Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107020961 |
T&T SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
272.870.000 VND | 272.870.000 VND | 365 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltamethrin |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Diazinon |
1 | lọ | Đức | 1,770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Diclazuril |
1 | lọ | Trung Quốc | 2,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Diclobutrazol |
1 | lọ | Đức | 1,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dicloran (Dichloran) |
1 | lọ | Bulgaria | 1,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dicofol |
1 | lọ | Đức | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Diflubenzuron |
1 | lọ | Trung Quốc | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dihydrostreptomycin sesquisulfate |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dimetridazole (DMZ) |
1 | lọ | Trung Quốc | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dimoxystrobin |
1 | lọ | Đức | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dinotefuran |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Diquat dibromide |
1 | lọ | Đức | 2,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Diuron |
1 | lọ | Mỹ | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Doramectin |
1 | lọ | Đức | 2,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | DORM |
1 | lọ | Canada | 19,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Emamectin benzoate |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Erythrosin B disodium |
1 | lọ | Bulgaria | 1,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Etoxazole |
1 | lọ | Bulgaria | 3,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Fenamidone |
1 | lọ | Đức | 1,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Fenamiphos |
1 | lọ | Đức | 2,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Fenoxycarb |
1 | lọ | Đức | 2,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Fenpropathrin |
1 | lọ | Đức | 2,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Fenpyroximate |
1 | lọ | Trung Quốc | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Fenvalerate |
1 | lọ | Trung Quốc | 2,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Flubendiamide |
1 | lọ | Đức | 3,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Flucythrinate |
1 | lọ | Đức | 4,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Flufenacet |
1 | lọ | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Fluopicolide |
1 | lọ | Trung Quốc | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Flutolanil |
1 | lọ | Đức | 1,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Gentamycin sulfate |
1 | lọ | Bulgaria | 1,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Glyphosate |
1 | lọ | Trung Quốc | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hexaconazole |
1 | lọ | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Histamine dihydrochloride |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | ICP multi-element standard mix 6 solution. |
1 | lọ | Bulgaria | 6,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Imazamox |
1 | lọ | Trung Quốc | 2,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Indoxacarb |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Iprodione |
1 | lọ | Bulgaria | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ipronidazole (IPZ) |
1 | lọ | Đức | 5,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Levamisol hydrochloride |
1 | lọ | Trung Quốc | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Linuron |
1 | lọ | Trung Quốc | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lufenuron |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Malathion |
1 | lọ | Đức | 1,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mandipropamid |
1 | lọ | Đức | 4,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Melamine |
1 | lọ | Đức | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Metaflumizone |
1 | lọ | Đức | 3,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Metconazole |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Methamidophos |
1 | lọ | Đức | 1,770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Methidathion |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Metronidazole (MNZ) |
1 | lọ | Bulgaria | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Metronidazole-hydroxy (MNZ-OH) |
1 | lọ | Đức | 7,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Molinate |
1 | lọ | Đức | 2,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Multi Element Cation Standard (8 Elements) |
1 | lọ | Bulgaria | 2,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Multi-Anion Standard 7A: F-. Cl-. NO3- as N. Br-. SO4(-2). PO4(-3) as P @ 1000 µg/mL in H2O |
1 | lọ | Bulgaria | 2,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Myclobutanil |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Paclobutrazol |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Paraquat dichloride |
1 | lọ | Đức | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Parathion-ethyl |
1 | lọ | Bulgaria | 1,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Penconazole |
1 | lọ | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Perchlorate (ClO4-) |
1 | lọ | Mỹ | 2,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Phorate |
1 | lọ | Đức | 1,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Phosmet |
1 | lọ | Đức | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phoxim |
1 | lọ | Đức | 1,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Piperonyl butoxide |
1 | lọ | Bulgaria | 1,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Pyraclostrobin |
1 | lọ | Bulgaria | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ractopamine hydrochloride |
1 | lọ | Bulgaria | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ronidazole (RNZ) |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Ronidazole D3 |
1 | lọ | Đức | 11,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Saccharin sodium |
1 | lọ | Bulgaria | 1,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Sarafloxacin hydrochloride |
1 | lọ | Trung Quốc | 2,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sb cho ICP/MS |
1 | lọ | Bulgaria | 940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | SEM (Semicarbazide hydrochloride) |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Spectinomycin sulfate |
1 | lọ | Đức | 1,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Spirotetramat |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Streptomycin sulfate |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Sudan Yellow |
1 | lọ | Bulgaria | 1,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sulfadiazine |
1 | lọ | Trung Quốc | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sulfamerazine |
1 | lọ | Trung Quốc | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sulfamethoxazole |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Tebufenozide |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thiabendazole |
1 | lọ | Mỹ | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Thiodicarb |
1 | lọ | Trung Quốc | 2,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Thủy ngân |
1 | lọ | Bulgaria | 940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tinidazole |
1 | lọ | Trung Quốc | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tricyclazole |
1 | lọ | Trung Quốc | 2,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Urea |
1 | lọ | Trung Quốc | 3,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Vamidothion |
1 | lọ | Đức | 5,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | a-Endosulfan |
1 | lọ | Bulgaria | 2,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | 2-hydroxymethyl-1-methyl5-nitroimidazole (HMMNI) |
1 | lọ | Đức | 17,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Acesulfame K |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Aldicarb-sulfoxide |
1 | lọ | Mỹ | 5,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Amaranth |
1 | lọ | Bulgaria | 1,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Aspartame |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Benomyl |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Benthiocarb |
1 | lọ | Đức | 2,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bitertanol |
1 | lọ | Đức | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Boscalid |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bupirimate |
1 | lọ | Đức | 1,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Buprofezin |
1 | lọ | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Carbendazim |
1 | lọ | Bulgaria | 1,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Chlopyrifos |
1 | lọ | Đức | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Chlorate Standard for IC |
1 | lọ | Bulgaria | 1,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Chlorfenvinphos |
1 | lọ | Đức | 1,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Chlorfluazuron |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Chlorite 1000 ug/mL in H2O |
1 | lọ | Mỹ | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Clothianidin |
1 | lọ | Trung Quốc | 3,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cycloxydim |
1 | lọ | Đức | 2,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cyflufenamid |
1 | lọ | Đức | 5,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Cypermethrin |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cyproconazole |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Cyprodinil |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cyromazine |
1 | lọ | Trung Quốc | 1,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Danofloxacin |
1 | lọ | Trung Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |