kéo deli 6010
|
7 |
Cái |
TQ
|
5,803 |
||
108 |
Sổ bìa da A4 -5013 (400 trang/quyển) |
Sổ bìa da A4 -5013 (400 trang/quyển)
|
15 |
Quyển |
VN
|
575 |
||
109 |
Sổ công tác (Da Classic 10 tệp 18 cm x 25 cm) |
Sổ công tác (Da Classic 10 tệp 18 cm x 25 cm)
|
1 |
Quyển |
VN
|
58,091 |
||
110 |
Sổ bìa da A4 HT7994 (400 trang/quyển) |
Sổ bìa da A4 HT7994 (400 trang/quyển)
|
15 |
Quyển |
VN
|
58,091 |
||
111 |
Sổ bìa da A4 (240 trang/quyển) |
Sổ bìa da A4 (240 trang/quyển)
|
41 |
Quyển |
VN
|
58,091 |
||
112 |
Bút bi Pentel 0.7 |
Bút bi Pentel 0.7
|
30 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
113 |
Bút bi thiên long 036 |
Bút bi thiên long 036
|
170 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
114 |
Bút viết bảng (Thiên Long) |
Bút viết bảng (Thiên Long)
|
20 |
Cái |
VN
|
58,091 |
||
115 |
Bút bi nước UB-150 (xanh) |
Bút bi nước UB-150 (xanh)
|
20 |
Cái |
Nhật
|
58,091 |
||
116 |
Bút SX 217 (0.7) |
Bút SX 217 (0.7)
|
47 |
Cái |
Nhật
|
58,091 |