Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401184851 | 0401184851 |
S.N.C SCIENTIFIC COMPANY LIMITED |
69.155.760 VND | 69.155.760 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314029345 | 0314029345 | CHANU COMPANY LIMITED | No rating | |
| 2 | vn0107020961 | 0107020961 | T&T SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED | No rating |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.7-Diaminoheptane, 25g/ chai |
1 | chai | Bỉ | 5,113,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ammonium sulfate, 1kg/chai |
1 | chai | Ấn độ | 522,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ascorbic acid, 100g/chai |
1 | chai | Ấn độ | 603,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bromocresol green, 5g/lọ |
1 | chai | Ấn độ | 490,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dansyl chloride (5-Dimethylaminonaphthalene-1- sulfonyl chloride), 10x100mg |
3 | chai | Đức | 2,445,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Di potassium hydrogen photphat trihydrate, 250g/chai |
1 | chai | Đức | 1,234,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | DTNB (2.2’-Dinitro-5.5'-dithiobenzoic acid), 25g/lọ |
1 | chai | Bỉ | 8,787,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Glycerin anhydrous, 1 lít/chai |
1 | chai | Vương Quốc Anh | 432,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Heptafluorobutyric acid, 25ml/ lọ |
1 | chai | Bỉ | 2,192,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hydrochloric acid fuming 37% ACS, 1000ml |
1 | chai | Đức | 694,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | L-proline, 100g/chai |
1 | chai | Đức | 11,375,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Magnesium sulfate anhydrous dùng trong phân tích,1000g/chai |
2 | chai | Mỹ | 4,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Methylene red, 25g/lọ |
1 | chai | Ấn độ | 298,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Murexide (Ammonium Purpurate), 5g/chai |
1 | chai | Ấn độ | 293,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride, 5g/lọ |
1 | chai | Ấn độ | 817,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống chuẩn HCl 1N, 1000 ml/ống |
2 | ống | Đức | 679,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Potassium permanganate solution. 0.02M, Ống |
2 | chai | Đức | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Potassium sodium tartrate tetrahydrate, 1000g/chai |
1 | chai | Ấn độ | 1,819,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Potassium sulfate, 1 kg/chai |
1 | chai | Đức | 1,681,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Resorcinol, 100g/chai |
1 | chai | Ấn độ | 727,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sodium hydroxyde solution. 0.1M, Ống |
2 | chai | Đức | 679,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sodium Oxalat, 250g |
1 | chai | Ấn độ | 504,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sodium sulfate anhydrous (Na2SO4), 1000g/lọ |
4 | chai | Ấn độ | 678,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sodium thiosulfate solution. 0.1M |
2 | ống | Đức | 605,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sulfanilamide, 100g/lọ |
1 | chai | Đức | 5,327,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sulfuric acid, 1 lit/chai |
2 | chai | Pháp | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |