Package number 15: Standard substance

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package number 15: Standard substance
Bidding method
Online bidding
Tender value
333.124.700 VND
Publication date
17:58 06/01/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
722/QĐ-CCPT2
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Center for Quality, Processing and Market Development Region 2
Approval date
10/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0107020961

T&T SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED

272.870.000 VND 272.870.000 VND 365 day

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Deltamethrin
1 lọ Trung Quốc 1,460,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Diazinon
1 lọ Đức 1,770,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Diclazuril
1 lọ Trung Quốc 2,570,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Diclobutrazol
1 lọ Đức 1,490,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Dicloran (Dichloran)
1 lọ Bulgaria 1,030,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Dicofol
1 lọ Đức 2,110,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Diflubenzuron
1 lọ Trung Quốc 2,150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Dihydrostreptomycin sesquisulfate
1 lọ Trung Quốc 1,080,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Dimetridazole (DMZ)
1 lọ Trung Quốc 780,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Dimoxystrobin
1 lọ Đức 2,250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Dinotefuran
1 lọ Trung Quốc 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Diquat dibromide
1 lọ Đức 2,740,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Diuron
1 lọ Mỹ 1,320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Doramectin
1 lọ Đức 2,190,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
DORM
1 lọ Canada 19,380,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Emamectin benzoate
1 lọ Trung Quốc 1,890,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Erythrosin B disodium
1 lọ Bulgaria 1,290,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Etoxazole
1 lọ Bulgaria 3,890,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Fenamidone
1 lọ Đức 1,920,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Fenamiphos
1 lọ Đức 2,230,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Fenoxycarb
1 lọ Đức 2,330,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Fenpropathrin
1 lọ Đức 2,330,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Fenpyroximate
1 lọ Trung Quốc 690,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Fenvalerate
1 lọ Trung Quốc 2,870,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Flubendiamide
1 lọ Đức 3,870,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Flucythrinate
1 lọ Đức 4,810,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Flufenacet
1 lọ Trung Quốc 950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Fluopicolide
1 lọ Trung Quốc 4,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Flutolanil
1 lọ Đức 1,270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Gentamycin sulfate
1 lọ Bulgaria 1,370,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Glyphosate
1 lọ Trung Quốc 990,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Hexaconazole
1 lọ Trung Quốc 950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Histamine dihydrochloride
1 lọ Trung Quốc 1,460,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
ICP multi-element standard mix 6 solution.
1 lọ Bulgaria 6,260,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Imazamox
1 lọ Trung Quốc 2,620,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Indoxacarb
1 lọ Trung Quốc 1,760,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Iprodione
1 lọ Bulgaria 1,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Ipronidazole (IPZ)
1 lọ Đức 5,990,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Levamisol hydrochloride
1 lọ Trung Quốc 650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Linuron
1 lọ Trung Quốc 390,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Lufenuron
1 lọ Trung Quốc 1,760,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Malathion
1 lọ Đức 1,340,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Mandipropamid
1 lọ Đức 4,060,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Melamine
1 lọ Đức 840,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Metaflumizone
1 lọ Đức 3,870,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Metconazole
1 lọ Trung Quốc 1,630,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Methamidophos
1 lọ Đức 1,770,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Methidathion
1 lọ Trung Quốc 1,080,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Metronidazole (MNZ)
1 lọ Bulgaria 1,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Metronidazole-hydroxy (MNZ-OH)
1 lọ Đức 7,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Molinate
1 lọ Đức 2,040,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Multi Element Cation Standard (8 Elements)
1 lọ Bulgaria 2,570,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Multi-Anion Standard 7A: F-. Cl-. NO3- as N. Br-. SO4(-2). PO4(-3) as P @ 1000 µg/mL in H2O
1 lọ Bulgaria 2,620,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Myclobutanil
1 lọ Trung Quốc 1,080,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Paclobutrazol
1 lọ Trung Quốc 1,030,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Paraquat dichloride
1 lọ Đức 2,250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Parathion-ethyl
1 lọ Bulgaria 1,740,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Penconazole
1 lọ Trung Quốc 820,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Perchlorate (ClO4-)
1 lọ Mỹ 2,070,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Phorate
1 lọ Đức 1,680,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Phosmet
1 lọ Đức 1,980,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Phoxim
1 lọ Đức 1,490,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Piperonyl butoxide
1 lọ Bulgaria 1,740,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Pyraclostrobin
1 lọ Bulgaria 1,950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Ractopamine hydrochloride
1 lọ Bulgaria 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Ronidazole (RNZ)
1 lọ Trung Quốc 1,080,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Ronidazole D3
1 lọ Đức 11,370,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Saccharin sodium
1 lọ Bulgaria 1,290,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Sarafloxacin hydrochloride
1 lọ Trung Quốc 2,790,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Sb cho ICP/MS
1 lọ Bulgaria 940,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
SEM (Semicarbazide hydrochloride)
1 lọ Trung Quốc 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Spectinomycin sulfate
1 lọ Đức 1,860,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Spirotetramat
1 lọ Trung Quốc 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Streptomycin sulfate
1 lọ Trung Quốc 1,290,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Sudan Yellow
1 lọ Bulgaria 1,990,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Sulfadiazine
1 lọ Trung Quốc 990,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Sulfamerazine
1 lọ Trung Quốc 780,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Sulfamethoxazole
1 lọ Trung Quốc 1,120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Tebufenozide
1 lọ Trung Quốc 1,630,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Thiabendazole
1 lọ Mỹ 1,320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Thiodicarb
1 lọ Trung Quốc 2,570,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Thủy ngân
1 lọ Bulgaria 940,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Tinidazole
1 lọ Trung Quốc 2,450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Tricyclazole
1 lọ Trung Quốc 2,060,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Urea
1 lọ Trung Quốc 3,990,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Vamidothion
1 lọ Đức 5,380,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
a-Endosulfan
1 lọ Bulgaria 2,690,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
2-hydroxymethyl-1-methyl5-nitroimidazole (HMMNI)
1 lọ Đức 17,330,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Acesulfame K
1 lọ Trung Quốc 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Aldicarb-sulfoxide
1 lọ Mỹ 5,620,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Amaranth
1 lọ Bulgaria 1,370,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Aspartame
1 lọ Trung Quốc 1,550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Benomyl
1 lọ Trung Quốc 1,760,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Benthiocarb
1 lọ Đức 2,340,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Bitertanol
1 lọ Đức 1,150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Boscalid
1 lọ Trung Quốc 1,030,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Bupirimate
1 lọ Đức 1,520,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Buprofezin
1 lọ Trung Quốc 950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Carbendazim
1 lọ Bulgaria 1,370,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Chlopyrifos
1 lọ Đức 1,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Chlorate Standard for IC
1 lọ Bulgaria 1,040,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Chlorfenvinphos
1 lọ Đức 1,490,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Chlorfluazuron
1 lọ Trung Quốc 1,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Chlorite 1000 ug/mL in H2O
1 lọ Mỹ 3,190,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Clothianidin
1 lọ Trung Quốc 3,350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Cycloxydim
1 lọ Đức 2,340,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Cyflufenamid
1 lọ Đức 5,380,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Cypermethrin
1 lọ Trung Quốc 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Cyproconazole
1 lọ Trung Quốc 1,420,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Cyprodinil
1 lọ Trung Quốc 1,120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Cyromazine
1 lọ Trung Quốc 1,890,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Danofloxacin
1 lọ Trung Quốc 3,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second