Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107020961 |
T&T SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
681.912.000 VND | 681.912.000 VND | 360 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101515887 | KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY | Because the second contractor met the E-HSMT and won the bid | |
| 2 | vn0101348114 | LABORATORY AND TECHNOLOGY CHEMICALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Because the E-HSDT does not meet the technical requirements of the E-HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dung dịch khử DNA/RNA bề mặt |
30 | Chai | Bồ Đào Nha | 1,837,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ethanol 95% |
10 | Chai | Hàn Quốc | 1,485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nước Javel 10% |
20 | Can | Việt Nam | 184,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sodium Chloride (NaCl) |
80 | Chai | Đan Mạch | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Anaero test |
5 | Hộp | Châu Á/ Châu Âu/ Châu Mỹ | 1,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Anaerocult A |
50 | Hộp | Châu Á/ Châu Âu/ Châu Mỹ | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Anaerocult C |
2 | Hộp | Châu Á/ Châu Âu/ Châu Mỹ | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dầu khoáng (Paraffin oil) |
2 | Chai | Mỹ | 5,115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Potassium iodide (KI) |
9 | Chai | Canada | 4,048,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | O129 (150ug) |
30 | Ống | Ấn Độ | 2,629,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | O/129 (10µg) |
30 | Ống | Ấn Độ | 1,012,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dung dịch chuẩn pH4.0 |
4 | Chai | Châu Á/ Châu Âu/ Châu Mỹ | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dung dịch chuẩn pH7.0 |
4 | Chai | Châu Á/ Châu Âu/ Châu Mỹ | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dung dịch chuẩn pH9.0 |
4 | Chai | Bulgaria | 968,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kovacs' indole |
20 | Chai | Ấn Độ | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Iodine |
15 | Chai | Chile | 1,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Glycerol |
5 | Chai | Đức | 1,166,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | ONPG |
30 | Lọ | Ấn Độ | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Sodium hydroxide (NaOH) |
2 | Chai | Châu Âu/Châu Mỹ/Châu Á | 715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ nhuộm gram |
1 | Bộ | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Acid phosphatase reagent |
5 | Bộ | Ấn Độ | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Potassium hydroxide (KOH) |
4 | Chai | Châu Âu/Châu Mỹ/Châu Á | 748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | L-Ornithine monohydrochloride |
10 | Chai | Ấn Độ | 1,293,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | L-Lysine monohydrochloride |
10 | Chai | Ấn Độ | 182,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | L-Arginine monohydrochloride |
20 | Chai | Anh | 458,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rhamnose |
20 | Chai | Ấn Độ | 323,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Salicin |
5 | Chai | Trung Quốc | 4,763,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Xylose |
5 | Chai | Trung Quốc | 814,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cellobiose |
4 | Chai | Slovakia | 3,454,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Alpha napthol (1-Napthol) |
1 | Chai | Châu Á/ Châu Âu/ Châu Mỹ | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chỉ thị sinh học nồi hấp |
3 | Hộp | Mỹ | 9,174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Oxidase strips |
24 | Ống | Châu Á/ Châu Âu/ Châu Mỹ | 1,617,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | 2,3,5-Triphenyl tetrazolium chloride (TTC) |
3 | Lọ | Châu Á/ Châu Âu/ Châu Mỹ | 2,937,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Adonitol |
5 | Lọ | Ấn Độ | 1,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ammonium chloride |
4 | Chai | Đức | 1,023,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Arabinose |
2 | Chai | Mỹ | 13,277,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng khô |
1 | Hộp | Mỹ | 14,784,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Disodium hydrogen phosphate (Na2HPO4) |
2 | Chai | Châu Á/ Châu Âu/ Châu Mỹ | 1,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | DL-Tryptophan |
3 | Chai | Mỹ | 6,512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | D-Manitol |
4 | Chai | Pháp | 1,694,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | D-Sorbitol |
1 | Chai | Đức | 1,683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dulcitol |
4 | Lọ | Anh | 2,073,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hydrogen peroxide 30% H2O2 |
4 | Chai | Ý | 715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | K2HPO4 |
1 | Chai | Đức | 1,001,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | KH2PO4 |
1 | Chai | Trung Quốc | 1,012,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mannose |
4 | Chai | Ấn Độ | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Meat extract |
2 | Chai | Ấn Độ | 1,089,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Raffinose |
2 | Chai | Anh | 1,507,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sucrose (saccharose) |
2 | Chai | Mỹ | 3,575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Yeast Extract |
5 | Chai | Ấn Độ | 1,331,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | β-Galactose (Galactose) |
4 | Chai | Ấn Độ | 588,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |