Package number 02: KM . components

        Watching
Tender ID
Views
34
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package number 02: KM . components
Bidding method
Online bidding
Tender value
937.569.000 VND
Estimated price
937.569.000 VND
Completion date
08:58 29/06/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0101252099

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THỦ ĐÔ

933.018.482 VND 933.018.482 VND 30 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
IC STM32F746IGK6
Philippines/STMicroelectronics/STM32F746IGK6
1.030
Cái
IC ARM cortex M7, 32 bit, 216Mhz, 1MB Flash
null
316,800
2
IC THGBM5G8A4JBAIR
Taiwan/TOSHIBA/THGBM5G8A4JBAIR
1.030
Cái
eMMC tương thích version 4.4/4.41, 32GB, điện áp 2.7V- 3.6V
null
323,400
3
IC USB 3300
Taiwan/Microchip/USB 3300
1.030
Cái
IC Controller USB 32 QFN
null
27,500
4
IC AMS1117 3.3V
China/AMS1117 3.3
1.011
Cái
AMS1117 3.3V
null
8,250
5
Tụ điện 10uF ± 5%, SMD 0603
China/SAMSUNG
2.060
Cái
Tụ gốm 10 µF, SMD 0603 , sai số ± 5%
null
4,840
6
Tụ điện 22pF ± 5%, SMD 0603
China/YAGEO
4.120
Cái
Tụ gốm 22pF, SMD 0603 , sai số ± 5%
null
1,452
7
Tụ điện 4,7 uF ± 5%, SMD 0603
China/SAMSUNG
6.180
Cái
Tụ gốm 4,7 µF, SMD 0603 , sai số ± 5%
null
4,840
8
Tụ điện 0,1 uF ± 5%, SMD0603
China/YAGEO
4.000
Cái
Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0603 , sai số ± 5%
null
1,540
9
Tụ điện 2,2 uF ± 5%, SMD 0603
China/SAMSUNG
6.000
Cái
Tụ gốm 2,2 µF, SMD 0603 , sai số ± 5%
null
4,840
10
Điện Trở 330 Ω ± 5% , SMD 0603
China/YAGEO
1.030
Cái
Điện trở 330 Ω, SMD 0603 , sai số ± 5%
null
495
11
Điện Trở 10KΩ ± 5%, SMD 0603
China/YAGEO
5.150
Cái
Điện trở 10kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5%
null
495
12
Điện Trở 12KΩ ± 5%, SMD 0603
China/YAGEO
1.030
Cái
Điện trở 12kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5%
null
495
13
Điện Trở 47KΩ ± 5%, SMD 0603
China/YAGEO
8.240
Cái
Điện trở 47kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5%
null
495
14
Điện Trở 1MΩ ± 5%, SMD 0603
China/YAGEO
1.030
Cái
Điện trở 1MΩ, SMD 0603 , sai số ± 5%
null
495
15
Thạch anh 16 MHZ, SMD 3225
China/ABRACON
1.030
Cái
Thạch anh 16 MHZ, SMD 3225
null
25,850
16
Thạch anh 24 MHZ, SMD 3225
China/ABRACON
1.030
Cái
Thạch anh 24 MHZ, SMD 3225
null
25,850
17
Connector USB type A kiểu đực
China/CSCONN
1.030
Cái
Connector USB type A kiểu đực
null
7,480
18
LED đỏ SMD 0603
China/HARVATEK
1.030
Cái
LED đỏ SMD 0603
null
2,904
19
IC LP3131 TFBGA180
Taiwan/LPC3131 FET180
100
Cái
IPC3131 FET180,551 ARM 926 EJ-S Microcontroller IC 16/32bit, 180Mhz, 180-TFBGA
null
261,800
20
IC AT45DB161D
Taiwan/AT45DB161D
100
Cái
SOIC8
null
80,300
21
IC TLV75733PDRVR
Taiwan/TLV75733PDRVR
100
Cái
IC nguồn 3.3V, 1A, WSON-6
null
74,250
22
IC TLV75712PDRVR
Taiwan/TLV75712PDRVR
100
Cái
IC nguồn 1.2V, 1A , WSON-6
null
61,600
23
Thạch anh 12MHZ 2pin 6,2x3,7mm
China/ROSON
100
Cái
Thạch anh 12MHZ 2pin 6,2x3,7mm
null
17,380
24
Khay thẻ nhớ Microsd TF V2
China/ATTEND
100
Cái
Socket Microsd TF V2
null
17,600
25
Connector USB type A female
China/CSCONN
103
Cái
Connector USB type A female
null
11,000
26
Điện trở 0 Ω ± 5% 0402 SMD
China/VISHAY
200
Cái
Điện trở 0 Ω, SMD 0402, sai số ± 5%
null
528
27
Điện trở 10kΩ ± 5% 0402 SMD
China/VISHAY
1.500
Cái
Điện trở 10k Ω, SMD 0402, sai số ± 5%
null
528
28
Điện trở 12kΩ ± 5% 0402 SMD
China/VISHAY
100
Cái
Điện trở 12k Ω, SMD 0402, sai số ± 5%
null
528
29
Cuộn cảm 120R ± 10% 0603 SMD
China/VISHAY
300
Cái
SMD 0603, sai số ± 10%
null
4,620
30
Tụ điện 0.1µF ± 10% 0402 SMD
China/VISHAY
3.100
Cái
Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0402 , sai số ± 10%
null
1,474
31
Tụ điện 0.1µF ± 10% 0603 SMD
China/VISHAY
200
Cái
Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0603 , sai số ± 10%
null
1,540
32
Tụ điện 2.2µF ± 10% 0603 SMD
China/VISHAY
200
Cái
Tụ gốm 2,2 µF, SMD 0603 , sai số ± 10%
null
3,520
33
Tụ điện 10µF ± 10% 0603 SMD
China/VISHAY
618
Cái
Tụ gốm 10 µF, SMD 0603 , sai số ± 10%
null
2,970
34
Tụ điện 22pF ± 5% 0603 SMD
China/YAGEO
206
Cái
Tụ gốm 22pF, SMD 0603 , sai số ± 10%
null
1,452
35
Thẻ nhớ tối thiểu 8Gb Class 10
China(hoặc Malaysia)/Sandisk
103
Cái
Micro SD card
null
206,800
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second