Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101252099 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THỦ ĐÔ |
933.018.482 VND | 933.018.482 VND | 30 day |
1 |
IC STM32F746IGK6 |
Philippines/STMicroelectronics/STM32F746IGK6
|
1.030 |
Cái |
IC ARM cortex M7, 32 bit, 216Mhz, 1MB Flash |
null
|
316,800 |
|
2 |
IC THGBM5G8A4JBAIR |
Taiwan/TOSHIBA/THGBM5G8A4JBAIR
|
1.030 |
Cái |
eMMC tương thích version 4.4/4.41, 32GB, điện áp 2.7V- 3.6V |
null
|
323,400 |
|
3 |
IC USB 3300 |
Taiwan/Microchip/USB 3300
|
1.030 |
Cái |
IC Controller USB 32 QFN |
null
|
27,500 |
|
4 |
IC AMS1117 3.3V |
China/AMS1117 3.3
|
1.011 |
Cái |
AMS1117 3.3V |
null
|
8,250 |
|
5 |
Tụ điện 10uF ± 5%, SMD 0603 |
China/SAMSUNG
|
2.060 |
Cái |
Tụ gốm 10 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% |
null
|
4,840 |
|
6 |
Tụ điện 22pF ± 5%, SMD 0603 |
China/YAGEO
|
4.120 |
Cái |
Tụ gốm 22pF, SMD 0603 , sai số ± 5% |
null
|
1,452 |
|
7 |
Tụ điện 4,7 uF ± 5%, SMD 0603 |
China/SAMSUNG
|
6.180 |
Cái |
Tụ gốm 4,7 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% |
null
|
4,840 |
|
8 |
Tụ điện 0,1 uF ± 5%, SMD0603 |
China/YAGEO
|
4.000 |
Cái |
Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% |
null
|
1,540 |
|
9 |
Tụ điện 2,2 uF ± 5%, SMD 0603 |
China/SAMSUNG
|
6.000 |
Cái |
Tụ gốm 2,2 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% |
null
|
4,840 |
|
10 |
Điện Trở 330 Ω ± 5% , SMD 0603 |
China/YAGEO
|
1.030 |
Cái |
Điện trở 330 Ω, SMD 0603 , sai số ± 5% |
null
|
495 |
|
11 |
Điện Trở 10KΩ ± 5%, SMD 0603 |
China/YAGEO
|
5.150 |
Cái |
Điện trở 10kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% |
null
|
495 |
|
12 |
Điện Trở 12KΩ ± 5%, SMD 0603 |
China/YAGEO
|
1.030 |
Cái |
Điện trở 12kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% |
null
|
495 |
|
13 |
Điện Trở 47KΩ ± 5%, SMD 0603 |
China/YAGEO
|
8.240 |
Cái |
Điện trở 47kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% |
null
|
495 |
|
14 |
Điện Trở 1MΩ ± 5%, SMD 0603 |
China/YAGEO
|
1.030 |
Cái |
Điện trở 1MΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% |
null
|
495 |
|
15 |
Thạch anh 16 MHZ, SMD 3225 |
China/ABRACON
|
1.030 |
Cái |
Thạch anh 16 MHZ, SMD 3225 |
null
|
25,850 |
|
16 |
Thạch anh 24 MHZ, SMD 3225 |
China/ABRACON
|
1.030 |
Cái |
Thạch anh 24 MHZ, SMD 3225 |
null
|
25,850 |
|
17 |
Connector USB type A kiểu đực |
China/CSCONN
|
1.030 |
Cái |
Connector USB type A kiểu đực |
null
|
7,480 |
|
18 |
LED đỏ SMD 0603 |
China/HARVATEK
|
1.030 |
Cái |
LED đỏ SMD 0603 |
null
|
2,904 |
|
19 |
IC LP3131 TFBGA180 |
Taiwan/LPC3131 FET180
|
100 |
Cái |
IPC3131 FET180,551 ARM 926 EJ-S Microcontroller IC 16/32bit, 180Mhz, 180-TFBGA |
null
|
261,800 |
|
20 |
IC AT45DB161D |
Taiwan/AT45DB161D
|
100 |
Cái |
SOIC8 |
null
|
80,300 |
|
21 |
IC TLV75733PDRVR |
Taiwan/TLV75733PDRVR
|
100 |
Cái |
IC nguồn 3.3V, 1A, WSON-6 |
null
|
74,250 |
|
22 |
IC TLV75712PDRVR |
Taiwan/TLV75712PDRVR
|
100 |
Cái |
IC nguồn 1.2V, 1A , WSON-6 |
null
|
61,600 |
|
23 |
Thạch anh 12MHZ 2pin 6,2x3,7mm |
China/ROSON
|
100 |
Cái |
Thạch anh 12MHZ 2pin 6,2x3,7mm |
null
|
17,380 |
|
24 |
Khay thẻ nhớ Microsd TF V2 |
China/ATTEND
|
100 |
Cái |
Socket Microsd TF V2 |
null
|
17,600 |
|
25 |
Connector USB type A female |
China/CSCONN
|
103 |
Cái |
Connector USB type A female |
null
|
11,000 |
|
26 |
Điện trở 0 Ω ± 5% 0402 SMD |
China/VISHAY
|
200 |
Cái |
Điện trở 0 Ω, SMD 0402, sai số ± 5% |
null
|
528 |
|
27 |
Điện trở 10kΩ ± 5% 0402 SMD |
China/VISHAY
|
1.500 |
Cái |
Điện trở 10k Ω, SMD 0402, sai số ± 5% |
null
|
528 |
|
28 |
Điện trở 12kΩ ± 5% 0402 SMD |
China/VISHAY
|
100 |
Cái |
Điện trở 12k Ω, SMD 0402, sai số ± 5% |
null
|
528 |
|
29 |
Cuộn cảm 120R ± 10% 0603 SMD |
China/VISHAY
|
300 |
Cái |
SMD 0603, sai số ± 10% |
null
|
4,620 |
|
30 |
Tụ điện 0.1µF ± 10% 0402 SMD |
China/VISHAY
|
3.100 |
Cái |
Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0402 , sai số ± 10% |
null
|
1,474 |
|
31 |
Tụ điện 0.1µF ± 10% 0603 SMD |
China/VISHAY
|
200 |
Cái |
Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% |
null
|
1,540 |
|
32 |
Tụ điện 2.2µF ± 10% 0603 SMD |
China/VISHAY
|
200 |
Cái |
Tụ gốm 2,2 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% |
null
|
3,520 |
|
33 |
Tụ điện 10µF ± 10% 0603 SMD |
China/VISHAY
|
618 |
Cái |
Tụ gốm 10 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% |
null
|
2,970 |
|
34 |
Tụ điện 22pF ± 5% 0603 SMD |
China/YAGEO
|
206 |
Cái |
Tụ gốm 22pF, SMD 0603 , sai số ± 10% |
null
|
1,452 |
|
35 |
Thẻ nhớ tối thiểu 8Gb Class 10 |
China(hoặc Malaysia)/Sandisk
|
103 |
Cái |
Micro SD card |
null
|
206,800 |